Chương 9:
## Chương 9: Lối thoát của người chết
[TEASER SEO]: Lâm khóa tôi và ông Bình trong căn nhà cháy, lặp lại cái bẫy từng giết cha tôi. Nhưng hắn không biết ba đã để lại trên mảnh phim một sơ đồ thoát hiểm bí mật — và toàn bộ lời thú tội của hắn chỉ được truyền đi từng đoạn đứt quãng qua bộ đàm cũ.
Khói luôn giết người trước lửa.
Ba tôi dạy tôi câu đó năm tôi mười hai tuổi.
Khi ấy tôi hỏi: “Vậy nếu bị kẹt trong nhà cháy thì phải làm sao?”
Ông đặt tôi nằm sát nền nhà, dùng khăn ướt che mũi, rồi nói:
“Không tìm ánh sáng. Tìm gió. Ánh sáng có thể là lửa. Gió mới là đường sống.”
Tôi nằm sát sàn, kéo ông Bình theo.
Gió.
Tôi cần tìm gió.
Trong căn nhà số 12, mọi cửa chính đều bị khóa. Cửa sổ có song. Cầu thang gỗ đã bắt lửa. Tường đầy hồ sơ giấy, bản đồ cũ, ảnh hiện trường — tất cả những thứ Lâm đã cố biến thành mồi cháy.
Tôi mở mảnh phim trong chiếc mũ số 07 bằng ánh đèn đỏ lập lòe từ đám lửa.
Trên đó không chỉ có danh sách các vụ cháy.
Ở mép phim, ba tôi đã vẽ một sơ đồ rất nhỏ bằng bút kim: căn nhà số 12, một đường hầm thoát ra mương sau, và một dấu X ở góc phòng khách.
Nhưng mực đã phai.
Một nửa đường hầm bị cháy mất.
Tôi chỉ biết lối vào nằm đâu đó sau bức bản đồ lớn trên tường. Còn nó có còn thông ra ngoài hay đã sập từ mười năm trước, tôi không biết.
Khói dày hơn.
Ông Bình ho dữ dội, một tay ôm ngực. Vết sẹo bỏng trên mặt ông đỏ rực dưới ánh lửa.
— Lối đó... lâu rồi không ai mở.
— Có lựa chọn khác không?
Ông lắc đầu.
Tôi bò tới góc phòng, giật tấm bản đồ vụ cháy cũ khỏi tường. Lửa liếm vào mu bàn tay, nóng rát. Sau lớp giấy cháy dở là một nắp hầm nhỏ, viền kim loại gỉ sét.
Tôi dùng rìu bổ vào khóa.
Một nhát.
Hai nhát.
Khóa không bật.
Lửa lan sang kệ hồ sơ bên cạnh. Những tờ giấy mười năm tuổi bén lửa rất nhanh, cháy cuộn lại như những cái lưỡi đen.
Ông Bình kéo cây gậy về phía mình, xoay phần tay cầm.
— Máy vẫn chạy, nhưng sóng yếu lắm. Tường nhà này dày, lửa làm nhiễu tần số. Nếu bộ đàm bên ngoài không bắt được đủ đoạn, lời thú tội của Lâm chỉ còn là tiếng rè.
Tôi nhìn cây gậy.
Đèn tín hiệu chớp đỏ.
Rồi tắt.
Rồi chớp lại.
Mỗi lần chớp như một nhịp tim sắp ngừng.
— Có cách tăng sóng không?
Ông Bình nhìn lên trần nhà đang cháy.
— Ăng-ten phụ nằm trên gác lửng. Nhưng...
Trần nhà rơi xuống một mảng, chặn gần hết lối lên.
Tôi hiểu chữ “nhưng” đó.
Nếu tôi leo lên, có thể không xuống kịp.
Nếu không leo, toàn bộ lời thú tội của Lâm có thể mất.
Tôi nghe giọng ba trong đầu:
*“Đừng trả thù bằng cách trở thành chúng. Hãy cứu người. Rồi bắt chúng trả giá.”*
Tôi đưa rìu cho ông Bình.
— Chú đập khóa. Cháu lên kéo dây.
— Xuân!
Tôi không đợi ông cản.
Tôi dùng kệ gỗ cháy dở làm điểm tựa, leo lên gác lửng. Khói đặc đến mức tôi chỉ nhìn được nửa mét trước mặt. Găng tay bắt đầu nóng. Từng thanh gỗ rên rỉ dưới chân.
Tôi tìm thấy hộp kim loại nhỏ gắn trên tường.
Bên trong là dây ăng-ten cũ, cuộn lại, phủ bụi.
Tôi giật nó ra.
Đúng lúc đó, sàn gác lửng sụp một góc.
Chân trái tôi lọt xuống khoảng trống. Một cạnh gỗ cháy cứa vào bắp chân, đau buốt. Tôi cắn răng, một tay bám xà, một tay ném cuộn dây xuống cho ông Bình.
Ông bắt lấy, nhưng ngay khoảnh khắc cúi xuống nối dây vào cây gậy, một thanh xà nhỏ rơi trúng vai ông.
Ông Bình khuỵu xuống.
— Chú!
— Đừng xuống! Kéo dây ra cửa hầm!
Giọng ông khản đặc, nhưng vẫn còn tỉnh.
Tôi trượt khỏi gác lửng, ngã xuống sàn, đau đến tối mắt. Chân trái rách một đường dài, máu thấm qua ống quần. Tôi bò tới, cắm đầu dây vào thân gậy.
Đèn tín hiệu sáng lên.
Không ổn định.
Nhưng sáng.
Bộ đàm trên kệ sách phát ra tiếng rè rè, rồi giọng Lâm vụn vỡ vang lại:
*“...rút quân... Tuấn khóa cửa khu C... nếu gọi đó là giết...”*
Tôi không biết bên ngoài nghe được bao nhiêu.
Nhưng có còn hơn không.
Ông Bình dùng rìu bổ nhát cuối vào khóa hầm.
Khóa bật ra.
Ông cũng ngã xuống.
Vai phải ông lệch hẳn, hơi thở đứt quãng.
— Chú đi trước.
— Không. Cháu đi trước, kéo ta sau.
— Cháu không bỏ chú lại.
Ông nhìn tôi, mắt đỏ vì khói.
— Ba cháu cũng nói câu đó. Rồi chết.
Tôi nhìn ông.
— Vậy hôm nay cháu sẽ làm khác. Cháu kéo người sống ra, rồi bắt kẻ giết người trả giá.
Tôi đẩy ông Bình xuống hầm trước.
Đường hầm thấp, chỉ đủ bò. Nước bẩn ngập đến khuỷu tay. Mùi bùn, mùi chuột, mùi khói pha vào nhau. Ông Bình gần như không dùng được vai phải. Tôi bò sau, một tay đẩy túi hồ sơ, một tay kéo thắt lưng ông.
Được khoảng mười mét, đường hầm rung lên.
Một tiếng nổ từ căn nhà phía trên ép bụi xuống đầu chúng tôi. Một đoạn trần hầm sập xuống sau lưng, chặn đường quay lại.
Chúng tôi không còn đường lui.
Ông Bình thở gấp.
— Bỏ ta lại. Mang gậy ra ngoài.
— Im đi.
— Xuân...
— Cháu nói im.
Tôi kéo ông đi từng đoạn.
Từng centimet.
Từng hơi thở.
Từng nhịp đau.
Tôi hiểu vì sao ba tôi không ra được khu C.
Không phải vì ông yếu.
Mà vì khi kéo một người khác trong khói, thời gian không còn tính bằng phút. Nó tính bằng mạng.
Đường hầm mở ra ở mương sau nhà.
Tôi đẩy nắp cống lên. Không khí đêm tràn vào phổi, lạnh đến đau. Tôi kéo ông Bình ra ngoài, rồi ngã vật xuống nền cỏ ướt.
Xa xa, tiếng còi xe vang lên.
Không phải xe của Lâm.
Xe thanh tra.
Xe cảnh sát.
Xe cứu hỏa.
Đội trưởng Minh chạy đến đầu tiên, mặt đầy tro, tay cầm bộ đàm analog cũ.
— Nghe được không? — tôi hỏi, giọng gần như không còn hơi.
Ông bật lại đoạn thu.
Âm thanh rè, đứt quãng, mất vài chữ ở giữa. Nhưng phần quan trọng vẫn còn:
*“...Tôi ra lệnh rút quân... Tuấn khóa cửa khu C... Nếu gọi đó là giết, thì đúng...”*
Đội trưởng Minh nhắm mắt.
Một giọt nước chảy xuống mặt ông.
Không biết là mưa, mồ hôi hay nước mắt.
— Đủ để mở điều tra khẩn cấp. Nhưng để đóng đinh hắn, cần thêm bản gốc trong mũ số 07.
Tôi nhìn chiếc mũ trên đầu mình.
Nó nóng, nặng, và bám đầy tro.
Nhưng vẫn còn nguyên.
Ngay lúc đó, từ phía đường lớn vang lên tiếng xe rú ga.
Chiếc xe đen của Lâm lao khỏi đầu phố.
Ông ta định chạy.
Tôi chống tay đứng dậy, chân trái đau nhói.
Đội trưởng Minh giữ tôi lại.
— Không. Mày kiệt sức rồi.
Tôi nhìn chiếc xe đen đang lao qua giao lộ.
Rồi nhìn xe cứu hỏa số 7 đậu bên đường, máy vẫn nổ, đèn đỏ nhấp nháy.
— Ba tôi từng nói xe cứu hỏa không chỉ dùng để dập lửa.
— Xuân...
— Nó còn dùng để chặn lửa lan.
Tôi leo lên xe.
Không phải để truy đuổi như phim.
Mà để làm đúng thứ một lính cứu hỏa phải làm: khóa đường nguy hiểm.
Tôi đánh lái, cho xe chắn ngang lối ra duy nhất của con phố.
Chiếc xe đen của Lâm phanh gấp, trượt dài, đâm sầm vào trụ nước cứu hỏa.
Nước phụt lên trời.
Dưới cơn mưa nhân tạo ấy, Lâm bị kéo ra khỏi xe.
Tóc ướt, mặt trắng bệch, tay vẫn siết chiếc cặp da.
Ông ta nhìn tôi qua màn nước.
— Cô đúng là con gái của Hải.
Tôi bước xuống xe.
Chiếc mũ số 07 trên đầu nặng trĩu.
— Không.
Tôi nhìn thẳng vào ông ta.
— Tôi là người mà ông đã không đốt được.