Chương 8: Chén trà của năm nay
Bảy năm sau mẻ trà đầu mùa mất hương, tôi không còn cố làm lại chén trà của cha nữa. Không phải vì tôi đã quên. Tôi vẫn nhớ mùi khói đá, vị chát nhẹ nơi đầu lưỡi, hậu mật kéo dài, chiếc ấm đất ông hay dùng, cả cách ông gõ hai lần lên nắp chảo trước khi đổ lá ra nia. Tôi nhớ tất cả. Nhưng ký ức không phải là tiêu chuẩn kỹ thuật.
Năm thứ bảy, vùng trà có ba mươi sáu cây con đang được theo dõi dài hạn, hơn một trăm cây che bóng đã phục hồi, quỹ rủi ro đủ chi ba tháng hỗ trợ cơ bản cho các hộ tham gia, và gần một phần tư thu nhập của cộng đồng đến từ những thứ không phải bán búp cổ thụ. Không phải thiên đường. Có năm vẫn xấu, có hộ vẫn rời bản, có người ghét chuyện giới hạn khách du lịch, có người bảo chúng tôi làm trà mất “chất xưa”. Còn Hoàng Sử thì tháng nào cũng cãi tôi ít nhất một lần. Tôi coi đó là dấu hiệu hệ thống vẫn còn sống.
Năm ấy, chúng tôi tổ chức một buổi nếm trà đặc biệt. Không mời báo chí lớn, không livestream. Mỗi hộ cử một người: thanh niên làm trà, người già, những người mua lâu năm, Hà Miên, và mười học sinh trong bản. Trên chiếc bàn dài kê giữa nhà sao có tám chén trà. Một chén là trà lưu từ năm cha tôi mất. Một chén từ mẻ yếu hương năm đầu tiên. Một chén từ cây cổ đã được cho nghỉ và phục hồi tán. Một chén thuộc dòng Vườn. Một chén từ cây mười bảy, một chén từ cây ba mươi mốt. Hai chén còn lại do lớp trẻ tự phối nguyên liệu theo niên vụ. Tất cả đều được mã hóa, không ai biết chén nào là “di sản”.
Cụ Mẩy đã mất từ năm trước. Chiếc ghế của cụ để trống, trước ghế đặt một chén nước nóng còn bốc hơi. Không có nghi lễ gì lớn, đó chỉ là cách chúng tôi nhớ tới người từng nếm trà từ trước khi có những bảng điểm.
Kết quả không tạo ra một chiến thắng đẹp đẽ nào. Chén trà của cha tôi đứng thứ ba, cây ba mươi mốt đứng thứ năm, còn một lô do Mẩy Nhỏ làm đứng đầu.
Hoàng Sử mở mã, nhìn phiếu điểm rồi lắc đầu. “Hỏng hết khẩu vị rồi.”
Mẩy Nhỏ cười. “Hay là chú già rồi.”
“Mày gọi ai là chú?”
Cả phòng cười vang. Tôi nâng chén trà của cha lên uống lại. Nó vẫn ngon. Nhưng lần này, tôi không cần nó phải là chén ngon nhất. Tôi nghĩ đó là lúc mình thật sự thôi dùng người đã khuất để chấm điểm người đang sống.
Sau buổi nếm, mười học sinh được hỏi: “Theo các em, trà Tây Côn Lĩnh thật là gì?” Tôi chờ những câu quen thuộc: cây ba trăm năm, Shan Tuyết, hương khói đá. Một cô bé mười bốn tuổi đứng dậy, hai tay nắm vạt áo, nói rõ từng chữ: “Là trà trồng ở đây, người ở đây biết nó từ cây nào, năm đó thời tiết thế nào, và không nói nó là thứ khác.”
Tôi quay sang nhìn Hà Miên. Cô mỉm cười. Định nghĩa ấy không thơ mộng bằng mấy tờ quảng cáo, nhưng tôi thích.
Năm đó, hội đồng hợp tác xã bỏ phiếu sửa điều lệ, thêm vào ba điều. Thứ nhất, không dùng tuổi cây làm tiêu chí duy nhất để định giá. Thứ hai, dữ liệu khí hậu, cây giống và kết quả thử nghiệm do cộng đồng quản lý; người ngoài được sử dụng theo thỏa thuận nhưng không được độc quyền phần lịch sử chung. Thứ ba, mọi sản phẩm phải ghi đúng nhóm nguyên liệu và niên vụ, không được dùng chữ “cổ thụ” nếu lô hàng không đáp ứng quy định về nguồn gốc. Không điều nào nghe lãng mạn, nhưng chúng bảo vệ vùng trà tốt hơn bất cứ câu “bí truyền ba đời” nào.
Chiếc chảo gang của cha tôi vẫn còn. Tôi không dùng nó cho sản xuất chính nữa, vì đáy đã mỏng, quai đã sứt. Tôi treo nó trong nhà sao cũ, nhưng không cất vào tủ kính. Thỉnh thoảng, lớp học lại lấy xuống cho học viên tập cảm nhiệt bằng tay.
Một đứa nhỏ từng hỏi tôi: “Chú không sợ tụi cháu làm hỏng đồ của ông à?”
“Đồ nghề mà chỉ để ngắm thì cũng hỏng, theo một cách khác,” tôi đáp.
Hà Miên nghe được, quay sang: “Anh bắt đầu giống cha anh rồi đấy.”
“Cô có biết cha tôi đâu.”
“Tôi đọc hơn hai mươi năm sổ của ông.”
“Ừ, cũng đúng.”
Chúng tôi cùng đi lên cây cổ của cha. Tán dẻ phía trên giờ đã lớn, mặt đất dưới gốc phủ một lớp lá mục dày, giẫm lên êm như thảm. Cây không trẻ lại. Một cành lớn đã chết và bị cắt bỏ, thân vẫn còn vết nứt. Nhưng năm đó nó ra một lượng búp vừa phải. Tôi không hái hết, chỉ lấy vừa đủ làm một ấm.
“Có khói đá không?” Hà Miên hỏi.
Tôi đưa nắm lá lên mũi. “Một chút.”
“Chắc không?”
“Không.”
Chúng tôi cùng cười.
Tôi pha trà ngay dưới gốc cây. Không đo nhiệt độ chính xác, không ghi phiếu. Một lần này, cho phép mình chỉ uống thôi.
Hà Miên cầm chén, nhìn xuống thung lũng. “Nếu mười năm nữa khí hậu lại đổi?”
“Thì người sau đo tiếp.”
“Nếu cây ba mươi mốt không đủ sức?”
“Thì giữ những cây khác.”
“Nếu rốt cuộc trà không còn là sinh kế chính nữa?”
Tôi nhìn xuống bản: những mái nhà, vườn ong, nhà ươm giống, con đường tour, nhà sao mới. “Thì tôi mong người ở đây vẫn sống được, mà không phải phá hết cây để chứng minh mình trung thành với quá khứ.”
Hà Miên im một lúc. “Còn anh?”
“Tôi?”
“Nếu một ngày anh không làm trà nữa?”
Tôi chưa từng nghĩ nghiêm túc về chuyện ấy. Cuối cùng, tôi nói: “Chắc vẫn uống.”
“Câu trả lời tốt.”
Mặt trời lặn dần sau núi, trà trong chén nguội đi. Nó không giống chén trà của cha tôi, cũng không giống chén của năm đầu tiên. Nó là trà của năm nay, một năm có mùa đông ngắn, mưa vừa phải, cây che bóng đã lớn hơn, và người sao trà là tôi, già thêm bảy tuổi. Tôi uống cạn.
Tôi không cần nó chứng minh rằng Tây Côn Lĩnh không hề thay đổi. Tôi chỉ cần chúng tôi đủ tỉnh táo để biết mình đang thay đổi, đủ công bằng để không bắt người nghèo trả hết cái giá của sự thích nghi, và đủ khiêm tốn để thế hệ sau được quyền sửa những điều mà hôm nay chúng tôi vẫn tưởng là đúng.
Cha tôi từng giữ trà bằng một cuốn sổ. Chúng tôi giữ nó bằng nhiều thứ hơn: dữ liệu, rừng, quỹ dự phòng, giống cây đa dạng, những người trẻ, và quyền được nói thật rằng có một mùa trà không ngon.
Với tôi, đó không phải là sự mất đi của truyền thống. Đó là cách truyền thống còn sống.