Chương 2: Thôi Đồ Tể Lại Đánh Người
Bảy thùng nước đổi lấy một bữa sáng không phải phép tính có lời. Tạ Tiểu Bảo nghĩ vậy khi gánh hai thùng gỗ rỗng xuống con dốc phía sau làng. Mặt trời mới nhô khỏi rặng núi, sương trắng nằm trong thung như một lớp bông ướt, phủ kín nửa con đường đá men theo vách.
Ô Kê đi phía sau, bước từng bước ngắn mà ung dung như đi dạo. Tiểu Bảo quay đầu lại.
“Bánh của ta ngươi ăn. Thuốc của bà Mạnh ngươi đào. Bây giờ còn đi theo xem ta làm việc?”
“Cục.”
“Được lắm. Có ngày hết gạo, ta tính sổ cả vốn lẫn lời.”
Ô Kê lập tức vượt lên trước.
Con suối dưới chân núi vốn không xa nếu đi thẳng, nhưng lão Kỷ chưa bao giờ cho hắn đi thẳng. Lão bắt hắn vòng qua sườn đông, xuống ba đoạn dốc lở, băng qua một thân cây nghiêng bắc ngang khe rồi mới được lấy nước ở một vũng nhỏ kẹp giữa hai tảng đá. Lý do vỏn vẹn bốn chữ: “Nước bên kia ngọt.”
Tiểu Bảo từng lén múc hai bầu ở hai chỗ khác nhau mang về nếm thử, chẳng thấy khác gì. Vậy mà lão Kỷ chỉ uống một ngụm là biết ngay bầu nào lấy ở đường dễ. Từ đó Tiểu Bảo rút ra kết luận rằng người già trong làng có quá nhiều chỗ phiền phức, tranh luận không xuể.
Hắn múc đầy nước, móc hai thùng vào đòn gánh rồi nhấc lên. Mặt nước rung một vòng. Hắn chỉnh lại vai, bước đầu tiên chậm, bước thứ hai nhanh hơn, đến đoạn thân cây bắc ngang khe thì hai thùng nước gần như đã đứng yên.
Bàn chân trần đặt lên lớp rêu ướt. Gió dưới khe thốc lên, thân người hắn nghiêng theo một chút rồi tự trở về chỗ cũ, mặt nước trong thùng chỉ gợn nhẹ. Ô Kê nhất quyết không chịu đi trên cây, nó vỗ cánh bay sang bờ bên kia rồi đứng chờ với vẻ hết sức đương nhiên.
Tiểu Bảo nhìn nó. “Có cánh đúng là gian lận.”
Chuyến thứ nhất bình thường. Chuyến thứ hai cũng bình thường. Đến chuyến thứ ba, hắn ngửi thấy mùi thịt. Không phải mùi thịt chín, mà là mùi tiết tươi, mỡ và thảo dược theo gió từ đầu làng bay xuống.
Hai mắt Tiểu Bảo sáng rực. “Thôi thúc mổ heo.”
Ô Kê cũng ngẩng phắt đầu lên. Một người một gà nhìn nhau, rồi cùng lao đi. Tiểu Bảo vẫn gánh nguyên hai thùng nước đầy, tốc độ tăng gấp đôi mà mặt nước chỉ lăn tăn vài vòng nhỏ. Nếu lão Kỷ nhìn thấy, chắc chắn sẽ mắng hắn tâm không tĩnh. Nhưng thịt vừa mổ phải ăn lúc còn nóng, đạo lý này lớn hơn tĩnh tâm nhiều.
Tiểu Bảo chạy tới đầu làng, vừa rẽ qua bức tường đá đã thấy quầy thịt của Thôi Đại Tráng mở cửa. Thôi đồ tể là người to con nhất Lạc Kê Thôn, vai rộng, bụng tròn, hai cánh tay chi chít sẹo nhỏ. Trước ngực ông buộc tạp dề da, trên thớt là nửa con heo vừa pha xong.
Có điều con dao phay hôm nay không nằm trên thớt, mà cắm ngập trong một tảng đá bên cạnh.
Tiểu Bảo nhìn tảng đá, nhìn con dao, rồi nhìn Thôi đồ tể. “Dao lại trượt à?”
Thôi Đại Tráng không đổi sắc mặt. “Ừ.”
“Lần trước cũng trượt.”
“Đá để sai chỗ.”
Tiểu Bảo gật gù. Ở Lạc Kê Thôn, kiểu giải thích này nghe rất có lý. Hắn đặt hai thùng nước xuống, bước tới ngắm nghía miếng ba chỉ treo trên móc.
“Thôi thúc.”
“Không.”
“Con còn chưa nói gì.”
“Nhìn mặt là biết.”
Tiểu Bảo chỉ vào miếng thịt. “Con chỉ xin một miếng bé thôi mà.”
Thôi đồ tể dùng hai ngón tay đo một khoảng bằng đốt ngón út. “Bé thế này?”
Tiểu Bảo nghiêm túc giang hai tay ra gần một gang. “Bé thế này.”
Thôi Đại Tráng cầm cây móc thịt lên. Tiểu Bảo lùi lại một bước.
“Con thấy chúng ta nên thương lượng.”
“Ngươi có tiền?”
Tiểu Bảo sờ túi, trống trơn. Hắn quay sang Ô Kê, con gà lập tức nhìn đi chỗ khác. Tiểu Bảo đành ưỡn ngực: “Có sức.”
Thôi đồ tể nhìn hắn từ đầu đến chân. “Chẻ củi.”
Tiểu Bảo quay người định đi. “Con còn chưa ăn thịt.”
“Chẻ một nghìn khúc, cho ngươi hai cân xương có thịt.”
Tiểu Bảo dừng chân. Hai cân. Có xương. Xương thì hầm được canh. Hắn quay đầu lại.
“Năm trăm.”
“Một nghìn hai.”
“Thôi thúc, làm ăn phải có lương tâm.”
“Một nghìn năm.”
“Một nghìn!”
“Được.”
Tiểu Bảo có cảm giác mình vừa thắng một cuộc đàm phán lớn. Thôi Đại Tráng trông cũng rất hài lòng. Chỉ có Ô Kê đứng bên cạnh nhìn hắn bằng ánh mắt khó tả.
Bãi củi sau nhà Thôi đồ tể chất cao quá đầu người. Tiểu Bảo chọn chiếc rìu cán ngắn quen tay, kéo một khúc gỗ lên thớt. Thôi Đại Tráng đứng ở cửa sau, khoanh tay nói: “Đừng nhìn chỗ muốn chém.”
Tiểu Bảo quay đầu. “Không nhìn thì chém vào chân à?”
Một mẩu xương nhỏ bay tới gõ ngay giữa trán hắn.
“Nhìn cả khúc.”
Tiểu Bảo xoa trán, thầm nghĩ người lớn trong làng rất thích biến chuyện đơn giản thành khó hiểu. Nhưng hắn vẫn nâng rìu lên, mắt không dán vào đường chém nữa mà nhìn cả khúc gỗ. Rìu bổ xuống. Phập. Hai nửa gỗ tách ra gần như cùng lúc, vết chẻ thẳng tắp.
Thôi Đại Tráng nhìn một lát. “Chậm.”
Tiểu Bảo bực mình, kéo khúc thứ hai lên. Phập. Khúc thứ ba. Phập.
Thôi Đại Tráng không sửa tư thế cho hắn nữa, chỉ thỉnh thoảng buông một chữ: “Lệch.” Hoặc: “Dư.” Lúc đầu Tiểu Bảo còn cãi, sau dần nhận ra mỗi lần ông nói “lệch”, đường rìu quả thật chệch khỏi thớ gỗ một chút; mỗi lần ông nói “dư”, lực đi xuống quá sâu, nửa thân sau của hắn phải tự kéo lại. Hắn không hiểu Thôi thúc nhìn bằng cách nào, nhưng hắn vẫn sửa.
Đến khúc thứ một trăm, tiếng rìu đã đều như gõ nhịp. Đến khúc thứ ba trăm, hai nửa gỗ rơi sang hai bên gần như giống hệt nhau. Đến khúc thứ bảy trăm, Tiểu Bảo bắt đầu chán.
Ô Kê nằm trên đống rơm phơi nắng, hai mắt lim dim. Tiểu Bảo nhìn nó. “Ngươi cũng ăn thịt đấy.”
Ô Kê giả vờ ngủ.
“Ít nhất cũng tha củi lại đây.”
Không có phản ứng. Tiểu Bảo nhặt một mảnh vỏ cây ném sang, Ô Kê né được mà mắt vẫn không mở.
“Được lắm.”
Nhát rìu tiếp theo mạnh hơn bình thường một chút. Lưỡi rìu xuyên qua khúc gỗ, rồi một tiếng cộc nặng nề vang lên phía dưới. Tiểu Bảo khựng lại.
Khúc gỗ tách đôi. Cái thớt chẻ dày gần một gang cũng nứt toác. Bên dưới thớt là một phiến đá xanh dùng để kê chân, trên mặt đá hiện ra một đường mảnh như sợi chỉ. Rắc. Phiến đá tách làm hai nửa.
Tiểu Bảo đứng im. Ô Kê mở một mắt. Thôi đồ tể từ cửa nhìn ra.
Tiểu Bảo chậm rãi đặt rìu xuống. “Thôi thúc.”
“Ừ.”
“Cục đá này…”
“Đá mục.”
Tiểu Bảo thở phào. “Con cũng nghĩ vậy.”
“Lần sau nhẹ tay.”
“Biết rồi.”
Ngoài hàng rào chợt vang lên một tiếng rất khẽ, keng, như chén sứ chạm vào đá. Tiểu Bảo quay đầu lại. Trên con đường trước nhà Thôi đồ tể có một người đàn ông trung niên mặc áo xám đang đứng.
Ông ta không phải người trong làng. Lạc Kê vốn chẳng mấy khi có khách. Người đàn ông đội nón tre, lưng đeo một cái hộp dài bọc vải, tay cầm chiếc chén nhỏ đã vỡ mất một góc. Nước trà chảy xuống cổ tay mà ông dường như không hề hay biết, ánh mắt dán chặt vào phiến đá vừa tách.
Tiểu Bảo thấy lạ. “Đại thúc?”
Người kia giật mình. “À.”
“Ngài tìm ai?”
Ông nhìn Tiểu Bảo rất lâu. “Khúc gỗ vừa rồi… ngươi dùng cái gì?”
Tiểu Bảo chỉ chiếc rìu cùn. “Rìu.”
“Ta thấy.”
“Vậy ngài hỏi làm gì?”
Người khách nghẹn lời. Đúng lúc đó, Thôi Đại Tráng bước ra, chỉ một bước, người trung niên đã lập tức thôi nhìn Tiểu Bảo. Ông chắp tay:
“Tại hạ chỉ đi ngang, muốn xin hỏi đường ra Thanh Hà.”
Thôi đồ tể chỉ về phía tây. “Qua khe. Ba mươi dặm.”
“Đa tạ.”
Người kia lại liếc Tiểu Bảo thêm một cái, muốn hỏi gì đó, nhưng rốt cuộc vẫn không hỏi. Ông rời đi rất nhanh.
Tiểu Bảo nhìn theo bóng ông. “Người ngoài đều như vậy à?”
Thôi Đại Tráng nhấc chiếc thớt đã vỡ lên. “Như vậy là sao?”
“Nhìn đá mục cũng kinh ngạc.”
Thôi đồ tể im hai nhịp. “Ừ. Người ngoài ít khi thấy đá mục.”
Tiểu Bảo thấy câu này hơi lạ, nhưng trước mắt hắn còn một nghìn khúc củi và hai cân xương đáng quan tâm hơn nhiều. Hắn cầm rìu lên: “Con chẻ tiếp.”
Đến trưa, một nghìn khúc củi đã xếp thành đống vuông vức. Thôi đồ tể giữ đúng lời, đưa hắn hai cân xương có thịt. Tiểu Bảo hớn hở xách về, quên sạch người khách lạ.
Người khách thì không quên hắn.
Ra khỏi Lạc Kê Thôn gần mười dặm, người trung niên mới dừng chân dưới một gốc tùng. Ông đặt chiếc chén vỡ lên tảng đá, bàn tay vẫn còn hơi run.
Một thiếu niên chưa nhập đạo, không linh lực, không chân khí. Vậy mà một nhát rìu xuyên gỗ, xuyên thớt, cắt đôi một phiến Thanh Cương Thạch mà lực không tản ra ngoài mảy may. Điều đáng sợ không phải sức mạnh, mà là đường rìu, gọn đến mức không có nửa phần dư thừa.
Ông quay đầu nhìn về thung lũng đã bị sương che kín. Trong đầu ông hiện lại ánh mắt của gã đồ tể to lớn kia. Chỉ một ánh mắt thôi, linh lực trong đan điền ông đã tự im bặt, giống như con thú gặp phải kẻ đứng cao hơn mình trong chuỗi săn mồi.
Người trung niên nuốt khan. “Lạc Kê Thôn…”
Ông từng đi qua hàng trăm thôn làng, chưa nơi nào khiến một tu sĩ Trúc Đài như ông cảm thấy tốt nhất nên giả vờ không thấy, không biết, không hỏi. Ông cúi xuống nhặt chiếc chén lên, rồi đưa ra một quyết định vô cùng sáng suốt.
Từ nay về sau, nếu có thể, tuyệt đối không đi đường tắt qua thung lũng này nữa.