Chương 3: Điều Tôi Tin Chưa Phải Bằng Chứng
Ba ngày sau cuộc gọi ấy, Tuấn rời Hải Phòng về Quảng Ngãi. Mẹ anh vẫn bán cá ở chợ Bình Châu như suốt mấy chục năm nay. Bà Nguyễn Thị Lý đã ngoài năm mươi, cổ tay nhỏ nhưng chắc nịch vì hơn ba mươi năm bê thùng cá, kéo đá và dọn sạp từ lúc trời còn tối mịt.
Khi Tuấn bước vào nhà, bà không hỏi gì về tờ quyết định đình chỉ. Bà chỉ nhìn chiếc túi du lịch đặt cạnh chân con trai rồi hỏi: “Con ở nhà mấy bữa?”
“Chưa biết,” Tuấn đáp.
Bà Lý gật đầu, quay lại rửa nốt mớ rau. Chính hai chữ “chưa biết” ấy làm căn bếp im hẳn đi. Mười năm qua, mỗi lần về nhà Tuấn đều biết ngày nào lên tàu, và ngày đi luôn được khoanh tròn trên tờ lịch treo tường. Mẹ anh sẽ mua con cá ngon hơn một chút cho bữa tối trước hôm anh ra cảng. Lần này, ô lịch trống trơn.
Buổi tối, Tuấn lấy chiếc ví đặt lên bàn. Tấm ảnh bố, ông Phạm Văn Hải, vẫn là tấm 3×4 chụp từ hồi còn trẻ: gương mặt gầy, tóc cắt ngắn, chiếc áo sơ mi trắng rộng thùng thình không vừa vai. Bố mất năm Tuấn mười hai tuổi, trong một cơn bão khiến sáu người trên chiếc thuyền gỗ không bao giờ trở về.
Ngày đó, Tuấn nghe tên bố qua chiếc radio đặt trên nóc tủ. Mẹ anh ngồi sụp xuống nền nhà, hai bàn tay còn tanh mùi cá, không thốt nổi một câu. Tuấn đứng sát cửa, nhìn bầu trời sau mưa và nghĩ một ý nghĩ rất trẻ con: nếu tàu lớn hơn, nếu máy tốt hơn, nếu có đủ áo phao, bố sẽ về. Ý nghĩ ấy theo anh vào Đại học Hàng hải, theo qua những ca trực đêm, tới tận ngày anh nhận bằng thuyền trưởng.
Bà Lý đặt chén cơm xuống trước mặt con. “Người ta nói con uống rượu.”
Tuấn ngẩng lên. “Con không uống.”
“Mẹ biết.”
“Sao mẹ biết?”
Bà nhìn anh như nhìn một câu hỏi ngớ ngẩn. “Ngày bố con mất, con thề sẽ không bao giờ uống khi ở trên tàu. Mẹ nhớ.”
Tuấn cúi mặt xuống chén cơm. Suốt mười ngày qua, anh đã giải thích với cán bộ, với luật sư, với đồng nghiệp, nói đi nói lại đến khô cả cổ. Vậy mà chưa ai làm cổ họng anh nghẹn lại như một câu nói giản dị của mẹ.
Bà Lý gắp cho con miếng cá rồi hỏi tiếp: “Con định ra đó nữa phải không?”
“Con chỉ khảo sát thôi.”
“Khảo sát là sao?”
“Thuê đội có máy quay dưới nước. Có thợ lặn chuyên nghiệp nếu cần. Con không tự xuống.”
Bà không trả lời ngay. Bàn tay bà dừng lại trên vành chén, những ngón tay chai sạn khẽ siết lại. “Bố con nằm ngoài biển. Giờ cái tàu đó cũng nằm ngoài biển. Mẹ không muốn có thêm con nằm ngoài đó.”
Tuấn siết chặt đôi đũa. “Con phải biết tại sao tàu chìm.”
“Biết rồi con có sống lại được với nghề không?”
“Nếu không biết, con chắc chắn mất nghề.”
Bà Lý quay mặt đi. Đó là lúc lớp bình tĩnh Tuấn cố giữ từ đêm tai nạn bắt đầu rạn vỡ. Anh đứng bật dậy, nhanh đến mức chân ghế cào trên nền gạch kêu lên chói tai.
“Mẹ nghĩ con muốn đi à? Con muốn quay lại đêm đó chắc? Mỗi lần nhắm mắt con đều nghe Phú báo nước vào. Con đếm từng người trên xuồng ba lần. Con biết nếu chậm thêm vài phút thì có thể đã thiếu một người. Giờ người ta bảo con say, bảo con đưa tàu vào chỗ nguy hiểm. Con mà ngồi im thì họ ghi cái đó vào hồ sơ, rồi cả đời con là thằng thuyền trưởng làm chìm tàu.”
Bà Lý không cãi lại. Tuấn chống hai tay xuống mặt bàn, đôi vai run lên từng đợt. “Con cứu đủ người mà vẫn không chứng minh được mình đã làm đúng.”
Một lúc lâu, trong nhà chỉ còn tiếng quạt máy quay vù vù. Rồi bà Lý đứng dậy, kéo ghế cho con ngồi xuống, giọng khàn đi: “Vậy thì làm cho đàng hoàng. Đừng lấy mạng mình đổi lấy tờ giấy.”
Sáng hôm sau, Minh bay ra Đà Nẵng rồi bắt xe vào Quảng Ngãi. Anh mang theo một cặp tài liệu và chiếc laptop, không mang theo lời hứa hẹn nào. Hai người ngồi ở quán cà phê nhìn ra biển Sa Kỳ, nơi những chiếc ghe thúng nằm phơi dọc bãi cát. Tuấn gọi một ly đen nóng, còn Minh mở một bảng trắng trên máy tính.
“Chia làm bốn nhóm,” Minh nói. “Một là nguyên nhân vật lý khiến nước vào. Hai là tình trạng hệ thống bơm. Ba là hồ sơ bảo trì và ai có quyền quyết định. Bốn là cáo buộc mày uống rượu.”
Tuấn gõ hai nhịp lên mặt bàn. “Vết nứt nằm ở nhóm một.”
“Đúng. Nhưng nhớ cho kỹ: quay được khe nứt không có nghĩa là kết luận được nứt mỏi. Mình cần người có chuyên môn.”
“Chuyện bơm thì Phú biết.”
“Phú biết vận hành. Phú không tự chứng minh được hồ sơ mua sắm hay sửa chữa trên bờ.”
“Hồ sơ thì công ty giữ.”
“Một phần thôi. Nhà cung cấp, nhà máy sửa tàu, đơn vị đăng kiểm, email, hóa đơn, báo giá đều có thể còn bản khác.” Minh kéo con trỏ xuống mục cuối cùng. “Còn Dũng?”
Tuấn nhìn ra phía biển. “Nó tránh mặt tao.”
“Đừng ép. Nếu lời khai ban đầu của nó sai, càng ép nó càng sợ. Tìm dữ liệu khách quan trước đã.”
Minh đã liên hệ được một đội khảo sát biển ở khu vực Dung Quất, có thiết bị ROV cỡ nhỏ gắn camera, đèn chiếu, sonar và khả năng ghi nhật ký thời gian. Chi phí cho một ngày ra biển chẳng hề rẻ, và Tuấn phải dốc gần hết số tiền tiết kiệm của mình.
“Chỉ khảo sát hình ảnh,” Minh nhấn mạnh. “Không cắt thép, không lấy bất cứ thứ gì khỏi xác tàu. Mình chưa có chấp thuận cho việc đó.”
“Nếu thấy nhật ký tàu thì sao?”
“Vẫn để nguyên. Ghi vị trí. Sau này muốn lấy phải có phương án thu hồi và người chứng kiến.”
Tuấn cau mày. “Lỡ nó mất?”
“Nếu mày tự lấy lên rồi người ta bảo mày đã sửa, thì thứ bằng chứng đó còn tệ hơn là mất.”
Hai ngày sau, họ ra khơi trên một chiếc tàu dịch vụ nhỏ. Trên boong có ba kỹ thuật viên, một khung ROV sơn vàng và cuộn cáp dài cuộn tròn như một con trăn đen. Tuấn đứng cạnh màn hình điều khiển, không mặc đồ lặn. Bàn tay anh cứ vô thức chạm vào túi áo, nơi cất tấm ảnh bố.
ROV chìm xuống qua lớp nước xanh trong, rồi màn hình tối dần. Ở độ sâu gần ba mươi mét, đèn máy quét qua nền cát. Một mảng kim loại hiện ra, rồi đến đường cong quen thuộc của thân tàu. Hải Phong Star nằm nghiêng dưới đáy biển. Tuấn không nói gì, chỉ thấy cổ họng mình khô lại.
Camera đi dọc mạn phải. Qua một khoảng bị bùn phủ, một đường mở trên tấm thép hiện ra, không thẳng như vết cắt mà ngoằn ngoèo, mép thép loang lổ những vùng rỉ và biến dạng.
“Có tổn thương kết cấu,” một kỹ thuật viên nói. “Muốn biết dạng phá hủy thì phải giám định thêm.”
Tuấn gật đầu. Họ quay toàn cảnh, đo tương đối vị trí theo mốc sườn, ghi giờ, tọa độ tàu trên mặt nước và độ sâu của ROV. Ở gần khu vực buồng lái, camera bắt được một ngăn tủ mở toang, bên trong có vật trông giống hộp tài liệu màu cam mắc kẹt dưới mớ dây điện.
Tuấn chỉ vào màn hình. “Phóng to chỗ đó.”
Hình ảnh vỡ hạt nhưng vẫn đủ nhìn thấy nhãn dán mờ trên nắp hộp.
“Chỉ ghi vị trí,” Minh nói ngay.
Tuấn nghiến răng, nhưng không phản đối. Ba tiếng sau, họ về bờ với chiếc ổ cứng chứa toàn bộ video nguyên bản và nhật ký vận hành. Tuấn tưởng đó là bước ngoặt. Minh thì không nghĩ vậy.
Anh sao dữ liệu thành hai bản, tạo mã băm cho từng file, niêm phong một ổ cứng rồi nói: “Đến giờ mình mới chỉ chứng minh được rằng hôm nay, một camera của đội khảo sát đã nhìn thấy một tổn thương trên xác tàu.”
Tuấn nhìn bạn. “Thế còn sự thật?”
Minh đóng nắp hộp niêm phong. “Sự thật phải chịu được cả những người không muốn tin nó.”