Chương 7: Bốn Mùa Trong Lò Lửa
Sáu tháng. Bốn chiếc bình. Mỗi chiếc cao sáu mươi centimet — lớn nhất mà Khánh từng nung.
Bình Xuân: men xanh ngọc nhạt, vân trắng mảnh như hoa mận. Oxide titan mười phần trăm, nung 1240°C, giữ nhiệt sáu mươi phút.
Bình Hạ: men xanh đậm, vân vàng nóng như nắng tháng Sáu. Oxide titan tám phần trăm kết hợp oxide sắt hai phần trăm. Nung 1260°C — nhiệt cao nhất, rủi ro vỡ lớn nhất.
Bình Thu: men nâu ấm, vân đỏ cam chạy như lá rụng. Oxide đồng ba phần trăm, oxide sắt bốn phần trăm. Khánh phải thử nung bảy lần mới đạt — sáu lần trước, bình vỡ vì thay đổi nhiệt quá nhanh.
Bình Đông: men trắng tinh, vân xám mờ như sương giá. Chỉ dùng men trắng cổ Bát Tràng — không thêm oxide nào. Đây là chiếc bình Khánh nung bằng công thức ông nội thuần túy, không reactive, không hiện đại — chỉ truyền thống.
"Tại sao bình Đông lại là truyền thống?" Hà hỏi.
"Vì em biết không, bốn mùa cuối cùng đều quay về mùa đông — mùa nghỉ ngơi, mùa tĩnh lặng. Truyền thống là gốc rễ. Anh đổi mới ba mùa, nhưng anh trở về với gốc rễ ở mùa cuối."
Hà nhìn bốn chiếc bình trên kệ, bốn màu bốn phong cách, nhưng đều có chung một thứ: dáng bình truyền thống Bát Tràng — vai rộng, thân thuôn, đáy nhỏ, miệng loe nhẹ — hình dáng mà ông cố Khánh đã tạo ra từ hơn trăm năm trước.
"Anh ơi, ông nội sẽ tự hào."
"Anh biết. Nhưng anh muốn một người nữa tự hào."
"Ai?"
"Chú Thọ."
Hà nhìn chồng. Cô biết anh không hận chú Thọ — anh hiểu chú. Chú Thọ bảy mươi tuổi, làm gốm cả đời theo một cách, sợ thay đổi vì sợ mất tất cả. Nỗi sợ đó không đáng khinh — nó đáng thương.
Khánh đóng gói bốn chiếc bình vào hộp gỗ chuyên dụng, bên trong lót bọt PE chống sốc. Anh tự tay viết nhãn: "Ngọc Rồng: Bốn Mùa — Trịnh Bảo Khánh, Bát Tràng, Việt Nam."
Bát Tràng. Anh vẫn ghi Bát Tràng — vì dù bị khai trừ, anh vẫn là người Bát Tràng. Đất sét trong tay anh có thể từ Phú Thọ, nhưng linh hồn trong gốm là từ Bát Tràng.