Chương 1: Không Có Giọng Không Có Nghĩa Không Có Tiếng Nói
Nguyễn Ngọc Trâm nghe tiếng mưa trên mái tôn trước khi nhìn thấy trời sáng. Mưa Đà Lạt buổi sớm không ào ạt, chỉ lộp độp đều đều như ai gõ ngón tay lên mặt bàn, đủ để cô biết hôm nay sẽ phải mặc thêm áo khoác khi đi học.
Cô nghe tiếng xe máy rồ ga leo con dốc trước nhà, tiếng chim sẻ cãi nhau chí chóe trên dây điện, tiếng mẹ kéo ghế trong bếp và tiếng nồi nước sôi lục bục. Thế giới quanh Trâm chưa bao giờ im lặng. Chỉ có một điều người khác thường hiểu sai về cô: Trâm nghe được, nhưng không dùng lời nói bằng giọng để giao tiếp.
Từ nhỏ, cô đã quen với ánh mắt chờ đợi sau mỗi câu hỏi. Người đối diện hỏi xong rồi vô thức nhìn xuống miệng cô, như thể chỉ có một cách đúng để trả lời. Khi Trâm đưa tay ký hiệu hoặc mở sổ ra viết, rất nhiều người lập tức chuyển ánh mắt sang mẹ cô, chờ người lớn “dịch” giúp.
Có lần ở quán ăn sáng đầu hẻm, cô bán hàng cúi xuống hỏi Trâm:
“Cháu muốn ăn gì?”
Mẹ Hạnh chưa kịp mở miệng thì Trâm đã kéo nhẹ tay áo mẹ, lắc đầu. Cô lấy tờ giấy nhỏ trong túi, nắn nót viết: “Cho cháu một bánh mì trứng, không tương ớt.” Cô bán hàng đọc, cười, gật đầu rồi quay đi làm. Đó là một chiến thắng rất nhỏ, chẳng ai trong quán để ý, nhưng Trâm nhớ nó rất lâu.
Ở trường tiểu học, cô giáo chủ nhiệm thương Trâm thật lòng. Cô cho Trâm ngồi bàn đầu, cho phép viết câu trả lời thay vì phát biểu miệng và thường nhắc cả lớp đừng cắt ngang khi bạn đang dùng tay hoặc đang viết. Tuy vậy, nhà trường không có phiên dịch ngôn ngữ ký hiệu thường xuyên, cũng chẳng có quy trình rõ ràng nào cho một học sinh giao tiếp khác số đông.
Có những tiết học, giáo viên hỏi nhanh năm câu liên tiếp. Bạn bè giơ tay, nói chen nhau ríu rít, còn Trâm vẫn đang cắm cúi viết câu thứ hai. Đến khi cô giơ tấm bảng con lên thì cả lớp đã sang câu khác từ lâu. Có buổi hoạt động nhóm, một bạn vô tư nói: “Để tụi mình làm cho, Trâm viết chậm lắm.” Câu ấy không có chút ác ý nào. Chính vì không ác ý nên càng khó phản ứng.
Chiều hôm đó, Trâm về nhà, ngồi vào bàn ăn và viết cho mẹ một dòng: “Con không cần mọi người làm thay. Con cần họ đợi.”
Mẹ Hạnh đọc rất lâu, ngón tay vô thức miết lên mép giấy. Bà làm giáo viên hỗ trợ trẻ khuyết tật ở một trung tâm nhỏ trong thành phố. Bà biết nhiều kỹ thuật, nhiều bài học, nhiều cách khuyến khích phụ huynh kiên nhẫn với con. Nhưng làm mẹ khiến bà có một thói quen khác hẳn: thấy con gặp khó là muốn nói thay ngay.
“Mẹ xin lỗi,” bà nói, rồi chậm rãi lặp lại bằng những ký hiệu Trâm đã quen từ cộng đồng và lớp học. “Mẹ sẽ đợi con.”
Trâm cười, cái cười nhẹ nhõm của đứa trẻ vừa được nghe đúng điều mình cần.
Ngôn ngữ ký hiệu với cô không phải một bộ động tác để thay cho chữ. Nó có nhịp, có không gian, có biểu cảm gương mặt và cấu trúc riêng. Cô học từ mẹ những ký hiệu cơ bản, rồi học thêm từ những người dùng ngôn ngữ ký hiệu thành thạo hơn. Càng lớn, Trâm càng hiểu một điều mẹ từng bỏ sót: người nghe, người Điếc, người không nói bằng giọng, người dùng thiết bị hỗ trợ giao tiếp không tạo thành một nhóm giống hệt nhau.
Có người thích ký hiệu, có người thích viết, có người dùng điện thoại chuyển văn bản thành giọng nói, lại có người đổi cách giao tiếp tùy nơi, tùy người đối diện. Trâm cũng vậy. Ở lớp, cô dùng một cuốn sổ bìa xanh vì lật giấy nhanh hơn mở ứng dụng trên chiếc điện thoại cũ hay đơ. Khi làm bài thuyết trình, cô chuẩn bị slide thật kỹ và xin giáo viên cho một bạn đọc phần chữ trong lúc cô điều khiển nội dung. Còn khi nói chuyện với bạn thân, cô ký hiệu, viết nhanh mấy chữ, hoặc đôi khi chỉ cần nhìn nhau là hiểu.
Rắc rối nhất chưa bao giờ là cô không có cách giao tiếp. Rắc rối là nhiều người không nhận ra chính họ cũng có thể điều chỉnh cách của mình.
Năm lớp bảy, lớp Trâm có cô giáo mới. Buổi gặp phụ huynh đầu năm, cô giáo mở hồ sơ của Trâm, đọc lướt, rồi quay sang hỏi mẹ ngay trước mặt cô bé:
“Em có hiểu bài bình thường không chị?”
Trâm cảm thấy mặt mình nóng bừng lên. Mẹ Hạnh cũng đỏ mặt, nhưng bà chỉ hít một hơi thật sâu và không trả lời thay con. Khoảng lặng kéo dài vài giây, đủ để Trâm mở sổ, viết từng chữ rõ ràng rồi đẩy về phía cô giáo: “Em hiểu bài. Cô cứ hỏi trực tiếp em. Nếu cần, cô cho em thêm thời gian để viết.”
Cô giáo đọc xong thì lúng túng thấy rõ. Rồi cô nhìn thẳng vào Trâm, không nhìn sang mẹ nữa.
“Cô xin lỗi em.”
Đó là lần đầu tiên Trâm thấy một người lớn sửa mình ngay lập tức, thay vì cố giải thích rằng mình có ý tốt.
Từ hôm ấy, cô giáo thay đổi vài cách dạy. Câu hỏi quan trọng được viết lên bảng. Hoạt động nhóm có thêm thời gian chuẩn bị. Khi cần chọn người thuyết trình, nhóm không còn mặc định Trâm không thể làm; cô có thể trình bày bằng slide, ký hiệu, chữ viết hoặc kết hợp nhiều cách. Điểm số của Trâm không thay đổi kỳ diệu gì: cô vốn học khá môn Văn và Sinh, trung bình môn Toán. Nhưng mức mệt mỏi giảm hẳn. Buổi trưa đạp xe về, cô không còn cảm giác mình vừa chạy một cuộc đua chỉ để được tính là có mặt.
Ở Đà Lạt, Trâm thích đi bộ qua những vườn hoa hơn là đứng giữa sân trường đông đúc. Không phải vì hoa “hiểu” cô hơn con người. Sau này nghe ai nói câu ấy, cô đều thấy khó chịu. Hoa chẳng hiểu ai cả. Hoa là cây, cần nước, ánh sáng, đất, dinh dưỡng và sự chăm sóc.
Điều Trâm thích là làm việc với cây có những tín hiệu quan sát được. Lá rũ có thể do thiếu nước, cũng có thể do bộ rễ có vấn đề. Nụ hồng bị mốc thường do ẩm và thông gió kém. Lá nhạt màu không phải lúc nào cũng chỉ cần bón thêm phân. Muốn chăm tốt thì phải nhìn kỹ trước khi kết luận. Trâm nghĩ con người cũng đáng được đối xử như vậy: đừng nhìn một đặc điểm rồi quyết định thay toàn bộ nhu cầu của họ.
Năm mười lăm tuổi, trường tổ chức hội chợ, mỗi lớp dựng một gian hàng. Nhóm Trâm định bán đồ ăn vặt, nhưng cô xin phụ trách phần trang trí bằng hoa khô và mấy chậu cây nhỏ. Mai, cô bạn cùng bàn, ngạc nhiên hỏi:
“Sao mày không đứng quầy thu tiền? Mày tính nhẩm nhanh mà.”
Trâm viết vào sổ rồi chìa cho Mai xem: “Đông người hỏi cùng lúc, tao khó theo kịp. Cho tao lo phần bày biện và ghi đơn đặt trước.”
Mai gật đầu ngay, không hỏi thêm câu nào.
“Ừ. Vậy tao đứng tiếp khách trực tiếp.”
Không thương hại, cũng không khen cô “giàu nghị lực”. Chỉ là chia việc theo khả năng và điều kiện của từng người. Trâm nhớ mãi cảm giác nhẹ tênh ấy, như vừa tháo được chiếc ba lô nặng mình đeo từ lâu mà không biết.
Ngày hội chợ, góc cây nhỏ của lớp bán hết trước buổi trưa. Một cô giáo khối khác dừng lại ngắm khá lâu rồi hỏi ai thiết kế. Mai chỉ thẳng vào Trâm. Trâm đưa điện thoại có dòng chữ đã gõ sẵn: “Em làm bố cục. Bạn Mai lo phần bán hàng.”
Cô giáo đọc, rồi nhìn lại mấy chậu sen đá xếp so le với chùm hoa khô màu tím nhạt.
“Đẹp lắm. Em có mắt phối màu tốt.”
Đó là lời khen đầu tiên Trâm nhận về một kỹ năng mà không gắn với chuyện cô không nói. Cô giữ lời khen ấy cẩn thận hơn mọi câu “con bé mạnh mẽ quá” mà người lớn vẫn hay xoa đầu nói với cô.
Cuối năm lớp mười hai, giáo viên hướng nghiệp gọi từng học sinh lên trao đổi. Đến lượt Trâm, mẹ Hạnh ngồi bên cạnh nhưng không chen vào câu nào. Trâm đưa ra bản kế hoạch đã chuẩn bị từ mấy tuần trước, dòng đầu tiên ghi: “Thiết kế hoa và kinh doanh bán lẻ nhỏ.”
Cô không biết nghề đó có nuôi sống được mình không. Cô cũng chưa biết phải học kỹ thuật cắm hoa ở đâu, lấy hàng thế nào, quản lý tồn kho ra sao hay một ngày phải đứng bao nhiêu tiếng. Nhưng lần đầu tiên, câu hỏi về tương lai không xoay quanh chuyện cô “có làm được như người bình thường không”. Nó trở thành một câu hỏi nghề nghiệp thật sự: mình giỏi gì, mình cần học gì, mình cần môi trường nào, và nếu môi trường chưa phù hợp thì mình có thể đề nghị thay đổi điều gì.
Tối hôm đó, Trâm mở cuốn sổ bìa xanh đã gần hết trang. Ngoài cửa sổ, mưa lại lất phất trên mái tôn. Cô viết một câu, nhìn nó một lúc rồi gạch đi: “Mình phải tìm cách nói mà không cần giọng.”
Câu đó từng giúp cô sống sót qua nhiều năm đi học. Nhưng bây giờ, nó không còn đúng hoàn toàn nữa.
Trâm viết lại ở dòng bên dưới, chậm hơn, chắc tay hơn: “Mình đã có tiếng nói. Việc còn lại là chọn cách để người khác tiếp cận nó.”