Chương 8: Quốc Bảo Tái Sinh Và Lời Ước Hẹn Trên Cao Nguyên
Sau đêm lật kèo chấn động tại khách sạn Da Lat Palace, tập đoàn Lâm Gia Tơ Lụa rơi vào cảnh sụp đổ hoàn toàn. Cổ phiếu của họ bị bán tháo kịch sàn rồi đình chỉ giao dịch. Toàn bộ nhà xưởng, máy nhuộm và kho hóa chất bị niêm phong để phục vụ điều tra mở rộng đường dây buôn lậu của Lâm Thế Vinh. Những tấm biển “lụa thiên nhiên cao cấp” từng treo sáng rực trên các showroom bị tháo xuống trong sự im lặng ê chề.
Nhưng Duy Anh không thấy hả hê như anh từng tưởng. Sáng hôm sau, anh đứng trước cổng xưởng cũ của Lâm Gia, nhìn từng công nhân ôm thùng đồ đi ra. Có người từng cười nhạo anh, có người từng im lặng khi anh bị bảo vệ kéo lê dưới mưa. Bây giờ họ tránh mắt anh, không biết nên xin lỗi hay oán trách. Duy Anh chỉ bảo Lê Minh Thư lập một quỹ hỗ trợ chuyển việc cho những thợ dệt không liên quan đến đường dây hóa chất. “Sai là ban lãnh đạo,” anh nói. “Bàn tay người thợ không đáng bị chặt theo lòng tham của ông chủ.”
Quyết định ấy khiến nhiều người bất ngờ. Ngay cả Minh Thư cũng nhìn anh rất lâu. Cô từng quen với những thương vụ thắng thua dứt khoát, nơi bên thua bị loại khỏi bàn cờ không thương tiếc. Nhưng ở Duy Anh, cô nhìn thấy thứ còn bền hơn lợi nhuận: sự tử tế đủ cứng để không bị lợi dụng, nhưng cũng đủ ấm để giữ lại con người.
Ba tuần sau, Bảo Lộc Ngọc Ty mở lại xưởng trong tiếng máy dệt vang đều như nhịp tim. Không còn những dây chuyền bóng loáng để khoe mẽ, chỉ có khung cửi, bồn men sinh học, phòng kiểm nghiệm nhỏ và một bức tường kính để khách hàng nhìn thấy toàn bộ quy trình nhuộm thảo mộc. Những hộ dân Da Nhim mang kén tằm đến xếp hàng trước cổng. Bà cụ từng đưa chiếc khăn cũ cho Duy Anh nay dắt theo cháu gái, mắt rưng rưng khi nhận hợp đồng thu mua mới với giá cao hơn trước ba mươi phần trăm.
Trái ngược với đống đổ nát của Lâm Gia, thương hiệu Bảo Lộc Ngọc Ty cùng sự đồng hành của Quỹ đầu tư Vạn An trỗi dậy như một biểu tượng phục hưng của lụa Việt. Với quy trình sản xuất tơ lụa tự nhiên nhuộm thảo sinh học độc quyền đạt chuẩn quốc tế, Bảo Lộc Ngọc Ty được Bộ Công Thương trao danh hiệu “Quốc Bảo Tơ Lụa Việt Nam”. Những đơn đặt hàng từ Nhật Bản, Pháp và Ý dồn dập gửi về, nhưng lần này Duy Anh không ký bất kỳ hợp đồng nào nếu đối tác không chấp nhận điều khoản bảo vệ vùng nguyên liệu và thu nhập tối thiểu cho nông hộ.
Trong buổi lễ vinh danh, một nhà báo hỏi anh cảm giác thế nào khi trở thành biểu tượng mới của ngành lụa. Duy Anh im lặng vài giây rồi đưa tay chạm vào tấm khăn lụa trên bàn. “Tôi không muốn trở thành biểu tượng,” anh đáp. “Tôi chỉ muốn người ta nhớ rằng lụa thật không sinh ra từ hóa chất và lời nói dối. Nó sinh ra từ lá dâu, con tằm, mồ hôi người thợ, và lòng tự trọng.”
Ở hàng ghế đầu, Lê Minh Thư khẽ mỉm cười. Cô nhớ lại ngày đầu gặp anh, khi anh bị đuổi khỏi phường dệt, áo ướt mưa, tay ôm bó tơ bẩn, nhưng ánh mắt vẫn cố giữ phần kiêu hãnh cuối cùng. Khi ấy cô đầu tư vì nhìn thấy giá trị thương mại. Còn bây giờ, cô ở lại vì nhìn thấy một con người đáng để đồng hành.
Hai tháng sau, khi sóng gió đã lắng xuống, cao nguyên Bảo Lộc bước vào mùa thu hoạch kén đẹp nhất trong năm. Ánh nắng vàng như rót mật trải dài trên những đồi dâu xanh ngút ngàn chạy đến tận chân trời. Duy Anh và Minh Thư cùng đi bộ lên đỉnh đồi dâu tằm cổ thụ của hợp tác xã Da Nhim. Anh mặc chiếc áo sơ mi lụa tơ tằm dệt tay do chính những người thợ cũ của Lâm Gia may tặng. Cô mặc chiếc váy trắng giản dị, không trang sức đắt tiền, chỉ cài một dải lụa xanh nhạt trên tóc.
Họ dừng chân bên gốc dâu tằm hàng trăm năm tuổi. Từ đó có thể nhìn thấy xưởng Bảo Lộc Ngọc Ty đang sáng đèn phía xa, khói nước từ bồn nhuộm thảo mộc bay lên mỏng nhẹ như sương. Minh Thư khẽ tựa đầu vào vai anh: “Duy Anh, nhìn kìa. Vùng đất này thật sự được hồi sinh bằng màu xanh của sự sống và sự tử tế rồi.”
Duy Anh không trả lời ngay. Anh lấy trong túi ra một mảnh lụa nhỏ, trên đó thêu dòng chữ “Da Nhim - Blao - Lụa thật cho người thật”. Đây là mẫu nhãn đầu tiên của thương hiệu mới. Anh đặt nó vào lòng bàn tay Minh Thư, giọng trầm xuống: “Anh từng nghĩ chiến thắng là khiến Lâm Thế Vinh mất tất cả. Nhưng bây giờ anh hiểu, chiến thắng thật sự là khiến những người từng sợ hãi có thể sống bằng nghề của mình thêm một lần nữa.”
Minh Thư ngước mắt nhìn anh. “Vậy hành trình tiếp theo của chúng ta là gì?”
Duy Anh nhìn xuống thung lũng, nơi những mái nhà của thợ dệt nằm xen giữa đồi dâu và ánh chiều đang tắt. “Là đưa lụa Việt đi xa,” anh nói, rồi mỉm cười. “Nhưng không để bất kỳ ai phải bán rẻ lòng tự trọng để đi cùng nó.”
Gió cao nguyên thổi qua, làm những lá dâu non rung lên thành tiếng xào xạc dịu dàng. Minh Thư nắm lấy tay anh. Lần này, không còn hợp đồng đầu tư nào đặt giữa họ, không còn hồ sơ pháp lý, không còn ánh đèn thẩm vấn. Chỉ có hai con người đã đi qua một mùa mưa dữ dội, cùng nhìn về con đường dài phía trước.
Duy Anh cúi xuống hôn nhẹ lên trán cô. Dưới gốc dâu tằm cổ thụ, lời ước hẹn của chàng nghệ nhân lụa và người phụ nữ từng lạnh lùng như những con số được khắc lại bằng thứ mềm mại mà bền bỉ nhất: một sợi tơ thật, kéo mãi không đứt.