Chương 10: Thầy Tuấn Không Còn Ngồi Hàng Ghế Cuối
Thầy Tuấn sang Vienna lần đầu khi Huy đã học xong và bắt đầu đi biểu diễn tự do. Không phải vì Huy mua vé hạng thương gia để báo đáp ơn thầy. Một chương trình trao đổi giáo viên âm nhạc địa phương hỗ trợ một phần chi phí, phần còn lại do Huy và vài người bạn góp vào. Đó là lần đầu tiên trong đời thầy đặt chân tới châu Âu.
Ra sân bay Nội Bài, thầy chỉ kéo theo một chiếc vali nhỏ hơn mọi người tưởng. “Thầy ở có mười ngày, mang gì cho nhiều.”
Huy gọi video từ Vienna về, vừa nói vừa cười: “Thầy nhớ mang áo ấm.”
“Thầy có áo khoác mặc ở Hà Nam rồi.”
“Không đủ đâu thầy.”
Cuối cùng Huy phải nhờ một người bạn cho thầy mượn thêm chiếc áo khoác dày khi thầy tới nơi.
Lần này, thầy Tuấn không ngồi ở hàng ghế cuối. Huy mua cho thầy một chỗ ở giữa khán phòng, nơi nghe rõ nhất.
“Phí tiền,” thầy càu nhàu.
“Con trả mà.”
“Thế lại càng phí.”
Thầy vẫn y như xưa. Buổi diễn hôm ấy là một chương trình độc tấu kết hợp thính phòng ở quy mô vừa phải, chẳng phải buổi hòa nhạc làm cả Vienna chấn động. Thầy Tuấn cầm tờ chương trình, đọc hết từng dòng ghi công: nhà soạn nhạc, người chuyển soạn, nghệ sĩ violin, nghệ sĩ piano. Rồi thầy chỉ vào một tác phẩm.
“Bản này ngày xưa con nhất định không chịu bỏ nốt nhân đôi, đúng không?”
“Đúng ạ.”
“Giờ bỏ rồi.”
“Tác giả sửa luôn rồi thầy.”
“Thế là tốt.”
Thầy không nói câu kiểu “Thầy chỉ là người không bỏ rơi con”. Bởi thầy Tuấn cũng có lúc sai. Thầy từng cho Huy tập tay trái quá nhiều khi chưa hiểu thế nào là quá tải, từng nghĩ cứ tác phẩm tay trái là phù hợp, từng không biết cách xin điều chỉnh hỗ trợ cho học trò. Thầy còn từng nói một câu rất tệ: “Con phải mạnh hơn các bạn vì con thiếu ngón.” Sau này thầy đã xin lỗi. Quan hệ của hai thầy trò tốt đẹp không phải vì thầy luôn đúng, mà vì thầy chịu học cùng học trò.
Sau buổi diễn, Huy giới thiệu thầy với các giáo sư và đồng nghiệp: “Đây là thầy dạy piano đầu tiên của tôi.” Thầy Tuấn sửa lại, bằng thứ tiếng Anh bập bõm: “Chỉ là giáo viên ở địa phương thôi. Cậu ấy có nhiều thầy lắm.” Mọi người bật cười.
Một giáo sư hỏi thầy: “Làm sao anh dạy được kỹ thuật thích nghi khi chưa từng được đào tạo chuyên sâu?”
Thầy Tuấn trả lời qua lời dịch của Huy: “Tôi không biết. Tôi hỏi, tôi đọc, tôi quan sát, và tôi thôi giả vờ là mình biết.” Vị giáo sư gật đầu. Thầy nói thêm: “Và đôi khi tôi vẫn làm sai.”
Huy quay sang nhìn thầy. Câu ấy khiến anh xúc động hơn bất kỳ lời ca ngợi nào.
Hai thầy trò dành trọn một buổi trong các phòng tập của nhạc viện. Huy cho thầy xem cách anh chú thích bản nhạc bây giờ, còn thầy ngồi thử vài cách chia lại hợp âm trên đàn. “Thầy già rồi, tay còn chậm hơn con.”
“Thầy đừng lấy con làm thước đo,” Huy đáp.
Cả hai cùng bật cười, vì câu ấy giờ đã đổi vai.
Thầy Tuấn còn dự một buổi workshop về giáo dục âm nhạc thích nghi và hòa nhập. Thầy ghi chép kín mấy trang giấy, không phải để về Việt Nam dạy “phương pháp Huy”, mà để có thêm câu hỏi: nhạc cụ có cần bố trí lại không, mục tiêu của học sinh là gì, các em có đau hay mỏi không, trong kỳ thi cần điều chỉnh ra sao, cần đến chuyên môn y tế hay phục hồi chức năng nào, và học sinh có muốn được nhắc đến khuyết tật trong phần giới thiệu khi biểu diễn hay không.
“Ngày xưa thầy chỉ nghĩ làm sao tìm được bài để con chơi,” thầy nói.
“Còn bây giờ?”
“Bây giờ thầy thấy cả một hệ thống.” Huy cũng vậy.
Chuyến đi khiến hai thầy trò lần đầu nói thẳng về chuyện tiền bạc của nghề. Thầy Tuấn vẫn dạy ở nhà văn hóa huyện và nhận học trò riêng, lương ở nhà văn hóa chẳng cao. Huy đề nghị sau này sẽ trả thù lao cho thầy khi thầy dạy workshop. Thầy gạt đi: “Thầy dạy con miễn phí được bao nhiêu năm rồi.”
“Thầy vẫn thu học phí của mẹ con mà.”
“Thấp lắm.”
“Thấp thì vẫn là tiền,” Huy nói. “Nếu mình mở một chương trình âm nhạc thích nghi, không thể dựa vào giáo viên làm không công vì cảm động được.”
Thầy Tuấn im một lúc. “Ừ, đúng.”
Bài học ấy Huy đã học được ở Vienna: việc tiếp cận không thể được tài trợ mãi bằng sự hy sinh cá nhân. Đào tạo giáo viên, bảo dưỡng nhạc cụ, học bổng, địa điểm, đi lại, cải tạo lối vào, tất cả đều cần có người trả tiền. Không nhất thiết người học nghèo phải trả hết, nhưng chi phí không tự biến mất chỉ vì một chữ “miễn phí”.
Trước khi thầy về nước, Huy hỏi: “Thầy có tiếc điều gì không?”
“Tiếc hồi đó thầy bắt con tập thêm khi con đã mệt.”
“Con cũng tự tập thêm mà.”
“Thầy là người lớn.”
Huy không tranh cãi nữa. Thầy Tuấn hỏi lại: “Còn con?”
“Con tiếc mình đã mất nhiều năm để chứng minh con chơi được bài của người có mười ngón.”
“Thế bây giờ thì sao?”
“Bây giờ con muốn chơi chương trình của con.” Thầy gật đầu.
Ở sân bay, chẳng có màn ôm nhau khóc dài. Thầy chỉ dặn: “Lần sau về nhớ ghé nhà văn hóa. Cây đàn sắp phải sửa rồi.”
“Con biết rồi.”
“Biết mà vẫn chưa gửi tiền.”
Huy bật cười. “Con gửi ngay.”
Về Việt Nam, thầy Tuấn sửa lại giáo án, không chỉ cho riêng Huy mà cho tất cả học trò. Thầy thêm mục hỏi về mục tiêu và sở thích tác phẩm của từng em, không coi thế bấm trong sách giáo khoa là luật bất di bất dịch, nhưng cũng không vứt bỏ nền tảng chỉ vì “cá nhân hóa”. Một học sinh có đôi tay bình thường xin bỏ phần luyện gam, thầy vẫn bắt học. “Thích nghi không có nghĩa là cái gì cũng tùy thích,” thầy nói. Huy rất thích câu ấy: tiếp cận không làm tiêu chuẩn âm nhạc biến mất, nó chỉ giúp người học có cách hợp lý để chạm tới tiêu chuẩn.
Thầy cũng lập một danh sách giới thiệu nhỏ: ai có kinh nghiệm sửa và điều chỉnh nhạc cụ, ai làm phục hồi chức năng hay hoạt động trị liệu để gia đình tự liên hệ khi cần, ai có thể tư vấn chuyện thi cử và điều chỉnh hỗ trợ. Thầy không cố biến mình thành người làm được tất cả. Đó là điều Huy muốn chương trình sau này học từ thầy nhất.
Cách thầy tổ chức các buổi biểu diễn ở nhà văn hóa cũng thay đổi. Trước đây, học sinh nào “có hoàn cảnh đặc biệt” thường được giới thiệu dài hơn. Giờ phần giới thiệu của mọi em đều theo cùng một khuôn: tên, tác phẩm, nhà soạn nhạc hoặc người chuyển soạn. Em nào muốn chia sẻ thêm thì có quyền, nhưng không phải nghĩa vụ. Thầy cũng thôi dùng chữ “học sinh đặc biệt” như một cách nói tránh về khuyết tật. Huy bảo: “Nếu cần nói đến khuyết tật để điều chỉnh hỗ trợ thì nói cho rõ. Còn không cần thì đừng biến nó thành cái nhãn.”
Trong khóa đào tạo giáo viên thử nghiệm của thầy có một bài tập: các giáo viên nhận cùng một đoạn nhạc và ba hồ sơ người học khác nhau, không được chọn một thế bấm duy nhất cho tất cả, mà phải ghi rõ mục tiêu âm nhạc nào cần giữ, cách thích nghi nào có thể thử, và lúc nào cần hỏi chuyên môn ngoài âm nhạc. Thầy Tuấn thấy bài tập này có ích hơn hàng giờ kể chuyện về Huy. Trường hợp của Huy chỉ là một trường hợp; một chương trình tốt phải giúp giáo viên biết suy nghĩ khi gặp những người học khác hẳn Huy.
Thầy Tuấn không còn ngồi ở cuối câu chuyện của Huy như một người cứu rỗi. Thầy đứng bên cạnh, như một người thầy đã làm được một việc rất khó: ở lại đủ lâu để học trò không còn cần mình theo cách cũ.