Chương 4: Dạy Bảo Đọc Chữ
Lớp học tình thương nằm sau sân chùa, dưới mái tôn xanh, có ba dãy bàn gỗ thấp và một tấm bảng đen sứt góc. Học trò đủ tuổi: đứa bán vé số, đứa phụ quán cơm, đứa theo mẹ nhặt ve chai, có cả một anh mười tám tuổi mới học viết tên mình. Bảo bước vào với vẻ mặt lì lợm, nhưng bàn tay nắm quai cặp chặt đến trắng bệch. Chiếc cặp ấy là của con trai ông Phước ngày xưa, được ông phủi bụi, khâu lại quai, bỏ vào hai cuốn vở mới.
Cô giáo tên Mai, tóc cắt ngắn, giọng nhẹ. Cô không hỏi Bảo vì sao lớn vậy mới học lại. Cô chỉ đưa cậu một cây bút chì và bảo: "Hôm nay mình bắt đầu từ tên con." Bảo nhìn trang giấy trắng rất lâu. Cậu biết nói tên mình, biết nghe người ta gọi, nhưng chưa từng thấy nó nằm dưới tay mình. Cô Mai viết mẫu: Bảo. Dấu hỏi cong nhỏ trên chữ a như một chiếc móc kéo tim cậu lên.
Buổi tối, sau khi bán chè, ông Phước bày một cái bàn nhựa trước cửa phòng. Ông đeo kính lão, Bảo ngồi bên cạnh, hai người cùng học. Ông Phước đọc chữ còn chậm vì ngày xưa chỉ học hết lớp ba. Bảo cười khi ông đánh vần sai, ông gõ nhẹ cây bút lên đầu cậu: "Cười ông thì con đọc đi." Cứ vậy, căn phòng trọ có thêm một thứ tiếng mới: tiếng đánh vần. Bờ - ao - bao - hỏi - Bảo. Chờ - e - che - huyền - chè.
Ban đầu Bảo rất dễ nổi nóng với trang vở. Chữ của cậu nghiêng ngả, dấu đặt sai, nét lên nét xuống như người chạy trốn. Mỗi lần viết hỏng, cậu vò giấy. Ông Phước không mắng, chỉ nhặt giấy vuốt lại. "Chè nấu khét còn nấu lại được. Chữ xấu thì viết lại được. Không có gì phải sợ."
"Ở trường cũ, cô đánh tay con vì viết sai," Bảo nói sau một lúc im lặng.
Ông Phước đặt bút xuống. "Đau không?"
"Đau. Nhưng con sợ bị cười hơn."
"Ở nhà ông, sai thì sửa. Không ai cười."
Câu ấy trở thành luật. Khách quen biết Bảo học chữ, ai cũng góp một chút. Bác bảo vệ cho cậu cây thước nhựa. Cô công nhân may tặng hộp bút màu con gái không dùng nữa. Chú tài xế công nghệ chỉ cậu đọc biển đường bằng cách biến mỗi chuyến xe thành một bài học: Nguyễn Trãi, Châu Văn Liêm, Hải Thượng Lãn Ông. Cả góc đường như âm thầm mở một lớp học riêng cho cậu bé từng nghĩ mình không đáng được ngồi vào bàn.
Một đêm, Bảo nhìn tấm bảng carton trên xe chè rồi hỏi: "Ông ơi, chữ này là gì?"
"Chè nóng, ai đói cứ ăn trước."
"Sao ông viết vậy?"
Ông Phước lau nồi, cười buồn. "Hồi con trai ông còn nhỏ, có lần nó đi học về đói mà ông chưa bán được đồng nào. Bà nhà ông múc chè cho nó ăn trước rồi nói: trẻ con đói thì phải cho ăn trước, tiền tính sau. Sau này bà mất, ông viết câu đó để nhớ."
Bảo chạm tay lên mép bảng. Những chữ cũ bị mưa làm nhòe nhưng vẫn còn đọc được. Cậu đánh vần từng tiếng, chậm rãi, vấp vài lần rồi đọc trọn câu. Ông Phước quay đi châm nước nóng, nhưng vai ông rung lên. Một câu viết để nhớ người đã mất, bây giờ được một đứa trẻ còn sống đọc thành tiếng. Có những mất mát không biến mất, nhưng chúng có thể đổi dạng thành một ngọn đèn nhỏ.
Tháng thứ ba, Bảo viết được tên mình lên nhãn vở. Cậu đem khoe từng khách. Ai cũng khen, cậu cố tỏ ra bình thường nhưng tai đỏ bừng. Đêm đó, khi dọn hàng, cậu lấy một mẩu carton mới, nắn nót viết lại bảng cho ông: "CHÈ NÓNG - AI ĐÓI CỨ ĂN TRƯỚC." Chữ còn méo, khoảng cách không đều, nhưng rõ ràng và mạnh mẽ.
Ông Phước treo tấm bảng mới lên xe, đứng ngắm rất lâu. "Đẹp hơn bảng cũ."
"Xấu mà."
"Đẹp vì con đọc được."
Bảo cúi xuống buộc dây kẽm, miệng mím lại. Từ ngày có chữ, thế giới bớt đáng sợ hơn một chút. Biển cấm không còn là hình vẽ lạ, số xe buýt không còn là dấu bí mật, tên đường không còn là thứ chỉ người lớn mới hiểu. Và quan trọng hơn, cậu bắt đầu tin rằng đời mình cũng có thể viết lại, từng nét một, dù ban đầu run rẩy.
Có hôm mất điện, cả hẻm tối om. Ông Phước thắp cây đèn dầu nhỏ, ánh sáng run rẩy phủ lên trang vở của Bảo. Ngoài đường, tiếng mưa gõ mái tôn, tiếng người gọi nhau kéo đồ khỏi chỗ dột. Bảo đọc một đoạn văn về biển, cứ vấp ở chữ "mênh mông". Ông Phước cũng không đọc trơn được, hai ông cháu ngồi đánh vần mãi rồi cùng bật cười. Bảo nói: "Ông cũng dở." Ông gật đầu rất thật: "Ừ, nên ông học chung với con."
Chính câu ấy làm Bảo hết xấu hổ. Cậu từng nghĩ đi học là phải giỏi ngay, sai là bị phạt, chậm là đáng bị bỏ lại. Nhưng ông Phước, một người già tóc bạc, vẫn cúi xuống học từng chữ với cậu mà không thấy nhục. Từ đó mỗi lần gặp chữ khó, Bảo không vò giấy nữa. Cậu lấy bút gạch chân, hỏi lại, đọc chậm. Cậu hiểu học không phải để chứng minh mình chưa từng thấp kém; học là để từ ngày mai mình bớt bị bóng tối dắt đi.
Vài tuần sau, Bảo đọc được dòng chữ trên toa thuốc của ông Phước. Cậu phát hiện ông uống sai giờ, liền lấy bút màu kẻ lại lịch uống thuốc dán lên tường. Ông Phước nhìn bảng chữ méo mà bật cười: "Học chữ để quản ông hả?" Bảo nghiêm mặt gật đầu. Lần đầu tiên chữ nghĩa không chỉ mở đường cho cậu, mà còn giúp cậu chăm lại người đã chăm mình.