Chương 6: Người thợ không phải phần hao hụt

Khi làng bắt đầu quen với lịch lò mới, Mai Lan đưa ra đề nghị khiến tôi phản ứng mạnh hơn cả chuyện giảm mẻ củi.

Khám sức khỏe nghề nghiệp cho toàn bộ thợ lò.

Tôi hỏi:

“Có cần làm lớn vậy không?”

Cô nhìn tôi.

“Anh vừa dành nửa năm chứng minh lò củi có chi phí ngoài hàng rào.”

“Bây giờ anh lại muốn giả vờ chi phí bên trong cơ thể thợ không tồn tại?”

Tôi im.

Không phải tôi phản đối vì tiền.

Tôi sợ kết quả.

Nếu nhiều người có vấn đề hô hấp, mọi nỗ lực giữ lò di sản có thể bị nhìn như ích kỷ.

Đó là suy nghĩ rất xấu.

Nhưng thật.

Chú Năm phản đối thẳng hơn.

“Tôi bảy mươi rồi. Khám ra bệnh thì chữa được trẻ lại à?”

Mai Lan nói:

“Không.”

“Vậy khám làm gì?”

“Để biết công việc nào chú còn nên làm, công việc nào cần người khác thay, và thế hệ sau đừng phải chờ tới bảy mươi mới hỏi.”

Ông bỏ đi.

Tôi tưởng ông không tham gia.

Ngày khám, chú tới sớm nhất.

Kết quả không phải thảm họa.

Cũng không sạch đẹp.

Một số thợ có chức năng hô hấp bình thường.

Hai người có dấu hiệu cần theo dõi thêm.

Anh Toàn có huyết áp cao.

Chú Năm bị giảm chức năng phổi mức nhẹ, không thể kết luận chỉ do lò vì ông từng hút thuốc nhiều năm.

Mai Lan nhất quyết không cho ai dùng kết quả để nói “lò gây bệnh” hoặc “lò vô tội”.

“Một đợt khám không chứng minh quan hệ nhân quả.”

Cô nói.

“Nhưng đủ để chúng ta cải thiện điều kiện làm việc.”

Chúng tôi lắp hệ thống hút cục bộ ở khu chuẩn bị tro.

Tách khu nghiền men khỏi nơi ăn nghỉ.

Đưa khẩu trang phù hợp vào những công đoạn nhiều bụi.

Tạo ca nghỉ rõ trong mẻ kéo dài thay vì để một người đứng lửa mười mấy giờ vì “nghệ nhân phải chịu được”.

Chú Năm phản đối ca nghỉ.

“Đang lửa mà giao người khác là hỏng.”

Tôi hỏi:

“Vậy nếu chú ngất thì sao?”

“Tôi không ngất.”

“Chú không được làm quy trình dựa trên lời hứa không ngất.”

Ông chửi tôi hỗn.

Nhưng cuối cùng chấp nhận đào tạo người thứ hai cho từng vị trí quan trọng.

Đây là điều kỳ lạ của nghề thủ công.

Người ta ca ngợi “bàn tay duy nhất”, “bí quyết một người”, “nghệ nhân không thể thay thế”.

Nghe rất đẹp.

Nhưng trong vận hành, không thể thay thế là một rủi ro.

Nếu chỉ chú Năm biết đoạn chuyển lửa cuối, nghề đó không mạnh.

Nó đang nằm trên một đôi phổi bảy mươi tuổi.

Tôi nói câu đó với ông.

Ông im rất lâu.

Rồi hỏi:

“Cậu muốn tôi truyền cho ai?”

Tôi không chọn con cháu nhà mình.

Chúng tôi mở đăng ký.

Ai đã có ít nhất hai năm làm lò có thể học.

Có bảy người.

Trong đó hai phụ nữ.

Chú Năm nhìn danh sách, cau mày.

“Con gái đứng cửa lò cực.”

Mai, hai mươi chín tuổi, thợ men của xưởng bên, hỏi:

“Cực thì chú dạy cách đứng đỡ cực.”

Ông nhìn cô.

Không nói.

Ngày học đầu tiên, chú cho tất cả đứng trước cửa lò nguội.

Không châm lửa.

Ông bắt từng người chỉ luồng khí bằng tay.

“Lỗ này mở thì lửa đi đâu?”

“Tro rơi chỗ nào?”

“Bao nung góc kia vì sao phải xoay?”

Không có bảng điện tử nào trả lời.

Sang buổi thứ hai, anh Toàn mang cảm biến nhiệt di động.

Chú Năm gắt:

“Cất đi.”

Anh Toàn nói:

“Cháu muốn xem cái chú cảm bằng tay tương ứng số bao nhiêu.”

Ông định mắng.

Rồi đổi ý.

“Được. Nhưng đo sau khi mày đoán.”

Thế là một phương pháp mới xuất hiện.

Người học phải dự đoán bằng dấu hiệu truyền thống trước.

Sau đó đối chiếu cảm biến.

Nếu sai, ghi lại.

Không dùng máy để bỏ kinh nghiệm.

Dùng máy để làm kinh nghiệm có thể học nhanh hơn và kiểm chứng được.

Chú Năm bắt đầu thích trò đó dù không thừa nhận.

Mỗi lần ông đoán sát, ông cười rất đắc ý.

Mỗi lần lệch, ông nói cảm biến rẻ tiền.

Mai Lan phải mua một máy tốt hơn chỉ để chấm dứt cuộc cãi.

Ba tháng sau, Mai là người đầu tiên được giao giai đoạn nhiệt giữa của một mẻ di sản.

Chú Năm đứng sau.

Không chạm.

Ở phút thứ bốn mươi, cô giảm gió sớm hơn ông thường làm.

Ông nói:

“Sớm.”

Mai đáp:

“Côn góc nam đang xuống nhanh hơn hai mẻ trước.”

“Nhìn lửa chưa đủ.”

Chú Năm nhìn.

Rồi gật.

Mẻ ra ổn.

Không hoàn hảo.

Nhưng ổn.

Sau khi mở lò, chú Năm đưa cho Mai một chiếc chén nhỏ.

“Cái này phần lửa của cô.”

Cô cầm, mắt đỏ.

Ông quay đi như không thấy.

Tôi đứng cạnh và hiểu một thứ khác về chuyển đổi.

Nếu chỉ thay nhiên liệu mà không chuyển địa vị của người thợ, người ta sẽ chống đến cùng.

Họ không chỉ sợ mất tiền.

Họ sợ điều mình mất cả đời học bỗng bị gọi là vô dụng.

Vì vậy, chương trình đào tạo mới ghi cả hai loại kỹ năng.

Kỹ thuật lò sạch.

Kỹ thuật lò di sản.

Người thợ có thể được công nhận ở cả hai.

Không có hệ thống cấp bậc trong đó “cũ” mặc nhiên cao quý hơn.

Cũng không có chuyện “mới” mặc nhiên giỏi hơn.

Thợ được trả cho thời gian học.

Một chi tiết nhỏ, nhưng quan trọng.

Trước đây người trẻ muốn học phải đứng phụ miễn phí hoặc lương thấp nhiều năm.

Nhà nghèo khó theo nổi.

Chúng tôi dùng quỹ chuyển đổi trả một phần.

Điều đó làm số người học tăng.

Không phải vì thế hệ trẻ bỗng yêu di sản hơn.

Vì cuối cùng họ không phải chọn giữa học nghề và trả tiền trọ.

Cuối năm, chú Năm nói muốn giảm ca.

Không nghỉ hẳn.

Chỉ không đứng đêm dài nữa.

Tôi hỏi:

“Chú buồn không?”

“Có.”

“Sợ người ta quên chú?”

Ông nhìn tôi.

“Cậu tưởng tôi trẻ con à?”

“Một chút.”

Ông đạp nhẹ chân tôi.

Rồi nói:

“Tôi sợ tụi nó làm khác.”

“Khác xấu?”

“Không biết.”

Tôi cười.

“Vậy để tụi nó làm. Chú còn sống để mắng.”

Ông cười theo.

Ngày chú Năm không còn là người duy nhất đứng cửa lò, lò bầu không mất truyền thống.

Nó chỉ thôi dùng một người làm điểm yếu duy nhất.

Và tôi bắt đầu hiểu: bảo tồn nghề không phải bảo tồn việc một thế hệ phải tiếp tục chịu đúng những điều thế hệ trước từng chịu.

Nếu thợ sau này ít khói hơn, ít thức trắng hơn và vẫn hiểu lửa sâu như chú Năm, đó không phải nghề nhạt đi.

Đó là nghề sống lâu hơn người giữ nó.

Home Trước Sau
Cài đặt Đọc truyện
Cỡ chữ
Kiểu Chữ
Phông Nền
💬 Bình luận đoạn
Đang tải bình luận...