Chương 1: Đêm khói bay vào trường học
Đêm lò nhà tôi đỏ nhất cũng là đêm cả làng gọi điện yêu cầu tắt lửa.
Không ai quan tâm mẻ men ngọc đang ở 1.280 độ C.
Không ai quan tâm cha tôi từng nói lò bầu phải lên đúng màu lửa ấy mới “mở da men”.
Điện thoại rung liên tục trên chiếc bàn gỗ cạnh cửa lò.
Người gọi đầu tiên là cô hiệu trưởng trường tiểu học cách xưởng chưa đến ba trăm mét.
“Anh Minh, khói đang dồn về phía trường.”
Tôi nhìn qua cửa.
Gió tối nay đổi hướng.
Khói từ ống lò không bay cao như mọi lần. Nó nằm thấp, bò ngang mái ngói rồi trôi về khu dân cư.
Tôi nói:
“Mẻ đang ở nhiệt đỉnh. Nếu dừng đột ngột, toàn bộ lò có thể hỏng.”
“Tôi hiểu.”
Giọng cô hiệu trưởng căng.
“Nhưng có hai cô giáo trực đêm đang ho nhiều. Bảo vệ nói sân trường mù khói.”
Tôi không trả lời ngay.
Phía sau, chú Năm hét:
“Đừng đóng gió! Đang khử!”
Mẻ này có gần bốn trăm sản phẩm.
Ba tuần tạo hình.
Hai tháng đơn hàng.
Một phần là bình men tro mà chúng tôi chỉ nung được vài lần mỗi năm.
Nếu sai ở giờ cuối, mất hàng trăm triệu.
Nhưng khói không biết hóa đơn là gì.
Tôi bước ra sân.
Mùi củi cháy vốn quen thuộc bỗng nặng hơn bình thường.
Không có mùi hóa chất.
Chỉ là khói gỗ.
Thứ cha tôi từng gọi là “mùi của làng”.
Tối đó, lần đầu tiên tôi tự hỏi:
Nếu mùi của làng làm người khác không thở được, nó còn được phép là biểu tượng không?
Cuộc gọi thứ hai từ tổ dân phố.
Cuộc thứ ba từ một gia đình có trẻ nhỏ.
Cuộc thứ tư từ trưởng thôn:
“Minh, có người quay video rồi. Sáng mai xã xuống kiểm tra.”
Chú Năm nghe được, nổi nóng.
“Kiểm tra cái gì? Lò này cháy trước khi trường học xây.”
“Chú.”
“Ngày xưa cả làng đốt lò, có ai chết đâu?”
Tôi nhìn ông.
Đó là câu người già trong làng nói nhiều nhất mỗi khi ai nhắc khói.
Tôi từng nói theo.
Nhưng “ngày xưa” cũng có ít nhà hơn.
Ít xe hơn.
Ít lò công nghiệp xen với lò thủ công hơn.
Và có nhiều thứ ngày xưa người ta chịu đựng chỉ vì không có lựa chọn khác.
Tôi quay lại buồng lò.
Nhiệt vẫn lên.
Đóng ngay sẽ làm nhiệt rơi quá nhanh.
Không đóng thì khói tiếp tục dồn.
Tôi chọn giảm củi, thu hẹp cửa gió từng bước và kéo dài thời gian giữ nhiệt.
Chú Năm phản đối.
“Men sẽ khác.”
“Biết.”
“Mẻ này mà xấu thì ai chịu?”
“Tôi.”
“Cậu chịu được tiền. Còn thợ?”
Câu đó làm tôi khựng.
Mười ba người trong xưởng sống bằng mẻ nung này.
Không phải chỉ danh dự nhà tôi.
Tôi nói:
“Tiền công trả đủ dù mẻ lỗi.”
“Còn xưởng?”
“Để mai tính.”
Chúng tôi giảm lửa suốt gần hai giờ.
Khói ngoài sân mỏng dần.
Nhiệt lò không sập.
Nhưng đường cong nung đã lệch khỏi công thức cha tôi để lại.
Đến ba giờ sáng, mẻ kết thúc.
Tôi không mở lò ngay.
Không ai mở lò nóng chỉ để biết mình vừa mất bao nhiêu.
Sáng hôm sau, video khói phủ đường làng đã có hàng trăm nghìn lượt xem.
Tiêu đề:
“Làng nghề di sản hay làng khói?”
Tôi ghét tiêu đề.
Nhưng video không nói dối.
Khói thật sự phủ ngang trường học.
Đoàn kiểm tra của xã đến lúc chín giờ.
Đi cùng có một kỹ sư môi trường tên Mai Lan.
Cô không mặc vest, không có xe sang, không đi cùng nhà đầu tư.
Chỉ mang một máy đo cầm tay, sổ, khẩu trang và đôi giày vải dính bụi đường.
Chú Năm nhìn thiết bị, cười khẩy:
“Lại máy móc. Các cô đo được linh hồn men không?”
Mai Lan đáp:
“Không.”
“Tôi đo thứ đi vào phổi người đứng ngoài lò.”
Không khí im xuống.
Cô không nói lò chúng tôi là tội phạm.
Cũng không gọi nghề cổ là lạc hậu.
Cô chỉ hỏi:
“Anh nung bao nhiêu mẻ một tháng?”
“Bốn đến sáu. Mùa cao điểm tám.”
“Loại củi?”
“Keo, nhãn, một phần củi tận dụng.”
“Độ ẩm củi có kiểm?”
“Bằng tay.”
“Ống khói cao bao nhiêu?”
“Mười một mét.”
“Có theo dõi hướng gió trước khi châm lò?”
“Không chính thức.”
Cô ghi.
“Tối qua gió tầng thấp giữ khói lại. Lò của anh không phải nguồn duy nhất trong khu, nhưng video cho thấy nó đóng góp rõ.”
Chú Năm nói:
“Vậy cô muốn phá lò?”
“Tôi chưa nói vậy.”
Mai Lan nhìn thân lò bằng gạch đã đen khói của nhà tôi.
“Tôi muốn biết cái gì trong quy trình này thật sự cần củi, cái gì chỉ tồn tại vì mọi người vẫn làm như vậy.”
Tôi không thích câu đó.
Nó giống nghi ngờ truyền thống.
Tôi đáp:
“Men tro của chúng tôi phụ thuộc vào lửa, tro bay, vùng nhiệt không đều và khí quyển khử. Lò gas không cho hiệu ứng giống.”
“Tất cả sản phẩm đều cần hiệu ứng đó?”
Tôi im.
Không.
Đĩa men trắng không cần.
Gốm trang trí một số dòng không cần.
Cốc hàng ngày càng không.
Nhưng vì lò đã cháy, chúng tôi xếp lẫn để tận dụng mẻ.
Mai Lan hỏi tiếp:
“Nếu chỉ 20% sản phẩm thật sự cần lò củi, tại sao 100% sản lượng phải đi qua nó?”
Chú Năm nổi giận:
“Cô không làm gốm.”
“Đúng.”
Cô quay sang tôi.
“Vì vậy tôi không quyết thay anh. Nhưng nếu làng muốn giữ lò này, cần chứng minh cách giữ không buộc hàng xóm phải nhận mọi chi phí.”
Buổi trưa, xã ra quyết định tạm đình chỉ các mẻ lò củi ban đêm trong mười lăm ngày để đánh giá.
Không cấm vĩnh viễn.
Chỉ tạm dừng.
Với chú Năm, đó là xúc phạm.
Với tôi, đó là lần đầu tiên xưởng gốm gia đình có mười lăm ngày mà không được châm lửa.
Chiều, lò nguội đủ để mở.
Chúng tôi kéo cửa.
Gần một phần ba sản phẩm có màu khác dự kiến.
Một số bình men tro lại đẹp kỳ lạ.
Không giống công thức.
Nhưng đẹp.
Chú Năm cầm một chiếc lên, nhìn rất lâu.
“Nếu đêm qua không giảm lửa, chắc không ra kiểu này.”
Tôi hỏi:
“Vậy là tốt?”
Ông không đáp.
Chúng tôi đã quen coi thay đổi là lỗi khi nó xảy ra ngoài ý muốn.
Nhưng ngay cả chiếc bình đẹp ấy cũng không trả lời câu hỏi ngoài cổng:
Một hiệu ứng men có đáng để cả khu dân cư nhận khói mỗi tuần không?
Đêm đầu tiên lò không cháy, tôi ngồi trước cửa lò đến khuya.
Không có tiếng củi nổ.
Không ánh đỏ hắt lên mái.
Tôi nghe tiếng trẻ con từ khu trường chạy chơi buổi tối.
Lần đầu tiên, sự yên lặng của lò không giống thất bại.
Nó giống một câu hỏi mà nhà tôi đã trì hoãn quá lâu.