Chương 1: Mẫu 1372 tự lành chín mươi bảy phần trăm
Mẫu 1372 tự khép vết cắt sau tám giờ. Tôi nhìn màn hình máy thử kéo và nghĩ cuộc đời mình vừa rẽ sang một hướng khác.
Mười một giờ bốn mươi hai phút đêm, phòng B7 gần như không còn ai. Chỉ còn tiếng bơm chân không rì rì, tiếng quạt tủ hút và chiếc điều hòa cũ rung nhè nhẹ trên trần. Ánh đèn huỳnh quang hắt xuống mặt bàn thí nghiệm, nơi tôi vừa đặt cốc cà phê nguội ngắt từ chiều.
Tôi tên Võ Đức Trung, ba mươi ba tuổi, nghiên cứu vật liệu polymer tự phục hồi tại một viện khoa học ở Hòa Lạc. Mẫu 1372 là kết quả của gần hai năm thử nghiệm một hệ composite mềm có mạng liên kết thuận nghịch. Tôi không thích gọi nó là “vật liệu biết tự chữa lành”. Dân tiếp thị trong tương lai có thể gọi như vậy, còn trong phòng thí nghiệm, nó chỉ là một loại polymer có khả năng phục hồi một phần cấu trúc sau khi bị tổn thương, trong một số điều kiện nhất định. Ít nhất là trước đêm đó.
Quy trình vẫn như mọi lần. Tôi cắt mẫu bằng cùng một loại dao, cùng độ sâu quy định, áp hai mặt vết cắt vào nhau trong đồ gá, rồi để mẫu trong buồng điều kiện tám tiếng. Sau đó, tôi đem thử lại độ bền. Kết quả: mẫu phục hồi khoảng chín mươi bảy phần trăm so với giá trị trước khi bị cắt.
Tôi kiểm tra tệp dữ liệu. Đúng mã, 1372. Tôi kiểm tra cảm biến lực, không có cảnh báo lỗi nào. Tôi chạy lại phép tính, không nhầm đơn vị. Tôi mở ảnh chụp bề mặt, và bằng mắt thường, vết cắt gần như đã biến mất.
Tôi gọi cho giáo sư Bùi Quốc Đạt, trưởng nhóm. Ông bắt máy sau năm hồi chuông, giọng ngái ngủ.
“Cháy à?”
“Không ạ.”
“Máy hỏng?”
“Không thầy.”
“Vậy nửa đêm gọi tôi làm gì?”
“Mẫu 1372.”
“Sao?”
“Chín mươi bảy phần trăm.”
Đầu dây im lặng một lúc. Rồi ông hỏi: “Lặp lại chưa?”
Đó là câu đầu tiên ông hỏi. Không phải “giỏi lắm”, cũng chẳng phải “đột phá”. Chỉ là “lặp lại chưa?”. Tôi thấy hơi hụt hẫng.
“Chưa ạ. Em vừa có kết quả.”
“Đừng chụp màn hình gửi vào nhóm chat lớn.”
“Dạ.”
“Chuẩn bị ba mẫu mới. Sáng mai lặp lại độc lập.”
“Thầy không xuống xem à?”
“Nếu nó là thật, sáng mai nó vẫn thật.”
Ông cúp máy. Tôi ngồi lại một mình, nhìn con số chín mươi bảy. Trong đầu tôi đã hiện ra đủ thứ mà lẽ ra không nên nghĩ sớm như vậy: một bài báo lớn, bằng sáng chế, hội nghị quốc tế, một lớp phủ tự sửa, ống mềm không bao giờ nứt, những thiết bị bền hơn gấp nhiều lần.
Tôi còn nghĩ đến mẹ. Bà làm công nhân may ở Thanh Hóa, ngày tôi còn nhỏ từng nói: “Thứ gì rách cũng có cách vá, nếu mình chịu khó.” Tôi đã đưa câu đó vào đề cương nghiên cứu đầu tiên của mình. Rất cảm động, và chẳng liên quan gì đến chuyện mẫu có tái lập được hay không.
Sáu giờ sáng, tôi chuẩn bị ba mẫu 1373, 1374, 1375 theo đúng công thức ấy. Lê Thanh Tùng, nghiên cứu sinh cùng nhóm, đến sớm hơn thường lệ, vừa bước vào đã cười toe.
“Nghe nói anh trúng số độc đắc.”
“Ai nói?”
“Thầy Đạt nhắn bảo em chạy thử cơ học kiểu mù cho ba mẫu.”
“Mù?”
“Em sẽ không biết mẫu nào là đối chứng, mẫu nào là lặp lại.”
Tôi hơi khó chịu. “Cùng một công thức thôi mà.”
Tùng nhún vai. “Thầy muốn tránh bàn tay 'thương mẫu' của anh.”
Tôi biết ông đúng, nhưng vẫn khó chịu. Khi một người đã dành hai năm cho một công thức, anh ta rất dễ vô thức đối xử nhẹ tay hơn với mẫu mình thích. Đặt vết cắt sát hơn một chút, chọn mẫu đẹp hơn, loại bỏ một giá trị mình cho là “lỗi máy” nhanh hơn. Không cần gian lận gì cả. Chỉ cần hy vọng là đủ.
Buổi chiều, ba mẫu được đưa vào buồng điều kiện. Tôi không được chạm vào. Tùng ghi nhật ký, còn chị Phương, kỹ thuật viên phòng máy, phụ trách thử kéo. Ngày hôm sau, kết quả ra: mẫu thứ nhất bốn mươi sáu phần trăm, mẫu thứ hai ba mươi chín, mẫu thứ ba bốn mươi tư.
Tôi nhìn trân trân vào màn hình. “Không thể nào.”
“Sao lại không?” Phương hỏi.
“Cùng công thức mà chị.”
“Cùng công thức không có nghĩa là phải ra chín mươi bảy.”
“Nhưng chênh lệch quá lớn.”
Tôi kiểm tra lại mọi thứ: khối lượng, tỷ lệ pha, nhiệt độ xử lý, thời gian, dao cắt, đồ gá, máy kéo. Không thấy lỗi nào rõ ràng.
Mười giờ, thầy Đạt xuống phòng. Ông đọc kết quả, không tỏ ra thất vọng như tôi tưởng.
“Tốt.”
Tôi quay sang. “Tốt ạ?”
“Giờ thì có câu hỏi thật rồi.”
“Chín mươi bảy phần trăm có thể chỉ là lỗi.”
“Có thể.”
“Hai năm của em…”
“Hai năm không nằm trong một con số,” ông nói. “Nếu mẫu 1372 là một sai lệch giả tạo, mình cần biết đó là sai lệch gì. Nếu nó phản ứng với một điều kiện chưa được ghi lại, càng cần phải biết.”
Tôi không muốn nghe triết lý. Tôi chỉ muốn mẫu mới cũng ra chín mươi bảy. Nhưng khoa học không có nghĩa vụ bảo vệ cảm xúc của người làm khoa học.
Chúng tôi bắt đầu truy vết ngược mẫu 1372. Dữ liệu thô còn, video tua nhanh của camera còn, bộ ghi môi trường còn, lô nguyên liệu vẫn còn mẫu lưu, sổ thí nghiệm ghi giờ từng bước. Tôi vốn tự hào về khoản ghi chép của mình. Cho đến khi Tùng hỏi:
“Anh ghi độ ẩm bao nhiêu?”
“Buồng đặt năm mươi phần trăm.”
“Em hỏi số đo thực tế cơ.”
Tôi mở bộ ghi. Đường độ ẩm trong đêm của mẫu 1372 không hề nằm yên ở năm mươi. Nó tăng từ năm mươi mốt lên bảy mươi tám, rồi vọt lên chín mươi mốt phần trăm và giữ ở đó gần ba tiếng.
Tôi nhìn chằm chằm vào biểu đồ. “Cảm biến hỏng à?”
Phương lắc đầu. “Ngày hôm sau nó đo bình thường.”
Tùng mở nhật ký bảo trì. Đêm đó, bộ tạo ẩm của buồng điều kiện đã phát cảnh báo van, rồi cảnh báo tự khởi động lại. Không ai được gọi vì nhiệt độ vẫn nằm trong ngưỡng cho phép. Tôi chưa từng nghĩ phải kiểm tra độ ẩm thực tế, vì quy trình của tôi chỉ ghi giá trị cài đặt.
“Polymer của em có nhạy với nước không?” thầy Đạt hỏi.
Tôi biết câu trả lời trước cả khi mở miệng. “Có thể ạ.”
Trong một số hệ polymer, nước có thể làm tăng độ linh động của các mạch phân tử, giúp các nhóm liên kết tìm lại nhau nhanh hơn. Nó cũng có thể chỉ làm mẫu mềm đi, khiến phép đo phục hồi trông đẹp hơn thực tế. Hoặc cả hai. Con số chín mươi bảy bỗng không còn là một phát minh. Nó trở thành một dấu hỏi.
Tôi ngồi phịch xuống ghế. Tùng cười: “Độc đắc thì vẫn có thể là độc đắc. Chỉ là tờ vé số bị ướt thôi.” Tôi lườm cậu ta một cái.
Thầy Đạt bắt đầu ra chỉ thị. “Thiết kế ma trận độ ẩm: ba mươi, năm mươi, bảy mươi, chín mươi. Chuẩn bị mẫu kiểu mù. Nhóm thử cơ học không được biết mẫu ở điều kiện nào. Và lần này phải ghi độ ẩm thực tế, không chỉ giá trị cài đặt.”
“Nếu chỉ ở độ ẩm cao nó mới tự lành thì sao ạ?”
“Thì vật liệu không tự lành trong mọi điều kiện.”
“Bài báo sẽ nhỏ hơn.”
“Cũng có thể.”
“Bằng sáng chế cũng nhỏ hơn.”
“Có thể.” Ông nhìn thẳng vào tôi. “Nhưng một kết quả thật không nhỏ đi chỉ vì nó không đúng với giấc mơ của em.”
Tôi ghét câu đó. Về sau, nó lại trở thành câu tôi nhắc sinh viên của mình nhiều nhất.
Mẫu 1372 không làm cuộc đời tôi thay đổi chỉ sau một đêm. Nó làm một việc khó hơn: buộc tôi học cách nghi ngờ kết quả đẹp nhất mà mình từng có.