Chương 3: Một lò mới không được phép xóa người cũ
Phương án của tôi làm cả hai phía cùng khó chịu.
Những người muốn cấm lò củi nói tôi níu kéo quá khứ.
Những người giữ nghề nói tôi đang đưa máy móc vào thay người.
Tôi coi đó là dấu hiệu có thể đang đi đúng hướng.
Chúng tôi chia sản xuất thành ba tầng.
Tầng một: hàng dân dụng và men ổn định, chuyển sang lò gas hoặc lò điện tiết kiệm năng lượng.
Tầng hai: những dòng men khử có thể tái tạo bằng lò gas điều khiển khí quyển, giữ kỹ thuật nhưng giảm phụ thuộc củi.
Tầng ba: men tro, hiệu ứng lửa và một số dòng nghệ thuật thật sự cần tương tác trực tiếp với củi — chỉ nung ở lò bầu cổ theo lịch hạn chế.
Nghe giống một bảng quản trị sản xuất.
Chú Năm ghét ngay.
“Gốm không phải bảng Excel.”
“Cháu biết.”
“Vậy chia ba tầng làm gì?”
“Để lò cổ không phải gánh cả thứ nó không cần gánh.”
Ông lắc đầu.
“Rồi vài năm nữa người ta bảo tầng ba cũng không cần.”
Đây là nỗi sợ mà tôi không thể xóa bằng số liệu.
Nếu hôm nay chúng tôi tự cắt bớt lò củi, liệu ngày mai chính quyền có lấy việc đó làm lý do cắt nốt phần còn lại?
Mai Lan đề nghị đưa quyền sử dụng lò di sản vào một quy chế riêng, không phụ thuộc ý thích từng nhiệm kỳ.
“Muốn giữ lò, đừng chỉ giữ bằng tình cảm.”
Cô nói.
“Phải định nghĩa nó là gì, dùng khi nào, ai được sử dụng, giới hạn phát thải nào, và nếu vượt thì xử lý ra sao.”
Tôi nhìn chú Năm.
Ông không thích từ “phát thải”.
Nhưng tôi hiểu ý.
Một di sản chỉ tồn tại bằng ngoại lệ mơ hồ rất dễ bị cấm khi xã hội đổi.
Nếu chúng tôi muốn lò củi còn quyền cháy, phải chấp nhận lò cũng có nghĩa vụ.
Vấn đề tiếp theo là người.
Xưởng có mười ba thợ.
Bốn người chuyên tạo hình.
Ba người men.
Sáu người thay phiên xếp lò, canh lửa, chuyển củi.
Nếu giảm mẻ củi xuống còn một phần ba, sáu người ấy sẽ mất nhiều giờ công.
Một kế hoạch môi trường mà chỉ sạch hơn vì công nhân mất thu nhập là kế hoạch tệ.
Tôi mở sổ lương.
Không ai vui khi tôi đề nghị xem lại phân công.
Anh Toàn hỏi:
“Cậu định cho bọn tôi học máy?”
“Có.”
“Tôi học hết lớp chín.”
“Máy không hỏi bằng.”
“Nhưng bảng điều khiển toàn số.”
“Cháu cũng phải học.”
Chú Năm nói:
“Tôi không học.”
Tôi không ép ông ngay.
Thay vì mua một dây chuyền rồi bắt thợ thích nghi, chúng tôi mượn một lò gas bán thủ công của xưởng bạn, đưa nó về sân trong ba tuần.
Không phải loại nhấn chương trình rồi đi ngủ.
Nó có bộ đo nhiệt, nhưng người vận hành vẫn phải điều chỉnh gió, áp, khí quyển và thời gian theo diễn biến thật.
Tôi mời người vận hành tới dạy.
Ngày đầu, anh Toàn đứng xa.
Ngày thứ hai, anh hỏi:
“Nếu đầu trên nóng hơn đầu dưới thì chỉnh kiểu gì?”
Người hướng dẫn trả lời.
Ngày thứ ba, chính anh phát hiện một cảm biến đọc lệch so với côn nhiệt.
“Máy nói 1.240, côn này cong kiểu 1.250 rồi.”
Người hướng dẫn kiểm lại.
Anh đúng.
Tôi nhìn anh.
Kiến thức về lửa không biến mất khi có cảm biến.
Nó đổi chỗ.
Người thợ không còn phải đoán toàn bộ nhiệt bằng màu lửa, nhưng chính kinh nghiệm giúp họ biết khi nào máy có thể sai.
Tôi nói với chú Năm.
“Chú xem.”
Ông đáp:
“Một lần đúng không biến thành nghệ nhân.”
“Cũng không biến nghệ nhân thành người thừa.”
Ông không nói nữa.
Tuần thứ hai, chúng tôi làm một việc khiến cả làng cãi.
Tôi đề nghị lấy một phần tiền bán các dòng nghệ thuật lò củi để lập quỹ chuyển đổi cho thợ.
Không lấy từ lương.
Không chờ trợ cấp.
Mỗi sản phẩm gắn nhãn nung lò di sản sẽ có một khoản phí nhỏ dành cho:
Đào tạo thợ vận hành công nghệ sạch.
Kiểm tra sức khỏe nghề nghiệp.
Bảo dưỡng lò bầu.
Và hỗ trợ thời gian học có trả công.
Một nhà buôn phản đối:
“Khách đã trả cao vì đồ lò củi, giờ còn cộng phí?”
Tôi đáp:
“Nếu một món hàng đắt vì gọi là di sản nhưng người giữ di sản phải tự trả tiền để học cách sống tiếp, vậy giá đó đang trả cho cái gì?”
Phí không lớn.
Nhưng ý nghĩa của nó lớn.
Lần đầu tiên, chi phí chuyển nghề không bị coi là chuyện riêng của người thợ.
Rồi chúng tôi phải giải quyết khói thật.
Mai Lan đưa ra bốn biện pháp trước khi bàn công nghệ lọc đắt tiền:
Chỉ dùng củi có độ ẩm dưới ngưỡng đã quy định.
Nâng và sửa đoạn ống khói để tăng phân tán khi điều kiện phù hợp.
Vệ sinh định kỳ đường khói và buồng tro.
Không châm lò nếu dự báo khí tượng cho thấy gió yếu, nghịch nhiệt hoặc hướng gió dồn thẳng về trường học và khu dân cư.
Chú Năm nghe đến dự báo gió thì bật cười.
“Ngày nung còn phải xin ông trời?”
Mai Lan đáp:
“Từ trước tới giờ vẫn xin. Chỉ là không gọi thành dữ liệu.”
Ông im.
Cha tôi từng chọn ngày nung bằng cách nhìn mây và nghe gió.
Chúng tôi gọi đó là kinh nghiệm.
Bây giờ có thêm trạm thời tiết.
Không phải thay cha.
Chỉ bổ sung mắt.
Ngày thứ mười bốn, xã đồng ý cho xưởng thử một mẻ lò củi có giám sát.
Điều kiện:
Củi được đo ẩm.
Không có dự báo nghịch nhiệt.
Thông báo trước cho khu dân cư và trường học.
Đặt máy đo bụi tại ba điểm.
Không xếp hàng dân dụng vào lò.
Và nếu chỉ số ngoài ranh xưởng vượt ngưỡng cảnh báo trong thời gian kéo dài, phải giảm lửa theo quy trình đã thống nhất.
Chú Năm cầm tờ điều kiện.
“Nung một mẻ mà như phóng tên lửa.”
Tôi cười.
“Tên lửa còn ít hàng xóm hơn.”
Ông không cười.
Nhưng tối đó, tôi thấy chú tự chọn lại củi khô nhất, xếp riêng từng bó.
Ông vẫn phản đối bằng miệng.
Đôi tay thì bắt đầu thích nghi.
Trước ngày thử, tôi hỏi toàn bộ thợ một lần nữa:
“Ai không muốn tham gia có thể đổi ca, không trừ công.”
Không ai rút.
Không phải vì tất cả tin kế hoạch.
Có người chỉ tò mò.
Có người sợ mình bị bỏ lại.
Có người muốn chứng minh lò cổ không có lỗi.
Chúng tôi bước vào mẻ thử với nhiều động cơ khác nhau.
Không sao.
Một quy trình tốt không cần mọi người phải tin cùng một lý do.
Nó chỉ cần mọi người biết mình đang làm gì, giới hạn ở đâu, và nếu sai thì ai có quyền dừng.