Chương 7: Hương cũ không phải tiêu chuẩn duy nhất
Năm thứ năm, cây số ba mươi mốt được đem nhân giống thử. Không phải để thay thế cây cổ, mà chỉ để trả lời một câu hỏi: nếu trồng ở ba độ cao khác nhau, nó có còn giữ được sức chịu nóng và chất lượng ổn định hay không?
Chúng tôi ươm một trăm hai mươi cây giống, chia cho mười hai hộ, không hộ nào được trồng quá mười cây. Nếu thất bại, không ai mất trắng cả vườn. Nếu thành công, cũng không ai độc chiếm toàn bộ kinh nghiệm. Đó là điều chúng tôi học được sau ngần ấy năm: thích nghi tốt nhất là khi cả sai lầm cũng được chia nhỏ ra.
Trong khi đó, cây cổ của cha tôi đã hồi phục được một phần sau mấy năm giảm hái và được trả lại bóng che. Mẻ trà từ nó có hương sâu hơn hẳn năm đầu. Chưa trở lại như trong ký ức, nhưng đã tốt hơn.
Cụ Mẩy nhấp một ngụm, đặt chén xuống rồi nói: “Khói đá về được chút rồi.”
Tôi bật cười. “Cụ chắc không?”
“Không chắc.” Cụ khoát tay. “Già rồi, mũi kém.”
Cả nhà sao cười rộ lên. Đó là một thay đổi lớn. Năm đầu, chúng tôi sợ đến mức không dám thừa nhận trà kém đi. Đến năm thứ năm, chúng tôi đã có thể cười khi không chắc chắn, không cần biến mỗi chén trà thành một phán quyết về danh dự của cả vùng.
Nhưng thị trường bắt đầu gặp khó với cách làm của chúng tôi. Một nhà phân phối lớn muốn ký hợp đồng ba năm, kèm yêu cầu một hồ sơ hương vị mục tiêu cố định. Người đại diện của họ, một phụ nữ đeo kính gọng mảnh, giải thích rất rành mạch: “Khách cần biết mua năm nay hay năm sau thì trà cũng giống nhau ở một mức nhất định.”
Tôi hiểu. Sự ổn định là một giá trị thật. Không thể lấy chuyện “thiên nhiên biến đổi” làm cớ cho một sản phẩm lúc ngon lúc dở vô chừng. Chúng tôi phải xác định rõ phần nào cần ổn định, phần nào được phép thay đổi. Kỹ thuật sao, vệ sinh, độ ẩm thành phẩm, không có mùi lỗi, các tiêu chí an toàn: những thứ đó bắt buộc phải ổn định. Còn cường độ hương hoa, độ chát, hậu vị theo từng niên vụ thì có thể dao động trong một khoảng đã công bố trước.
Tôi đề nghị hợp đồng dùng “khung cảm quan” thay cho một mẫu chuẩn duy nhất.
“Phức tạp quá,” chị ta nói.
“Nông nghiệp vốn phức tạp.”
“Khách hàng không thích phức tạp.”
“Vậy chúng tôi cần kể cho đơn giản mà không nói sai.”
Chúng tôi thử chia thành ba dòng sản phẩm. Dòng Di sản là trà từ nhóm cây cổ, sản lượng thay đổi theo từng năm, không cam kết năm nào cũng có. Dòng Vườn là trà từ cây trung niên và những dòng cây ổn định, mục tiêu chất lượng nhất quán hơn. Dòng Mùa là các lô thử nghiệm theo niên vụ, từ cây con hoặc kỹ thuật chế biến mới, số lượng ít, ghi rõ đặc điểm. Không dòng nào bị gọi là “hàng thấp cấp”, vì mỗi dòng phục vụ một mục đích khác nhau.
Dần dần, doanh thu của dòng Vườn vượt qua dòng Di sản. Chính điều đó cuối cùng đã khiến Hoàng Sử thay đổi, ông vốn là người bảo vệ chữ “cổ thụ” quyết liệt nhất. Một buổi tối, ngồi tính sổ cùng tôi, ông bỗng buông bút: “Có lẽ mình đã bắt mấy cây già làm việc quá sức, chỉ vì chúng kiếm tiền giỏi.”
Tôi nhìn ông. “Ông nói lại câu đó để tôi ghi âm cái.”
“Cút.”
Cả hai cùng cười.
Hà Miên lúc này chỉ lên bản vài đợt mỗi năm, vì cô còn dự án ở những vùng khác. Một lần, cô báo sắp đi sáu tháng nghiên cứu trên cao nguyên phía bắc. Tôi thấy khó chịu, theo một cách chẳng liên quan gì đến cây trà.
“Sáu tháng?”
“Ừ.”
“Dữ liệu ai xem?”
“Anh.”
“Tôi đâu phải dân khí hậu học.”
“Tôi đã dạy anh đủ để biết lúc nào cần gọi người.”
“Còn nếm mẫu?”
“Cụ Mẩy.”
“Cụ bảo mũi kém rồi.”
“Thế thì càng không thiên vị.”
Tôi biết cô cố tình trêu. Trước khi đi, Hà Miên trao cho tôi quyền truy cập kho dữ liệu cùng danh sách ba người có thể hỗ trợ khi cần. Không có thứ gì chỉ nằm trong máy tính của riêng cô. Tôi nhận ra đó là cách cô làm mọi việc: nếu một hệ thống cần đến cô mãi mãi, cô coi đó là thiết kế tồi.
Sáu tháng cô vắng mặt, dự án vẫn chạy. Trạm đo hỏng một cảm biến, chúng tôi tự thay. Một hộ quên ghi chép hai tuần, cả nhóm nhắc nhở. Cây ba mươi mốt trồng ở độ cao thấp bị sâu hại nặng hơn dự kiến, chúng tôi ghi lại. Không ai ngồi chờ “chị Miên về giải quyết”.
Khi trở lại, câu đầu tiên cô hỏi là: “Có gì hỏng vì tôi không có mặt không?”
“Không đáng kể.”
“Tốt.”
“Cô không buồn vì thấy mình không cần thiết à?”
“Tôi muốn mình hữu ích, chứ không muốn mình không thể thay thế.”
Câu ấy ở lại trong tôi rất lâu. Cha tôi từng là người không thể thay thế của nhà sao. Khi ông mất, tôi mất gần hai năm mới hiểu hết những ghi chú của ông. Tôi không muốn con cháu mình phải trải qua chuyện ấy thêm lần nữa.
Chúng tôi bắt đầu mở lớp cho thanh niên trong bản. Không chỉ dạy sao trà, mà còn dạy đọc số liệu trạm đo, dạy ghi chép mùa vụ, dạy tính giá thành, dạy vì sao một lô hỏng thì phải ghi là hỏng chứ không được giấu. Và dạy rằng “truyền nghề” không có nghĩa là giữ bí quyết đến lúc nhắm mắt rồi trao cho một người được chọn. Buổi tối, nhà sao sáng đèn đến khuya, tiếng lũ trẻ cãi nhau xem nhiệt chảo bao nhiêu là vừa lẫn với tiếng lá trà xào xạc trên nia.
Mẩy Nhỏ là học viên hay hỏi nhất lớp. Có hôm cô bé cãi tôi suốt một buổi chiều, nhất định không chịu đảo lá theo nhịp tôi dạy mà muốn hạ lửa sớm hơn một chút với lá cây trung niên, vì “lá này mỏng, chú sao kiểu cây cổ thì nó cháy mép”. Tôi để cô bé làm thử một mẻ nhỏ, dặn ghi rõ nhiệt độ, thời gian và lý do vào sổ, cháy thì cũng ghi là cháy. Cô bé ghi kín hai trang, chữ nghiêng nghiêng, cuối trang còn vẽ thêm một cái chảo.
Năm đó, mẻ trà ngon nhất không phải do tôi sao, mà là của Lý Mẩy Nhỏ, cháu gái cụ Mẩy, hai mươi hai tuổi. Trong buổi nếm mù, tôi chấm cho chén ấy điểm cao nhất. Khi mở mã, tôi im lặng gần một phút.
Cô bé nghiêng đầu nhìn tôi. “Chú buồn à?”
“Không. Chỉ thấy mình hơi già.”
Cả phòng cười ồ. Tôi rót thêm một chén. Hương trà không giống trà của cha tôi, cũng không hoàn toàn giống trà tôi làm, nhưng rất ngon.
Đó là lúc tôi hiểu, một truyền thống còn sống không phải khi thế hệ sau làm y hệt mình, mà là khi họ hiểu đủ sâu để làm khác đi, và vẫn biết rõ mình đang thay đổi điều gì.