Chương 4: Sổ Lò Ba Đời Mở Ra Trước Cả Làng
Buổi đối chứng tại nhà văn hóa làng đông đến nghẹt.
Một bên là Gia Khiêm với luật sư, máy chiếu và giọng nói lớn.
Một bên là Duy An với chiếc hòm gỗ cũ buộc dây thừng.
Nhiều người nhìn chiếc hòm bằng ánh mắt thương hại.
Khi hòm mở ra, mùi giấy cũ và tro khô lan ra cả bàn.
Trong sổ có dấu tay của ông nội anh, mẫu men dán cạnh từng ghi chú, những dòng sửa sai sau mỗi mẻ hỏng.
Đó không phải tài liệu làm trong một đêm, mà là đời sống của ba thế hệ.
Phạm Duy An không có thói quen giải thích nghề bằng khẩu hiệu.
Anh để bàn tay nói thay mình.
Bàn tay ấy có vết sẹo nhỏ ở kẽ ngón, có lớp chai do xoay đất nhiều năm, có vệt bỏng cũ mỗi khi trời lạnh lại nhói.
Anh đặt sổ lò ba đời, bản công chứng từ năm trước, mẫu men dán trên giấy cũ và ký hiệu xương lò lên bàn, chậm rãi như đặt một người thân.
Với người ngoài, đó chỉ là đất, tro và lửa.
Với Duy An, đó là ba đời nhà họ Phạm, là những đêm ông nội ngồi nghe tiếng lò thở, là những lần cha anh đổ bỏ cả mẻ vì một vệt rạn sai hướng.
Hoài Phương đặt lên bàn bản chụp công chứng từ năm trước, thời điểm Duy An từng mang sổ đi xin hỗ trợ bảo tồn làng nghề.
Ngày trên văn bản sớm hơn mọi đăng ký của Mỹ Hân.
Cả phòng bắt đầu xì xào.
Gia Khiêm nói sổ cũ không có giá trị thương mại.
Duy An không cãi.
Anh xin được nung một mẻ nhỏ trước mặt mọi người.
Không dùng trò diễn cầu kỳ, anh chỉ dùng cách ông nội dạy: nhìn màu lửa ở miệng lò, nghe tiếng đất co lại, ngửi mùi tro khi nhiệt bắt đầu xuống.
Duy An không mắng.
Làng nghề đã dạy anh một điều: tiếng chửi to nhất cũng tắt trước miệng lò, chỉ có đồ ra lò mới ở lại.
Anh yêu cầu niêm phong mẫu, lập biên bản ngay tại chỗ, ký tên ba bên.
Khi một người thợ trẻ run tay đưa thêm tấm ảnh chụp bảng nhiệt, Duy An chỉ nhìn cậu rất lâu rồi gật đầu.
Không phải vì cậu hôm nay mới có can đảm, mà vì cuối cùng cậu đã chọn không để sự im lặng của mình trở thành đất trộn vào mẻ men bẩn.
Mỹ Hân đứng chết lặng khi chiếc chén thử ra lò.
Mặt men hiện vân rạn mảnh như sương, ánh xanh chìm dưới lớp tro, không bóng lộ, không rộp đáy.
Một cụ già trong làng cầm chén lên, mắt đỏ hoe: “Đúng màu lò cụ Phạm ngày trước.”
Đêm xuống, căn lò cũ bên sông Hồng lại đỏ lên như một con mắt thức.
Duy An ngồi trước miệng lò, nghe mùi tro rơm ẩm trộn với hơi đất nóng.
Anh nhớ ngày bị Mỹ Hân quay lưng, nhớ khay men vỡ dưới gót giày Gia Khiêm, nhớ ánh mắt của những người thợ cúi xuống vì sợ mất lương.
Anh không trách họ mãi.
Nhưng anh cũng không cho phép nỗi sợ ấy trở thành luật của làng.
Hôm đó, đơn hàng Nhật chưa trao cho Duy An ngay.
Hoài Phương yêu cầu anh lập cơ sở kiểm soát chất lượng riêng nếu muốn đi xa.
Anh gật đầu.
Anh không cần thắng bằng thương hại.
Anh cần thắng bằng mẻ gốm đủ sạch.