Chương 4: Bệnh Nhân Thứ Tám Không Phải Bằng Chứng Thứ Tám
“Bệnh nhân thứ tám” là cái tên báo chí đặt cho một người phụ nữ mà đoàn thanh tra chưa từng công bố danh tính. Hải Bình ghét cái tên ấy. Nó biến một con người thành một mảnh ghép trong câu chuyện điều tra, như thể bà chỉ tồn tại để làm bằng chứng.
Tên thật của bà không quan trọng với người đọc. Điều quan trọng là hồ sơ của bà được đưa vào rà soát với sự đồng ý phù hợp, và dữ liệu cá nhân được bảo vệ. Bà đã dùng Lipozen-SN ba tháng, sau đó men gan tăng. Bác sĩ điều trị thay đổi thuốc trong quá trình đánh giá, và các chỉ số dần cải thiện. Một phóng viên lập tức viết: “Ngừng thuốc, gan hồi phục, bằng chứng đã rõ.”
Ông Hoàng Đức đọc bài báo rồi lắc đầu. “Viết vậy phải cẩn thận.”
“Vì sao?” Hải Bình hỏi.
“Vì trong cùng thời gian đó, bà ấy còn được đổi thuốc khác, thay chế độ ăn, bệnh nền cũng được xử trí. Men gan giảm sau khi ngừng một loại thuốc là tín hiệu hỗ trợ, không phải dấu vân tay của hung thủ.”
Đoàn thanh tra lập bảng đánh giá cho từng ca: khoảng thời gian từ lúc bắt đầu dùng thuốc tới khi xuất hiện bất thường, các thuốc dùng kèm, tiền sử bệnh gan, rượu bia, nhiễm virus nếu có xét nghiệm, diễn biến sau can thiệp, và việc có dùng lại thuốc hay không. Phần cuối không ai chủ động thử lại trên người bệnh chỉ để chứng minh điều gì. Hải Bình không tham gia chấm các ca. Anh là người liên quan, có xung đột lợi ích. Ông Đức cùng một nhóm chuyên môn độc lập đảm nhận việc đó.
Kết quả ban đầu không gọn gàng chút nào. Một số ca có quan hệ thời gian đáng lưu ý, một số có nguyên nhân khác hợp lý, một số thiếu dữ liệu. Tín hiệu có tồn tại, nhưng mức độ liên quan nhân quả chưa đồng nhất. Một kết luận như thế chẳng đủ “giật gân” cho mạng xã hội, nhưng đủ để cơ quan quản lý đào sâu hơn vào hai lô thuốc đang tập trung nhiều ca.
Cũng trong thời gian ấy, phóng viên Trần Văn Tú liên lạc với Hải Bình. Tú từng là bệnh nhân của anh, nhưng lần này gọi với tư cách nhà báo.
“Tôi có hợp đồng chiết khấu giữa Sơn Nam và bệnh viện.”
Hải Bình không nhận file qua ứng dụng nhắn tin. “Anh lấy từ đâu?”
“Nguồn nội bộ.”
“Nguồn đó có quyền cung cấp không?”
“Cái đó tôi không nói qua điện thoại.”
“Vậy anh đưa luật sư tòa soạn kiểm tra trước đi.”
“Anh không muốn xem à?”
“Muốn chứ,” Hải Bình đáp. “Nhưng tôi không muốn nhận một file không rõ nguồn, để rồi sau này cả vụ việc lại dựa vào nó.”
Tú cười trong điện thoại. “Anh đúng là người khó phỏng vấn nhất tôi từng gặp.”
Ba ngày sau, tòa soạn xác minh tài liệu qua nhiều nguồn rồi mới gửi câu hỏi chính thức tới bệnh viện và công ty. Hợp đồng cho thấy một khoản chiết khấu thương mại khá lớn nếu bệnh viện đạt mức sử dụng nhất định. Bản thân điều đó không phạm pháp. Vấn đề nằm ở một email nội bộ đi kèm: “Giữ tỷ lệ báo cáo phản ứng ở mức không ảnh hưởng tới đánh giá quý; các trường hợp chưa chắc liên quan không đưa vào bảng số liệu gửi đối tác.” Người gửi là trưởng bộ phận mua sắm của bệnh viện. Người nhận gồm Trương Hữu Phúc và nhân viên phụ trách khách hàng của Sơn Nam.
Hải Bình đọc bản đã được luật sư tòa soạn xác minh, rồi đặt xuống. “Bảng số liệu gửi đối tác không phải hệ thống ADR.”
Thu Vân gật đầu. “Đúng. Có thể họ chỉ đang nói về số liệu thương mại.”
“Nhưng nếu việc hủy báo cáo ADR sau đó có liên quan thì sao?”
“Thì phải nối lại bằng dữ liệu.”
Họ yêu cầu những email tiếp theo trong chuỗi. Trong đó, một nhân viên an toàn người bệnh của bệnh viện phản đối việc loại ca khỏi bảng số liệu. Và Trương Hữu Phúc đã trả lời: “Bảng số liệu đối tác và báo cáo bắt buộc là hai việc khác nhau. Không được bỏ báo cáo bắt buộc.”
Câu ấy có lợi cho Phúc. Hải Bình đọc đi đọc lại. “Vậy là ông ấy từng nói đúng.”
“Và vẫn có thể sau đó làm sai,” Thu Vân nói.
Không ai được phép chỉ chọn những email có lợi cho giả thuyết mình thích. Nhóm chuyên môn còn làm một việc mà Hải Bình đánh giá rất cao: họ rà cả những người dùng thuốc nhưng không bị tăng men gan. Nếu chỉ nhìn vào các ca bất thường, mọi xu hướng đều dễ trông đáng sợ hơn thực tế. Dữ liệu nền giúp biết tỷ lệ sự cố trong toàn bộ nhóm dùng thuốc, và liệu cụm ca ở hai lô thuốc có thật sự khác biệt, hay chỉ vì nơi đó báo cáo tích cực hơn. Kết quả chưa đủ để trả lời ngay, nhưng nó ngăn cuộc điều tra trượt thành việc chỉ gom những ca ủng hộ giả thuyết.
Đúng lúc ấy, điều dưỡng Hạnh liên hệ với đoàn thanh tra. Cô không gọi cho Hải Bình, và đó là lựa chọn đúng. Hạnh nói cô muốn khai về đêm hồ sơ bị sửa, nếu được tư vấn quyền lợi và được bảo vệ khỏi bị trả đũa trong nghề. Thu Vân kích hoạt quy trình phù hợp. Hải Bình chỉ biết qua một thông báo chung: “Có nhân chứng liên quan tới nhật ký truy vết.” Anh không hỏi tên.
Buổi tối ở phòng khám gia đình, một bệnh nhân hỏi anh: “Bác sĩ, rốt cuộc thuốc đó có độc không?”
“Hiện có một tín hiệu cần điều tra,” Hải Bình trả lời. “Tôi không thể nói nhiều hơn những gì dữ liệu đang có.”
“Thế mà báo bảo anh đúng.”
“Báo thích câu ngắn,” anh nói. “Còn an toàn thuốc thì thường dài.”
Sáng hôm sau, phòng khám đón thêm một người mang theo ảnh chụp bài báo, muốn xét nghiệm “toàn bộ chức năng gan” chỉ vì lo sợ. Hải Bình không biến nỗi lo của người ta thành một gói dịch vụ. Anh hỏi tiền sử, thuốc đang dùng, triệu chứng, rồi giải thích rằng xét nghiệm cần dựa trên đánh giá từng người, chứ không phải làm hàng loạt vì một dòng tít.
Người bệnh có vẻ hơi thất vọng vì không nhận được câu trả lời tuyệt đối. Hải Bình hiểu. Sự chắc chắn luôn dễ bán hơn sự thận trọng. Nhưng anh vừa đi qua một vụ việc bắt đầu chính từ chỗ người ta muốn một kết luận đẹp hơn dữ liệu thật.