Chương 4: Sổ Lò Ba Đời Mở Ra Trước Cả Làng
Kết quả sơ bộ về hũ men lạ chưa đủ để dập tắt mọi chuyện. Gia Khiêm lập tức đổi hướng: hắn không còn nói Duy An bỏ độc, mà khẳng định công thức men tro thuộc quyền sở hữu hợp pháp của xưởng Vũ Gia, còn Duy An chỉ là một người thợ làm thuê đang tìm cách chiếm đoạt. Hắn gửi đơn lên hội làng nghề, yêu cầu tổ chức một buổi đối chứng công khai. Hội đồng ý, ấn định vào sáng chủ nhật tại nhà văn hóa làng.
Sáng hôm ấy, nhà văn hóa đông đến nghẹt. Người ngồi kín hàng ghế nhựa, người đứng chen ở cửa sổ, trẻ con leo lên bậc tam cấp ngó vào. Bát Tràng đã lâu không có chuyện gì ồn ào đến thế. Một bên là Gia Khiêm, áo vest chỉnh tề, bên cạnh có luật sư riêng đeo kính gọng vàng, một chiếc máy chiếu và chiếc laptop mở sẵn bản trình chiếu với logo xưởng Vũ Gia. Giọng hắn sang sảng khi chào hỏi các cụ trong hội, bắt tay từng người như đi vận động.
Một bên là Duy An với chiếc hòm gỗ cũ buộc dây thừng. Chiếc hòm đen sậm vì khói, góc đã mòn tròn, dây thừng sờn lông. Anh ôm nó đi bộ từ nhà ra, đặt lên chiếc bàn gỗ phía bên trái sân khấu, rồi ngồi xuống, hai tay đặt trên nắp hòm. Nhiều người nhìn chiếc hòm bằng ánh mắt thương hại. Có tiếng thì thầm ở hàng ghế sau: “Đấu với người ta có luật sư, có máy chiếu, mà mang mỗi cái hòm cũ…”
Mỹ Hân ngồi ở hàng đầu phía Gia Khiêm, mặc áo vest trắng, tay cầm tập hồ sơ đăng ký mang tên mình. Hoài Phương ngồi riêng ở bàn quan sát cùng ông Takeda, không đứng về phía nào. Chủ trì là cụ Thìn, chủ tịch hội làng nghề, một ông cụ gần chín mươi tuổi, râu tóc bạc trắng, từng là bạn lò với ông nội Duy An.
Gia Khiêm phát biểu trước. Luật sư của hắn trình chiếu từng trang: đơn đăng ký công thức nộp tháng trước dưới tên Nguyễn Mỹ Hân, hợp đồng lao động của Duy An ghi rõ “mọi sản phẩm làm ra trong giờ làm việc thuộc về xưởng”, biên lai mua nguyên liệu do xưởng chi trả. Giọng luật sư đều đều, trơn tru, từng điều khoản rơi xuống như những viên sỏi. Nhiều người trong hội trường gật gù. Giấy tờ đóng dấu đỏ, ở làng này, vẫn là thứ người ta tin nhất.
Đến lượt mình, Duy An không nói gì ngay. Anh tháo dây thừng, từng nút một, rồi mở nắp hòm. Mùi giấy cũ và tro khô lan ra cả bàn, thứ mùi mà những người già trong làng nhận ra ngay, mùi của những gian buồng cất sổ sách cạnh lò. Anh nhấc ra từng cuốn sổ lò, bìa giấy dó, gáy khâu chỉ, có cuốn đã ố vàng như lá khô.
Phạm Duy An không có thói quen giải thích nghề bằng khẩu hiệu. Anh mở cuốn sổ đầu tiên, ghi năm một nghìn chín trăm sáu mươi tám, và lật về phía hội đồng. Trong sổ có dấu tay của ông nội anh in bằng mực son ở góc mỗi trang, có mẫu men dán bằng hồ nếp cạnh từng ghi chú, có những dòng gạch xóa, sửa sai sau mỗi mẻ hỏng: “Mẻ 47, rạn to, tro chưa gạn kỹ. Mẻ 48, bóng, mở gió sớm. Mẻ 49, được, chờ đủ bảy phút.” Đó không phải tài liệu làm trong một đêm, mà là đời sống của ba thế hệ.
Cụ Thìn đeo kính lão, cúi xuống sổ. Bàn tay nhăn nheo của cụ run run lướt qua những mẫu men, dừng lại ở một trang có nét chữ khác, nét chữ của cha Duy An. “Đây là chữ thằng Khải,” cụ nói khẽ, như nói với chính mình. “Nó viết chữ ‘tro’ lúc nào cũng thiếu cái móc.”
Gia Khiêm hắng giọng. “Thưa các cụ, cảm xúc là một chuyện, pháp lý là chuyện khác. Một cuốn sổ cũ không chứng minh được gì về quyền sở hữu hôm nay.”
Lúc ấy, Hoài Phương đứng dậy từ bàn quan sát. “Xin phép hội đồng, tôi có một tài liệu liên quan.” Cô đặt lên bàn một bản chụp có dấu công chứng. Đó là bộ hồ sơ Duy An nộp năm trước lên sở văn hóa, xin hỗ trợ bảo tồn kỹ thuật men tro làng nghề. Trong hồ sơ có bản sao mười trang sổ lò, có mô tả công thức, có chữ ký của Duy An và xác nhận của văn phòng công chứng huyện. Ngày trên văn bản sớm hơn mọi đăng ký của Mỹ Hân đúng mười một tháng.
“Tôi được ông Takeda nhờ xác minh nguồn gốc công thức trước khi ký đơn hàng,” Hoài Phương nói. “Bản này tôi lấy trực tiếp từ sở văn hóa, có biên nhận.”
Cả phòng bắt đầu xì xào. Mỹ Hân cúi xuống tập hồ sơ trong tay, các ngón tay bấu chặt mép giấy. Duy An nhớ rất rõ năm ấy: chính cô là người ngồi đánh máy bộ hồ sơ xin tài trợ, chính cô đi cùng anh lên văn phòng công chứng. Cô quên mất rằng bộ hồ sơ ấy vẫn còn nằm ở đâu đó.
Gia Khiêm vẫn không lùi. Hắn nhếch mép. “Được, cứ cho là nhà họ Phạm từng có công thức này. Nhưng sổ cũ không có giá trị thương mại. Ai cũng có thể chép công thức vào sổ. Cái chúng tôi có là khả năng sản xuất, là lò, là thị trường. Anh An, anh có làm ra được không, hay chỉ có giấy?”
Duy An không cãi. Anh đóng sổ lại, đứng dậy, cúi chào hội đồng. “Thưa các cụ, tôi xin được nung một mẻ nhỏ trước mặt mọi người. Lò thử nhà tôi ở ngay bờ sông, cách đây mười phút đi bộ. Ai muốn xem thì cứ đi theo. Anh Khiêm cũng có thể cử người đến giám sát từ lúc trộn men.”
Gia Khiêm định từ chối, nhưng cụ Thìn đã gõ búa xuống bàn. “Đồng ý.”
Gần trăm người đi bộ theo Duy An ra bờ sông. Ông Takeda đi cùng, tay chắp sau lưng. Người của Gia Khiêm, quản đốc Hưng, đứng sát bên cạnh lò, mắt không rời đôi tay Duy An. Anh không dùng trò diễn cầu kỳ, không máy đo, không đồng hồ nhiệt. Anh chỉ dùng cách ông nội dạy: trộn men từ túi tro niêm phong và nước giếng trước mặt mọi người, nhúng mười chiếc chén mộc, khắc dấu dưới đáy từng chiếc, xếp vào lò con bên cạnh lò lớn, rồi nhóm lửa bằng củi thông.
Suốt bốn tiếng, anh ngồi trước miệng lò. Anh nhìn màu lửa qua lỗ thăm, từ đỏ cam lên vàng rực rồi trắng xanh. Anh nghe tiếng đất co lại bên trong, những tiếng tách rất khẽ mà người không quen sẽ tưởng là tiếng củi nổ. Có lúc anh nhắm mắt, nghiêng đầu như nghe ai đó thì thầm. Đám đông lúc đầu còn trò chuyện, dần dần im lặng, chỉ còn tiếng lửa và tiếng sóng vỗ bờ. Khi nhiệt bắt đầu xuống, anh ngửi mùi tro bay ra theo khói, rồi khẽ gật đầu một mình.
Lúc tắt lửa, Hưng bấm đồng hồ trên điện thoại, nhíu mày đếm theo. Duy An không mở cửa lò ngay. Anh ngồi yên, hai tay đặt trên đầu gối, chờ đúng bảy phút, rồi mới hé cửa thông gió. Lại chờ thêm một tiếng nữa cho lò nguội bớt. Ánh chiều đã ngả màu đồng trên mặt sông.
Khi chiếc chén thử đầu tiên được gắp ra, đặt lên tấm ván gỗ, Mỹ Hân đứng chết lặng. Mặt men hiện vân rạn mảnh như sương, ánh xanh chìm dưới lớp tro, không bóng lộ, không rộp đáy. Duy An rót nước nóng từ phích vào. Màu men chuyển sang xanh ngọc nhạt, y như chiếc chén trên bàn trà nhà anh sáng hôm nào.
Cụ Thìn chống gậy bước tới. Cụ cầm chén lên bằng cả hai tay, xoay chậm dưới ánh chiều, ngón cái miết lên đường rạn. Mắt cụ đỏ hoe. “Đúng màu lò cụ Phạm ngày trước,” cụ nói, giọng nghẹn lại. “Từ ngày ông ấy mất, tôi chưa thấy lại.”
Cả bờ sông im phăng phắc. Rồi có người vỗ tay, một tiếng, hai tiếng, lan dần ra. Ông Takeda không vỗ tay. Ông cầm một chiếc chén khác, lật đáy xem dấu khắc, gõ nhẹ vào thành chén nghe tiếng, rồi ghi một dòng vào sổ tay. Hưng đứng nép sau lưng đám đông, mặt tái mét, lặng lẽ rút điện thoại gọi cho ai đó rồi bỏ đi trước.
Mỹ Hân không vỗ tay. Cô nhìn chiếc chén trong tay cụ Thìn, rồi nhìn Duy An. Môi cô mấp máy, nhưng Gia Khiêm đã kéo tay cô quay đi. Duy An nhìn theo bóng hai người khuất sau rặng tre, không thấy hả hê, chỉ thấy mệt.
Đêm xuống, căn lò cũ bên sông Hồng lại đỏ lên như một con mắt thức. Lò con đã nguội, nhưng anh vẫn nhóm thêm một ít củi ở lò lớn cho ấm. Duy An ngồi trước miệng lò, nghe mùi tro rơm ẩm trộn với hơi đất nóng. Mười chiếc chén thử xếp thành hàng trên tấm ván bên cạnh, dưới ánh lửa như mười con mắt xanh. Hôm nay làng đã nhìn thấy. Nhưng anh biết, một buổi chiều thắng thế không làm cho những ánh mắt nghi ngờ mấy hôm trước biến mất. Anh không trách họ mãi. Nhưng anh cũng không cho phép nỗi sợ ấy trở thành luật của làng.
Sáng hôm sau, Hoài Phương ghé qua. Cô ngồi xuống chiếc ghế đẩu cạnh lò, nhìn mười chiếc chén một lúc lâu rồi mới nói. “Hôm qua anh thắng trước mặt làng. Nhưng đơn hàng Nhật chưa thể trao cho anh ngay.”
Duy An không ngạc nhiên. “Vì sao?”
“Vì một mẻ mười chiếc chén không phải một đơn hàng một trăm tám mươi tỷ,” cô đáp thẳng. “Tập đoàn cần biết anh làm được điều đó đều đặn, có kiểm soát, có hồ sơ. Nếu anh muốn đi xa, anh phải lập một cơ sở kiểm soát chất lượng riêng, có quy trình, có mẫu lưu, có kiểm định an toàn. Tôi không thể ký một hợp đồng lớn chỉ vì cả làng vừa khóc trước một chiếc chén.”
Duy An im lặng một lúc. Rồi anh gật đầu. Anh không cần thắng bằng thương hại. Anh cần thắng bằng mẻ gốm đủ sạch.