Chương 8: Viết Sách Mà Không Biến Trẻ Em Thành Nội Dung
Cuốn sách của Minh mất gần hai năm mới viết xong. Nó không bán ba trăm nghìn bản ngay sau khi phát hành, và cũng không phải một tuyển tập các ca trẻ em ở MinhTâm. Anh đặt tên cho nó là “Những Người Lớn Không Bỏ Đi: Ghi Chép Về Tuổi Thơ, Chăm Sóc Và Hồi Phục”.
Nhà xuất bản ban đầu muốn một cái tên mạnh hơn: “Đứa Trẻ Tự Chữa Lành”. Minh không thích.
“Trẻ con không nên phải tự chữa lành mọi thứ,” anh nói.
“Nhưng tên đó dễ bán.”
“Nó cũng biến trách nhiệm của cả một hệ thống thành câu chuyện nghị lực cá nhân.”
Cuối cùng, họ giữ cái tên Minh chọn.
Cuốn sách có phần hồi ký, nhưng Minh không viết tuổi thơ như một đường thẳng đi từ đau khổ tới thành công. Anh kể rằng có những ngày ở trung tâm rất cô đơn, và cũng có những ngày vui. Cô Tâm quan trọng, cô Lan cũng quan trọng, chú bảo vệ dạy anh sửa xe đạp cũng quan trọng, và việc trị liệu sau này cũng vậy. Những sai lầm anh từng mắc khi làm chuyên viên lâm sàng cũng được nhắc tới. Không có chương nào mang tên “Tôi đã chữa lành năm trăm đứa trẻ”.
Minh muốn đưa vài câu chuyện từ công việc vào để minh họa cách hệ thống vận hành. Biên tập viên hỏi: “Ca thật à?”
“Có thể là ca tổng hợp, đã ẩn danh.”
Nhóm đạo đức và bảo vệ trẻ em của MinhTâm xem xét đề xuất đó. Họ quyết định không dùng bất kỳ câu chuyện nào của một đứa trẻ đang được hỗ trợ nếu nguy cơ bị nhận ra vẫn còn đáng kể. Một số đoạn minh họa được dựng lại từ nhiều khuôn mẫu lâm sàng chung, thay đổi mạnh các chi tiết và ghi rõ đó là ca tổng hợp. Lấy một đứa trẻ có thật rồi đổi tên là chưa đủ.
Minh còn muốn kể về Hoàng. Anh hỏi ý Hoàng trước. Hoàng chỉ trả lời một chữ: “Không.” Minh bỏ hẳn phần đó. Anh không lấy cớ “đây cũng là câu chuyện của tôi” để mượn một phần đời của người khác.
Cô Tâm giờ làm một công việc khác trong lĩnh vực tâm lý và giáo dục. Minh liên lạc lại với cô qua một người quen, gửi cho cô phần bản thảo có nhắc tới mình.
“Chị có muốn em dùng tên thật không?”
Tâm trả lời: “Tên thật thì được. Nhưng đừng viết chị là người đã chữa lành cho em.”
Minh bật cười khi đọc tin nhắn. “Em bỏ câu đó lâu rồi.”
“Tốt.”
Tâm viết một đoạn ngắn để in trong sách: “Tôi nhớ Minh là một đứa trẻ ít nói. Tôi không biết sau khi tôi rời trung tâm, em đã trải qua những gì. Người lớn thường thích tin rằng một khoảnh khắc tử tế của mình đã thay đổi cả cuộc đời một đứa trẻ. Có thể nó có giúp. Nhưng trẻ lớn lên nhờ rất nhiều con người và điều kiện, chứ không chỉ nhờ một khoảnh khắc.”
Minh đọc đi đọc lại đoạn ấy. Nó khiến cô Tâm nhỏ đi trong huyền thoại, nhưng lại thật hơn trong đời.
Biên tập viên hỏi về mùi hoa nhài. “Đây là một mô-típ đẹp. Anh có chắc đó là mùi của mẹ không?”
“Không chắc,” Minh nói.
“Vậy vẫn viết sao?”
“Viết, nhưng ghi rõ đó là một ký ức, một biểu tượng không chắc nguồn gốc.”
Trong sách, Minh viết: “Tôi không biết liệu mình thực sự nhớ mùi hoa nhài từ mẹ, hay đã tự tạo ra ký ức ấy sau khi nghe người lớn kể. Dù nguồn gốc là gì, mùi hương ấy đã trở thành cách tôi hình dung về sự gần gũi.” Anh không biến nó thành một ký ức được “tìm lại”, không dựng một sự thật giả.
Nhà xuất bản còn yêu cầu kiểm tra kỹ những đoạn Minh kể theo trí nhớ thời thơ ấu. Chỗ nào không có giấy tờ, sách dùng những cách nói như “tôi nhớ”, “theo lời người chăm sóc cũ”, hoặc “tôi không chắc”. Minh cũng nhờ rà soát pháp lý và đạo đức những đoạn mô tả trung tâm cũ, để tránh vô tình làm lộ danh tính trẻ hay nhân viên khác, hoặc khẳng định những điều anh chỉ nghe kể lại. Vì thế cuốn sách có nhiều câu dè dặt hơn hẳn những hồi ký thông thường.
“Hồi ký mà cứ nói không chắc thì mất sức nặng,” biên tập viên phàn nàn.
“Ký ức có sức nặng thì không cần giả làm biên bản,” Minh đáp.
Sách bán ổn trong mảng giáo dục và tâm lý. Không thành sách bán chạy ba trăm nghìn bản, nhưng được nhiều người chăm sóc trẻ, nhân viên công tác xã hội và những người trưởng thành từng sống trong hệ thống chăm sóc thay thế tìm đọc. Một hôm, Minh nhận được email: “Cảm ơn anh vì đã không biến tuổi thơ ở cơ sở bảo trợ thành câu chuyện khổ trước sướng sau.” Anh coi đó là lời nhận xét quan trọng nhất.
Tiền bản quyền không được quyên góp hết. Minh dùng một phần bù lại thời gian viết, đóng thuế và các chi phí, phần còn lại chuyển vào quỹ trợ giá của MinhTâm theo một tỷ lệ công bố rõ ràng. Nhóm gây quỹ lúc đầu muốn ghi “Toàn bộ lợi nhuận dành cho trẻ em”, nhưng Minh từ chối, vì nếu sổ sách không minh bạch, câu đó rất dễ thành sai. Website chỉ ghi: một tỷ lệ cố định từ tiền bản quyền tác giả của Minh được chuyển vào quỹ trợ giá, có báo cáo hằng năm. Cụ thể, và kiểm chứng được.
Cuốn sách khiến số ca được giới thiệu tới tăng lên một chút, và MinhTâm lại đối mặt với bài toán năng lực tiếp nhận. Trung tâm không lợi dụng danh tiếng của cuốn sách để nhận quá sức. Danh sách chờ và mạng lưới chuyển gửi được mở rộng. Một phần tiền sách dùng để tài trợ thêm giờ giám sát chuyên môn, chứ không chỉ thêm buổi trị liệu miễn phí. Minh biết đây là khoản nhà tài trợ ít thích chụp ảnh nhất, nhưng chính giám sát mới giữ được chất lượng.
Buổi ra mắt sách và bản sách nói cũng theo cùng nguyên tắc ấy. Không mời trẻ đang được trị liệu lên sân khấu để chứng minh hiệu quả, không trình chiếu hình ảnh “trước và sau”, không bắt những người từng sống trong hệ thống chăm sóc thay thế kể lại tổn thương để đổi lấy quyền được lắng nghe.
Trên bàn làm việc của Minh vẫn có lọ tinh dầu nhài nhỏ. Anh không để nó trong phòng trị liệu, vì có thân chủ nhạy cảm hay dị ứng với mùi hương, chỉ để ở văn phòng riêng. Một thực tập sinh tò mò hỏi: “Đây là mùi của mẹ anh ạ?”
“Có thể,” Minh đáp. “Hoặc là mùi anh đã học cách gắn với mẹ.”
Thực tập sinh có vẻ hơi thất vọng. “Vậy câu chuyện bớt đẹp đi rồi.”
“Chỉ bớt chắc chắn thôi. Có những ký ức không cần chắc chắn một trăm phần trăm mới có ý nghĩa. Miễn là mình đừng biến chúng thành sự thật để thuyết phục người khác.”
Cuốn sách cũng như vậy. Nó không nói Minh là người tự chữa lành. Nó nói rằng sự hồi phục thường đến từ cả một mạng lưới: người chăm sóc, bạn bè, trị liệu, giáo dục, sự an toàn về vật chất, thời gian, và đôi khi là một tình nguyện viên biết ngồi yên bên cạnh. Đó không phải câu chuyện dễ đóng khung quanh một người hùng.
Minh thích nó như vậy hơn.