Chương 3: Ba phòng lab, ba kết quả khác nhau
Replication nội bộ cho chúng tôi một hiện tượng.
Replication bên ngoài mới cho biết hiện tượng đó có sống được ngoài phòng B7 hay không.
Thầy Đạt đề nghị gửi formulation và protocol cho ba nhóm khác.
Một lab polymer ở Đại học Bách Khoa Hà Nội.
Một nhóm vật liệu ở TP.HCM.
Một lab tại Hàn Quốc từng hợp tác với Viện.
Tôi phản đối ngay.
“Chưa patent mà gửi công thức ra ngoài?”
“Có NDA.”
“Vẫn có rủi ro.”
“Có.”
“Nếu họ publish trước?”
“Có.”
“Vậy sao gửi?”
Ông nhìn tôi.
“Vì nếu chỉ phòng mình làm được bằng những điều phòng mình không biết mình đang làm, em không có vật liệu. Em có một nghi thức.”
Câu đó đánh trúng.
Rất nhiều protocol trên giấy trông đầy đủ nhưng vẫn bỏ sót những thứ người trong lab làm theo thói quen.
Cách rót.
Tốc độ khuấy.
Thời gian chờ trước degassing.
Độ dày thực của film.
Cách giữ mép crack tiếp xúc.
Phòng B7 có thể đã truyền miệng một trăm chi tiết mà chúng tôi tưởng “ai cũng biết”.
Replication ngoài lab là cách bắt những kiến thức vô hình đó lộ ra.
Chúng tôi gửi protocol version 1.
Không video hướng dẫn.
Không người của chúng tôi sang.
Chỉ tài liệu, raw material đã mã hóa batch và tiêu chí đo.
Tôi chờ gần một tháng.
Kết quả đầu tiên từ Bách Khoa:
Recovery ở high humidity có tăng, nhưng thấp hơn lab chúng tôi rõ.
TP.HCM:
Variation cực lớn. Có mẫu tốt, có mẫu gần như không heal.
Hàn Quốc:
Hiện tượng yếu đến mức nhóm họ nghi formulation không ổn định.
Tôi đọc email, cảm giác giống nhận ba reviewer rejection cùng lúc.
Tùng nói:
“Ít nhất không ai ra 97.”
“Cảm ơn em.”
“Em đang an ủi.”
“Dở.”
Thầy Đạt lại vui kỳ lạ.
“Tốt.”
Tôi nói:
“Thầy dùng từ này nhiều quá.”
“Vì discrepancy là thông tin.”
Chúng tôi tổ chức một cuộc họp chung.
Không hỏi lab nào “làm sai”.
Hỏi:
Khác nhau ở đâu?
Bách Khoa dùng khuôn film bằng thép, chúng tôi dùng kính.
TP.HCM degas lâu hơn vì viscosity họ đo cao hơn.
Hàn Quốc cân bằng sample sau curing trong 48 giờ; chúng tôi thường 24.
Thickness distribution khác.
Thiết bị mechanical test khác load range.
Chất lượng nước dùng để tạo humidity khác.
Một số khác biệt có vẻ không liên quan.
Nhưng nếu science đã dạy tôi gì từ 1372, thì đó là đừng vội gọi một biến “không liên quan” chỉ vì chưa nghĩ được cơ chế.
Chúng tôi lập bảng hơn bốn mươi khác biệt.
Rồi chọn những biến có khả năng ảnh hưởng nhất để cross-test.
Đây là công việc chán đến mức không một bài báo phổ thông nào muốn viết.
Nhưng chính nó làm protocol tốt lên.
Film thickness hóa ra quan trọng hơn tôi nghĩ.
Mẫu quá dày giữ ẩm khác mẫu mỏng.
Thời gian conditioning sau healing ảnh hưởng phép đo.
Cách tạo crack bằng dao tay tạo variation lớn; jig cắt chuẩn hơn.
Và một bước chúng tôi chưa từng ghi rõ:
Sau khi cắt, kỹ thuật viên phòng B7 thường ép hai bề mặt sát nhau bằng một lực nhẹ trước khi đặt jig.
Ở lab Hàn Quốc, họ chỉ đặt tiếp xúc tự nhiên.
Tùng xem video cũ.
“Anh luôn bóp hai mép.”
“Thói quen.”
“Protocol không ghi.”
“Anh tưởng hiển nhiên.”
“Hiển nhiên với anh.”
Tôi ngồi im.
Một thao tác ba giây nằm ngoài protocol có thể là phần của hiện tượng.
Nếu vậy, câu “vật liệu tự phục hồi” cũng cần cẩn thận.
Nó không tự làm mọi thứ.
Nó cần hai bề mặt được đưa về tiếp xúc.
Độ ẩm phù hợp.
Thời gian.
Và giới hạn damage.
Không phải Wolverine bằng polymer.
Một hệ có khả năng repair trong điều kiện cụ thể.
Chúng tôi viết protocol version 2 chi tiết hơn.
Nhưng lần này thầy Đạt nói:
“Đừng biến protocol thành công thức nấu ăn giả vờ mọi lab giống nhau.”
“Vậy làm sao?”
“Ghi cả khoảng chấp nhận và thứ cần report, không chỉ một con số.”
Ví dụ:
Thickness phải nằm trong khoảng xác định và phải báo actual.
Humidity phải log actual theo thời gian.
Surface contact pressure phải dùng jig chuẩn hóa hoặc report phương pháp khác.
Specimen conditioning phải ghi.
Mechanical test phải báo equipment range và calibration.
Protocol không chỉ ra lệnh.
Nó phải cho người sau biết biến nào có thể làm họ khác mình.
Round replication thứ hai tốt hơn rõ.
Ba lab đều thấy high humidity tăng repair so với low humidity.
Magnitude vẫn khác.
Nhưng direction nhất quán.
Khi đưa sample về cùng trạng thái trước mechanical test, recovery không thần kỳ nhưng đủ lặp lại.
Đó là lần đầu tôi thật sự tin hiện tượng có thật.
Không phải vì con số cao.
Vì người khác làm được mà không cần tay tôi.
Lab Hàn Quốc gửi một note:
We can reproduce the trend with your revised protocol, but absolute values remain lab-dependent.
Tôi đọc mà vui hơn 97% đêm đầu.
Tùng hỏi:
“Anh giờ dễ thỏa mãn vậy?”
“Không.”
“Anh chỉ hiểu khác giữa impressive và reproducible.”
Chúng tôi quyết định paper đầu tiên không chỉ report formulation.
Nó report cả inter-lab replication.
Thầy Đạt đề nghị mời ba lab làm đồng tác giả theo đóng góp.
Một số người trong Viện phản đối.
“Paper sẽ quá nhiều tác giả.”
Ông hỏi:
“Họ có làm thí nghiệm không?”
“Có.”
“Có giúp sửa protocol?”
“Có.”
“Vậy tên dài không phải lỗi khoa học.”
Tôi thấy câu chuyện 1372 tiếp tục bẻ một thói quen khác.
Ngày trước tôi tưởng công trình của mình.
Sample của tôi.
Formulation của tôi.
Nhưng một kết quả chỉ trở thành kiến thức đáng tin sau khi nhiều người cố làm nó thất bại.
Công lao cũng phải phản ánh quá trình đó.
Paper được gửi không phải Nature Materials.
Một tạp chí chuyên ngành tốt, phù hợp scope hơn.
Reviewer hỏi rất nhiều về mechanism.
Không ai gọi đây là “world’s first nearly perfect self-healing material”.
Tôi từng nghĩ như vậy là thất vọng.
Đến ngày accept, tôi mở email ba lần.
Cảm giác không bùng nổ.
Chỉ chắc.
Một kết quả nhỏ hơn giấc mơ, nhưng đứng được ở ba phòng lab.
Tôi gọi mẹ.
“Mẹ, bài của con được đăng.”
“Có giải Nobel chưa?”
Tôi cười.
“Không mẹ.”
“Rứa bài để làm chi?”
“Để người khác biết tụi con làm được gì, chưa làm được gì, và làm lại thế nào.”
Bà im một lúc.
“Rứa nghe cũng được.”
Tôi nghĩ:
Đúng.
Nghe cũng được.
Khoa học phần lớn chỉ cần được như vậy.