Chương 8: Ngọn Đèn Không Còn Cháy Một Mình
Một tháng sau, A Nguyệt xin rời cung. Nàng quỳ giữa Trường Xuân cung, chuẩn bị sẵn một bài nói dài tới mức Vân Khanh phải giơ tay ngăn lại. “Ngươi muốn đi đâu?”
A Nguyệt ngơ ngác. “Nương nương không hỏi vì sao ạ?”
“Ta đoán được một phần,” Vân Khanh nói. “Ba năm qua ngươi sống bằng cách lúc nào cũng phải ngoái nhìn sau lưng. Giờ ngươi không muốn tiếp tục nhìn nữa.”
Mắt A Nguyệt đỏ hoe. “Nô tì muốn về Tô Châu.”
“Làm gì?”
“Mở một quán nhỏ.”
“Bán gì?”
“Nô tì chưa biết.”
Vân Khanh bật cười. “Kế hoạch tốt lắm.”
A Nguyệt cũng cười, rồi lại khóc. “Nô tì cứ tưởng người sẽ giữ lại.”
“Ta từng bị giữ ở một nơi mà người khác bảo là tốt cho ta.” Vân Khanh lấy ra một tập giấy. Không phải thứ ân điển “ban cho tự do” như thể trước đó A Nguyệt chưa từng là một con người, mà là giấy cho thôi việc trong cung, khoản tiền công truy lĩnh và một phần thưởng được Nội vụ ghi rõ nguồn gốc. “Đây là phần ngươi đáng được nhận.”
“Nhiều quá ạ.”
“Ba năm làm việc bí mật mà không có đồng lương chính thức nào,” Vân Khanh nói. “Ta tính kỹ rồi.”
A Nguyệt ôm tập giấy vào lòng. “Chuyện gì người cũng tính.”
“Còn hơn để người khác tính hộ.”
Trước hôm A Nguyệt lên đường, hai người cùng kiểm lại một chiếc hộp nhỏ đựng những tờ hóa đơn từng dùng làm mật thư giữa Tô Châu và kinh thành.
“Có đốt không ạ?” A Nguyệt hỏi.
“Không.”
“Giữ lại làm gì?”
“Lưu lại như hồ sơ của một đường tin đã thất bại,” Vân Khanh đáp. “Sau này nếu có ai phải báo một việc nguy hiểm, ít ra họ không phải tự nghĩ ra đường đi từ đầu.”
A Nguyệt cầm lên một tờ hóa đơn đã phai mực. “Nô tì từng ghét mấy tờ này lắm. Mỗi lần nhìn thấy là biết người vẫn đang phải trốn.”
“Ta cũng ghét,” Vân Khanh nói. “Nhưng ghét một thứ không có nghĩa là nó không đáng được nhớ.”
Ngày A Nguyệt rời cung, Vân Khanh không tiễn ra tận cổng. Nàng đứng ở hành lang, nhìn chiếc xe đi khuất sau lớp tường cuối cùng. Buồn, nhưng không muốn gọi lại. Đó là một kiểu trưởng thành nàng chưa từng có trước đêm hỏa hoạn. Ngày trước, nàng sẽ tìm mọi cách giữ người mình tin ở lại bên cạnh. Giờ nàng hiểu, để một người tự chọn con đường của họ cũng là một cách tin.
Vụ án Trịnh gia vẫn chưa khép lại hoàn toàn. Gần hai tháng sau, Hình bộ tìm ra kẻ trực tiếp phóng hỏa. Đó là một nội giám phụ trách đèn đuốc, đã trốn về quê nương nhờ họ hàng. Hắn khai được Chu Bình đưa tiền, dặn rằng khi hương đã khiến người trong phòng mê man thì đốt màn ở gian ngoài để tạo ra một “tai nạn”. Lời khai được đối chiếu với dấu nhận bạc và lộ trình di chuyển của hắn. Sau đó, Chu Bình cũng nhận nốt phần của mình.
Trịnh Khánh Minh vẫn phủ nhận đã ra lệnh đốt. Nhưng chứng cứ về việc ông chỉ đạo đổi ca, chi tiền, tổ chức khiến Vân Khanh không thể dự lễ, rồi che giấu văn thư đã đủ để thành những tội danh riêng. Phần trách nhiệm đối với vụ phóng hỏa tiếp tục được xét theo luật, không cần Vân Khanh tự tay viết kết cục.
Trịnh Ngọc Hàm bị tước phong vị vì đã tham gia che giấu, điều người giao lễ phẩm ra khỏi cung và không khai báo dù biết có sai phạm. Không ai xử nàng ta vì “muốn làm Hoàng hậu”. Ham muốn không phải là tội. Những việc nàng ta đã làm mới là tội.
Các chi khác của Trịnh gia không liên quan thì không bị tước sạch chức tước hay tài sản chỉ vì mang chung một họ. Quyết định ấy khiến không ít đại thần bất mãn. Có người lên tiếng giữa triều: “Không trị tận gốc, sau này ắt sinh họa.” Vân Khanh không trực tiếp đáp lời. Mộ Dương Thành nói: “Trị kẻ có tội không có nghĩa là nhổ cả gia phả.” Vân Khanh nhìn hắn. Đó là câu hắn học được từ vụ án này, và nàng biết nó đã phải trả bằng ba năm cùng một mạng người.
Việc chấn chỉnh cung vụ bắt đầu chậm chạp hơn bất kỳ tờ chiếu thư hoa mỹ nào. Tuần đầu, sổ lễ phẩm bị trả về liên tục vì người ghi quên ghi mục đích. Tuần thứ hai, các quản sự than phải ký quá nhiều. Sang tuần thứ ba, một cung nữ dùng đường tố giác mới để báo rằng quản kho ép nàng sửa ngày nhận trên ba phiếu giao vải. Vân Khanh cho đối chiếu bản lưu ngoài kho với sổ đang dùng, và sự thật hóa ra rất tầm thường: hàng tới muộn, quản kho muốn che lỗi. Không có độc, không có âm mưu, chỉ là một lỗi nhỏ và một lời nói dối nhỏ.
Nàng xử đúng phần việc: người sửa sổ bị phạt, quy trình nhận hàng được chỉnh lại, và nàng không thổi phồng nó thành đại án để chứng minh cải cách của mình “có tác dụng”. Từ đó, mỗi tháng nàng cho chọn ngẫu nhiên một kho để đối chiếu như vậy. “Nếu chỉ vận hành khi có đại án thì không gọi là quy củ được,” nàng nói với Nội vụ. Nàng muốn guồng máy này chịu được cả những ngày bình thường, chứ không chỉ những ngày có người chết.
Mỗi tối, gian làm việc của Trường Xuân cung thắp ba ngọn đèn: một trên bàn Vân Khanh, một ở bàn nữ quan ghi sổ, một bên tủ bản sao. Không phải biểu tượng gì do nàng cố ý sắp đặt, chỉ là việc quá nhiều. Nhưng có hôm Mộ Dương Thành tới, nhìn ba ngọn đèn rồi hỏi: “Ngày trước ở Tô Châu, nàng chỉ có một ngọn thôi sao?”
“Thường là một.”
“Có đủ sáng không?”
“Đủ để đọc chữ.”
Hắn ngồi xuống chiếc bàn bên cạnh, mang theo cả tấu chương. Vân Khanh nhìn sang. “Bệ hạ có Ngự thư phòng mà.”
“Trẫm biết.”
“Vậy sang đây làm gì?”
“Ngồi cùng nàng.”
Nàng không đuổi. Hai người làm việc, mỗi người một chồng giấy. Không ai thề thốt, cũng không ai cần nhắc lại ba năm đã mất.
Gần nửa đêm, Dương Thành ngẩng đầu lên. “Vân Khanh.”
“Vâng?”
“Trẫm vui vì nàng vẫn còn ở đây.”
Nàng đặt bút xuống. “Thần thiếp cũng vậy.” Rồi lại cầm bút lên, viết tiếp.
Ngoài hiên, gió khẽ lay tấm rèm. Ba ngọn đèn vẫn sáng, và không ngọn nào phải cháy một mình.