Chương 5: Không ai sở hữu riêng bầu không khí
Cuộc họp về mười tám lò củi diễn ra ở đình làng.
Nghệ nhân ngồi một phía.
Người dân sống quanh lò ngồi phía còn lại.
Chỉ cách nhau một lối đi rộng chưa đến hai mét mà giống hai làng khác nhau.
Phía nghệ nhân nói:
“Không có lò củi thì Bát Tràng mất hồn.”
Phía dân cư nói:
“Có hồn mà chúng tôi đóng cửa cả tuần thì sao?”
Một ông chủ xưởng lớn đứng lên:
“Lò nhà tôi có giấy từ trước khi khu dân cư mở rộng.”
Một người phụ nữ phía cuối đáp:
“Nhà tôi cũng có sổ đỏ. Không ai ghi trong sổ là phải nhận khói của ông.”
Tôi nhìn Mai Lan.
Cô không làm trọng tài.
Cô đưa lên màn hình bản đồ nhỏ của làng.
Mười tám lò.
Trường học.
Trạm y tế.
Các cụm nhà.
Hướng gió theo mùa.
Rồi dữ liệu đo thử ở bốn ngày nung khác nhau.
“Vấn đề không phải mỗi lò riêng lẻ có đạt hay không.”
Cô nói.
“Nếu ba lò cùng nung trong một điều kiện gió xấu, tổng phơi nhiễm của khu cuối gió có thể lớn hơn nhiều.”
Một nghệ nhân hỏi:
“Vậy định chia cho mỗi nhà một phần khói à?”
Mai Lan đáp:
“Không. Vì không khí không dừng ở ranh đất nhà nào.”
Câu đó trở thành nguyên tắc của cả cuộc họp:
Không ai sở hữu riêng bầu không khí.
Nếu khói vượt tường, quyền đốt không thể chỉ là chuyện giữa chủ lò và cái lò.
Chúng tôi thử thiết kế một lịch nung chung cho mùa đông.
Không cho các lò di sản cháy tự do cùng ngày.
Mỗi tuần có số khung giờ tối đa dựa trên điều kiện khí tượng.
Lò muốn đăng ký phải khai:
Dòng sản phẩm thật sự cần lò củi.
Khối lượng.
Loại và độ ẩm củi.
Thời lượng dự kiến.
Và phương án giảm lửa nếu điều kiện đổi.
Ngay lập tức nảy sinh câu hỏi:
“Ai được ưu tiên?”
Nếu để đấu giá, xưởng giàu mua hết lịch.
Nếu chia đều, một xưởng nghệ thuật nung hai mẻ một năm lại ngang xưởng sản xuất hàng loạt tự nhận mình “di sản”.
Nếu hội nghệ nhân tự quyết, người trẻ sợ bị chèn.
Chúng tôi phải định nghĩa “mẻ di sản” trước.
Không dựa trên tuổi của chủ lò.
Không dựa trên thương hiệu.
Dựa trên quy trình và sản phẩm.
Một mẻ được xếp diện ưu tiên khi:
Hiệu ứng mong muốn có bằng chứng thực hành rằng lò sạch hơn thông thường không tái tạo tương đương.
Sản phẩm có giá trị học nghề, nghệ thuật hoặc bảo tồn kỹ thuật, không chỉ dùng chữ “lò củi” để tăng giá.
Người vận hành chấp nhận ghi nhật ký và dữ liệu mẻ.
Và xưởng đã chuyển các dòng không cần thiết sang lò sạch hơn.
Một chủ xưởng phản đối:
“Ai có quyền chấm nghệ thuật?”
Tôi nói:
“Không ai chấm nghệ thuật.”
“Chỉ chấm việc anh có thật sự cần lửa củi cho thứ anh đang xin quyền phát khói hay không.”
Ông không vui.
Nhưng đó là khác biệt quan trọng.
Chúng tôi không bảo một chiếc bình xấu thì không được nung.
Chỉ bảo nếu bình đó làm được bằng lò khác, đừng lấy di sản làm giấy phép cho nguồn khói lớn hơn.
Lịch chung ban đầu thất bại.
Ngay tuần thứ hai, hai xưởng tự châm lò ngoài lịch vì có đơn gấp.
Một xưởng nói khách nước ngoài chỉ ở Việt Nam hai ngày.
Xưởng kia nói mưa kéo dài làm sản phẩm chờ quá lâu.
Nếu phạt nặng ngay, cả làng sẽ nói cơ chế mới không thực tế.
Nếu bỏ qua, lịch trở thành giấy trang trí.
Hội đồng quyết định:
Lần đầu vi phạm phải công khai lý do và mất quyền ưu tiên khung giờ tháng sau.
Tái phạm thì tạm đình chỉ đăng ký lò di sản.
Không phạt theo doanh thu, vì tiền phạt nhỏ không ngăn được xưởng lớn.
Phạt bằng thứ họ thật sự cần: quyền tiếp cận lịch nung hiếm.
Quy định có tác dụng nhanh hơn tôi nghĩ.
Đến tháng thứ hai, các xưởng bắt đầu trao đổi chỗ cho nhau thay vì tự châm.
Một người gọi:
“Nhà tôi chưa kịp phơi, cậu lấy khung sáng thứ Sáu không?”
Một thị trường nhỏ hình thành.
Nhưng chúng tôi cấm mua bán bằng tiền để tránh xưởng giàu gom lịch.
Chỉ đổi trực tiếp dưới hệ thống công khai.
Mai Lan nói:
“Các anh đang phát minh ra quản lý tài nguyên khan hiếm bằng lịch lò.”
Chú Năm đáp:
“Chúng tôi chỉ đổi ca đốt.”
Hai cách nói cùng một việc.
Vấn đề tiếp theo là số liệu có thể bị lợi dụng.
Một tuần, máy đo gần trường báo tăng bụi đúng lúc xưởng nhà tôi nung.
Mạng xã hội lập tức đăng:
“Lò Quang Minh lại tái phạm.”
Tôi chuẩn bị xin lỗi.
Mai Lan bảo chờ.
Cô đối chiếu hai trạm khác.
Chỉ trạm gần trường tăng.
Hướng gió hôm đó từ phía đường lớn, không từ xưởng tôi.
Thời điểm trùng với xe tải san nền công trình gần đó.
Không thể kết luận lò vô can hoàn toàn, nhưng dữ liệu không hỗ trợ câu “lò gây đỉnh”.
Tôi nhận ra một điều.
Công khai dữ liệu không có nghĩa dữ liệu tự kể đúng câu chuyện.
Người ta vẫn có thể chọn một con số để buộc tội.
Chúng tôi thêm trang giải thích:
Chỉ số từng trạm.
Hướng gió.
Thời điểm nạp củi.
Các nguồn đáng chú ý khác.
Và quan trọng nhất: không viết “an toàn” hay “nguy hiểm” chỉ từ một điểm đo đơn lẻ.
Tôi từng nghĩ minh bạch nghĩa là đưa số ra.
Không đủ.
Minh bạch còn là nói số có giới hạn gì.
Sau ba tháng, số mẻ củi toàn làng giảm gần một nửa.
Không phải vì đóng lò.
Vì hàng dân dụng chuyển dần sang gas và điện.
Điện là câu chuyện khác.
Giá đầu tư cao.
Nhiều xưởng nhỏ không đủ vốn.
Nếu chỉ ra quy định mà không giúp họ chuyển, chúng tôi sẽ đẩy ngành sạch hơn cho nhà giàu.
Làng lập quỹ chuyển đổi chung.
Nguồn tiền đến từ:
Phí mẻ di sản.
Một phần doanh thu vé trải nghiệm lò cổ.
Đóng góp tự nguyện của doanh nghiệp lớn.
Và một gói hỗ trợ thiết bị tiết kiệm năng lượng từ thành phố.
Nhưng tiền không phát không.
Xưởng nhận hỗ trợ phải cam kết giảm số mẻ củi tương ứng và cho phép kiểm tra sau.
Một xưởng nhỏ đầu tiên được vay quay vòng mua lò gas.
Chủ xưởng là bà Thu, năm mươi tám tuổi.
Bà bảo:
“Tôi không muốn đổi. Nhưng con dâu tôi có bầu, nó không muốn đứng khói.”
Lý do không phải triết lý môi trường.
Chỉ là một gia đình.
Ba tháng sau, bà quay lại nói tiền gas cao hơn dự tính ở một dòng sản phẩm.
Chúng tôi điều chỉnh hỗ trợ kỹ thuật và cách xếp mẻ.
Chuyển đổi không phải mua máy rồi chụp ảnh cắt băng.
Nó là hàng trăm lỗi vận hành sau đó.
Một buổi tối, tôi đứng trên đê nhìn về làng.
Trước đây, vào mùa cao điểm, gần như tối nào cũng thấy vài cột khói.
Bây giờ có những đêm không có cột nào.
Chú Năm đứng cạnh.
“Làng yên quá.”
“Chú buồn?”
“Có.”
“Cháu cũng.”
Ông nhìn tôi.
“Vậy sao làm?”
Tôi nghĩ.
“Vì nhớ một cảnh không có nghĩa phải bắt người khác sống trong nó mãi.”
Chú Năm thở dài.
“Cậu nói câu nào cũng khó chịu.”
“Cháu học chú.”
Lần này ông cười.
Ở phía xa, một lò di sản bắt đầu châm theo lịch.
Chỉ một cột khói mỏng.
Nó không còn là dấu hiệu rằng cả làng phải đốt như xưa.
Nó trở thành một lựa chọn có giới hạn, được mọi người biết trước.
Và chính vì ít đi, tôi bắt đầu nhìn mỗi mẻ lò củi như một việc cần xứng đáng với cái giá của nó.