Chương 3: Bằng Chứng Đầu Tiên
Phòng thí nghiệm giống thủy sản nhỏ của Trung tâm Khuyến ngư Phú Yên nằm ở rìa khu công nghiệp Hòa Hiệp, cách bờ biển chưa đầy hai cây số. Mùi nước biển và mùi thuốc tím khử trùng trộn vào nhau thành một thứ hương đặc trưng mà Phong nhận ra ngay khi bước vào — mùi của phòng thí nghiệm Đại học Nha Trang nơi anh từng làm luận án.
Diệp đã thu xếp cho anh chỗ làm việc tạm thời ở đây trong khi chờ kết quả điều tra. Không phải ủng hộ, không phải chiếu cố — cô nói thẳng: "Nếu anh có kết quả thí nghiệm mới, chúng tôi có cơ sở phản biện báo cáo của Quân. Nếu không, anh cũng không làm được gì trong thời gian chờ đợi."
Ba ngày đầu, Phong chỉ ngủ bốn tiếng mỗi đêm. Anh dựng lại quy trình sinh sản nhân tạo trong điều kiện phòng thí nghiệm nhỏ hơn nhiều so với ngoài biển — bể nuôi chỉ bằng một phần tư, thiết bị cũ hơn, con giống mượn từ bể dự trữ của Trung tâm. Ngón tay anh thoăn thoắt điều chỉnh van sục khí, mắt dán vào màn hình hiển thị nhiệt độ và độ mặn.
Ngày thứ tư, Diệp ghé vào lúc năm giờ chiều, tay cầm hai hộp cơm từ quán gần Sở.
"Ăn trước đã." Cô đặt hộp cơm lên góc bàn sạch duy nhất trong phòng. "Anh nhìn như người không có nhà."
"Tôi tìm ra điều gì đó." Phong không nhìn cô, tay vẫn đang nhập số liệu. "Báo cáo ADN của Quân — mẫu tôm được lấy vào đêm mười bảy tháng Ba, theo dấu thời gian trong hệ thống quản lý mẫu của Phòng Thí nghiệm Trung tâm Chất lượng Nông lâm thủy sản vùng IV."
Diệp dừng lại, cầm đũa lên nhưng chưa ăn. "Anh truy được dấu thời gian mẫu từ hệ thống của họ?"
"Không. Nhưng tôi có nhật ký chăn nuôi của mình." Phong quay lại, chỉ vào màn hình nơi một bảng số liệu dày đặc đang hiển thị. "Đêm mười bảy tháng Ba, nhiệt độ nước trong lồng tôi ghi nhận tăng đột biến 1.8 độ C trong hai giờ từ 23h đến 1h sáng. Không có lý do tự nhiên nào — không có dòng nước ấm, không có thay đổi thời tiết. Tôm con trong giai đoạn puerulus bị stress nhiệt, ADN của chúng ở trạng thái biến đổi biểu hiện — methylation pattern thay đổi tạm thời. Nếu lấy mẫu đúng vào lúc đó và so sánh với mẫu chuẩn bình thường, sai lệch sẽ vào khoảng mười đến hai mươi phần trăm."
Diệp đặt đũa xuống. "Ai đó đã làm ấm nước để tạo stress cho tôm trước khi lấy mẫu."
"Nhiệt độ không tự tăng. Cần thiết bị — máy sưởi điện dưới nước, ít nhất hai kilowatt." Phong ngồi xuống, lần đầu tiên trong ngày anh mới thực sự ngồi yên. "Tôi nghĩ họ lặn xuống, cài thiết bị sưởi cạnh lồng tôm, chờ hai tiếng rồi lấy mẫu và thu thiết bị lại."
"Và camera dưới nước của anh?"
"Góc quay bị che. Camera tôi lắp ở phía Đông lồng — bè nổi chắn góc nhìn phía Tây. Họ biết vị trí camera." Phong nhìn cô thẳng. "Đó không phải ngẫu nhiên."
Diệp đứng dậy, bước về phía cửa sổ. Ánh chiều muộn từ phía biển chiếu vào phòng thí nghiệm làm những chiếc bể nuôi thủy tinh phản chiếu ánh sáng xanh lam. "Chúng ta cần bằng chứng trực tiếp hơn. Dấu thời gian nhiệt độ là gián tiếp — Quân có thể lập luận rằng lồng của anh bị lỗi cảm biến."
"Tôi biết." Phong đứng dậy, lấy chiếc vỏ ốc nhỏ trong túi ra, xoay xoay trong lòng bàn tay. "Nhưng đây là vết nứt đầu tiên. Chúng ta cần thêm."
Đêm đó, Phong không về nhà. Anh nằm xuống tấm đệm ghế sofa cũ trong phòng nghỉ của Trung tâm, nhìn trần nhà. Lần đầu tiên từ ngày bị niêm phong lồng tôm, anh không cố trấn tĩnh hay tự nhủ mọi thứ sẽ ổn. Anh chỉ nhìn trần nhà và thật sự cảm nhận cái trọng lượng của mất mát — bốn mươi lồng tôm, cả thảy chín năm làm lại từ đầu sau khi cha mất, giờ đang nằm im dưới lớp băng niêm phong của nhà nước.
Tay anh tìm đến vỏ ốc, ngón cái miết lên bề mặt nhám. Cha anh từng nói: "Con tôm hùm bông không bơi nhanh, không có nanh vuốt sắc. Nó sống được ở biển là nhờ biết cách chờ đợi và biết khi nào cần tấn công." Phong nhắm mắt lại, nghe tiếng biển xa vọng vào trong màn đêm.
Anh sẽ chờ. Nhưng anh cũng sẽ tìm cách tấn công.
Sáng hôm sau, Phong nhận được cuộc gọi từ chị Lan — đồng tác giả nghiên cứu ADN, hiện đang làm việc tại Viện Hải dương học Nha Trang. Giọng chị khẽ khàng nhưng rõ ràng:
"Phong ơi, tao nghe chuyện của mày rồi. Mày có cần tao xác nhận lại phương pháp lấy mẫu và phân tích trong nghiên cứu năm 2021 không? Tao có thể viết thư xác nhận chính thức gửi lên Chi cục Thủy sản."
Phong ngừng tay, nhìn ra cửa sổ phòng thí nghiệm nhỏ. "Chị sẽ làm điều đó không?"
"Tao đã làm nghiên cứu đó với mày. Tao không thể để người ta dùng kết quả của chúng mình sai cách mà im lặng." Giọng chị Lan kiên quyết. "Hơn nữa, phương pháp lấy mẫu đêm khuya không có chứng kiến là vi phạm nghiêm trọng prôtocol khoa học cơ bản. Tao sẽ nêu rõ điều đó trong thư xác nhận."
Sau khi cúp máy, Phong đứng yên một lúc trong phòng thí nghiệm. Mùi nước biển từ bể nuôi, tiếng sục khí đều đều, ánh đèn huỳnh quang trắng nhợt. Trong ba ngày qua anh đã xây dựng lại một bộ dữ liệu từ đầu trong điều kiện thiếu thốn, và hôm nay người đồng nghiệp cũ gọi điện xác nhận mà không cần anh yêu cầu.
Anh mở nhật ký chăn nuôi của cha ra, lật đến trang ghi ngày lần đầu tiên thả lồng tôm ở Vũng Rô. Nét chữ nắn nót, kèm theo bản vẽ tay nhỏ về vị trí từng lồng trong vịnh — không phải bản vẽ kỹ thuật, chỉ là ký hiệu đơn giản của người ngư dân biết mình sẽ cần nhớ lại sau nhiều năm. Cha anh không có bằng đại học, không biết DNA hay methylation là gì. Nhưng ông biết từng con tôm trong lồng như biết con cái trong nhà.
Phong đóng sổ lại, ngồi xuống trước bộ dữ liệu nhiệt độ. Anh cần tìm thêm bằng chứng. Dấu thời gian nhiệt độ là đầu mối đầu tiên — nhưng còn một thứ anh chưa kiểm tra: log truy cập của hệ thống giám sát bè nổi. Hệ thống đó kết nối wifi và ghi nhận tất cả kết nối từ xa, bao gồm điện thoại hoặc thiết bị nào đã kết nối vào mạng của bè trong đêm mười bảy tháng Ba.
Anh lấy điện thoại ra, gọi cho kỹ thuật viên lắp đặt hệ thống sensor năm ngoái. Nếu còn log — và nếu có thiết bị lạ kết nối vào mạng bè đêm đó — đó sẽ là bằng chứng thứ hai.