Chương 3: Ba Ngày Và Bản Phân Tích
Ba ngày. Bảy mươi hai tiếng. Vũ đọc hợp đồng 200 trang tổng cộng bốn lần — hai lần đọc thô, một lần đánh dấu điều khoản, một lần so sánh với luật hàng hải Việt Nam và quy định ISPS Code quốc tế mà anh nhớ gần như thuộc lòng sau mười lăm năm thực hành.
Anh không có laptop xịn — chỉ có chiếc máy tính Lenovo cũ mà anh mua ở chợ điện tử Đà Nẵng ba triệu đồng — nhưng anh gõ được. File phân tích của anh dài hai mươi bảy trang, không có màu mè, không có header footer đẹp. Chỉ có số điều khoản, trích dẫn luật, và giải thích ngắn gọn.
Ông giao cho cô Hương đúng buổi sáng ngày thứ ba.
Cô đọc trong văn phòng, anh ngồi chờ ở hành lang. Một tiếng rưỡi sau, cô mở cửa. "Vào đây."
Cô đặt bản phân tích xuống bàn. "Anh tìm được mười hai điều khoản có vấn đề."
"Mười hai điều khoản vi phạm luật hàng hải Việt Nam hoặc có thể tạo ra tranh chấp pháp lý nghiêm trọng trong tương lai. Bốn điều khoản vi phạm trực tiếp nghị định 92/2017. Ba điều khoản mâu thuẫn với UNCLOS mà Việt Nam đã phê chuẩn."
"Nhóm pháp chế của tôi và tư vấn độc lập tôi thuê chỉ tìm được hai điều khoản."
"Vì họ không phải thuyền trưởng." Anh chỉ vào trang mười lăm của bản phân tích. "Điều khoản về 'vùng kiểm soát an ninh cảng' ở đây — họ định nghĩa vùng đó rộng hơn tiêu chuẩn ISPS Code hai mươi phần trăm. Nếu ký, Pacific Terminal có thể từ chối cho tàu quân sự hoặc tàu cảnh sát biển vào khu vực đó với lý do 'vi phạm hợp đồng an ninh'. Không ai học luật thuần túy nhìn ra điều này vì nó cần biết ISPS Code vận hành như thế nào trên thực tế."
Cô Hương ngồi yên một lúc.
"Pacific Terminal biết điều khoản này là vấn đề," anh tiếp. "Họ đặt nó ở Phụ lục E, không phải điều khoản chính. Và họ đặt ngay sau một đoạn điều khoản kỹ thuật dày đặc mà ai đọc cũng mệt rồi. Đây là kỹ thuật soạn hợp đồng để người ký không chú ý."
"Anh nói 'Pacific Terminal biết'. Cơ sở nào?"
Vũ đứng dậy, lấy từ túi ra một tờ giấy in. "Đây là bản hợp đồng BOT Pacific Terminal ký với cảng Laem Chabang, Thái Lan năm 2019. Công khai trên website Bộ Giao thông Thái Lan. Điều khoản về vùng kiểm soát an ninh cảng trong hợp đồng đó khác hoàn toàn — hẹp hơn và tuân thủ ISPS Code. Có nghĩa là họ biết tiêu chuẩn đúng là gì. Họ cố tình dùng tiêu chuẩn khác cho hợp đồng Đà Nẵng."
Phòng làm việc im lặng. Bên ngoài cửa sổ, vịnh Đà Nẵng sáng rực dưới nắng sáng, những con tàu container đậu xa xa như những khối hộp khổng lồ.
"Anh cần gì để tiếp tục làm việc này?" cô Hương hỏi.
"Tôi cần quyền truy cập toàn bộ hồ sơ đàm phán với Pacific Terminal từ đầu đến nay. Tôi cần xem họ đã thay đổi điều khoản gì so với bản đề xuất đầu tiên."
"Anh có thẩm quyền gì để tôi cấp quyền đó?"
"Không có thẩm quyền nào. Cô cho thì tôi làm, không cho thì tôi về cầu số 3 bốc hàng." Anh nhìn thẳng vào mắt cô. "Nhưng tôi muốn nói thẳng: nếu hợp đồng này được ký, mười năm sau khi có tranh chấp, không ai nhớ tên người đã ký là ai, chỉ nhớ là cảng Tiên Sa — cảng quan trọng nhất miền Trung — đang bị một tập đoàn nước ngoài kiểm soát. Cô là Giám đốc Cảng vụ. Quyết định cuối cùng là của cô."
Ngô Thị Hương nhìn người đàn ông đứng trước mặt cô — quần lao động, áo sơ mi nhàu, không có namecard, không có bằng cấp có hiệu lực — và suy nghĩ về cái cách người ta đo năng lực bằng gì.
"Tôi sẽ cấp quyền truy cập hồ sơ," cô nói. "Và tôi muốn anh tham dự cuộc đàm phán với Pacific Terminal tuần sau. Với tư cách cố vấn kỹ thuật hàng hải."
"Tôi không có danh nghĩa gì để ngồi ở cuộc đàm phán đó."
"Tôi là Giám đốc Cảng vụ. Tôi quyết định ai là cố vấn của tôi."