Chương 6: LINH Ra Đời Bằng Đơn Hàng Nhỏ
Thương hiệu LINH ra đời bằng ba đơn hàng. Không phải ba trăm, mà là ba: một boutique ở Singapore đặt bốn mẫu với số lượng nhỏ cho mỗi size, một stylist ở Paris đặt may riêng một bộ cho bài chụp tạp chí, và một khách hàng Việt Nam đặt áo dài cưới.
Tổng doanh thu đủ trả một phần chi phí chuyến Paris, tiền thuê studio và tiền công cả nhóm trong tháng ấy. Không đủ để thuê hai mươi người. Vậy mà Linh lại thấy nhẹ nhõm.
“Em tưởng chị muốn mở rộng?” Khôi hỏi.
“Muốn chứ.”
“Thế sao ít đơn mà chị vui?”
“Vì mình biết mình phục vụ được.”
My, giờ là quản lý sản xuất, lập bảng năng lực. Mỗi nghệ nhân có số giờ làm thực tế, máy may có lúc nằm chờ sửa, vải cần thời gian về, mỗi đơn có những vòng thử và sửa, và luôn phải chừa khoảng dự phòng cho vận chuyển. Không ai được lấy câu “thợ sẽ cố” làm năng lực sản xuất. Linh từng sống trong một thương hiệu nơi hạn chót luôn thắng mọi thứ, và cô không muốn LINH thành một bản QA thu nhỏ.
Đơn hàng Singapore đầu tiên gặp sự cố. Một lô lụa co rút khác dự tính, hai mẫu phải chỉnh lại rập, hàng giao trễ bốn ngày. Boutique không hủy đơn, nhưng gửi lời cảnh báo: “Lần sau nếu trễ mà không báo trước, chúng tôi sẽ dừng hợp tác.”
Linh xin lỗi. Cô không nói “đồ thủ công nên mong chị thông cảm”, vì làm thủ công không miễn cho ai nghĩa vụ báo tin. My bổ sung một bước kiểm tra và duyệt vải đầu vào đơn giản, vừa với quy mô xưởng. Không biến xưởng thành nhà máy, chỉ đủ để biết lô nào cần điều chỉnh trước khi cắt cả loạt.
Cách hợp tác với nghệ nhân cũng phải sửa. Ban đầu Linh trả công theo chiếc.
Bà Tâm nói: “Có mẫu sửa tới năm lần mà tiền công cũng bằng mẫu dễ thì không công bằng.”
Họ chuyển sang một cơ cấu khác: phí phát triển, phí sản xuất, ghi tên người làm, và phụ phí làm gấp, chỉ áp dụng khi nhóm tự nguyện nhận và làm kịp được. Không ai bị ép tăng ca không công dưới danh nghĩa “giữ gìn di sản”.
Linh thấy ngượng. Trước đó cô nói rất nhiều về bảo vệ nghề truyền thống, nhưng lại ngầm cho rằng các nghệ nhân sẽ “giúp vì tự hào làng nghề”.
“Tự hào không trả được tiền điện,” bà Tâm nói. Câu đó về sau được treo ngay trong văn phòng.
Khôi muốn chụp chiến dịch quảng bá có bà Tâm.
“Nếu bà đồng ý, và được trả công làm mẫu, làm cố vấn cho phù hợp,” Linh nói.
Khôi nhìn cô. “Giờ cái gì chị cũng làm hợp đồng.”
“Chị đang học.”
Chiến dịch cuối cùng không dựng bà Tâm thành hình ảnh “nghệ nhân già cuối cùng”. Nó gồm chân dung từng người cộng tác, kèm tên, vai trò và phần việc của họ. Một biên tập viên khen, một người khác chê thương hiệu “ghi công quá đà”. Linh không bận tâm. Nếu đồ cao cấp có thể dành cả trang cho đại sứ là người nổi tiếng, thì cũng có chỗ cho người thêu.
Khó nhất vẫn là dòng tiền. Người mua sỉ thường thanh toán theo kỳ hạn, nghệ nhân cần tiền sớm hơn, nhà cung cấp vải đòi đặt cọc. Linh phải dùng phần trợ cấp thôi việc còn lại và một khoản vay nhỏ, có hợp đồng rõ ràng, chứ không gọi đó là “Khôi đầu tư”. Khôi không góp vốn; hai người vẫn chỉ hợp tác về hình ảnh. Điều đó giữ cho quan hệ giữa họ bớt mập mờ.
Tháng thứ sáu, LINH thuê một studio riêng, rộng khoảng sáu mươi mét vuông, khác xa hình dung về một xưởng hai trăm mét vuông mà người ta hay gắn với chữ “thương hiệu thời trang”. Có ba nhân viên toàn thời gian, hai người bán thời gian, còn các nghệ nhân hợp tác theo từng dự án.
Linh tự hỏi như thế đã đáng gọi là ra mắt thương hiệu chưa.
“Có đăng ký kinh doanh, có tài khoản ngân hàng, có khách, có bảng lương, có nợ,” My nói. “Thương hiệu rồi đấy.”
Linh bật cười. Trang web ra mắt không ghi “Từ căn phòng nhỏ tới Paris”. Nó viết về quy trình làm việc, các đối tác thủ công, thời gian sản xuất và cách bảo quản trang phục.
“Không kể chuyện chị bị đuổi à?” Khôi hỏi.
“Trang giới thiệu có một dòng nói chị từng làm ở QA Couture. Không cần biến thương hiệu mới thành thương hiệu trả thù.”
“Bên PR chắc tiếc lắm.”
“PR vẫn sống được.”
Lúc ấy QA Couture vẫn hoạt động. Quỳnh Anh đã thay quy định ghi danh sau thỏa thuận, những người đóng góp trong mỗi dự án được ghi rõ hơn, còn Hải Long đã có bộ sưu tập khác. Cả hai thương hiệu đều tiếp tục làm việc.
Ban đầu Linh vẫn hay mở xem số người theo dõi của QA, và thấy nhói. Nhưng tới kỳ trả lương, số người theo dõi chẳng giúp cô trả được đồng nào. Thứ giữ LINH sống là những việc nhàm chán: không nhận đơn vượt năng lực, hóa đơn đúng, trả công nghệ nhân đúng, cho mượn mẫu có giấy tờ, lô vải được kiểm, người mua được báo trước khi trễ, và dòng ghi danh không bị sửa theo người mang tiền về.
Khi đơn hàng đều hơn, Linh còn phải giải một bài chẳng dính gì tới sàn diễn: đổi trả và chỉnh sửa. Một đơn may riêng ở Singapore bị lệch phom vì khách tự đo từ xa. Khách gửi số đo, xưởng dựng theo số đo, nhưng hướng dẫn đo chưa đủ rõ. Linh không đổ hết lỗi cho khách. Thương hiệu sửa chính sách: thêm hướng dẫn tự đo chi tiết, lựa chọn thử đồ qua video, quy định rõ dung sai và trách nhiệm chỉnh sửa, giới hạn đổi trả với đồ may riêng.
Bán sỉ còn khó hơn. Một boutique đòi hỗ trợ giảm giá nếu hàng bán chậm. Linh không thể đồng ý vô hạn, nên hai bên thương lượng một mức hỗ trợ có trần và điều kiện rõ ràng.
“Đơn đặt hàng cũng là nơi người ta thiết kế rủi ro,” My nói.
“Nghe như luật sư.”
“Nghe như người muốn thương hiệu còn tiền.”
Xưởng cũng đăng ký nhãn hiệu và lưu hồ sơ về quyền sở hữu, quyền sử dụng ảnh của các chiến dịch. Khôi vẫn xuất hóa đơn theo từng dự án; nếu ảnh được dùng thêm cho quảng cáo trả phí ngoài phạm vi thỏa thuận, thương hiệu phải xin thêm quyền và trả thêm tiền. Dù hai người thân thiết đến đâu, người chụp ảnh cũng không vì thế mà mất quyền nghề nghiệp của mình.
Có ba nhân viên toàn thời gian, Linh lại phải học làm người sử dụng lao động: ngày trả lương, giờ làm thêm, ngày nghỉ, cách chia việc. Không thể nói “khởi nghiệp thì ai cũng phải hy sinh” rồi mong cả nhóm hiểu.
Một nhân viên sản xuất đã làm tới khuya ba đêm liền vì Linh đổi chi tiết thử đồ sát hạn. My kéo Linh ra một góc. “QA từng dùng hạn chót để ép chị. Đừng dùng hạn chót của chị để ép người dưới.”
Linh im lặng. Cô đặt một mốc chốt: mọi thay đổi thiết kế phải xong trước khi vào sản xuất, nếu nhà sáng lập muốn đổi sau mốc ấy thì phải lập lại tiến độ và chi phí, chứ không coi như cả nhóm tự gánh. Quy tắc này khiến Linh khó chịu nhất, vì người đầu tiên bị nó chặn lại chính là cô. Nhưng nó giữ cho thương hiệu mới không thành nơi mọi nguyên tắc đẹp đẽ chỉ áp dụng cho người khác.
Một thương hiệu không ra đời lúc logo được treo lên tường. Nó ra đời khi những quy tắc ấy vẫn được giữ, ngay cả trong tháng thiếu tiền.