Chương 4: Hệ Thống An Ninh Và Những Lỗ Hổng
Cuộc gặp diễn ra vào thứ Tư, lúc chín giờ sáng.
Khoảnh khắc ấy kéo dài hơn mọi người tưởng. Có người cúi xuống tránh ánh mắt anh, có người vội nhìn sang chỗ khác, còn đối thủ thì siết chặt tay đến trắng bệch. Sự im lặng không làm cảnh dịu đi; nó khiến cái giá của mỗi lời vu khống trước đó hiện rõ hơn, như một vết mực không thể tẩy.
Bách vào phòng họp với bộ đồng phục bảo vệ đã giặt sạch, bàn tay trái vẫn còn vệt tím nhạt ở cổ tay.
Hoài An ngồi ở đầu bàn, trước mặt là một tập giấy mỏng — anh đoán ngay đó là bản tóm tắt kết quả tra cứu hồ sơ của mình.
Cô không vòng vo.
Anh có mười hai năm hồ sơ bị xóa. Tôi muốn biết lý do.
Bách kéo ghế ngồi đối diện cô.
Anh nhìn thẳng vào mắt cô và nói: Tôi là cựu Đại úy Đặc nhiệm Hải quân. Vùng 1. Tôi xin xuất ngũ tự nguyện tháng Mười một năm hai nghìn hai mươi hai sau khi cấp trên từ chối điều tra lại cái chết của lính tôi tại cảng Đình Vũ.
Phòng im lặng.
Hoài An ghi một chữ vào tờ giấy trước mặt.
Tại sao lại ở lại Đình Vũ? Tại sao làm bảo vệ?
Vì kẻ đứng sau cái chết đó vẫn đang hoạt động ở đây. Và tôi không thể điều tra với tư cách sĩ quan quân đội nữa.
Hoài An nhìn anh thêm một lúc, không biểu lộ gì rõ ràng trên mặt.
Rồi cô nói: Được. Tôi sẽ chưa làm gì với thông tin này. Nhưng tôi có một đề nghị — và anh có thể từ chối.
Đề nghị của cô là: anh chuyển sang vị trí Trưởng nhóm Kiểm soát An ninh Kỹ thuật — một vị trí mà cô tự tay tạo ra, nằm ngoài cơ cấu hiện tại của HPL Security, báo cáo trực tiếp lên Ban Kiểm soát nội bộ của cô.
Nhiệm vụ: đánh giá toàn bộ hệ thống camera giám sát, quy trình kiểm soát container, và xác định các lỗ hổng.
Thời hạn: hai tuần.
KPI: báo cáo bằng văn bản, có số liệu cụ thể, có ảnh minh họa.
Bách nhận lời.
Anh bắt đầu từ ngày hôm sau, với một máy tính bảng chứa sơ đồ toàn bộ hệ thống camera của cảng — ba trăm bốn mươi mốt camera, trải dài trên diện tích hơn chín mươi héc ta.
Anh đi từng điểm một, bắt đầu từ cổng chính Container Terminal B, sau đó qua kho CFS số 2, kho số 3, bãi hàng lạnh, bến phao số 4, đến dãy camera ngoại vi dọc theo hàng rào phía đông giáp sông Cấm.
Ngày thứ ba, anh phát hiện điều đầu tiên: năm camera tại khu vực bãi hàng lạnh phía đông — camera số HC-17 đến HC-21 — đang phát tín hiệu bình thường trên màn hình điều phối trung tâm, nhưng khi anh đứng trước ống kính và giơ tay lên, hình ảnh trên màn hình không thay đổi.
Anh kiểm tra lại bằng cách gọi cho trung tâm.
Người trực ban xác nhận: camera đang hiển thị hình ảnh bình thường, không có cảnh báo lỗi.
Năm camera đó đang phát lại video ghi sẵn.
Không phải lỗi kỹ thuật — ai đó đã can thiệp có chủ đích vào luồng tín hiệu.
Ngày thứ năm, anh tìm ra lỗ hổng thứ hai: quy trình đối chiếu số seal container tại cổng xuất.
Theo quy định, nhân viên kiểm soát phải scan mã QR trên seal bằng thiết bị cầm tay và đối chiếu với manifest của hãng tàu trong vòng ba mươi giây.
Nhưng trong ca trực của tổ Ba — ca hai giờ sáng đến sáu giờ sáng — nhân viên Đinh Hải Sơn thường bỏ qua bước scan, ghi tay vào sổ rồi ký xác nhận.
Bách có video từ camera góc khuất — một camera mà anh phát hiện không bị can thiệp vì nằm trong điểm mù của sơ đồ hệ thống chính thức.
Ngày thứ mười bốn, anh nộp báo cáo ba mươi tám trang cho Hoài An.
Bảy camera giả, ba quy trình bị phá vỡ có hệ thống, hai ca trực có dấu hiệu thao túng dữ liệu đầu vào.
Hoài An đọc trong vòng một tiếng, không ngắt quãng.
Khi đọc xong, cô ngẩng đầu lên và nói: Anh cần bao nhiêu thời gian để biết ai đứng sau việc này?
Bách đáp: Tôi đã có hướng. Nhưng chị cần hiểu — khi tôi tìm ra, chúng ta không thể tự xử lý. Phải chuyển hồ sơ cho C03.
Cô gật đầu, không tranh luận.
Đó là lúc anh bắt đầu tin rằng người phụ nữ ngồi trước mặt mình thực sự hiểu mình đang đối mặt với điều gì.