Chương 4: Đánh Đổ Uy Quyền

Chiếc áo dài bà nội đã vá xong từ chiều, nhưng mẹ vẫn ngồi đó, tay cầm kim chỉ như đang chờ điều gì — không phải đợi con gái về ăn cơm, mà đợi một lời khẳng định từ Trưởng Làng rằng *“con Yến ổn rồi, không còn điên khùng nữa”*. Hải Yến không nói gì khi bước vào nhà. Cô đặt thẻ nhớ đã xước lên bàn gỗ, ngay bên cạnh chén trà nguội của Thầy Mo, rồi đi thẳng vào buồng trong, thay bộ đồ ướt mặn thành chiếc áo thun cũ, cổ áo sờn đến mức gần như trong suốt dưới ánh đèn dầu. Bạn thân nhất của cô là Lan — đứa từng cùng cô trèo lên cột cờ làng để dán tờ giấy “Thần Biển không có thật”, bị bắt tại trận, rồi khóc lóc van xin Trưởng Làng tha cho hai đứa vì “trẻ con nghịch ngợm, chưa hiểu chuyện”. Lan đến lúc mặt trời vừa khuất sau rặng dừa, tóc còn ẩm, tay xách theo giỏ cá tươi và một túi bột lọc — quà biếu mẹ Hải Yến, theo lời khuyên của Thầy Mo: *“Cá biển lành, bột lọc sạch, ăn vào thì tâm tĩnh, tà khí lui.”* Hải Yến mời Lan ngồi xuống chiếu, không pha trà, không hỏi thăm, chỉ mở điện thoại, bật video quay lén từ hang động — hình ảnh người lính gác đang kiểm tra thiết bị định vị GPS trên lưng áo khoác, rồi xoay người, chụp rõ logo mờ của công ty vận tải biển *Minh Hải Logistics*, tên công ty mà Trưởng Làng đứng tên chủ sở hữu thứ hai sau cái tên giả là Nguyễn Văn Tấn — người đã chết cách đây mười bảy năm trong một vụ “đắm tàu ngoài khơi”, theo hồ sơ xã. — Đây là ông Tư — Lan nói, giọng nhẹ như đang nhắc lại một điều hiển nhiên — người đã đưa gạo cứu đói cho cả làng năm mưa bão, người đã lo tang ma cho ba mày khi mày còn nhỏ, người đã ôm mày trên tay, hôn lên trán mày trước bàn thờ Thần Biển khi mày được chọn làm “cô gái may mắn” năm ngoái. Hải Yến không tắt video. Cô để nó chạy tiếp — cảnh người lính gác mở một chiếc vali nhỏ, bên trong không phải thuốc men hay nhang trầm, mà là ba cây bút ký tên, mỗi cây gắn chip định vị, mỗi cây có mã số trùng với các hợp đồng thuê thuyền đánh cá đăng ký dưới tên công ty *Minh Hải*. — Mày thấy chưa? — cô hỏi, mắt không rời màn hình. — Mày thấy cái gì? — Lan cười, tiếng cười khô như vỏ ốc nướng cháy — thấy mấy ông bảo vệ mặc đồ đen đi vòng quanh hang à? Thì bọn họ giữ kho chứa nước ngọt dưới đáy biển chứ sao? Đừng tưởng ai cũng như mày, Yến ơi — cứ nghĩ cái gì cũng phải có lý do, phải có bằng chứng, phải có chữ ký… Còn ở đây, mày biết không? Có một thứ gọi là *lòng tin*. Mà lòng tin thì không cần in hóa đơn. Cô nói xong, gắp miếng cá mực trong giỏ, đặt lên chén cơm trắng của Hải Yến — miếng cá dày, bóng mỡ, hơi rung vì còn sống. — Ăn đi. Để còn khỏe mà đi lễ ngày mai. Trưởng Làng bảo rồi — sẽ chọn lại “cô gái hiến tế” vào tháng tới. Nhưng lần này, không phải chọn theo tuổi hay máu, mà theo *lòng thành*. Ai dâng lễ đầy đủ, ai thắp nhang đúng giờ, ai không nói những điều phạm thượng… thì Thần Biển sẽ thương. Hải Yến nhìn miếng cá. Không đụng đũa. Chỉ khẽ đẩy chén sang bên — tiếng sứ chạm gỗ nhẹ, nhưng đủ khiến Lan nhíu mày. — Mày nghĩ tao sợ à? — cô hỏi, giọng không cao, không run, không giận — mà như đang đọc to một dòng trong cuốn sổ tay chưa viết xong. — Tao sợ chứ. Nhưng không phải sợ Thần Biển. — Tao sợ cái cách mày gọi ông Tư là *ông*, trong khi tao gọi cha mình là *ba* — mà ba tao đang bị nhốt trong buồng kín dưới đáy biển, nơi không có cửa sổ, không có ánh sáng, chỉ có tiếng nước nhỏ giọt đều đặn như tiếng đồng hồ đếm ngược đến ngày tất cả sẽ sụp đổ. Lan im lặng. Không phải vì xúc động. Mà vì bất an — thứ cảm giác khó chịu nhất đối với người luôn muốn mọi thứ nằm trong khuôn khổ đã được kẻ sẵn. Cô đứng dậy, cầm giỏ cá, nói như thể đang dặn dò một đứa trẻ lạc đường: — Yến à, nếu mày không tin ông Tư, thì ít nhất hãy tin vào điều này: dân làng không giết mày. Vì mày là *con gái của ba mày*. Mà ba mày… đã chết vì lòng thành. Rồi cô bước ra cửa, lưng thẳng, tóc buộc cao, tay khẽ vẫy — không phải vẫy chào, mà vẫy như đang đuổi ruồi. Hải Yến ngồi nguyên chỗ. Không bật đèn. Chỉ để ánh sáng cuối ngày lọt qua khe cửa, cắt ngang mặt cô thành hai nửa — một nửa sáng, một nửa tối, không ranh giới rõ ràng, không phân định rõ ràng, như chính niềm tin của cả làng: không phải trắng, không phải đen, mà là thứ xám đặc quánh, dính chặt vào da thịt, vào xương, vào từng nhịp thở. Đêm ấy, cô không ngủ. Cô ngồi bên cửa sổ, quan sát mái ngói đỏ của nhà Trưởng Làng — nơi có một bóng người thấp thoáng trên gác, không hút thuốc, không uống rượu, không nói chuyện điện thoại, chỉ ngồi yên, tay cầm một vật nhỏ hình vuông, phát sáng mờ, giống hệt chiếc máy định vị cô từng thấy trên lưng người lính gác. Cô lấy ra chiếc máy ảnh mini, gắn pin mới, chỉnh độ nhạy ISO lên mức cao nhất, rồi đặt nó trên bệ cửa sổ, hướng thẳng về phía mái ngói — không phải để chụp chân dung, mà để ghi lại *chuyển động*: bóng người đứng dậy lúc 11:23 đêm, bước xuống cầu thang lúc 11:27, mở cửa sau lúc 11:31, dẫn một chiếc xe tải nhỏ không biển số vào sân sau lúc 11:34 — xe không chở cá, không chở nước, mà chở năm thùng nhựa màu xanh dương, niêm phong kín, trên mỗi thùng có dán nhãn: *“Mẫu đất – Khu vực Cổ Đảo – Không mở trước khi xét nghiệm.”* Cô không biết “Cổ Đảo” là gì. Nhưng cô biết — tên đó không xuất hiện trên bất kỳ bản đồ hành chính nào của xã, huyện, tỉnh. Chỉ xuất hiện trong cuốn sổ tay của cha cô — trang 17, dòng thứ ba từ dưới lên, viết bằng mực xanh nhạt, bị tẩy một phần, nhưng vẫn còn sót lại nét cong của chữ *Cổ*, và dấu chấm than nhỏ như một vết đâm sâu vào giấy. Cô chụp ảnh. Ghi âm. Đo khoảng cách từ nhà Trưởng Làng đến bến tàu cũ — 427 bước chân. Đo thời gian từ lúc xe tải rời sân đến lúc biến mất sau rặng phi lao — 1 phút 18 giây. Đo nhiệt độ mặt đất dưới bánh xe — 29,4 độ C, cao hơn mức bình thường 3,7 độ, chứng tỏ thùng nhựa bên trong đang được làm mát bằng hệ thống lạnh di động. Rồi cô tắt máy ảnh, đặt lên bàn, và dùng móng tay cào nhẹ mặt kính — để lại một vệt xước mờ, song song với vết xước trên thẻ nhớ. Không phải để phá hỏng. Mà để đánh dấu: *đây là lần thứ hai cô chạm vào sự thật — và lần này, cô không để nó trượt khỏi tay.* Sáng hôm sau, khi tiếng chuông chùa vang lên báo hiệu giờ lễ, Hải Yến không mặc áo dài. Cô mặc quần tây đen, áo sơ mi trắng, tóc buộc gọn sau gáy, tay cầm theo một chiếc cặp táp nhỏ, bên trong không phải kinh sách, mà là ba cuộn băng ghi âm, hai tấm ảnh phóng to, và một bản in danh sách các chuyến tàu ra khơi trong ba tháng qua — tất cả đều có dấu mộc của Trưởng Làng, nhưng không có dấu xác nhận của Sở Giao thông Vận tải. Cô bước ra đường, không đi về phía chùa. Mà đi thẳng đến bến tàu cũ — nơi những chiếc thuyền đánh cá đã mục nát nằm nghiêng trên cát, nơi dây neo rỉ sét vắt ngang như những sợi dây treo cổ vô hình, nơi gió thổi qua kẽ hở của mạn thuyền tạo ra âm thanh rít dài, như tiếng ai đang thì thầm tên cô giữa sóng và cát.

Home Trước Sau
Danh sách chương
Cài đặt Đọc truyện
Cỡ chữ
Kiểu Chữ
Phông Nền
💬 Bình luận đoạn
Đang tải bình luận...
/
Google Tiếp tục với Google
Đóng
Google Tiếp tục với Google
Đóng