Chương 4: Những người sống sót không hề vô tội
Phạm Tú Kiệt không muốn gặp tôi.
Ông từ chối hai cuộc gọi.
Đến cuộc thứ ba, tôi nói:
“Cháu có tấm ảnh của Nguyễn Ánh Tuyết.”
Đầu dây bên kia im lặng.
“Ai đưa?”
“Hương Vân.”
Một tiếng thở dài.
“Ba giờ chiều. Quán cơm đường Nguyễn Trãi. Đừng tới nhà.”
Kiệt mới sáu mươi hai, trẻ nhất trong những cái tên tôi đã gặp.
Hai mươi năm trước ông bốn mươi hai tuổi, thuê hai căn phòng tầng ba chung cư Phượng Hoàng.
Một căn cho gia đình.
Một căn ông dùng làm chỗ cắt may quần áo thuê cho các sạp chợ.
“Bà ngoại cháu ghi chú ông nợ một cuộc gọi.”
Ông nhìn tôi.
“Bả ghi đúng.”
“Cuộc gọi nào?”
Kiệt không trả lời ngay.
Tôi đặt ảnh của Tuyết lên bàn.
Ông không đụng vào.
“Cô ấy là người cuối cùng ông thấy trước khi cháy lớn?”
“Không biết có phải cuối cùng không.”
“Bà Vân nói ông từng kể Tuyết chạy lên lầu gọi người.”
Kiệt nhắm mắt.
“Đúng.”
Đêm đó ông đang làm hàng gấp.
Khoảng gần một giờ, máy may đang chạy thì điện chập chờn hai lần.
Ông ngửi thấy mùi khét.
Ban đầu nghĩ motor máy may nóng.
Sau đó có tiếng ai dưới cầu thang hét.
Kiệt mở cửa.
Khói đã len lên từ tầng dưới.
“Tuyết chạy ngang qua.”
“Cô ấy đi xuống hay lên?”
“Lên.”
“Tại sao?”
“Nó la ‘còn người tầng bốn’.”
Tôi nhìn tấm ảnh.
“Sao cô ấy không chạy ra?”
“Tôi không biết.”
Ông cắn môi.
“Có lẽ vì nó nghĩ còn thời gian.”
Tôi đã nghe câu tương tự quá nhiều lần.
Ai cũng nghĩ còn thêm vài phút.
Ông Phúc nghĩ mình kịp lấy kìm.
Ông Nam nghĩ hệ thống dùng thêm vài tháng.
Bà ngoại nghĩ giấy để hành lang thêm một tuần.
Tuyết nghĩ mình kịp chạy lên gọi người.
“Còn ông?”
Kiệt nhìn xuống bàn.
“Tôi nghĩ mình kịp gọi cho ông Kha trước.”
“Tại sao gọi chủ chung cư?”
Ông không né.
“Vì căn phòng thứ hai của tôi không được phép dùng làm xưởng.”
Tôi hiểu nhưng vẫn hỏi:
“Liên quan gì đến đám cháy?”
“Nếu gọi cứu hỏa, người ta tới, thấy máy móc, hàng vải, dây điện tôi tự kéo thêm…”
Ông dừng.
“Tôi muốn hỏi Kha phải nói sao.”
“Trong khi tòa nhà đang cháy?”
“Lúc đó tôi chưa thấy lửa.”
“Chỉ thấy khói?”
“Ừ.”
“Và người đang chạy đi báo cháy?”
“Ừ.”
Tôi thấy bàn tay mình siết lại.
“Ông gọi Kha bao lâu?”
Kiệt lấy từ túi một tờ giấy gấp tư.
Không phải hóa đơn điện thoại.
Là bản sao bảng kê cuộc gọi được cơ quan điều tra lấy sau vụ cháy.
Ông đã xin một bản khi làm việc với họ.
00:47 — gọi Võ Đình Kha.
Cuộc gọi kéo dài hai phút hơn.
00:52 — cuộc gọi tới số khẩn cấp.
Năm phút.
Trên giấy chỉ là năm phút.
“Kha nói gì?”
“Ổng hỏi cháy ở đâu. Tôi nói dưới tầng trệt. Ổng bảo ngắt cầu dao tổng nếu được, đánh thức mọi người, rồi gọi cứu hỏa.”
“Tại sao ông không gọi trước?”
“Tôi vừa nói rồi.”
“Tôi muốn nghe ông nói lại.”
Kiệt nhìn tôi.
“Vì tôi sợ mất xưởng hơn sợ một đám khói.”
Câu đó nằm giữa quán cơm đông người, nhưng tôi nghe rõ từng chữ.
“Sau vụ cháy ông khai gì?”
“Tôi khai tôi gọi báo ngay khi phát hiện.”
“Năm phút biến mất?”
“Tôi nói không nhớ chính xác thời gian.”
“Điều tra viên có bảng kê.”
“Có.”
“Vậy?”
Kiệt cười rất mỏng.
“Năm phút lúc đó không được coi là chuyện quyết định. Báo cáo tập trung vào điểm phát cháy, đường dây điện và vật liệu dễ cháy.”
Tôi nhìn ông.
“Ông muốn tôi nói năm phút đó giết mười một người?”
“Không.”
“Tốt.”
Ông bất ngờ mạnh giọng.
“Vì tôi đã tự nói câu đó với mình hai mươi năm rồi. Nó cũng không đúng.”
Tôi im.
Kiệt chỉ bảng kê.
“Nếu tôi gọi sớm năm phút, không ai biết kết quả khác thế nào.”
“Nhưng ông đã chọn trì hoãn.”
“Đúng.”
“Và nói dối về lựa chọn đó.”
“Đúng.”
Đó là thứ cuốn sổ đang gom lại.
Không phải những nguyên nhân có thể chứng minh bằng một phương trình.
Mà là những lựa chọn người ta đã cố xóa khỏi ký ức chung.
Tôi hỏi:
“Bà ngoại từng tìm ông?”
“Có.”
“Bà nói gì?”
“Bả nói muốn làm lại danh sách những gì đã xảy ra.”
“Ông có kể cuộc gọi?”
“Có.”
“Vậy sao bà vẫn ghi nợ?”
Kiệt nhìn tôi.
“Vì tôi chỉ nói với bả.”
“Không nói với gia đình người chết.”
“Không sửa lời khai.”
“Không đưa bảng kê ra.”
Tôi bật ghi âm.
“Bây giờ ông muốn nói không?”
Kiệt nhìn điện thoại.
“Có.”
Ông nói lại từ đầu.
Không biện hộ.
Khi kết thúc, tôi đặt ảnh Tuyết trước mặt.
“Ông nhớ gì khác về chị ấy?”
“Nó chạy lên. Tôi chạy xuống đánh thức vợ con.”
“Sau đó?”
“Tôi thấy bà ngoại cô.”
“Ở đâu?”
“Tầng trệt.”
“Bà đang làm gì?”
“Kéo cô.”
Tôi nhớ chiếc khăn ướt.
“Tuyết?”
Kiệt lắc đầu.
“Không thấy nữa.”
“Ông có nói với bà ngoại là Tuyết chạy lên trên?”
“Có, vài ngày sau.”
“Bà phản ứng?”
“Bả khóc.”
Tôi chưa từng thấy bà ngoại khóc vì vụ cháy.
Ít nhất trong ký ức của tôi.
“Châu.”
Kiệt nhìn tôi rất kỹ.
“Có chuyện này có thể cô không nhớ.”
“Gì?”
“Sau vụ cháy, trước lúc cô đi Hà Nội, điều tra viên từng hỏi cô cửa sau có khóa không.”
Tôi thấy lạnh dọc lưng.
“Tôi mười một tuổi.”
“Ừ.”
“Tôi nói gì?”
Kiệt im.
Trong đầu tôi bỗng xuất hiện một căn phòng sáng đèn huỳnh quang.
Bà ngoại ngồi bên.
Tay bà đặt lên vai tôi.
Một người đàn ông hỏi:
Con có từng thấy cửa sau bị khóa không?
Và trước đó, trong nhà vệ sinh, bà ngoại đã cúi xuống ngang mặt tôi.
Châu, nghe bà.
Nếu ai hỏi, con nói cửa sau vẫn mở.
Tôi đứng bật dậy khỏi ghế.
Quán cơm nghiêng đi trong một giây.
Kiệt hỏi:
“Cô nhớ?”
Tôi không trả lời.
Tôi nhớ giọng bà.
Rõ đến đáng sợ.
Cửa sau vẫn mở.
Bà ngoại không chỉ tự nói dối.
Bà đã dạy một đứa trẻ nói dối cùng mình.