Chương 2: Bí Mật Dưới Rặng Đá Ngầm Đèo Cả

Chiếc ghe mục gỗ tếch lách qua những rặng đá ngầm lởm chởm của vùng biển dưới chân đèo Cả.

Nơi này được ngư dân địa phương mệnh danh là vùng biển chết của vịnh Vũng Rô.

Sóng gió ở đây quanh năm dữ dội, hải lưu xoáy mạnh và các rặng san hô mục ruỗng lởm chởm khiến không một doanh nghiệp hay hộ nuôi tôm nào dám cắm lồng.

Họ tin rằng nuôi tôm hùm ở đây chỉ có nước trắng tay do lồng bè bị sóng đánh nát vụn chỉ sau một đêm giông bão.

Nhưng dưới mắt của một thủ khoa công nghệ sinh học biển như Trần Hải Phong, đây lại là một kỳ quan sinh thái bị bỏ hoang.

Phía sâu dưới rặng đá ngầm đen thẫm kia là một mạch nước ngọt ngầm phun ra từ lòng núi đá vôi của đèo Cả.

Mạch nước này hòa quyện với dòng hải lưu lạnh đối lưu tạo ra một vùng vi khí hậu biển có nhiệt độ nước cực kỳ ổn định, dao động hoàn hảo từ 24 đến 26 độ C quanh năm.

Đây chính là nhiệt độ lý tưởng tuyệt đối để hệ thống miễn dịch của tôm hùm đạt trạng thái sung mãn nhất.

Hải Phong tắt máy ghe, thả neo xích vào một khe đá lớn khuất gió.

Anh cúi người lật tấm bạt rách ở giữa lòng ghe, để lộ một chiếc thùng giữ nhiệt bằng nhựa composite màu xanh chuyên dụng.

Mở nắp thùng, một luồng ánh sáng óng ánh phản chiếu lên khuôn mặt đầy mệt mỏi của anh.

Bên trong là mười con tôm hùm giống đột biến gen giáp vàng thế hệ F3 – thành quả nghiên cứu tối mật mà Hải Phong đã kịp bảo vệ và mang ra khỏi phòng thí nghiệm Đại học Nha Trang trước khi bị bọn Huỳnh Đông vu oan.

Khác với tôm hùm xanh hay tôm hùm bông thông thường có vỏ xanh lục đậm hoặc lốm đốm, những sinh vật này sở hữu lớp vỏ giáp óng ánh màu vàng kim phối hợp với những đường vân xanh ngọc bích lấp lánh như tác phẩm nghệ thuật.

Đây là loài tôm hùm siêu tăng trưởng có khả năng chuyển hóa protein cao gấp ba lần thông thường, đồng thời có gen kháng các loại vi khuẩn gây bệnh sữa và đen mang diện rộng.

— Các bạn nhỏ, đây sẽ là nhà mới của chúng ta, — Hải Phong lẩm nhẩm, khóe môi khẽ nhếch lên một nụ cười ấm áp hiếm hoi.

Anh đeo kính lặn, ngậm ống thở rồi lao mình xuống làn nước biển xanh ngắt buốt giá.

Dưới độ sâu sáu mét, ẩn khuất giữa hai vách đá ngầm khổng lồ như một hẻm núi thu nhỏ dưới đại dương, là hai ô lồng nuôi thông minh dạng tròn làm bằng sợi polymer carbon cực nhẹ nhưng siêu bền do chính Hải Phong tự tay dệt và neo giữ cố định bằng dây cáp chịu lực neo sâu vào nền đá.

Đây là thiết kế lồng hấp thụ xung lực sóng độc quyền của anh.

Dù sóng biển phía trên có dữ dội đến đâu, cấu trúc polymer carbon này vẫn tự động đàn hồi và phân tán lực, giữ cho không gian bên trong lồng luôn yên tĩnh và ổn định.

Hải Phong cẩn thận thả mười con tôm giống giáp vàng vào lồng nuôi.

Tiếp đó, anh bơi sang vách đá bên cạnh, nơi anh đã cấy ghép một thảm tảo đỏ đặc hữu Phú Yên sinh trưởng bám chặt vào bề mặt đá ngầm.

Loại tảo đỏ này liên tục tiết ra các hợp chất kháng sinh tự nhiên phycoerythrin và polysaccharide đặc biệt vào nguồn nước xung quanh.

Nó hoạt động như một hệ thống lọc sinh học tự nhiên, tiêu diệt toàn bộ các bào tử vi khuẩn gây bệnh lơ lửng trong dòng nước và cung cấp lượng oxy hòa tan cực cao cho khu vực lồng nuôi.

Sau khi hoàn tất việc kiểm tra các chỉ số, Hải Phong ngoi lên mặt nước, bám vào mạn ghe thở dốc.

Vừa leo lên boong ghe, tiếng động cơ cano công suất lớn gầm rú từ phía ngoài cửa vịnh cắt ngang không gian yên tĩnh.

Một chiếc cano tuần tra màu trắng đỏ của Sở Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn tỉnh Phú Yên đang rẽ sóng lao thẳng về phía bãi đá ngầm của anh.

Đứng ở mũi cano là một người phụ nữ trẻ tuổi mặc bộ đồng phục kiểm ngư màu xanh biển gọn gàng.

Mái tóc đen dài được cột đuôi ngựa năng động, gò má cao sắc sảo và đôi mắt phượng sáng ngời sau cặp kính cận chống lóa.

Đó là Lê Thị Ngọc Diệp – nữ tiến sĩ hải dương học tốt nghiệp Đại học Tokyo, hiện đang đảm nhiệm chức vụ Phó Giám đốc Sở NN&PTNT Phú Yên.

Cano áp sát chiếc ghe mục của Hải Phong.

Ngọc Diệp nhìn người thanh niên đen nhám, mặc chiếc áo thun sờn rách đang đứng trên ghe bằng ánh mắt đầy cảnh giác.

— Anh kia! Đây là khu vực đá ngầm nguy hiểm đèo Cả, cấm mọi hoạt động neo đậu và đánh bắt tự do.

— Anh đang làm gì ở đây? Yêu cầu xuất trình giấy tờ tùy thân và giấy phép đi biển,

Giọng nói của Ngọc Diệp vang lên trong trẻo nhưng đầy uy nghiêm của một vị quan chức quản lý nhà nước.

Hải Phong lau nước biển trên mặt, thản nhiên đáp:

— Tôi chỉ là ngư dân đi vớt rong biển thôi.

Ngọc Diệp nheo mắt nhìn dòng nước biển trong vắt xung quanh ghe của Phong.

Là một chuyên gia sinh học biển hàng đầu, cô lập tức nhận ra điều bất thường.

Nước biển quanh chiếc ghe mục này có độ trong suốt cao đến kinh ngạc, hoàn toàn khác biệt với làn nước hơi đục và có váng dầu nhẹ của vịnh Vũng Rô ngoài kia.

Cô cầm chiếc máy đo đa chỉ số chất lượng nước cầm tay YSI gắn trên mạn cano, thả đầu dò xuống làn nước ngay cạnh ghe của Hải Phong.

Chỉ sau năm giây, chiếc máy phát ra tiếng bíp bíp liên tục.

Màn hình điện tử hiển thị các thông số nhảy số liên tục và dừng lại ở những con số không tưởng.

Chỉ số oxy hòa tan (DO): 8.5 mg/L – mức cao kỷ lục chỉ có ở các rặng san hô nguyên sinh hoang dã.

Mật độ vi khuẩn Vibrio gây bệnh: 0 CFU/mL – hoàn toàn vô trùng đối với các tác nhân gây bệnh thủy sản.

Ngọc Diệp trợn tròn mắt nhìn màn hình máy đo, rồi ngẩng đầu nhìn Hải Phong với vẻ kinh ngạc tột cùng.

— Không thể nào... Làm sao chỉ số chất lượng nước ở khu vực đá ngầm này lại có thể đạt trạng thái lý tưởng tuyệt đối như thế này?

— Anh... anh thực sự đã làm gì ở dưới vùng nước này?

Cô nhìn thẳng vào đôi mắt sâu thẳm, bình thản của Hải Phong và linh tính của một nhà khoa học mách bảo cô rằng, người thanh niên nghèo khổ trước mặt này đang nắm giữ một bí mật sinh học vĩ đại có thể thay đổi toàn bộ tương lai của vịnh biển này.

Home Trước Sau
Cài đặt Đọc truyện
Cỡ chữ
Kiểu Chữ
Phông Nền
💬 Bình luận đoạn
Đang tải bình luận...