Chương 3: Giống sạch không có nghĩa là giống xa lạ
Phương án nhanh nhất mà tỉnh đề xuất là mua củ giống sạch từ nơi khác về. Trên giấy, nó rất hợp lý: nguồn có hồ sơ kiểm dịch đầy đủ, số lượng dồi dào hơn, lại kịp xuống giống đúng lịch. Vấn đề chỉ xuất hiện khi cha tôi cầm một củ mẫu lên, đưa sát mũi ngửi.
“Không phải tỏi mình.”
Cán bộ phụ trách giống kiên nhẫn giải thích: “Cùng nhóm tỏi, sinh trưởng tốt, đã kiểm tra bệnh rồi bác ạ.”
Cha bóc một tép, miết lớp vỏ lụa giữa hai ngón tay. “Cùng nhóm không phải cùng giống.”
Tôi đứng giữa hai người và biết cả hai đều đúng theo hệ quy chiếu của mình. Người quản lý cần một nguồn vật liệu trồng an toàn để vụ sau không sụp đổ. Còn cha tôi cần thứ tỏi mà khi trồng trên đất cát san hô, giữa gió mặn Lý Sơn, vẫn cho củ nhỏ, nhiều tép, mùi cay và kết cấu mà người trên đảo nhận ra ngay. “Đặc sản” không chỉ là tên một loài cây; nó là tổng hòa của giống, đất, mùa vụ, kỹ thuật và cách chọn lọc qua nhiều năm. Nếu giải quyết dịch bệnh bằng cách thay hết vật liệu địa phương bằng một giống sạch nhưng xa lạ, chúng tôi có thể cứu được năng suất mà làm mờ đi chính thứ đang cố bảo vệ.
Tôi đề nghị đi hai đường song song. Đường thứ nhất: dùng nguồn giống sạch từ bên ngoài như một chiếc cầu nối cho những hộ không còn vật liệu an toàn mà vẫn phải xuống giống. Đường thứ hai: một chương trình phục tráng nhiều dòng địa phương từ những mẫu được truy nguồn rõ ràng.
“Mất bao lâu?” một cán bộ hỏi.
“Không nhanh đâu ạ.”
“Nông dân cần giống ngay năm nay.”
“Vì vậy mới cần đường thứ nhất.”
“Rồi lỡ họ quen dùng giống ngoài luôn thì sao?”
“Đó là lựa chọn của họ,” tôi đáp. “Bảo tồn không có nghĩa là buộc mọi hộ phải tiếp tục trồng một dòng chỉ để chúng ta có câu chuyện di sản mà kể.”
Cha tôi nghe câu ấy thì không vui. Trên đường về, ông lầm lì một lúc mới nói: “Con nói thì dễ. Nếu người ta bỏ hết giống cũ thì sao?”
“Thì chương trình phải làm cho giống cũ đủ khỏe, đủ dễ tiếp cận, để ai muốn trồng cũng có thể chọn. Không thể bảo tồn bằng cách ép buộc được, ba.”
Ông im, nhưng tôi biết ông đang nghĩ.
Chương trình phục tráng bắt đầu từ 84 mẫu của 31 hộ. Chúng tôi không vội gọi tất cả là “giống khác nhau”, vì chưa biết mức độ khác biệt thật sự giữa chúng. Hồ sơ chỉ ghi nguồn hộ, số năm gia đình đã giữ, những đặc điểm chính họ mô tả và vị trí ruộng. Không ai phải chuyển quyền sở hữu vật liệu cho phòng lab, và hợp tác xã giữ một bản sao của toàn bộ hồ sơ.
Chúng tôi xét nghiệm từng mẫu. Nhiều mẫu bị loại ngay vì xác nhận nhiễm, một số khác cho kết quả âm tính lặp lại. Từ nhóm phù hợp, phòng nuôi cấy mô của trường đại học đối tác thử phục tráng bằng kỹ thuật thích hợp với từng loại vật liệu, kết hợp kiểm tra mầm bệnh qua từng giai đoạn.
Tôi phải giải thích với cha rằng “làm sạch” không phải là ngâm củ vào thuốc rồi vớt ra sạch bong. “Có khi phải lấy một phần mô rất nhỏ, rồi nuôi lại thành cây.”
Ông nhìn tôi như nghe chuyện cổ tích. “Cắt có chút xíu rồi ra được cả củ?”
“Nếu quy trình thành công.”
“Rứa nó còn là giống nhà mình không?”
Đó là câu hỏi cả chương trình phải chứng minh, chứ không được trả lời bằng niềm tin. Chúng tôi không chọn đúng một mẫu của nhà tôi rồi nhân hàng loạt. Mỗi dòng phục tráng phải được kiểm tra danh tính bằng hồ sơ nguồn, đặc tính hình thái và những công cụ phân tích phù hợp trong khả năng của dự án. Quan trọng hơn cả, nó phải quay lại ruộng. Một cái cây sạch bệnh trong ống nghiệm chưa phải là tỏi Lý Sơn; nó phải sống được trên đảo, chịu được gió, chịu được đất, cho ra củ, và được chính người trồng nếm thử.
Đợt cây đầu tiên đưa ra nhà lưới gồm mười hai dòng. Cha tôi nhìn những cây con mảnh khảnh, yếu ớt, phì cười: “Ba giao củ đẹp, con trả ba mấy cây như cọng hành.”
“Chưa tới lúc thu mà ba.”
“Biết rồi.”
Vậy mà tuần nào ông cũng tới xem. Không chỉ cha tôi, các hộ nguồn đều được mời tới nhà lưới. Một cô đứng trước dòng số 6, chỉ vào tán lá: “Lá này không giống nhà tôi.” Kỹ thuật viên giải thích rằng ở giai đoạn cây con, biến dị như vậy chưa đủ để kết luận. Cô đáp gọn: “Vậy thì ghi lại.” Và chúng tôi ghi lại.
Đây là điều tôi muốn giữ. Người trồng không chỉ là người cung cấp mẫu ban đầu rồi nhường toàn bộ quyền định nghĩa giống cho phòng lab. Họ hiểu hình dạng, mùi vị, thời vụ và tính nết của cây theo cách mà máy móc không tự biết được. Nhưng ngược lại, ký ức của người trồng cũng không thể là bằng chứng duy nhất. Có lần một bác khẳng định dòng số 9 “đúng y giống nhà bác” vì lá đứng thẳng, vậy mà hồ sơ nguồn lại cho thấy dòng số 9 đến từ một hộ khác. Con người cũng có thiên kiến. Vì thế chúng tôi giữ cả hai: quan sát của cộng đồng và hồ sơ kỹ thuật.
Hết vụ thử đầu tiên, mười hai dòng chỉ còn tám đủ tiêu chuẩn đi tiếp. Hai dòng có nhiều cây khác dạng đáng kể, một dòng sinh trưởng kém, một dòng phát hiện vấn đề bệnh ở lần kiểm tra sau. Không ai cố cứu cho đủ mười hai để câu chuyện thêm đẹp.
Trong tám dòng còn lại, dòng của nhà tôi không phải nổi bật nhất. Cha hơi thất vọng. “Củ nhỏ hơn.”
“Dạ.”
“Mùi thì sao?”
Chúng tôi nướng thử vài tép trên bếp than. Cha bóc một tép, nhai chậm rãi, rồi gật gù: “Cay đúng.”
“Vậy mình giữ tiếp hả ba?”
“Giữ.”
Một dòng khác từ nhà bác Hòa lại cho củ đều hơn, năng suất cao hơn, và vẫn được nhiều người đánh giá là mang đặc tính phù hợp của vùng. Hợp tác xã bắt đầu bàn: “Hay lấy dòng đó nhân lên làm chuẩn luôn?”
Tôi phản đối chuyện chỉ chọn một. “Dịch bệnh vừa cho mình thấy rủi ro khi cả hệ thống phụ thuộc vào một nguồn duy nhất.”
“Nhưng nhiều dòng thì khó quản lý.”
“Đúng.”
“Vậy bao nhiêu thì đủ?”
Không có con số thần kỳ nào. Cuối cùng chúng tôi chọn một nhóm lõi đủ đa dạng để vừa nhân giống sạch vừa giữ dự phòng, thay vì biến cả đảo thành một vùng độc canh từ đúng dòng đẹp nhất của một năm thử nghiệm.
Doanh nghiệp giống quay lại bàn đàm phán. Lần này họ chấp nhận không độc quyền dài hạn, đổi lại được ký hợp đồng nhân giống một phần và có quyền phân phối ra ngoài đảo trong phạm vi nhất định. Hợp tác xã giữ quyền tiếp cận nguồn giống gốc đã phục tráng cho chương trình cộng đồng, và tên các hộ nguồn được ghi vào hồ sơ. Không có tiền bản quyền hàng triệu đô, không có “tài sản trí tuệ tỷ đô” nào cả. Chỉ có một nguyên tắc: người đã trao vật liệu để làm sạch không được vài năm sau trở thành khách hàng bị khóa ngoài chính thứ vật liệu đó.
Vụ xuống giống kế tiếp, cha tôi chia ruộng làm hai. Một nửa trồng nguồn sạch phục tráng từ nhóm dòng địa phương, nửa còn lại trồng nguồn cầu nối từ bên ngoài, cũng đã được kiểm soát.
“Ba không trồng hết giống nhà mình à?” tôi ngạc nhiên.
“Phải thử chứ.”
“Ba từng nói giống ngoài không phải tỏi mình mà.”
“Không phải thì không phải,” ông nói, tay vẫn đều đặn ấn từng tép xuống cát. “Nhưng nếu nó sống tốt thì mình biết thêm.”
Tôi bật cười. Người bị coi là bảo thủ nhất nhà lại tự làm một thí nghiệm đối chứng trước cả tôi.
Cuối vụ, nguồn cầu nối cho năng suất khá. Nhóm phục tráng địa phương cho hương vị quen thuộc hơn theo đánh giá của nhiều hộ, nhưng độ đồng đều kém hơn. Không bên nào thắng tuyệt đối, và đó lại là một kết quả tốt. Chúng tôi không cần màn “giống truyền thống đánh bại giống hiện đại”. Chúng tôi cần thêm nhiều lựa chọn sạch bệnh, để nông dân không phải giữ những củ nhiễm bệnh chỉ vì sợ mất bản sắc.
Giống sạch không có nghĩa là giống xa lạ. Và giống địa phương cũng không có nghĩa là mọi củ cũ đều phải được giữ nguyên bằng mọi giá.