Chương 5 / 8 ◆ ~8 phút đọc

Chương 5: Mẹ Và Chiếc Bảng Phấn Không Miễn Học Phí Vận Hành

Mẹ của Lý Minh Châu không đứng lớp ba mươi lăm năm vì “không cần tiền”. Bà Lý Thị Tuyết từng cùng đồng nghiệp đấu tranh đòi phụ cấp, từng làm đơn xin trường giảm sĩ số lớp, từng than lương thấp và nhận dạy thêm buổi tối để đủ chi tiêu. Điều bà tin chưa bao giờ là “dạy vì yêu thì tiền không quan trọng”, mà là: nếu giáo viên không có điều kiện làm việc tử tế, chất lượng dạy cũng sẽ đi xuống.

Châu chỉ hiểu hết câu ấy khi MinhChâu Academy bắt đầu có bảng lương. Sang năm thứ hai, học viện có bảy người làm đều đặn, cả cố định lẫn bán thời gian: vận hành, dựng video, trợ giảng, trợ lý nội dung và hỗ trợ kỹ thuật. Châu vẫn là giảng viên chính.

Một tháng doanh thu tốt, cô muốn giảm giá để “nhiều người học được hơn”. Trưởng bộ phận vận hành mở bảng tính, hỏi từng câu một.

“Giảm bao nhiêu chị?”

“Ba mươi phần trăm.”

“Trợ giảng vẫn trả như cũ?”

“Tất nhiên.”

“Quỹ học bổng vẫn giữ?”

“Ừ.”

“Vậy là lỗ.”

Châu im lặng. Cô từng nghĩ học phí cao là một rào cản về đạo đức, và điều đó đúng một phần. Nhưng một khóa học có nhận xét bài, giờ hỏi đáp, phụ đề, nền tảng học tập, phí thanh toán, đội hỗ trợ và thời gian của trợ giảng thì không thể miễn phí. Nếu người sáng lập lấy lòng học viên bằng một mức giá quá thấp, người cuối cùng bị ép rất có thể là trợ giảng.

Tối đó, cô gọi về cho mẹ. “Mẹ ơi, dạy học có nên kiếm lời không?”

Bà Tuyết bật cười qua điện thoại. “Con hỏi như người sắp mở quán phở.”

“Con nghiêm túc mà.”

“Có lời để còn dạy tiếp thì được. Lời vì lừa người ta thì không.”

Câu trả lời đủ đơn giản để Châu không cần hỏi thêm. Học viện chuyển sang cách định giá ba tầng: bài học công khai miễn phí, khóa học có cấu trúc trả phí, và học bổng dựa trên nhu cầu. Một số lớp đặc biệt được tổ chức nhờ tài trợ của các đơn vị. Không ai được học bổng chỉ nhờ một câu chuyện cảm động đăng lên mạng. Tiêu chí được giữ nhẹ nhàng, có bảo mật, và không bắt người xin phải công khai hoàn cảnh.

Học viện cũng không gọi trợ giảng là “tình nguyện viên cộng đồng” để né việc trả công. Nếu công việc có lịch, có trách nhiệm và khối lượng đều đặn, họ được trả theo thỏa thuận. Châu nghĩ tới mẹ. Hai chữ “yêu nghề” rất dễ bị dùng để bình thường hóa lao động không công trong giáo dục. Bà Tuyết từng chấm năm mươi bài mỗi tối vì lớp quá đông, chứ đó chưa bao giờ là một lý tưởng lãng mạn. Châu không muốn học viện lặp lại điều ấy.

Họ đặt giới hạn cho mỗi trợ giảng, không để một người phải ôm một trăm năm mươi dự án. Giờ hỏi đáp phải đặt lịch trước, thời gian phản hồi được công bố rõ, không ai hứa trả lời hai mươi bốn giờ mỗi ngày. Diễn đàn khóa học có người điều phối, và không có chuyện một học viên nhắn riêng cho trợ giảng lúc hai giờ sáng rồi gọi đó là “tinh thần cộng đồng”.

Chuyện bản quyền, Châu học theo cách khó. Một video cũ dùng biểu đồ từ một cuốn giáo trình nước ngoài, có trích nguồn nhưng chưa chắc đã đủ quyền sử dụng cho một khóa học thu phí. Trợ lý nội dung đánh dấu nó lại.

“Có ghi nguồn rồi mà em,” Châu nói.

“Trích nguồn khác với xin phép, chị ạ.”

Họ rà soát toàn bộ học liệu: dữ liệu công khai, hình ảnh, trích đoạn giáo trình, biểu đồ, đoạn code và các notebook của bên thứ ba. Châu thay nhiều thứ bằng bản tự làm hoặc bằng nguồn có giấy phép phù hợp. Không phải cứ dùng cho mục đích dạy học là tự động được phép.

Học viện còn gặp một sự cố nhỏ về dữ liệu cá nhân. Một trợ giảng xuất danh sách học viên ra bảng tính riêng để chấm cho nhanh, rồi vô tình bật chế độ chia sẻ cho bất kỳ ai có đường dẫn. Trong đó không có thông tin tài chính, nhưng có email và tiến độ học tập. Nhóm phát hiện sớm, khóa đường dẫn, kiểm tra lịch sử truy cập trong phạm vi nền tảng cho phép và xử lý theo quy trình sự cố. Họ không giấu. Những người bị ảnh hưởng được thông báo ở mức cần thiết, cách làm việc được chỉnh lại và trợ giảng được đào tạo thêm.

Châu không đuổi người trợ giảng đó. Lỗi cá nhân có một phần, nhưng một hệ thống cho phép xuất dữ liệu quá rộng cũng có phần. Học viện thu hẹp quyền xuất dữ liệu, phân quyền theo vai trò chặt hơn và cấm lưu dữ liệu học viên trên ổ cá nhân.

Nghe con kể, bà Tuyết hỏi: “Dạy trên mạng mà cũng lắm giấy tờ vậy à?”

“Còn nhiều hơn ở trường mẹ ạ.”

“Thế con mở ra làm gì?”

Châu cười. “Vì con thích dạy. Nhưng giờ con hiểu thích dạy thôi thì không đủ.”

Một buổi chiều cuối tuần, Châu về Hải Phòng. Mẹ vẫn giữ chiếc bảng phấn nhỏ ở góc phòng từ thời dạy thêm, mấy viên phấn cũ nằm trong hộp thiếc đã gỉ mép. Châu cầm một viên lên, bụi trắng dính vào đầu ngón tay.

“Mẹ còn nhớ cái lớp năm mươi em ngày xưa không?”

“Sao mà quên được.”

“Hồi đó mẹ có thấy tự hào vì đêm nào cũng chấm hết bài không?”

Bà lắc đầu. “Mẹ tự hào vì học sinh tiến bộ. Còn chấm tới khuya là vì thiếu người.”

Châu im lặng. Bao năm nay, trong đầu cô, hình ảnh mẹ ngồi chấm bài dưới ngọn đèn bàn luôn là biểu tượng của lòng yêu nghề. Giờ cô thấy một góc khác: mẹ đã phải làm nhiều hơn vì hệ thống đòi hỏi nhiều hơn. Không phải sự hy sinh nào cũng cần được tô hồng.

Về lại Hà Nội, Châu sửa sổ tay nhân sự của học viện: giờ làm việc, nghỉ bù, đơn giá chấm bài thêm, kế hoạch phân bổ khối lượng khóa học, các dấu hiệu kiệt sức cần để ý. Nó chưa hoàn hảo, mùa ra mắt khóa mới vẫn bận rộn, nhưng câu “vì giáo dục” không còn là thứ người sáng lập dùng để xin thêm giờ làm không công.

Cô đưa thêm một quy tắc vào khâu lập kế hoạch: nếu một khóa học cần trợ giảng có kinh nghiệm hơn, hoặc cần làm phụ đề và hỗ trợ tiếp cận nhiều hơn, ngân sách phải phản ánh điều đó ngay từ lúc định giá. Không được đợi tới ngày ra mắt mới xin cả nhóm “cố thêm vì học viên”. Với Châu, minh bạch học phí bắt đầu từ việc biết thật sự cần bao nhiêu người để dạy cho tử tế.

Học viện còn có thêm một chính sách khiến chính Châu khó chịu: người sáng lập không được mở lớp mới khi kế hoạch nhân sự chưa đủ. Có lần một video bất ngờ lan truyền, cô muốn tranh thủ mở thêm lớp ngay tuần sau. Trưởng bộ phận vận hành từ chối. Trợ giảng đã kín lịch, phụ đề chưa xong, ngân hàng câu hỏi chưa được rà.

“Nếu chờ, nhu cầu sẽ nguội,” Châu nói.

“Nếu mở, cả nhóm sẽ cháy,” trưởng bộ phận vận hành đáp.

Cuối cùng, Châu chờ ba tuần. Số người đăng ký ít hơn dự báo ban đầu, nhưng lớp chạy ổn. Cô thấy đây chính là phiên bản trực tuyến của bài học mẹ đã sống cả đời: không thể gọi việc làm thêm giờ triền miên là lòng yêu nghề rồi coi đó là năng lực bình thường.

Mẹ dạy Châu bài học đầu tiên về cách nhận xét bài cho học trò. Nhưng bài học lớn hơn bà để lại là: muốn một người dạy tốt lâu dài, phải làm cho công việc của họ đủ bền để họ còn tiếp tục.

Đã đọc xong

Chương 5 / 8

Câu chuyện vẫn còn phía trước.

Đọc chương tiếp
Home Trước Sau
Đọc tiếp chỗ đang dở? Bạn đã đọc một phần chương này.
Cài đặt Đọc truyện
Cỡ chữ
Giãn dòng
Độ rộng trang đọc
Kiểu Chữ
Phông Nền
💬 Bình luận đoạn
Đang tải bình luận...