Chương 8: Một Cái Bàn Có Quy Chế
Một năm sau, phòng họp của Thiên Long đổi bàn. Không phải bàn tròn vì câu nói kiểu “bàn không có ghế đầu”, mà chỉ là một chiếc bàn hình bầu dục mới, hợp với camera của những cuộc họp nửa trực tiếp nửa trực tuyến. Nguyệt bật cười khi nhìn thấy nó. “Vậy mà tôi từng nghĩ phải đổi hình cái bàn mới đổi được quyền lực.”
“May mà cô không phụ trách nội thất,” A Kỳ nói.
Thay đổi thật sự nằm trong bản quy chế lưu ở phòng dữ liệu: chủ tịch độc lập; ủy ban kiểm toán có quyền tiếp cận đầy đủ mọi báo cáo bên ngoài; ngưỡng phê duyệt giao dịch bên liên quan; cơ chế ngoại lệ khi khủng hoảng; quyền được thông tin của thành viên hội đồng; biên bản có lưu phiên bản; kênh tố giác đi thẳng ra ngoài chuỗi báo cáo trực tiếp. Không hệ thống nào làm quyền lực biến mất. Nó chỉ khiến quyền lực dễ để lại dấu vết hơn.
Hội đồng còn tổ chức một buổi diễn tập quản trị, giả định chủ tịch vắng mặt ba tháng, một giao dịch bên liên quan khẩn cấp xuất hiện, và cam kết tín dụng có nguy cơ bị vi phạm. Lần đầu, cả nhóm mất gần một ngày chỉ để xác định ai đang nắm thẩm quyền được ủy quyền. Họ sửa lại bảng phân quyền. Nguyệt không tham gia quyết định, chỉ đọc kết quả với tư cách cổ đông, và cô thấy hài lòng với nó hơn bất kỳ bài báo nào gọi mình là “người thừa kế trở về nắm quyền”. Không ai cần cô nắm quyền thì quy trình mới chạy được.
Một năm sau đợt khắc phục, ủy ban kiểm toán rà soát lại các biện pháp kiểm soát mới. Họ bỏ bớt một tầng phê duyệt vì nó không thêm chút kiểm soát thực chất nào, chỉ kéo dài thời gian. Họ giữ lại việc khai báo xung đột lợi ích, quyền truy cập báo cáo đầy đủ và cơ chế báo cáo vượt cấp lên thành viên độc lập. Nguyệt thích quyết định bỏ bớt chẳng kém gì quyết định thêm vào. Quản trị không phải cuộc thi xem công ty có bao nhiêu chữ ký; một biện pháp kiểm soát không giảm rủi ro hay làm rõ trách nhiệm thì chỉ tạo ra cảm giác an toàn.
Thiên Long vượt qua được đợt căng thẳng về cam kết tín dụng, không phải vì Nguyệt “cứu”. Công ty con thu hồi được các khoản phải thu. Một tài sản không cốt lõi được bán đi. Chủ nợ đồng ý giãn tiến độ. Hội đồng cắt giảm vốn đầu tư cho một dự án. Nhiều quyết định, của nhiều người.
Công ty tư vấn của Nguyệt cũng lớn dần, giờ có mười ba nhân viên, vẫn không thuê văn phòng của Bắc Cung. Một khách hàng trùng lặp với Thiên Long được xử lý theo quy trình xung đột rõ ràng. Nguyệt từ chối một dự án vì không thể tách nó hoàn toàn khỏi thông tin gia đình. Chẳng tờ báo nào viết về quyết định ấy, nhưng cô vẫn thấy nó quan trọng.
Hạo Thiên chia thời gian giữa Hồng Kông và Việt Nam. Cuộc hôn nhân của họ không tự “hàn gắn” chỉ vì kiểm toán đã xong. Hai người đi tư vấn hôn nhân một thời gian, không phải vì sắp ly hôn, mà vì cách họ bắt đầu chứa quá nhiều điều chưa từng được nói cho đúng.
Có một buổi, chuyên gia tư vấn hỏi: “Khi cô Nguyệt nói cô ấy cần tự quyết, anh Hạo Thiên nghe thành gì?” Anh đáp: “Tôi nghe thành ‘đừng giúp’.” Nguyệt quay sang anh, ngạc nhiên: “Thật ra em thường muốn nói ‘đừng quyết thay em’.” Hai câu ấy khác nhau, và họ học dần cách nghe cho đúng.
Cha Nguyệt không quay lại ghế chủ tịch. Ông vẫn dự họp hội đồng với tư cách thành viên và cổ đông, thỉnh thoảng vẫn cãi nhau với vị chủ tịch độc lập, nhưng phải khai báo xung đột lợi ích như mọi người. Lần đầu tiên Nguyệt thấy cha rút khỏi một cuộc biểu quyết về giao dịch bên liên quan, cô không hả hê. Cô chỉ lặng lẽ chụp màn hình chương trình họp. Hạo Thiên hỏi cô lưu làm kỷ niệm à. “Một chút,” cô thừa nhận.
Nguyệt cũng sửa lại cách quản trị chính công ty mình. COO được quyền phủ quyết mọi thương vụ trùng lặp với Thiên Long nếu luật sư chưa xác nhận an toàn. Một cố vấn độc lập tham gia rà soát xung đột lợi ích mỗi quý. Cô không muốn công ty nhỏ của mình phụ thuộc vào đạo đức cá nhân của người sáng lập, nhiều hơn mức Thiên Long từng phụ thuộc vào cha cô.
“Cô xây hội đồng vì sợ mình thành ông Minh à?” A Kỳ hỏi.
“Một phần,” Nguyệt đáp. “Sợ cũng không xấu, nếu nó khiến mình thiết kế quyền lực trước khi cần đến.”
Quan hệ cha con cũng bớt cứng nhắc. Không có lời xin lỗi trọn vẹn nào trong một buổi chiều. Nhưng có một hôm, Thiên Minh đến văn phòng công ty Nguyệt. Ông đứng ở cửa, nhìn mấy dãy bàn làm việc chật chội, những chiếc màn hình dán đầy giấy nhớ.
“Nhỏ quá,” ông nói. Nguyệt đáp vâng. Ông hỏi sao không thuê chỗ nào đẹp hơn, cô bảo không cần. Ông chắp tay sau lưng đi một vòng. “Con tự gây dựng à?”
“Cả nhóm gây dựng.”
“Cha cứ tưởng Bắc Cung…” Ông dừng lại giữa câu. Nguyệt nhìn ông, chờ. Thiên Minh tự sửa: “Cha biết rồi. Họ không góp vốn.”
Đó là cách xin lỗi của ông hôm ấy: tự sửa một giả định cũ trước khi nó kịp thành lời. Nguyệt không ép thêm.
Trước buổi tối, cô xóa một bản nháp tin nhắn rất dài viết cho cha từ ba năm trước nhưng chưa bao giờ gửi. Nó đầy những câu muốn ông phải hiểu ngay lập tức mình đã làm gì với con gái. Cô không xóa vì đã tha thứ. Cô xóa vì giờ đây, nếu cần nói, cô muốn nói với con người hiện tại của ông, chứ không tiếp tục tranh cãi với phiên bản của ông trong đầu mình.
Tối hôm đó, cô gặp Hạo Thiên ở quán cà phê quận 3, nơi một năm trước họ ngồi đối diện nhau lần đầu sau khi anh sang Sài Gòn. Anh đặt điện thoại úp xuống bàn.
“Kiểm toán xong lâu rồi,” anh nói. Cô ừ. “Em vẫn còn ở đây.” Cô lại ừ. “Tôi cũng vậy.”
Nguyệt bật cười, hỏi anh đang hỏi gì thế. Anh bảo không biết nữa. “Tiến bộ đấy,” cô nói, và cả hai cùng cười.
Nguyệt đặt tay lên mặt bàn. Lần này Hạo Thiên không ngồi im như tượng chờ đợi. Anh hỏi: “Tôi nắm tay em được không?”
“Được,” cô nói. Hai bàn tay chạm vào nhau. Không có hợp đồng, không có hội đồng, không có cha. Chỉ có một câu hỏi và một câu trả lời.
Nguyệt nhìn qua lớp cửa kính ra con đường đông xe. Ba năm trước, cô nghĩ khi trở về mình sẽ nắm cả bàn cờ. Hóa ra thứ đáng giữ nhất không phải quyền đi nước cờ thay người khác. Trong túi xách của cô là chương trình họp quý tới, mục ứng viên chủ tịch không có tên cô, và cô không thấy thiếu gì. Thứ cô muốn từ đầu giờ mới hiện ra rõ ràng: quyền được rời khỏi một giao dịch, một cuộc hôn nhân hay một chiếc ghế, mà không khiến cả hệ thống sụp đổ theo mình.
Bản quy chế mới không bảo đảm sẽ chẳng còn ai lạm quyền. Nó chỉ khiến việc lạm quyền khó đi qua mà không để lại dấu vết, và cho người khác một con đường hợp lệ để đặt câu hỏi. Với Nguyệt, như vậy thực tế hơn mọi lời hứa “sẽ không bao giờ lặp lại”.
Đó là một chiếc bàn có quy chế đủ rõ ràng, để không ai phải trở thành vua mới bảo vệ được chính mình.