Cửa sắt dưới đáy vịnh Mũi Neo không mở bằng tay — nó bật ra khi cô đặt ngón trỏ lên một vết lõm hình tròn, nhỏ như đầu đinh, ẩn giữa lớp rêu biển mốc xanh đen; Hải Yến đã thấy dấu ấy trên lưng người lính gác lúc anh ta cúi xuống lau mồ hôi, áo thun giãn ra để lộ mép miếng dán sinh trắc học dính sát xương sống. Cô ấn — tiếng *keng* nhẹ như răng cưa cắt qua thép mỏng, rồi cả khối cửa từ từ trượt xuống lòng đá, phơi ra cầu thang xoáy ốc bằng inox lạnh toát, bám đầy muối và nước ngầm nhỏ từng giọt xuống nền xi măng có rãnh dẫn thẳng về phía bóng tối. Cô bước xuống mà không tắt đèn pin — ánh sáng trắng bị phản chiếu bởi hàng chục tấm gương gắn dọc hành lang, mỗi tấm đều khung gỗ chạm khắc hình cá đuối mắt đỏ, miệng há rộng như đang nuốt lấy ánh sáng; chúng không phải để soi đường, mà để đánh lừa cảm giác khoảng cách, khiến người đi cứ nghĩ mình chưa tới nơi, trong khi thực tế đã bước qua ba lớp bảo vệ điện tử được ngụy trang dưới lớp vỏ “đền thờ Thần Biển” trên mặt đất. Kho chứa nằm sâu hơn cả hang động cổ dân làng vẫn gọi là “miệng thần”. Không khí ở đây đặc quánh mùi formaldehyde và dầu máy, lẫn với mùi da thuộc cũ — mùi của những chiếc túi đựng cổ vật, chứ không phải mùi cá khô hay mắm tôm như trong nhà kho của Trưởng Làng. Hai tên lính đứng gác không mặc đồng phục làng, mà mặc đồ thể thao đen, tai cắm tai nghe, tay cầm thiết bị quét mã vạch. Một người đang dùng kềm cắt dây buộc trên chiếc rương gỗ mun, bên trong xếp đầy tượng Phật nhỏ bằng đồng đen, mắt khảm thủy tinh đỏ, nhưng chân đế lại dán tem kiểm định hải quan Singapore giả — tem còn nguyên keo, nhưng chữ *“Approved by Maritime Antiquities Authority”* bị in lệch sang phải 0,3cm, đủ để chuyên gia nhìn một cái là biết: đây là hàng tái xuất, không phải hàng nhập tịch. Hải Yến lùi vào khe đá — không phải khe tự nhiên, mà là khe do con người đục, vừa đủ để nhét một cơ thể gầy, vừa đủ để che khuất hơi thở, vừa đủ để cô giữ nguyên tư thế trong bảy phút mười hai giây mà không run tay. Từ đó, cô thấy rõ: người đàn ông mặc áo khoác da ngồi trên ghế xoay, tay cầm iPad, không phải để xem phim hay tin tức, mà để điều khiển băng chuyền tự động đưa từng món cổ vật qua máy quét hồng ngoại — thứ máy không phát hiện chất nổ, mà phát hiện *sự can thiệp nhân tạo*: nếu một chiếc bình gốm cổ bị mài mỏng đáy để làm nhẹ trọng lượng, máy sẽ nhấp nháy đỏ, và lập tức có người mang đi “xử lý lại”. Rồi chuyện xảy ra. Một cô gái trẻ — da đen, tóc ngắn, cổ đeo vòng bạc có biểu tượng con cá voi — bị hai người kéo vào phòng phân loại. Cô không mặc đồ làng chài. Mặc quần jean rách đầu gối, áo thun in dòng chữ *“I ❤️ Da Nang”*, giày thể thao còn dính cát biển. Không phải dân Mũi Neo. Là người lạ. Là “người ngoài”. Tên ngồi ghế xoay không nói gì. Chỉ gật đầu. Người cầm kềm bước tới, không dùng kềm để cắt dây, mà để kẹp vào ngón trỏ của cô gái — rồi xoay chậm, từ trái sang phải, cho đến khi xương bật ra tiếng *cắc* nhỏ như que tăm gãy. Cô gái không kêu. Chỉ siết chặt hàm, môi nứt máu, mắt trợn ngược nhìn trần nhà — nơi có một camera xoay chậm, không phải để ghi hình, mà để *đếm thời gian cô ấy nhịn đau*. Người cầm kềm buông tay. Cô gái ngã quỵ. Một người khác đổ nước muối lên ngón tay đang sưng tím, rồi đặt vào một chiếc hộp nhựa trong suốt có gắn điện cực — hộp phát ra tiếng *bíp* đều đặn, mỗi nhịp cách nhau đúng hai giây. “Đây là thử nghiệm độ chịu đựng,” giọng tên ngồi ghế xoay vang lên, không lớn, không giận, chỉ như đang đọc bảng giá cá tại chợ chiều. “Nếu em nhịn được mười nhịp, em được chọn làm hướng dẫn viên cho đoàn khảo cổ ‘giả danh’ lần tới. Nếu không… em sẽ thành phần phụ trong bộ sưu tập ‘tư liệu nhân sinh’ của Trưởng Làng — ảnh chụp trước và sau khi bị ‘hiến tế’, kèm thuyết minh: *‘Tín ngưỡng bản địa – Sự hy sinh vì cộng đồng’.*” Hải Yến không chớp mắt. Cô giữ nguyên tư thế, tay trái bóp chặt cổ tay phải để ngăn mạch đập lan lên đầu ngón tay — vì nếu ngón tay run, chiếc máy ảnh mini gắn dưới nách cô sẽ run theo, làm lệch tiêu điểm, làm mờ khuôn mặt người cầm kềm khi hắn cười — nụ cười không đến mắt, chỉ kéo mép miệng sang phải, để lộ một chiếc răng vàng khè, răng thật, không phải răng giả, chứng tỏ hắn từng nhai trầu trong nhiều năm, từng là người làng, từng ăn cơm cùng Trưởng Làng, từng nhận tiền công từ quỹ “tu bổ đền Thần Biển”. Cô đếm nhịp theo tiếng *bíp*. Một. Hai. Ba. Đến nhịp thứ bảy, cô gái ngất. Người cầm kềm nhấc cô lên vai như vác bao cát, lôi ra cửa sau — cánh cửa dẫn thẳng xuống một đường hầm ngập nước, nơi có một chiếc thuyền cao su chờ sẵn, đèn pha tắt, máy nổ im lìm, chỉ có tiếng nước róc rách chảy qua khe van. Hải Yến đợi thêm ba phút — cho đến khi tiếng nước lặng hẳn, cho đến khi hơi ẩm trên tường bắt đầu đông lại thành những hạt sương li ti trên miếng kính máy ảnh — rồi mới từ từ rút người ra khỏi khe đá, lau mồ hôi trên trán bằng cổ tay áo, không lau mắt, để nước mắt còn đọng lại, mặn và nóng, làm tăng độ tương phản trong ảnh cuối cùng cô chụp: tấm ảnh cận mặt người cầm kềm, đang đưa ngón tay trỏ lên môi, ra hiệu im lặng — không phải với ai khác, mà với chính chiếc camera cô vừa tắt nguồn, như thể hắn biết cô đang ở đó, như thể hắn đã chờ cô đến từ rất lâu, như thể tất cả những gì cô thấy hôm nay — không phải bằng chứng, mà là *phần thưởng* cho sự gan dạ quá mức cần thiết. Cô rời kho chứa mà không mang theo món đồ nào. Không lấy cổ vật. Không lấy giấy tờ. Chỉ mang theo một cuộn băng ghi âm dài mười bảy phút ba mươi hai giây, trong đó có tiếng *bíp*, tiếng nước, tiếng kẽm cọ xát lên xương, và tiếng thì thầm của người cầm kềm khi hắn nói với đồng bọn: *“Con bé này giống cha nó — không sợ chết, chỉ sợ không kịp kể lại.”* Cô bước lên cầu thang xoáy ốc, tay cầm chắc tay vịn inox lạnh buốt, lưng thẳng, mắt mở to, không chớp, không nhường chỗ cho bóng tối, không để bóng tối chiếm chỗ — vì bóng tối ở đây không phải thứ vô hình, mà là thứ có tên, có chủ, có hóa đơn thanh toán hàng tháng gửi về tài khoản cá nhân của Trưởng Làng dưới cái tên *“Dịch vụ bảo trì tín ngưỡng cộng đồng”*, số tiền mỗi kỳ là ba trăm bốn mươi hai triệu bảy trăm nghìn đồng, chuyển từ một công ty tên *“Ocean Grace Cultural Solutions Ltd.”*, đăng ký tại British Virgin Islands, không có website, không có số điện thoại, chỉ có một địa chỉ email kết thúc bằng *@seablessed.vg*, và một chữ ký số được xác thực bởi hệ thống blockchain mà cha cô từng nhắc đến trong cuốn sổ tay — trang 41, dòng cuối, viết bằng mực đỏ, gần như phai hết: *“Họ không thờ Thần Biển. Họ bán vé vào địa ngục — rồi gọi đó là lễ hội.”*