Chương 7: Bách Truy Dấu Vết Số

Trong khi Hoài An đối phó với áp lực từ đối tác và báo chí, Bách xin phép C03 được hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình điều tra — với tư cách nhân viên an ninh nội bộ HPL, người đã lập báo cáo về lỗ hổng hệ thống camera.

Khoảnh khắc ấy kéo dài hơn mọi người tưởng. Có người cúi xuống tránh ánh mắt anh, có người vội nhìn sang chỗ khác, còn đối thủ thì siết chặt tay đến trắng bệch. Sự im lặng không làm cảnh dịu đi; nó khiến cái giá của mỗi lời vu khống trước đó hiện rõ hơn, như một vết mực không thể tẩy.

Trung tá Lê Minh Quân đồng ý cho anh truy cập vào hệ thống log camera của cảng dưới sự giám sát trực tiếp của một điều tra viên.

Không phải vì C03 tin tưởng anh hoàn toàn — mà vì họ cần người biết cấu trúc hệ thống này.

Bách ngồi vào máy tính trong phòng kỹ thuật của Trung tâm Điều phối Cảng lúc mười giờ ba mươi sáng.

Điều tra viên Nguyễn Đức Thành — hai mươi chín tuổi, đeo kính, ngồi sau lưng anh với một máy tính bảng ghi chép.

Bách bắt đầu từ tập tin log của camera HC-17 đến HC-21 — năm camera giả mà anh đã phát hiện trước đó.

tập tin log gốc vẫn còn trong hệ thống backup — kẻ can thiệp chỉ thay thùng tín hiệu phát ra màn hình điều phối, nhưng không xóa được dữ liệu raw đã được hệ thống backup tự động lưu mỗi sáu giờ vào server phụ.

Đây là lỗ hổng của kẻ tấn công: họ biết hệ thống hiển thị, nhưng không biết cấu trúc backup phân tán của phần mềm quản lý camera phiên bản cũ mà cảng đang dùng.

Bách mở tập tin log raw của camera HC-19 — góc nhìn bao quát khu vực bãi C phía đông, nơi sáu container đang nằm chờ xuất.

Dữ liệu raw là chuỗi timestamp và metadata của từng frame, không phải video đầy đủ.

Anh lọc theo khoảng thời gian từ bảy giờ tối hôm qua đến bốn giờ sáng hôm nay.

Lúc hai giờ mười bảy phút ba mươi giây sáng, có một khoảng trống bảy giây trong chuỗi frame của HC-19 — không phải mất tín hiệu, mà là toàn bộ frame trong bảy giây đó có metadata bị ghi đè.

Ai đó đã can thiệp vào luồng tín hiệu trong đúng bảy giây đó.

Bảy giây đủ để hoán đổi seal của một container từ mã số hợp lệ sang mã số khác.

Bách chuyển sang log hệ thống kiểm soát seal tại cổng xuất.

Anh tìm kiếm: container HLXU4472020 — container đầu tiên bị mở và phát hiện ma túy.

Log ghi nhận: seal được scan vào lúc một giờ năm mươi chín phút sáng bởi nhân viên mã NV-0312 — Đinh Hải Sơn — khớp với manifest.

Nhưng dữ liệu backup của server phụ ghi một bản khác: lúc một giờ năm mươi tám phút, seal của container này là một mã số khác — bị ghi đè bởi một lệnh thay thế từ tài khoản quản trị cấp cao nhất của hệ thống.

Tài khoản đó: ADMIN_CARGO_CHIEF.

Bách gõ tiếp: ADMIN_CARGO_CHIEF last login sessions.

Phiên đăng nhập gần nhất: một giờ năm mươi bảy phút sáng hôm nay, từ địa chỉ IP nội bộ 192.168.4.87.

Anh nhìn sang điều tra viên Thành.

Anh có thể xác định máy tính nào trong mạng nội bộ cảng đang dùng địa chỉ IP này không?

Thành gọi điện ngay cho kỹ thuật viên IT của cảng.

Mười hai phút sau, câu trả lời đến: 192.168.4.87 là địa chỉ được cấp phát cố định cho máy tính để bàn trong phòng làm việc của Giám đốc Khai thác — Trần Anh Khoa.

Bách nhớ đến cái chớp mắt của Khoa trong phòng họp sáng nay.

Anh in ra log và đặt lên bàn trước mặt điều tra viên Thành.

Đây là bằng chứng kỹ thuật số liên quan đến một tài khoản quản trị hệ thống đã được sử dụng để thao túng dữ liệu seal container tại thời điểm xảy ra vụ việc. Tôi bàn giao cho anh theo đúng quy trình tố tụng. Tôi không tiến hành bất kỳ hành động gì với tài khoản hay thiết bị liên quan.

Thành gật đầu và ghi vào biên bản tiếp nhận chứng cứ.

Home Trước Sau
Cài đặt Đọc truyện
Cỡ chữ
Kiểu Chữ
Phông Nền
💬 Bình luận đoạn
Đang tải bình luận...