Chương 2: Người Phụ Nữ Đến Từ Quỹ Hàng Hải Vạn An
Sáng hôm sau, Quân thuê một phòng trọ nhỏ gần đường Ngô Quyền. Cả căn phòng chỉ có một chiếc bàn gỗ ép, một ổ cắm lỏng và mùi muối biển bám vào rèm cửa. Anh phơi bộ áo bảo hộ ướt ở ban công, rồi cắm USB vào laptop cũ. Màn hình hiện lên từng thư mục được đặt tên khô khan: `UT_TS09_Seam_B2`, `drydock_camera_23h11`, `weld_map_original`, `material_batch_AH36`.
Anh không vội tung gì lên mạng. Trước hết, anh xuất hash SHA-256 cho từng file, lưu thêm một bản vào ổ cứng ngoài, rồi in danh sách timestamp. Đây là thói quen của người làm kỹ thuật: cảm xúc có thể vỡ, nhưng bằng chứng phải nguyên vẹn. Sau đó anh gọi cho ông Bình, cựu đăng kiểm viên hàng hải từng nghỉ hưu vì không chịu ký nghiệm thu khống.
Ông Bình nghe hết câu chuyện rồi im lặng gần một phút. Khi ông nói, giọng ông khàn đi vì tức. "Nếu đúng như cháu nói, đây không chỉ là tranh chấp lao động. Thay lô thép đáy khoang để ăn chênh lệch mà vẫn đẩy tàu đi biển là đùa với mạng người. Nhưng cháu cần một đơn vị đủ lực kiểm toán, đủ sạch để không bị Kha mua chuộc."
Buổi chiều, một chiếc sedan đen dừng trước quán cà phê nhỏ nhìn ra sông Hàn. Trần Hải Vy bước xuống trong bộ suit màu than, tay cầm tablet và một chiếc mũ bảo hộ trắng không dính bụi. Cô không giống người đến nghe một câu chuyện oan ức. Cô giống người đến thẩm định một thương vụ rủi ro cao.
"Tôi là giám đốc tài chính của Quỹ Hàng hải Vạn An." Hải Vy ngồi đối diện Quân, mở thẳng laptop. "Quỹ chúng tôi đang xem xét rót vốn vào liên danh cạnh tranh với An Hòa. Nếu anh chỉ muốn trả thù cá nhân, tôi không tham gia. Nếu anh có bằng chứng kỹ thuật đủ để chặn một con tàu nguy hiểm rời cảng, tôi sẽ cho đội kiểm toán vào cuộc."
Quân đẩy USB qua bàn, không thêm một câu bi kịch. Hải Vy cắm vào máy air-gapped của cô, mở trước log siêu âm. Những dải tín hiệu màu xanh đỏ chạy dài trên màn hình. Cô không hiểu hết từng thông số kỹ thuật, nhưng cô biết đọc sự nhất quán của dữ liệu: thời gian, mã thiết bị, chữ ký kỹ thuật viên, vị trí mối hàn, độ sâu khuyết tật.
"Anh có bản gốc máy đo không?" cô hỏi.
"Có. Máy UT-17 vẫn nằm trong phòng thiết bị của xưởng. Tôi có ảnh số serial, phiếu hiệu chuẩn, và video lúc tôi niêm phong đầu dò sau ca kiểm."
Hải Vy ngẩng lên. Lần đầu tiên ánh mắt cô bớt lạnh. "Tốt. Tôi sẽ không tin anh vì anh bị oan. Tôi sẽ tin nếu dữ liệu khiến tôi không thể không tin."
Tối đó, đội kiểm toán pháp lý của Vạn An lập phòng làm việc tạm trong một khách sạn gần cảng. Quân ký biên bản bàn giao dữ liệu, từng trang có mã hash và chữ ký chứng kiến của luật sư. Bên ngoài cửa kính, cầu Thuận Phước sáng lên trong mưa bụi. Anh biết mình vừa có đồng minh, nhưng cũng hiểu Kha sẽ không ngồi yên để chờ bị mổ xẻ.
Hải Vy không nhận USB rồi lập tức hứa giúp. Cô gọi hai cộng sự vào phòng, yêu cầu một người quay lại toàn bộ quá trình mở file, một người ghi biên bản tình trạng thiết bị. Cô hỏi Quân từng câu nhỏ đến mức khó chịu: ai có quyền vào phòng máy đo, đầu dò siêu âm hiệu chuẩn lần cuối ngày nào, khi xuất dữ liệu có dùng tài khoản cá nhân hay tài khoản ca trực. Quân trả lời hết, không né một chi tiết nào. Càng hỏi, cô càng thấy người đàn ông trước mặt không kể chuyện theo kiểu nạn nhân. Anh kể như một bản báo cáo kỹ thuật biết đau.
Đến gần nửa đêm, khi đội kiểm toán tạm nghỉ, Hải Vy đặt trước mặt Quân một cốc trà gừng. Cô nói quỹ Vạn An từng mất một tàu hàng nhỏ ngoài khơi Bình Thuận vì một chữ ký nghiệm thu vội. Ba thủy thủ chết, hồ sơ sau đó bị chìm trong những câu xin lỗi đẹp đẽ. Từ hôm ấy, cô không đầu tư vào bất kỳ dự án hàng hải nào nếu quyền an toàn bị đặt sau tiến độ. Quân cầm cốc trà nóng, lần đầu cảm thấy câu chuyện của mình không chỉ là chuyện bị phản bội. Nó chạm vào một vết thương lớn hơn của cả ngành.
Trước khi chia tay, Hải Vy yêu cầu Quân viết lại toàn bộ quy trình phát hiện lỗi bằng tay, không dùng thuật ngữ thừa. Cô nói nếu một thẩm phán không học kỹ thuật vẫn hiểu được nguy cơ, hồ sơ mới đủ sức đi xa. Quân ngồi thêm hai giờ, biến các đường tín hiệu khô khan thành một chuỗi nhân quả rõ ràng: thép sai, hàn sai, kiểm định bị che, tàu ra biển là rủi ro sinh mạng.