Chương 1: Mẻ trà đầu mùa không còn mùi khói

Năm cha tôi mất, cây trà già nhất Tây Côn Lĩnh vẫn ra búp.

Năm tôi ba mươi bốn tuổi, nó ra búp mà không còn mùi như trước.

Tôi biết điều đó trước tất cả mọi người.

Không cần phòng thí nghiệm.

Không cần chuyên gia.

Chỉ cần úp bàn tay lên nắp chảo sao, đợi hơi nóng đầu tiên bật lên rồi hít.

Thiếu một lớp khói ngọt rất mỏng.

Không phải khói củi.

Là thứ hương người làm trà ở bản tôi gọi là “khói đá” — mùi khoáng lạnh, mật rừng và lá non trộn lại, chỉ xuất hiện vài giây đầu khi búp cổ thụ gặp chảo đủ nóng.

Năm đó không có.

Tôi tắt lửa.

Ông Phủ đứng bên cạnh nhìn tôi.

“Cháy à?”

“Không.”

“Lá non quá?”

“Không.”

“Vậy sao dừng?”

Tôi đưa ông một nắm lá đã mềm.

Ông vò nhẹ, đưa lên mũi.

Gương mặt già chậm rãi thay đổi.

“Nhạt.”

Tôi gật.

Bên ngoài nhà sao, mười mấy hộ đang chờ.

Mẻ đầu mùa luôn là lễ.

Người già uống trước.

Khách từ thành phố tới quay video.

Thương lái chụp ảnh cây cổ thụ phủ rêu, rồi viết những câu như “hương vị nguyên bản ba trăm năm không đổi”.

Tôi từng để họ viết.

Năm nay tôi không thể.

Cha tôi có một cuốn sổ bìa đen ghi thời tiết từ năm 1998.

Không phải nhật ký khoa học.

Chỉ những dòng rất đời:

Tháng ba rét lâu, búp chậm bảy ngày.

Tháng tư có mưa đá, trà thơm nhưng thân cây bị thương.

Năm con suối cạn sớm, lá dày, hậu chát.

Tôi tiếp tục ghi sau khi ông mất.

Mười năm gần đây, ba thứ thay đổi rõ.

Mùa đông ngắn hơn.

Mưa đầu xuân đến thất thường.

Và đợt nóng tháng ba xuất hiện nhiều hơn.

Người ngoài nhìn cây vẫn xanh.

Người làm trà nhìn búp sẽ biết.

Búp bật sớm hơn.

Lá lớn nhanh nhưng mỏng hương.

Một số cây cổ thụ ra đọt hai lần rồi kiệt.

Năm trước, tôi nói với hợp tác xã:

“Phải giảm lượng hái trên cây già.”

Người ta phản đối.

Một cây ba trăm năm là tài sản chung của cả nhà.

Giảm hái nghĩa là giảm tiền.

Thương lái lại trả giá cao nhất cho chữ “cổ thụ”.

Không ai muốn nghe người làm trà nói cây cổ đang mệt.

Họ thích nghe rằng cây càng già càng quý.

Buổi thử trà hôm đó vẫn diễn ra.

Tôi pha mẻ đầu mùa bằng ấm đất cũ của cha.

Nước 92 độ.

Ba mươi giây.

Chén đầu tiên đưa cho cụ Mẩy, tám mươi hai tuổi, người từng hái trà cùng ông nội tôi.

Cụ uống.

Không nói.

Một blogger từ Hà Nội hỏi:

“Cụ thấy năm nay có phải đỉnh nhất mười năm không ạ?”

Cụ Mẩy nhìn tôi.

Tôi biết bà chờ tôi nói trước.

Tôi đáp:

“Không.”

Mấy chiếc điện thoại đang quay khựng lại.

Người phụ trách du lịch xã cau mày.

“Tuấn.”

Tôi tiếp:

“Mẻ này sạch, kỹ thuật không lỗi. Nhưng hương yếu hơn ba năm trước.”

Blogger tưởng tôi khiêm tốn.

“Có thể do khẩu vị anh thay đổi?”

“Có thể.”

“Nhưng tôi có sổ mẫu của mười hai mùa. Và năm nay nhiều cây có cùng biểu hiện.”

Ông Phủ ho nhẹ.

“Nói chuyện sau.”

Tôi hiểu ông sợ.

Không phải sợ tôi sai.

Sợ tôi đúng trước mặt người mua.

Tin “trà cổ Tây Côn Lĩnh mất hương” nếu lan ra, giá có thể rớt.

Người nông dân không được trả lương tháng để chờ chúng tôi nghiên cứu.

Họ sống bằng mùa hái.

Buổi chiều, hợp tác xã họp khẩn.

Trưởng nhóm thu mua, Hoàng Sử, đập tay xuống bàn.

“Cậu nói vậy trước camera khác gì tự chặt chân mình?”

“Nếu không nói, khách uống cũng nhận ra.”

“Khách nào nhận ra? Người ta mua câu chuyện, mua quà biếu, mua cây cổ thụ.”

“Đó mới là vấn đề.”

Một người trẻ chen:

“Anh Tuấn muốn cả bản bỏ chữ cổ thụ à?”

“Không.”

“Tôi muốn ngừng hái kiệt cây già để giữ chữ đó thêm vài chục năm.”

“Nhà anh có xưởng, anh sống được. Nhà tôi chỉ có bảy cây.”

Câu đó chặn tôi lại.

Đúng.

Chuyện bảo tồn nghe rất đẹp khi người nói có tiền dự phòng.

Với nhà có bảy cây, giảm 30% sản lượng là tiền học của con.

Tôi viết ba dòng lên bảng:

Cây già.

Cây trung niên.

Cây giống mới.

“Không thể bắt tất cả hộ cùng giảm mà không có bù.”

“Tôi đề nghị năm nay chỉ chọn hai mươi cây già nhất làm lô nghỉ hái thử. Hợp tác xã lấy một phần quỹ du lịch bù cho chủ cây.”

Hoàng Sử cười.

“Quỹ du lịch đủ được mấy đồng?”

“Vậy phải tìm nguồn khác.”

“Ai cho?”

Tôi không có câu trả lời.

Cuộc họp tan trong bực bội.

Tối đó, tôi lên đồi một mình.

Cây trà của cha đứng trên sườn đá, thân to đến hai người ôm, rễ nổi như những con rắn già.

Tôi đặt tay lên vỏ cây.

Không có phép màu nào truyền từ thân cây sang người.

Chỉ có cảm giác khô hơn năm trước.

Dưới chân, lớp rêu phía nam mỏng.

Đất nứt ở nơi từng luôn ẩm.

Đèn pin quét qua một cành.

Có hai vết cắt mới.

Ai đó đã hái vượt quy định sau đợt chính.

Tôi không giận ngay.

Tôi nghĩ tới nhà có bảy cây.

Nghèo khiến con người phá quy tắc mà chính họ biết cần giữ.

Đó không phải lý do để bỏ qua.

Nhưng nếu chỉ phạt người hái trộm mà không sửa cái khiến họ phải hái thêm, chúng tôi sẽ tiếp tục bắt quả tang từng nhà cho đến khi cây chết.

Điện thoại rung.

Một tin nhắn từ số lạ:

Tôi xem video anh nói mẻ đầu mùa yếu hương.

Nếu anh thật sự muốn biết cây đang thay đổi thế nào, đừng gửi lá xuống lab trước.

Ngày mai 6:00, trạm khí tượng cũ trên đỉnh Bạch Mộc.

Tôi đọc hai lần.

Không tên.

Tôi nhắn:

Ai?

Ba phút sau mới có trả lời:

Người đang đo thứ anh không thể ngửi bằng mũi.

Sáng hôm sau, tôi mang theo cuốn sổ của cha.

Không mang mẫu trà.

Không mang hồ sơ thương hiệu.

Chỉ một cuốn sổ hơn hai mươi năm ghi những ngày mưa, rét, nắng và hương trà.

Trên đỉnh Bạch Mộc, một người phụ nữ đang đứng cạnh cột đo mưa cũ.

Cô mặc áo gió bạc màu, tóc buộc cao, đôi giày dính bùn tới mắt cá.

Không suit.

Không xe sang.

Cô quay lại.

“Nguyễn Hoàng Tuấn?”

“Phải.”

“Tôi là Hà Miên. Nghiên cứu khí hậu vùng núi.”

Cô nhìn cuốn sổ trong tay tôi.

“Tốt.”

“Tôi cần cái đó hơn trà của anh.”

Tôi hỏi:

“Vì sao?”

Cô mở laptop.

Trên màn hình là một đồ thị nhiệt độ kéo dài ba mươi năm.

Đường màu đen đi lên rất chậm.

Nhưng không thể nhầm.

“Vì nếu sổ của cha anh đủ đều,” Hà Miên nói, “chúng ta có thể biết hương trà đổi trước hay khí hậu đổi trước.”

Tôi nhìn đường đồ thị.

Lần đầu tiên, câu hỏi không còn là:

Ai làm trà của chúng tôi kém đi?

Mà là:

Nếu không có ai để đổ lỗi, chúng tôi sẽ làm gì?

Home Trước Sau
Cài đặt Đọc truyện
Cỡ chữ
Kiểu Chữ
Phông Nền
💬 Bình luận đoạn
Đang tải bình luận...