Chương 3: Một Món Ăn Không Chữa Được Tuổi Thơ
Minh Thư từng nói với bạn bè rằng bà ngoại đã “chữa lành” cô bằng bánh flan. Câu ấy nghe rất đẹp, nhưng càng lớn, cô càng thấy nó không đúng. Bánh flan không chữa được cảm giác bị bỏ lại. Nó không sửa được những lần bố hứa đến rồi lỡ hẹn. Nó không xóa được câu nói của một bạn cùng lớp rằng Thư là “con không ai nuôi”. Và chắc chắn nó không thể thay thế một người biết ngồi xuống lắng nghe cô nói.
Năm lớp sáu, Thư bị mấy bạn trong lớp trêu chọc về chuyện gia đình. Lúc đầu cô im lặng chịu đựng. Rồi một hôm, nghe câu “mẹ mày bỏ mày rồi”, cô lao vào đánh lại. Nhà trường mời bà Bảy lên làm việc.
Bà ngoại đến với tâm thế của người đi bảo vệ cháu. “Nó nói cháu tôi trước.”
Cô Hạnh, giáo viên phụ trách hỗ trợ học sinh, không phủ nhận điều đó. “Bạn kia sai khi xúc phạm em. Nhưng mình vẫn phải giải quyết chuyện Thư đánh bạn.”
Thư ngồi cúi gằm mặt, hai tay vò vạt áo. Sau đó, cô Hạnh nói chuyện riêng với cô, và hỏi một câu mà Thư không ngờ tới: “Em giận vì câu đó đúng, hay vì em sợ nó đúng?”
Thư bật khóc. Đó là lần đầu tiên có người chạm đúng vào cái chỗ mà cô không biết gọi tên.
Bà Bảy không hiểu hết cách nói chuyện của cô Hạnh, nhưng bà đồng ý để Thư gặp cô vài buổi. Những buổi đầu, Thư nói rất ít. Cô Hạnh không bắt cô kể chi tiết chuyện nhà, cũng không dùng bánh kẹo, trò chơi hay vài câu động viên để hứa hẹn chuyện “chữa lành”. Cô chỉ giúp Thư tách bạch điều mình biết với điều mình suy đoán. Thư biết mẹ ít khi đến đón, nhưng cô suy đoán rằng đó là vì mình không đáng được đón. Thư biết bố nhiều lần trễ hẹn, nhưng cô suy đoán rằng bố không nhớ đến mình.
“Cảm giác của em là thật,” cô Hạnh nói. “Nhưng cảm giác không phải lúc nào cũng là bằng chứng về giá trị của em.”
Câu ấy khó nghe hơn nhiều so với câu “đừng buồn nữa”, nhưng nó ở lại.
Tối hôm đó, bà Bảy vẫn làm một mẻ flan nhỏ. Bà đặt một chiếc trước mặt Thư rồi hỏi: “Cô Hạnh nói sao?”
“Cô nói con không phải là lý do khiến người lớn làm sai.”
Bà Bảy kéo ghế ngồi xuống. “Cô nói đúng.”
“Bà làm bánh vì con buồn hả?”
“Bà làm vì bà biết con ăn được khi trong người khó chịu. Nhưng con buồn thì mình nói chuyện thêm.”
Đó là một thay đổi nhỏ trong nhà. Trước kia, bà Bảy hay đưa bánh rồi để yên đó, vì sợ mình nói sai. Từ hôm ấy, bà tập hỏi: hôm nay có chuyện gì, con muốn bà nghe thôi hay muốn bà góp ý, ngày mai mình cần làm gì.
Thư cũng nhận ra có những hôm cô không muốn ăn. Có hôm giận đến mức nhìn đĩa flan cũng thấy bực, vì nó khiến cô có cảm giác mình lại đang bị dỗ cho im. Một lần bà đẩy đĩa bánh tới, Thư gắt lên: “Con không cần bánh.”
Bà khựng lại. “Vậy con cần gì?”
“Bà ngồi đây thôi.”
Bà ngồi xuống, không hỏi thêm câu nào. Ngoài hiên, tiếng xe máy chạy qua rồi tắt dần. Mười lăm phút sau, Thư tự mở lời.
Những năm sau đó, món bánh trở thành một nghi thức quen thuộc hơn là một phương thuốc. Khi bố gọi báo không đến dự sinh nhật được, bà nấu hai chiếc. Khi Thư trượt đội tuyển học sinh giỏi, bà làm một mẻ nhỏ. Khi mẹ đến thăm rồi hai mẹ con cãi nhau, bà không vội mang bánh ra, mà hỏi Thư có muốn gọi cho cô Hạnh, hay muốn ra ngoài đi bộ một vòng.
Thư dần có nhiều cách tự điều chỉnh hơn. Cô viết nhật ký, đi bộ, gọi cho một người bạn. Cô tập nói rõ khi không muốn nghe người khác bàn tán về bố mẹ mình. Cô tìm gặp cô Hạnh khi cần. Về sau, khi có điều kiện hơn, cô còn đi tư vấn tâm lý vài đợt ngắn để gỡ những vấn đề về lòng tin và nỗi sợ bị bỏ rơi trong các mối quan hệ lúc trưởng thành.
Không có khoảnh khắc nào cô “khỏi hẳn”. Có những ngày rất ổn. Có những ngày chỉ một tin nhắn đã xem mà chưa trả lời cũng đủ làm cô lo lắng quá mức. Chữa lành, nếu buộc phải dùng chữ ấy, là một quá trình rộng hơn một món ăn rất nhiều.
Điều món flan làm được là tạo ra một ký ức cảm giác ổn định. Mùi caramel nhắc cô nhớ căn bếp dưới ánh đèn vàng. Chiếc muỗng inox cũ nhắc cô nhớ dáng bà ngồi đối diện. Vị trứng sữa quen thuộc nhắc cô rằng đã từng có những buổi tối cô rất buồn, nhưng không phải buồn một mình. Ký ức ấy có giá trị. Nhưng Thư không muốn biến nó thành một tuyên bố y khoa.
Nhiều năm sau, khi bắt đầu bán hàng trên mạng, một bạn viết nội dung quảng cáo đề xuất câu: “Bánh Bà Bảy — chiếc flan chữa lành những tổn thương tuổi thơ.” Thư xóa ngay. “Đừng viết vậy.”
“Nghe cảm xúc mà chị.”
“Cảm xúc không có nghĩa là mình được quyền hứa bánh chữa được sang chấn tâm lý.”
“Nhưng câu chuyện của chị là thật mà.”
“Câu chuyện thật là chiếc bánh gắn với việc bà chăm sóc chị. Không phải chiếc bánh chữa cho chị.”
Cô sửa lại thành: “Một món tráng miệng gắn với căn bếp của hai bà cháu.” Ít kịch tính hơn, nhưng đúng hơn.
Thư còn đặt thêm một nguyên tắc cho thương hiệu sau này: không dùng câu chuyện gia đình làm công cụ để ép khách xúc động. Cô không kể chi tiết chuyện bố mẹ ly thân trong mọi bài bán hàng, không quay cảnh bà ngoại khóc, không viết “bà một mình nuôi cháu bằng từng hộp flan” trong khi thực tế còn có trợ giúp, có khoản cấp dưỡng không đều và có cả hàng xóm.
“Làm marketing thì câu chuyện phải rõ ràng,” một người bạn góp ý.
“Rõ ràng đâu có nghĩa là cắt hết phần phức tạp.”
Cô hiểu điều đó, vì chính tuổi thơ của cô đã từng bị cắt gọn thành một câu quá dễ nhớ.
Thư cũng để ý cách khách hàng dùng chữ “chữa lành”. Có người mua bánh tặng một người bạn đang buồn, người vừa chia tay, người đang nằm viện. Cô không phản đối chuyện đồ ăn mang lại cảm giác dễ chịu. Nhưng trang fanpage của tiệm không bao giờ đăng lại những câu kiểu “ăn một miếng là hết trầm cảm”, kể cả khi chính khách hàng viết như vậy.
Nhân viên được hướng dẫn rằng nếu có khách nhắn tin về một cuộc khủng hoảng tinh thần nghiêm trọng, họ không được đóng vai người tư vấn. Họ có thể trả lời tử tế, nhưng không chẩn đoán, không bảo “ăn đồ ngọt vào là ổn”, không nhận lấy một trách nhiệm mà họ không có chuyên môn để gánh. Quy tắc ấy đến từ cô Hạnh, người đã làm được điều mà bà Bảy không thể một mình làm: giúp một đứa trẻ hiểu cảm xúc của mình mà không biến mình thành nguyên nhân của mọi chuyện.
Thư vẫn nấu bánh mỗi khi buồn. Có những tối cô đứng một mình trong bếp, thắng đường thật chậm, nghe tiếng đường sôi lăn tăn, ngửi mùi thơm dậy lên và cảm thấy cơ thể dịu lại. Nhưng nếu nỗi buồn kéo dài, cô gọi cho người cần gọi. Nếu có chuyện cần giải quyết, cô giải quyết. Nếu cần đến chuyên môn, cô đi tìm chuyên môn.
Một món ăn có thể là ký ức, là nghi thức, là niềm an ủi. Nó không cần được phong thành thuốc thì mới có ý nghĩa.