Giữa sân đình, cái chum đất nung cũ kỹ được kê lên bệ gỗ — không phải để đựng nước mưa như mọi năm, mà đựng đầy tro bếp từ nhà những người từng mất con gái trong các mùa hiến tế. Tro ấy không đen, mà xám nhạt, pha lẫn những mảnh vôi vụn và sợi rơm cháy dở, vì mỗi nắm tro đều được lấy từ bếp của một gia đình, không ai được phép bỏ thêm muối hay đổ nước — đó là điều kiện duy nhất Hải Yến đưa ra khi yêu cầu họ mang đến. Cha cô đứng bên trái chum, lưng hơi còng nhưng cổ vẫn thẳng, tay trái bó bằng dây đai vải thô nhuộm lá chàm, tay phải cầm chiếc thìa đồng đã hoen xanh, gõ nhẹ vào thành chum ba lần — *cạch… cạch… cạch* — tiếng vang không to, nhưng khiến cả đám đông đang đứng dưới bóng dừa già chợt im bặt, như thể có ai vừa tắt đi hơi thở chung của cả làng. Hải Yến bước ra giữa sân, không mặc áo lễ phục, chỉ chiếc áo bà ba màu xanh rêu, ống tay xắn tới khuỷu, cổ áo mở rộng, để lộ vết sẹo dài từ xương đòn chạy xuống dưới vai — vết sẹo chưa lành hẳn, da còn hồng, căng bóng, như một lời chứng chưa kịp khô máu. Bên cạnh cô là cụ Năm Rượu, tay run nhưng không buông tẩu, miệng ngậm chặt, hàm răng nghiến đến mức hai thái dương phập phồng; bên kia là chị Tư Đũi — người phụ nữ từng ôm xác con gái nhỏ lên thuyền lúc rạng sáng hôm hiến tế năm ngoái, giờ đây đứng thẳng người, mắt không khóc, chỉ nhìn Trưởng Làng như nhìn một khúc gỗ mục sắp đổ. — Hôm nay không làm lễ — Hải Yến nói, giọng không cao, nhưng mỗi chữ như được mài sắc trên đá, cắt qua không khí mặn mòi — Hôm nay, chúng ta kiểm tra sổ sách. Một vài người cười khẩy. Thằng Tèo con mụ Bảy Gạo buột miệng: *“Sổ sách gì mà chum tro với thìa đồng?”* Chưa kịp dứt câu, chị Tư Đũi bước lên một bước, giơ cao chiếc túi vải rách, lật ngược — ba tấm giấy cứng rơi xuống đất, phát ra tiếng *rắc* khô khốc: một giấy khai sinh bị rách dọc theo tên người mẹ; một giấy chuyển quyền sử dụng bãi đá ngầm phía Tây hang Cửa Võng, ký tên Trưởng Làng và đóng dấu đỏ mờ; và một biên lai nhập khẩu thiết bị lặn chuyên dụng, ghi rõ số serial trùng với mã trên cuộn băng ghi âm đặt trên bàn thờ hôm qua. — Đây là giấy khai sinh của con gái tôi — chị Tư Đũi nói, ngón tay trỏ run rẩy nhưng không rời khỏi mép tờ giấy — Người ký tên ở cuối, không phải trưởng thôn, mà là ông — cô đưa ánh mắt sang Trưởng Làng, rồi từ từ xoay người, giơ cao biên lai — Còn cái này? Ông mua máy lặn để đi tìm Thần Biển… hay để đếm tiền từ xác con gái người ta? Trưởng Làng bước lên, áo lễ phục bay phần phật trong gió biển bất thường — gió thổi ngược chiều, từ biển vào đất liền, mang theo mùi cá ươn và muối hôi — ông chưa kịp mở miệng, thì cụ Năm Rượu bật ra tiếng cười, không phải tiếng cười vui, mà là thứ âm thanh nghẹn trong cổ họng, như cá mắc cạn đang cố nuốt lại nước bọt: — Con trai út của đất Mũi Neo… giờ hóa ra là con nuôi của Công ty Bảo tồn Di sản Biển Đông? — cụ lắc đầu, tẩu thuốc rớt xuống đất, không nhặt — Ông quên rồi sao? Cha ông từng đào hào chống giặc Pháp ở cửa sông, chứ không đào hố chôn cổ vật cho người ngoài! Trưởng Làng quay mặt sang cụ Năm, môi mím thành đường trắng, nhưng cổ họng ông cử động — nuốt — rồi nuốt lần nữa — rồi nuốt lần thứ ba, chậm hơn, như thể đang cố nuốt xuống một cục xương mắc kẹt giữa thực quản. Lúc đó, Hải Yến mới bước tới, không nhanh, không chậm, chỉ đưa tay phải ra, lòng bàn tay hướng lên — và từ trong túi áo, cô rút ra chiếc điện thoại cũ kỹ, màn hình nứt mạng nhện, nhưng loa vẫn còn tốt. Cô nhấn nút phát. Giọng Trưởng Làng vang lên — rõ ràng, từng chữ, từng hơi thở — trong đoạn ghi âm được cắt từ băng LĐ-0723: *“…đừng lo, người ta tin vào Thần Biển thì mình cứ để Thần Biển đòi… một đứa con gái là đủ mua yên tĩnh cho cả năm… còn tiền thì gửi về Singapore, tài khoản nào cũng được, miễn là không để hải quan thấy…”* Tiếng gió ngừng. Tiếng chim trên cây dừa im bặt. Tiếng nước biển vỗ vào chân cầu tàu xa xa — như tiếng ai đang vỗ tay, từng nhịp, từng nhịp, từng nhịp — chờ phản ứng. Trưởng Làng không phủ nhận. Không chối. Không la hét. Ông chỉ đưa tay phải lên, chậm rãi, như người đang tháo chiếc vòng cổ quá chật — rồi ông xé toạc lớp vải áo lễ phục bên ngực trái, để lộ một miếng da đã xăm mờ, hình con rắn cuốn quanh đầu lâu, phía dưới là dòng chữ La Mã mờ: *“Neptune’s Keeper”* — không phải tên Thần Biển, mà tên một tổ chức bảo vệ di sản giả danh, đăng ký tại Panama, chuyên rửa tiền qua các dự án khảo cổ giả. Người đầu tiên quỳ xuống là thằng Tèo. Không phải vì kính sợ. Mà vì chân nó mềm nhũn, như thể xương đã tan trong thịt từ lúc nào. Người thứ hai là mụ Bảy Gạo — bà ta không khóc, chỉ cúi đầu, rồi lột chiếc vòng bạc đeo tay từ ngày cưới, ném xuống đất với tiếng *lạch* chát chúa — chiếc vòng văng trúng mũi thằng Tèo, khiến nó rú lên, nhưng không dám lau máu. Trưởng Làng đứng giữa sân, áo rách, ngực trần, mặt tái xanh như vỏ hàu bị moi ruột, hai mắt trợn ngược — không phải vì giận dữ, mà vì thấy rõ: niềm tin không sụp đổ vì một lời tố cáo, mà vì từng sợi chỉ trong tấm vải đã bị kéo lùi, từng nút thắt đã bị tháo, từng cái đầu đã ngoảnh đi — và chính lúc đó, hắn mới hiểu, hắn không bị đánh bại bởi bằng chứng, mà bởi sự im lặng của những người từng gọi hắn là “cha”, là “thầy”, là “trời đất của Mũi Neo”. Hải Yến tắt điện thoại, bỏ vào túi, rồi cúi người nhặt chiếc vòng bạc lên — không lau, không chùi, chỉ giữ nguyên vệt máu thằng Tèo dính trên mặt trong — rồi cô bước tới, đặt vòng vào lòng bàn tay đang run rẩy của chị Tư Đũi, và nói, nhỏ nhưng đủ để cả sân đình nghe rõ: — Chị giữ lấy. Để mai mốt con gái chị lớn lên, nó biết: người ta không cần Thần Biển để giết người… mà chỉ cần một cái tên đẹp, một tờ giấy đỏ, và một đám đông sẵn sàng tin — vì tin dễ hơn nghĩ.