Chương 1: Mẻ Men Bị Đạp Nát Trước Lò Rồng
Lò rồng ở Bát Tràng nóng đến mức hơi thở cũng có vị tro.
Phạm Duy An đứng cạnh dãy chum men cổ, tay áo xắn quá khuỷu, lòng bàn tay còn dính bột đất trắng.
Anh vừa hoàn thành mẻ thử cuối cùng cho đơn hàng khách sạn Nhật thì Vũ Gia Khiêm dẫn đoàn khách vào xưởng như thể nơi này chưa từng có anh.
Trên bàn dài là hai mươi chiếc chén mẫu, men xanh ngả xám, mặt men rạn như sương đọng trên đá cổ.
Gia Khiêm đặt bảng tên Nguyễn Mỹ Hân trước bộ mẫu, tuyên bố công thức là thành quả của phòng thiết kế mới.
Mỹ Hân đứng cạnh hắn, áo dài trắng sạch đến chói mắt, không dám nhìn vào vết bỏng trên tay Duy An.
Phạm Duy An không có thói quen giải thích nghề bằng khẩu hiệu.
Anh để bàn tay nói thay mình.
Bàn tay ấy có vết sẹo nhỏ ở kẽ ngón, có lớp chai do xoay đất nhiều năm, có vệt bỏng cũ mỗi khi trời lạnh lại nhói.
Anh đặt cuốn sổ lò ba đời, mảnh chén thử bị vỡ và một nhúm tro rơm đã lọc qua vải thô lên bàn, chậm rãi như đặt một người thân.
Với người ngoài, đó chỉ là đất, tro và lửa.
Với Duy An, đó là ba đời nhà họ Phạm, là những đêm ông nội ngồi nghe tiếng lò thở, là những lần cha anh đổ bỏ cả mẻ vì một vệt rạn sai hướng.
Đỗ Hoài Phương, đại diện thu mua cho chuỗi khách sạn Nhật, không vội kết luận.
Cô nhìn mảnh men vỡ dưới đất, hỏi Duy An có thể chứng minh màu này thuộc về lò nào không.
Câu hỏi của cô không dịu dàng, nhưng công bằng.
Với Duy An, lúc ấy công bằng đã là một loại cứu giúp.
Gia Khiêm cười khẩy.
Hắn nói người không có giấy đăng ký thì chỉ là thợ phụ kể chuyện cổ tích.
Rồi hắn hất khay men xuống nền gạch.
Mảnh gốm bắn vào mu bàn tay Duy An, rạch một đường mảnh.
Mỹ Hân giật mình, nhưng vẫn im.
Duy An không mắng.
Làng nghề đã dạy anh một điều: tiếng chửi to nhất cũng tắt trước miệng lò, chỉ có đồ ra lò mới ở lại.
Anh yêu cầu niêm phong mẫu, lập biên bản ngay tại chỗ, ký tên ba bên.
Khi một người thợ trẻ run tay đưa thêm tấm ảnh chụp bảng nhiệt, Duy An chỉ nhìn cậu rất lâu rồi gật đầu.
Không phải vì cậu hôm nay mới có can đảm, mà vì cuối cùng cậu đã chọn không để sự im lặng của mình trở thành đất trộn vào mẻ men bẩn.
Cơn đau trên tay không bằng cảm giác nhìn công thức nhà mình nằm dưới tên người khác.
Duy An nhớ đêm Mỹ Hân từng cùng anh canh lò, từng nói màu men này sẽ đưa cả làng đi xa.
Hóa ra có những lời hứa chỉ bền đến lúc một người thấy bảng giá cao hơn.
Đêm xuống, căn lò cũ bên sông Hồng lại đỏ lên như một con mắt thức.
Duy An ngồi trước miệng lò, nghe mùi tro rơm ẩm trộn với hơi đất nóng.
Anh nhớ ngày bị Mỹ Hân quay lưng, nhớ khay men vỡ dưới gót giày Gia Khiêm, nhớ ánh mắt của những người thợ cúi xuống vì sợ mất lương.
Anh không trách họ mãi.
Nhưng anh cũng không cho phép nỗi sợ ấy trở thành luật của làng.
Tối đó, Duy An bị đuổi khỏi xưởng trước khi lò mở.
Anh ngồi bên bờ sông Hồng, quấn khăn quanh vết thương và gọi cho Hoài Phương: “Nếu chị muốn biết men này của ai, hãy kiểm tro trong xương men.
Đừng nhìn bảng tên.”