Chương 7: Đừng yêu người chết bằng huyết thống
Sự thật khiến Tống gia muốn làm rất nhiều việc.
Đó là phản xạ của những người không còn làm được việc duy nhất họ muốn.
Họ không thể gọi Nhã An về nhà.
Không thể ngồi xuống ăn lại một bữa cơm.
Không thể quay về ngày cô mười một tuổi và tặng cô món quà mà không kèm chữ “biết ơn”.
Vì vậy họ nghĩ tới những việc còn có thể làm.
Đổi thông tin trên bia tưởng niệm.
Bổ sung hồ sơ gia đình.
Đưa ảnh Nhã An vào vị trí trưởng nữ trong album gia phả.
Đăng một lời đính chính với họ hàng.
Lập một quỹ học bổng mang tên cô.
Chuyển một phần tài sản của Quốc Thành sang quỹ đó.
Sửa lại căn phòng cũ.
Đặt di ảnh Nhã An ở giữa phòng khách.
Mời họ hàng làm một lễ tưởng niệm khác.
Minh Châu nghe tới ý thứ bảy thì nói:
“Dừng.”
Quốc Thành nhìn con gái.
“Ba chỉ muốn trả lại vị trí cho chị con.”
“Vị trí nào?”
“Trưởng nữ Tống gia.”
“Chị có từng muốn cái đó không?”
Ông im.
Thục Hà nói:
“Nhưng ít nhất phải sửa hồ sơ sai.”
“Sửa hồ sơ thì sửa.”
Minh Châu đáp.
“Con không phản đối sự thật.”
“Con phản đối biến chị thành một sự kiện mới.”
Minh Vũ nhìn cô.
“Ý em là?”
“Tuần trước chị là con nuôi.”
“Tuần này mọi người muốn biến chị thành trưởng nữ thất lạc bi kịch rồi lập quỹ, làm lễ, treo ảnh giữa nhà.”
“Hai phiên bản đều do người sống chọn cho chị.”
Phương Thảo được mời đến vì gia đình muốn hỏi Nhã An từng nói gì về hậu sự.
Cô ngồi cạnh Minh Châu.
“An không thích lễ lớn.”
“Nó có nói nếu mất thì sao?” Thục Hà hỏi.
“Có lần tụi con nói đùa.”
“Nó bảo nếu nó chết thì đừng lấy ảnh thẻ làm di ảnh vì xấu.”
Minh Châu bật cười.
Cả phòng cười theo.
Tiếng cười ngắn, nhưng cần thiết.
Thảo nói:
“Nó cũng bảo không muốn ai viết những câu kiểu ‘cả đời hy sinh cho gia đình’.”
Minh Vũ cúi mặt.
“An đâu có hy sinh cả đời.”
“Đúng.”
Thảo nhìn anh.
“Nó sống cuộc đời của nó. Nó thích công việc, ghét họp sáng, thích đồ ăn cay, mua cây về rồi để chết, có lúc ích kỷ, có lúc tử tế.”
“Đừng vì bây giờ có lỗi mà biến nó thành một người chỉ tồn tại để bị gia đình đối xử tệ.”
Thục Hà hỏi:
“Vậy tôi phải làm gì?”
Đây là lần đầu bà hỏi một câu mà không có sẵn phương án.
Phương Thảo nói:
“Cô có thể sửa giấy tờ.”
“Cô có thể nói thật với họ hàng.”
“Cô có thể giữ những thứ An thích.”
“Nhưng đừng dùng huyết thống để yêu nó mạnh hơn sau khi nó chết.”
Thục Hà nhìn cô.
“Tôi không…”
Bà dừng.
Không thể nói “không”.
Bởi từ khi biết sự thật, chính bà đã nhìn lại từng khoảnh khắc bằng câu:
Đó là con ruột của mình.
Khi nhớ Nhã An bị sốt lúc mười tuổi:
Con ruột mình đã nằm một mình.
Khi nhớ câu chuyện học Singapore:
Mình đã nói với con ruột rằng mình không có nghĩa vụ.
Khi nhìn tin nhắn thuốc huyết áp:
Con ruột vẫn nhớ cha.
Những câu ấy làm bà đau.
Nhưng cũng có một cái bẫy.
Nếu Nhã An thật sự chỉ là con nuôi, những chuyện đó có bớt sai không?
Thục Hà bắt đầu hiểu.
“Tôi không biết phải nhớ nó thế nào.”
Bà nói.
Minh Châu đáp:
“Nhớ như chị An.”
“Không phải trưởng nữ.”
“Không phải con nuôi.”
“Chỉ chị An trước.”
Quốc Thành bỏ ý tưởng tổ chức lễ tưởng niệm lớn.
Ông vẫn làm thủ tục bổ sung hồ sơ.
Không phải để “nâng” Nhã An thành con ruột.
Mà vì hồ sơ cũ sai và cần được ghi lại đúng.
Quá trình không đơn giản.
Bệnh viện, giấy tờ giám hộ, thư của Ngọc Uyên, hồ sơ hộ tịch và lời chứng đều phải được xác minh.
Không ai hứa mọi mục trên giấy tờ đã đóng nhiều năm có thể sửa theo đúng cách gia đình mong.
Quốc Thành lần đầu không dùng quan hệ để đẩy nhanh.
Ông nói với luật sư:
“Làm đúng quy trình.”
“Tôi đã có quá nhiều giấy tờ trong đời con bé được người nhà sửa cho thuận tiện rồi.”
Câu đó khiến luật sư im.
Căn phòng cũ của Nhã An không được biến thành phòng tưởng niệm.
Gia đình dọn bụi.
Giữ một số đồ.
Những thứ còn dùng tốt được đóng lại chờ Phương Thảo và Minh Châu xem Nhã An từng muốn cho ai.
Không ai mua đồ mới vào.
Không làm căn phòng đẹp hơn sau khi chủ nhân đã không còn ở đó.
Một buổi chiều, Thục Hà tìm thấy trong tủ cũ một chiếc áo len màu vàng.
Bà nhớ đã mua cho Minh Châu.
“Sao ở đây?”
Minh Châu nhìn.
“Em không thích màu vàng, em đưa chị.”
Thục Hà cầm áo.
“Mẹ từng nói An không hợp màu này.”
“Chị thích.”
“Mẹ không biết.”
Minh Châu đáp:
“Mẹ không hỏi.”
Hai người đã thôi dùng câu đó để làm tổn thương nhau.
Nó trở thành một dữ kiện.
Mẹ không biết vì mẹ không hỏi.
Thục Hà gấp áo lại.
“Nhã An thích ăn gì nhất?”
Minh Châu ngạc nhiên.
“Mẹ không biết?”
“Mẹ nghĩ nó thích cá hấp.”
Minh Châu cười.
“Chị ghét cá hấp.”
Thục Hà đứng yên.
“Nhưng mỗi lần mẹ làm…”
“Chị vẫn ăn.”
“Vì sao?”
“Vì mẹ hay nói chị dễ nuôi.”
Một câu khen cũng có thể trở thành cái lồng nếu một đứa trẻ sống để giữ nó đúng.
Thục Hà ngồi xuống mép giường.
“Vậy nó thích gì?”
“Mì cay.”
“Mức mấy?”
“Cấp độ vô lý.”
Minh Châu cười.
“Phương Thảo nói chị từng đau bụng vẫn ăn.”
Thục Hà cũng cười.
Rồi khóc.
Không vì Nhã An là con ruột.
Ít nhất lần này, bà cố không để câu đó chen vào.
Bà khóc vì đã sống cùng một cô gái gần hai mươi năm mà không biết cô ghét cá hấp.
Vài ngày sau, một người họ hàng gọi hỏi:
“Nghe nói An mới là con ruột thật? Vậy Minh Châu là sao?”
Thục Hà trả lời ngay:
“Minh Châu cũng là con ruột.”
“Thế là hai đứa đều?”
“Ừ.”
“Vậy ngày xưa sao—”
“Người lớn đã làm sai.”
Bà không kể dài.
Không đổ hết cho người mẹ chồng đã chết.
“Chúng tôi đang sửa hồ sơ.”
“Còn chuyện gia đình, không có ‘con thật con giả’ nào ở đây.”
Minh Châu đứng gần nghe được.
Sau khi bà cúp máy, cô nói:
“Mẹ nói tốt đó.”
Thục Hà nhìn con.
“Mẹ đang học.”
Không ai tha thứ cho ai trong một buổi chiều.
Nhưng họ bắt đầu ngừng dùng huyết thống như một lý do để phân loại tình thương.
Đó là việc Nhã An đã không còn sống để nhìn thấy.
Và chính vì vậy, nó không thể được gọi là một cái kết có hậu.