Chương 1 / 9 ◆ ~8 phút đọc

Chương 1: Trung Tâm Bảo Trợ Không Chỉ Có Một Câu Chuyện

Trung tâm Bảo trợ Số 3 không phải nơi chỉ có bóng tối. Lê Hải Minh mất cha mẹ khi còn rất nhỏ và lớn lên ở đó từ năm bốn tuổi, nên cậu biết rõ hơn ai hết rằng những câu chuyện người ta hay kể về trẻ sống trong cơ sở bảo trợ, nào là thiếu cơm, nào là đôi dép tổ ong mòn gót, chỉ chạm được một góc rất nhỏ.

Điều Minh nhớ rõ nhất là những âm thanh và mùi vị. Tiếng quạt trần kêu lạch cạch suốt đêm hè. Mùi xà phòng công nghiệp hăng hắc ở phòng giặt, thứ mùi bám vào gối, vào áo, vào cả tóc. Và những buổi tối bảo mẫu Lan phải một mình dỗ ba đứa đang sốt, chạy đi ký giấy nhập viện cho một đứa khác, trong khi hơn hai chục đứa trẻ còn lại vẫn chưa chịu ngủ.

Lan không phải người xấu. Chị chỉ quá tải, kiểu quá tải khiến một người tử tế cũng không còn đủ tay để ôm hết những đứa trẻ cần được ôm.

Minh từng nghe cô Lan nói: “Nín đi con, cô còn phải lo các bạn khác.” Đó không phải câu “khóc cũng chẳng ai nghe đâu”. Người lớn sẽ thấy hai câu ấy khác nhau rất xa. Nhưng với một đứa trẻ sáu tuổi, chúng đôi khi để lại cùng một cảm giác, và cảm giác ấy đọng lại thành một bài học lặng lẽ: mình nên tự nín.

Vào thời điểm đông nhất mà Minh còn nhớ, trung tâm có hơn ba mươi trẻ. Có đứa ở vài tháng rồi được họ hàng đón về. Có đứa được chuyển sang cơ sở khác, sáng hôm trước còn chơi chung, sáng hôm sau giường đã trống. Có đứa ở lại tới tuổi trưởng thành. Minh thuộc nhóm cuối cùng ấy.

Cậu ít nói, nhưng không phải vì “lạnh lùng bẩm sinh” như có người lớn từng nhận xét. Minh học cách nhìn nét mặt người lớn để đoán hôm nay có nên xin một cuốn vở mới hay không, có nên kể chuyện ở lớp hay không. Đó là một kỹ năng thích nghi. Mãi sau này, khi học tâm lý, cậu mới biết trẻ lớn lên trong môi trường thiếu tính dự đoán thường trở nên quá nhạy với nét mặt, giọng nói và từng thay đổi nhỏ nơi người chăm sóc. Còn khi ấy, Minh chỉ nghĩ đơn giản: đừng làm phiền ai.

Bọn trẻ lớn hơn đôi khi gọi cậu là “đồ không ai nhận”. Người trêu nhiều nhất là Hoàng, hơn Minh ba tuổi. Hoàng giật gối, giấu dép, đứng ở cửa phòng chờ xem Minh đi chân đất tìm khắp nơi. Có lần cả nhóm phá lên cười khi Minh ngồi cắn bút trước một tờ giấy của trường, không biết điền gì vào mục “người liên hệ khẩn cấp”.

Minh ghét Hoàng. Ghét đủ lâu để nhiều năm sau, mỗi khi nghe một tràng cười sau lưng, cậu vẫn thấy tai mình nóng lên như hồi ấy.

Nhưng trung tâm cũng có những ngày bình thường mà người ngoài ít khi kể. Cuối tháng có sinh nhật chung, một chiếc bánh kem chia cho cả chục đứa sinh cùng tháng. Tối cuối tuần, cả bọn ngồi chen nhau trước tivi xem bóng đá, hò hét như một nhà. Có một bảo mẫu cắt tóc rất khéo, đứa nào được chị cắt cũng ra vẻ bảnh bao. Chú bảo vệ dạy Minh sửa xe đạp, kiên nhẫn chỉ cách tháo săm, tìm lỗ thủng trong chậu nước. Có đứa dành nửa gói bánh cho bạn nhỏ hơn mà không cần ai bảo.

Môi trường thiếu nguồn lực không có nghĩa mọi ký ức đều tồi tệ. Vì thế, sau này Minh luôn rất cẩn thận khi kể về tuổi thơ mình. Nếu chỉ kể bạo lực và thiếu thốn, cậu sẽ biến những người chăm sóc đã tận lực thành một phông nền vô dụng. Nếu chỉ kể lòng tốt, cậu lại phủ nhận những lỗ hổng có thật.

Một trong những lỗ hổng đó là bắt nạt. Các bảo mẫu biết trẻ con cãi nhau, giành đồ, đánh nhau vặt. Nhưng họ không phải lúc nào cũng nhìn ra một khuôn mẫu lặp đi lặp lại: cùng một đứa bị nhắm tới, cùng một nhóm ra tay, cùng những góc khuất không có người lớn. Minh không báo với ai. Cậu tin rằng báo chỉ làm mọi chuyện tệ hơn.

Một lần, cô Lan phát hiện vai Minh bầm tím sau khi cậu bị đẩy vào thành giường.

“Ai làm?” cô hỏi.

“Con té.”

“Thật không?”

Minh gật đầu, mắt nhìn xuống sàn. Cô Lan nhìn cậu thêm một lúc, như đang cân nhắc có nên hỏi tiếp, rồi phòng bên cạnh vang lên tiếng một đứa nhỏ khóc ré. Cô thở dài, vỗ nhẹ vai cậu ở phía không đau rồi vội đi.

Nhiều năm sau, Minh không trách chị đã không “nhìn thấu”. Trẻ thường che giấu chuyện bị bắt nạt vì sợ bị trả đũa, vì xấu hổ, hoặc vì tin rằng người lớn chẳng giúp được gì. Một hệ thống tốt không nên phụ thuộc vào việc một người chăm sóc kiệt sức phải đoán đúng nguyên nhân từ một vết bầm. Nó cần có cách nhận diện, ghi nhận, phản hồi và theo dõi. Trung tâm khi ấy chưa có một hệ thống đủ tốt như vậy.

Điều Minh nhớ mơ hồ nhất lại là mẹ. Cậu không chắc mình thực sự nhớ mùi hoa nhài trên người mẹ, hay chỉ nghe người lớn kể rồi tự biến câu chuyện thành ký ức. Có lần, một bảo mẫu cũ nói với cậu: “Hồi mới vào, quần áo con có mùi giống hoa nhài.” Từ hôm đó, Minh gắn mùi nhài với mẹ, dù cậu không có bất kỳ bằng chứng nào.

Sau này, một người giám sát chuyên môn nhắc anh rằng ký ức thời thơ ấu có thể được tái cấu trúc, và không nên lấy cảm giác quen thuộc làm dữ kiện lịch sử. Minh hiểu điều đó, nhưng anh vẫn giữ một lọ tinh dầu hoa nhài nhỏ. Không phải vì nó chắc chắn là “mùi của mẹ”, mà vì nó nhắc anh rằng con người có những điều tin vào để sống tiếp, miễn là mình biết đâu là ranh giới giữa biểu tượng và sự thật.

Tuổi thơ của Minh không tạo ra một “nhà tâm lý bẩm sinh”. Nó tạo ra nhiều thứ đan vào nhau: sự nhạy cảm với cảm xúc người khác, khả năng im lặng rất lâu, nỗi sợ bị bỏ rơi, thói quen cố làm người có ích để không bị từ chối. Và một niềm tin rất khó sửa: nếu mình hiểu được nỗi đau của người khác, mình phải cứu họ.

Niềm tin cuối cùng ấy sẽ đưa Minh tới với nghề, đồng thời cũng suýt biến cậu thành một nhà trị liệu nguy hiểm. Bởi hiểu một phần nỗi đau của người khác không có nghĩa là biết họ cần gì. Minh phải mất nhiều năm đào tạo và giám sát chuyên môn mới học được điều đó.

Còn một chuyện nhỏ nữa cậu không quên. Ngày đầu đi học, các bạn có bố mẹ ký sổ liên lạc, còn Minh thì không. Trung tâm phải làm một quy trình riêng với nhà trường, và cô giáo chủ nhiệm lúc đầu cũng không biết khi có chuyện thì nên gọi cho ai. Không ai cố ý làm tổn thương cậu, nhưng những lúng túng như thế khiến một đứa trẻ sống ở cơ sở bảo trợ luôn bị nhìn như “khác biệt”.

Nhiều năm sau, mỗi lần làm việc với trường học, Minh đều hỏi: ai là người có đủ trách nhiệm để nhận thông tin về đứa trẻ, ai sẽ đến dự họp, và đứa trẻ có biết những người lớn nào đang bàn về mình không. Anh không muốn “không có bố mẹ” trở thành “không có người lớn nào chịu trách nhiệm”. Tuổi thơ của anh không chỉ có tổn thương cá nhân, mà còn có những khoảng trống hành chính rất đời thường, những khoảng trống đôi khi khiến một đứa trẻ xấu hổ hơn cả một câu xúc phạm thẳng mặt.

Năm Minh mười tuổi, một tình nguyện viên tên Nguyễn Thị Tâm tới trung tâm. Cô không “chữa lành” cậu. Nhưng cô là một trong những người đầu tiên khiến Minh cảm thấy mình được phép buồn mà không phải lập tức xin lỗi vì đã buồn.

Đó là điểm bắt đầu, và với Minh, nó đã đủ lớn rồi.

Đã đọc xong

Chương 1 / 9

Câu chuyện vẫn còn phía trước.

Đọc chương tiếp
Home Trước Sau
Đọc tiếp chỗ đang dở? Bạn đã đọc một phần chương này.
Cài đặt Đọc truyện
Cỡ chữ
Giãn dòng
Độ rộng trang đọc
Kiểu Chữ
Phông Nền
💬 Bình luận đoạn
Đang tải bình luận...