Chương 5: Phiên Rà Soát Kín
Phiên rà soát kín bắt đầu lúc tám giờ sáng. Không có huy hiệu phục hồi danh dự đặt sẵn trên bàn, không có phóng viên chờ ngoài cửa. Chỉ có một hội đồng năm người, hai luật sư, đại diện thanh tra nội bộ, một kỹ thuật viên hệ thống, và các nhân chứng được gọi vào theo từng phần. Trần Minh Châu ngồi bên phải. Lê Thành Công ngồi phía đối diện, quân phục là phẳng, gương mặt không để lộ điều gì.
Nam ngồi ở hàng ghế sau, không chung bàn với Châu. Đó là yêu cầu của cô: “Tôi không muốn hội đồng nghĩ anh ấy đang dắt lời tôi.” Nam chỉ gật đầu.
Chủ tọa mở đầu bằng một nguyên tắc: “Hôm nay chúng ta không hỏi ai là người tốt. Chúng ta xác định xem bản án cũ có đứng vững trên một bộ hồ sơ đầy đủ hay không.” Châu thích câu ấy.
Lớp thứ nhất là mốc thời gian. Báo cáo cũ nói kênh chỉ huy bắt đầu trao đổi lúc 22 giờ 39, trong khi nhật ký chẩn đoán cho thấy thiết bị chỉ huy, máy của Châu và máy của Đức đã kết nối từ 22 giờ 02. Kỹ thuật viên xác nhận dữ liệu lấy từ bản sao lưu hệ thống. Hội đồng hỏi anh có biết nội dung trao đổi không, anh nói không. Có thể các thiết bị kết nối vì lý do khác không, anh nói có thể. Hội đồng ghi lại. Không ai cố biến một dấu thời gian thành một câu mệnh lệnh.
Lớp thứ hai là file âm thanh. Chuyên gia giám định cho biết bốn giây ghi âm không có dấu hiệu rõ ràng bị chỉnh sửa nội dung, nhưng là một mảnh cắt ra từ bản ghi dài hơn. Cơ sở dữ liệu ứng dụng trên điện thoại của Đức cho thấy một bản ghi gần hai phút từng tồn tại đúng khung giờ ấy, dù không phục hồi được đủ nội dung. Khi được hỏi có thể khẳng định người nói là Đại tá Công không, chuyên gia đáp: “Với một đoạn ngắn như vậy, xác suất nhận dạng giọng nói không đủ để tự nó đưa ra kết luận.”
Thành Công nhìn sang Châu. Cô không nhìn lại. Đây không phải khoảnh khắc “giọng nói tố cáo chủ nhân” như trong phim. Nó chỉ là thêm một mảnh ghép.
Lớp thứ ba là các phiên bản kế hoạch. Email Nam nhận trước nhiệm vụ có bản ghi “xác nhận qua kênh chỉ huy”, còn bản đưa vào hồ sơ sau vụ việc đã đổi thành “xác nhận bằng văn bản”. Trợ lý tham mưu Phạm Duy thừa nhận đã sửa sau nhiệm vụ, theo chỉ đạo “chuẩn hóa theo quy trình chuẩn”. Hội đồng hỏi có ai bảo ông sửa để kết tội Châu không, ông nói không. Ông có biết bản sửa sẽ được dùng vào đâu không? Lúc đó thì chưa. Hội đồng lại ghi.
Lớp thứ tư là nhân chứng. Đức tham gia qua kết nối video vì bác sĩ không cho anh đi xa. Giọng anh chậm và khàn: “Tôi đã nghe lệnh triển khai sớm.”
Luật sư của Thành Công lập tức hỏi: “Mười tám tháng trước, anh nói anh không nhớ.” Đức thừa nhận đúng vậy. “Thế sao hôm nay anh lại nhớ?”
Đức nuốt khan. “Lúc đó tôi đã nhớ. Tôi nói không nhớ vì tôi sợ.” Luật sư hỏi ai ép anh, anh nói không ai bảo thẳng anh phải khai thế nào. “Vậy có thể hôm nay anh đang đổi lời để giúp cô Châu?”
Đức im lặng một lúc. “Ông có thể nghĩ vậy,” anh nói. “Tôi chỉ kể điều tôi nhớ, và lý do vì sao tôi đã không kể.”
Hội đồng không coi Đức là một nhân chứng hoàn hảo. Họ đối chiếu lời anh với nhật ký kết nối và lời khai của hai người khác: một người nhớ nghe Châu nhắc “đã có xác nhận”, người kia nhớ kênh liên lạc hoạt động từ sớm nhưng không biết nội dung. Ba nguồn không trùng khớp hoàn toàn, nhưng không còn khớp với câu chuyện cũ rằng Châu tự khởi động nhiệm vụ mà không hề có trao đổi nào với chỉ huy.
Lớp thứ năm là phần của chính Châu. Hội đồng hỏi thẳng: cô có rời vị trí khi chưa có xác nhận rõ ràng không? Có. Cô có nhận thức được nguy cơ mất liên lạc không? Có. “Bây giờ cô có cho rằng cách làm đó hoàn toàn đúng không?”
“Không,” Châu đáp.
Lần đầu tiên trong phiên, Thành Công ngẩng lên. Luật sư của ông chớp lấy cơ hội: “Vậy cô thừa nhận đã bất tuân?”
“Tôi thừa nhận quyết định rời vị trí cần được đánh giá riêng, theo quy trình và tình huống lúc đó.” Luật sư hỏi đó có phải là vi phạm không. “Tôi để hội đồng kết luận.”
Chủ tọa ngắt một câu hỏi lặp lại: “Phần này không chứng minh ai là người phát lệnh ban đầu.” Nghe vậy, Châu thấy vai mình bớt căng lần đầu tiên trong ngày. Không phải vì được bênh vực, mà vì ranh giới được giữ nguyên.
Lớp thứ sáu là hồ sơ đánh giá tính cách. Ba bản nhận xét cũ từng được dùng để vẽ nên hình ảnh một Châu “thường xuyên vượt quyền”. Bản gốc cho thấy một nhận xét phê bình đúng về thói “làm trước, báo sau”, còn hai bản kia đã bị diễn đạt nặng hơn sau khi cô bị điều tra. Người ký bản gốc xác nhận điều đó. Không ai chứng minh được Thành Công trực tiếp sửa; người chỉnh là bộ phận tổng hợp hồ sơ. Khi được hỏi ai yêu cầu, họ nói nhận hướng dẫn “làm rõ khuôn mẫu hành vi” từ một cố vấn pháp lý nội bộ.
“Anh có ý định bịa đặt không?” chủ tọa hỏi.
“Tôi chỉ nghĩ là làm cho câu chữ rõ ràng hơn.” Câu ấy khiến Châu lạnh người. Chỉ hai chữ “rõ hơn” đã đủ biến một nhận xét trung tính thành bằng chứng về tính cách.
Phiên họp kéo dài gần sáu tiếng. Không ai gục ngã tại bàn. Thành Công vẫn phủ nhận đã ra lệnh sớm, nói rằng nếu giọng đó là của ông thì có thể thuộc một đoạn khác. Hội đồng không đọc kết luận ngay mà nghỉ một ngày để rà lại tài liệu.
Bước ra ngoài, Châu thấy Nam đứng chờ dưới hành lang. Anh hỏi cô có muốn nói gì không. Cô lắc đầu. “Đi ăn nhé?” anh hỏi.
Châu nhìn anh. “Anh tiến bộ đấy.”
“Tôi đang học.” Hai người đi ăn phở ở một quán đầu ngõ, suốt mười lăm phút không ai nhắc đến vụ án. Châu thấy lạ: sáu tiếng trong phòng rà soát không khiến cô mệt bằng cảm giác được quyền im lặng sau đó.
Ngày hôm sau, hội đồng đọc kết luận sơ bộ. Bản án cũ dựa trên một bộ hồ sơ không đầy đủ, cùng một số diễn giải không còn đứng vững khi đối chiếu với dữ liệu mới. Không đủ cơ sở để duy trì kết luận rằng Châu tự ý khởi động nhiệm vụ khi không có lệnh chỉ huy. Phần hành vi liên quan đến việc rời vị trí được tách sang một quy trình kỷ luật nghề nghiệp riêng. Trách nhiệm của Thành Công trong việc ra lệnh và xử lý hồ sơ sau sự cố tiếp tục bị điều tra.
Châu đọc từng dòng. Cô không thấy hả hê. Chỉ thấy một câu chuyện từng bị ép thành một dòng duy nhất, giờ cuối cùng đã được mở ra thành nhiều dòng đúng hơn.