Chương 6: Giữ giống không phải giữ nguyên từng củ
Năm năm sau mùa bệnh, cha tôi vẫn giữ chiếc chum sành cũ, nhưng trong chum không còn tỏi giống nữa. Ông dùng nó đựng dây buộc bao. Tôi từng nghĩ ngày ấy sẽ khiến ông buồn lắm, vậy mà ông chỉ nhún vai: “Chum thì có tội chi.”
Hệ thống giống trên đảo giờ không còn vận hành bằng những đống củ mỗi nhà tự giữ rồi đổi cho nhau theo trí nhớ. Nó cũng không biến thành một hệ thống công nghiệp nơi mọi hộ mua cùng một giống từ cùng một công ty. Chúng tôi đứng ở khoảng giữa. Có khu giống lõi được kiểm soát chặt chẽ; có nhiều dòng địa phương được giữ lại, chứ không chỉ một dòng “chuẩn”; có các hộ nhân giống mở rộng theo quy trình; có nguồn cầu nối từ ngoài đảo khi cần; có xét nghiệm định kỳ theo từng tầng; và có một quỹ nhỏ để xử lý những trường hợp phải loại bỏ lô giống. Dĩ nhiên vẫn có người lén giữ riêng vài củ không đăng ký. Không hệ thống nào xóa sạch được thói quen cũ. Điều quan trọng là rủi ro chung đã giảm đủ để một hành vi riêng lẻ không dễ kéo cả đảo trở về vạch xuất phát.
Năm thứ ba, hợp tác xã suýt mắc một sai lầm lớn. Dòng H-4, phục tráng từ nguồn của bác Hòa, cho năng suất cao nhất hai vụ liền. Củ đều, mã đẹp, thương lái rất ưng. Một số xã viên đề nghị nâng H-4 lên chiếm 70% diện tích giống lõi cho dễ quản lý.
Tôi phản đối. “Không phải vì H-4 xấu. Mà chính vì nó tốt quá, nên mình đang muốn bỏ đi sự đa dạng.”
“Nhiều dòng thì kiểm nghiệm tốn tiền,” chú chủ nhiệm nói.
“Đúng.”
“Nhân giống phức tạp.”
“Cũng đúng.”
“Người mua lại thích hàng đồng đều.”
“Đúng luôn.”
“Vậy giữ nhiều để làm gì?”
Tôi mở lại số liệu dịch bệnh của năm đầu tiên. “Vì một hệ thống phụ thuộc quá nhiều vào một dòng sẽ rất dễ tổn thương nếu chính dòng đó gặp vấn đề mới.” Không chỉ bệnh cũ, mà còn sâu hại mới, thời tiết, đất đai, cả thị trường nữa. Chúng tôi không biết tương lai sẽ trừng phạt đặc tính nào. Đa dạng giống không phải là tấm bảo hiểm hoàn hảo, nhưng độc canh chỉ vì tiện quản lý là một canh bạc lớn.
Cuối cùng, H-4 được tăng diện tích nhưng không chiếm trọn. Nhóm lõi giữ sáu dòng chính cùng một số vật liệu dự phòng. Tối đó cha hỏi tôi: “Dòng nhà mình còn không?”
“Còn chứ ba.”
“Bao nhiêu?”
“Ít hơn H-4.”
Ông gật đầu, không hỏi vì sao không ưu tiên nhà mình. Đó là thay đổi của cha.
Còn thay đổi của tôi là thôi coi “giống nhà mình” như một vật thể duy nhất, bất biến. Mười củ ông trao năm nào không cho ra một đường thẳng đơn giản: một số vật liệu bị loại, một số được giữ. Trong suốt quá trình phục tráng, chúng tôi phải chọn liên tục: cây nào sạch, cây nào đúng đặc tính, chấp nhận biến dị đến mức nào. Mỗi lựa chọn ấy đều khiến dòng giống tương lai hơi khác đi so với nắm củ ban đầu. Không có chuyện “đóng băng” một giống sống qua thời gian. Ngay cả khi chưa có phòng lab, cha và ông nội tôi cũng đã chọn lọc mỗi vụ: giữ củ to hay củ nhỏ, bỏ cây yếu, giữ cây chịu gió. Đó cũng là thay đổi, chỉ là không được gọi bằng thuật ngữ khoa học.
Một buổi chiều, cha mang cho tôi một củ từ lô phục tráng của nhà. “Con ăn thử.”
Tôi bóc một tép, cắn sống. Vị cay xộc thẳng lên mũi làm tôi chảy cả nước mắt. “Giống ba nhớ không?”
Ông cũng ăn, nhai rất lâu. “Gần.”
“Không y hệt hả ba?”
“Ai mà nhớ chính xác cái mùi ba mươi năm trước.” Tôi cười, cha cũng cười. Rồi ông nói chậm rãi: “Hồi trước ba cứ tưởng phải giữ cho đúng từng củ. Giờ thấy giữ cách chọn, giữ cái mùi mình cần, giữ nhiều nguồn, còn hơn ôm khư khư một cái chum.”
Tôi nhìn ông. “Ba nói lại để con ghi.”
“Không.”
“Sao vậy ba?”
“Lại đem đi họp.”
Ông quá hiểu tôi.
Chương trình “Đổi củ không hỏi chuyện cũ” về sau không còn cần mở những đợt lớn nữa. Nhưng chúng tôi giữ lại cơ chế tự khai không phạt ngay cho những ai phát hiện vật liệu nghi nhiễm, miễn là họ chủ động báo trước khi đem đi lưu thông. Không phải miễn trừ mọi trách nhiệm: ai cố tình bán giống nhiễm sau khi đã được cảnh báo thì vẫn bị xử lý. Nhưng người phát hiện vấn đề trong ruộng mình không bị biến thành tội phạm chỉ vì đã báo sớm. Một nguyên tắc nhỏ như vậy lại khiến công tác giám sát tốt lên rất nhiều.
Người dân bắt đầu gửi ảnh triệu chứng qua nhóm Zalo của hợp tác xã. Không phải ảnh nào cũng là virus: có cây thiếu dinh dưỡng, có cây bị mặn, có cây bị sâu. Phòng lab không xét nghiệm mọi thứ mà phân loại ưu tiên trước. Nhưng điều quan trọng là bệnh không còn là chuyện bị giấu sau hàng rào vì nỗi sợ mất giống ngay lập tức.
Năm thứ năm, một mầm bệnh khác được phát hiện ở vài lô, không giống hệt đợt đầu. Lần này hệ thống không hoảng loạn. Khoanh vùng, xác nhận, truy nguồn, thay giống theo cơ chế sẵn có. Không ai phải phát minh lại một chương trình từ con số không. Đó là lúc tôi biết công sức của năm đầu tiên là xứng đáng. Không phải vì chúng tôi đã “xóa sổ dịch bệnh”, mà vì chúng tôi đã xây được khả năng phản ứng khi bệnh quay lại dưới một hình dạng khác.
Một đoàn truyền hình ra đảo làm phóng sự. Họ muốn quay cảnh cha tôi nâng niu “củ giống ba đời”, rồi tôi dùng công nghệ hồi sinh nó.
“Không còn củ đó để trồng đâu anh,” tôi nói.
Anh biên tập viên tỏ vẻ thất vọng. “Thế có củ mẫu nào còn giữ không?”
“Có hồ sơ, có ảnh, có vật liệu nghiên cứu được quản lý. Nhưng câu chuyện không phải là chúng tôi hồi sinh đúng một củ tổ.”
“Vậy câu chuyện là gì?”
Tôi nhìn ra ruộng. Cha đang đi giữa hai dòng giống khác nhau, cúi xuống lật từng chiếc lá xem. “Là người ta học được cách không cần giữ nguyên từng củ mà vẫn giữ được giống.”
“Nghe trừu tượng quá.”
“Vâng, đúng là vậy.”
Phóng sự cuối cùng vẫn được quay và phát sóng, chẳng gây tiếng vang gì. Tôi thấy thế cũng ổn.
Ngày cuối vụ, hợp tác xã tổ chức phát giống lõi cho các hộ nhân giống. Mỗi bao đều ghi mã nguồn, dòng, lô và kết quả kiểm tra theo chương trình, nhưng không có dòng chữ “100% sạch bệnh” nào. Cha nhận một bao, không mở ngay mà hỏi: “K-17 đâu?”
Tôi khựng lại. K-17 là mã của lô dương tính đầu tiên, lô của nhà mình. “Lưu hồ sơ rồi ba.”
“Bỏ củ hết?”
“Vật liệu nhiễm thì không dùng lại. Có mẫu nghiên cứu được xử lý theo quy định, nhưng không bao giờ đem ra trồng.”
Ông gật đầu. “Tốt.” Không còn lời xin giữ một củ để nhớ như năm nào.
“Ba không tiếc à?”
“Tiếc chứ.”
“Vậy sao…”
Ông nhấc bao giống mới lên vai. “Cái cần nhớ thì nhớ trong đầu. Cái cần trồng thì trồng thứ khỏe.”
Tôi đứng giữa sân hợp tác xã, nghe gió biển lùa qua những bao giống có mã số. Năm năm trước, tôi tưởng khoa học đang bắt cha từ bỏ truyền thống. Về sau tôi mới hiểu, chính truyền thống chọn giống của cha đã giúp tôi thấy chương trình không nên chỉ là những mệnh lệnh phát ra từ phòng lab. Ông hiểu giá trị của nhiều dòng giống, hiểu một củ không đại diện được cho cả giống, hiểu rằng lựa chọn lúc nào cũng diễn ra. Khoa học cho chúng tôi thêm công cụ để nhìn thấy bệnh, làm sạch, truy nguồn và quản lý rủi ro; nó không thay thế hoàn toàn kiến thức của người trồng. Ngược lại, kinh nghiệm của người trồng cũng không được phép phủ nhận điều xét nghiệm cho thấy, chỉ vì kết quả ấy làm đau lòng. Cả hai phải đủ khiêm tốn để làm việc cùng nhau.
Mùa tỏi năm ấy không phải mùa năng suất kỷ lục, giá cũng chẳng cao nhất. Nhưng không còn nhà nào phải giấu củ dương tính trong chum vì sợ nói ra sẽ mất luôn quyền trồng vụ sau. Với tôi, đó là một thay đổi lớn hơn bất kỳ giải thưởng nào.
Cha đi về trước, bao giống trên vai, bóng ông đổ dài trên con đường cát. Tôi gọi với theo: “Ba!”
“Chi?”
“Giữ giống là gì hả ba?”
Ông quay lại, nhíu mày khó chịu. “Con lại định ghi.”
“Con hỏi thôi mà.”
Cha nghĩ một lúc. “Giữ cho mùa sau còn thứ đáng trồng.” Rồi ông quay lưng đi tiếp.
Lúc ấy tôi không ghi vào sổ, nhưng tôi nhớ. Giữ giống không phải là giữ nguyên từng củ. Giữ giống là giữ cho mùa sau còn thứ đáng trồng, mà không mang theo những thứ sẽ làm cả ruộng bệnh thêm.