Chương 1: Tờ hưu thư và bản đồ nước
Ngày nhận hưu thư, tôi không khóc.
Tôi đang nhìn một vệt mực xanh trên bản đồ sông Thương.
Người của Nhiếp chính vương phủ đứng kín đại sảnh Hạ gia. Tờ hưu thư được đặt trên án, chữ nghĩa ngắn gọn hơn cuộc hôn nhân sáu năm của tôi với Lục Trường Uyên:
Hạ Vân Khanh vô tự, tính tình cứng cỏi, không hợp nội trạch. Từ hôm nay trả về Hạ thị.
Ba câu.
Sáu năm.
Người đọc thay hắn cố giữ giọng trang trọng. Họ hàng Hạ gia thì nhìn tôi như nhìn một người vừa bị ném khỏi mái hiên giữa mưa.
Tôi chỉ hỏi:
“Đọc xong chưa?”
Viên quan sững lại.
“Xong.”
“Vậy tránh ra. Các vị đang che bản đồ.”
Cha tôi ho khan.
“Vân Khanh.”
“Cha, đê Nam Mộc vừa vỡ thêm ba trượng.”
Cả sảnh im.
Không ai hiểu vì sao một người phụ nữ vừa bị Nhiếp chính vương hưu lại quan tâm tới một con đê cách kinh thành bảy trăm dặm.
Họ không biết từ ba tháng trước, tôi đã đọc hết báo cáo thủy văn của sáu châu hạ lưu.
Không phải vì tôi sinh ra giỏi trị thủy.
Mà vì đời trước tôi là kỹ sư thủy lợi.
Tôi chết trong một chuyến khảo sát sau lũ quét, mở mắt ra đã thành Hạ Vân Khanh — chính phi của Nhiếp chính vương, người trong nguyên tác chỉ tồn tại đủ lâu để bị chồng bỏ, sau đó chết vì dịch bệnh trên đường hồi hương.
Ba năm đầu, tôi tưởng mình có thể tránh cốt truyện bằng cách sống yên.
Sáu năm sau, tôi hiểu yên lặng chỉ khiến người khác dễ sắp xếp mình hơn.
Lục Trường Uyên không đánh tôi.
Không nhục mạ.
Không nuôi ngoại thất trong phủ.
Chúng tôi thất bại theo cách bình thường hơn: hắn cần một người vợ biết đứng sau màn, còn tôi ngày càng không chịu giả vờ không nhìn thấy những quyết định ngoài màn đang ảnh hưởng hàng vạn người.
Đặc biệt là công trình Đại Đê Nam Mộc.
Ba năm trước, triều đình phê chuẩn một hệ thống đê mới ở hạ lưu sông Thương. Báo cáo nói đê sẽ bảo vệ tám huyện, tăng đất canh tác, giảm ngập mùa thu.
Tôi đọc bản vẽ và thấy một vấn đề.
Họ nâng đê bờ bắc.
Nhưng không mở đủ hành lang thoát lũ ở bờ nam.
Nói đơn giản: họ bảo vệ khu thương cảng giàu nhất bằng cách đẩy nước sang vùng làng nghèo thấp hơn.
Tôi gửi ý kiến qua nội phủ.
Không ai trả lời.
Lần hai, tôi xin gặp Công bộ.
Họ nói vương phi không nên can dự công trình.
Lần ba, tôi nói trực tiếp với Lục Trường Uyên.
Hắn đặt báo cáo xuống.
“Công bộ có chuyên gia.”
“Chuyên gia cũng có thể sai.”
“Nàng chưa từng trị thủy.”
“Vậy cho người đo lại.”
“Vân Khanh, không phải mọi nghi ngờ đều cần triều đình dừng một công trình lớn.”
Hắn không sai hoàn toàn.
Một chính quyền không thể dừng vì mỗi người có một linh cảm.
Vấn đề là tôi không có linh cảm.
Tôi có số liệu mực nước, mặt cắt lòng sông và tám năm trầm tích.
Nhưng không ai coi một vương phi là người cần tranh luận kỹ thuật.
Hôm nay, hưu thư tới.
Cùng lúc, một khoái mã từ Nam Mộc mang tin:
Mưa thượng nguồn lớn. Đê phụ bờ nam sạt. Hai thôn đã phải di dời.
Tôi chỉ vào bản đồ.
“Cha có người ở Công bộ không?”
“Con vừa bị hưu.”
“Con biết.”
“Không về phòng nghỉ?”
“Nếu nước lên thêm hai thước, bốn huyện nam ngạn sẽ bị kẹp giữa đê chính và dãy núi thấp.”
Cha tôi nhìn tôi như thể lần đầu thấy con gái.
“Con muốn làm gì?”
“Đi Nam Mộc.”
Mẹ bật dậy.
“Không được.”
“Con đang bị cả kinh thành nhìn. Con ra vùng lũ lúc này người ta sẽ nói—”
“Nói con bị chồng bỏ nên phát điên?”
Bà im.
Tôi gấp tờ hưu thư lại.
“Để họ nói.”
Chiều đó, một chuyện bất ngờ xảy ra.
Công bộ gửi lệnh trưng dụng người biết đo đạc, quản kho, tổ chức dân phu tới Nam Mộc. Hai vị quan phụ trách đã bị thương trong một vụ sạt bờ.
Cha tôi từng quản thủy vận nên được hỏi có người phù hợp không.
Ông nhìn tôi.
“Con thật sự muốn đi?”
“Muốn.”
“Nếu thất bại?”
“Thì thất bại trên số liệu thật, không phải trong phòng chờ người khác quyết.”
Ba ngày sau, tôi rời kinh.
Không kiệu vương phi.
Không đoàn nghi trượng.
Chỉ hai xe sách, dụng cụ đo, vài người Hạ gia và một công văn tạm thời ghi:
Hạ Vân Khanh — trợ lý đo đạc và điều phối dân sinh Nam Mộc.
Ở cổng thành, tôi gặp Lục Trường Uyên.
Hắn cưỡi ngựa đen, phía sau chỉ có bốn hộ vệ.
“Ta nghe nàng đi Nam Mộc.”
“Tin vương phủ nhanh.”
“Nàng có thể không đi.”
“Tờ hưu thư của ngài nói tôi không còn thuộc nội trạch.”
“Ta không dùng nó để đuổi nàng vào vùng lũ.”
“Tôi cũng không đi vì bị đuổi.”
Hắn nhìn xe dụng cụ.
“Nàng nghĩ đê sẽ vỡ?”
“Tôi nghĩ nếu tiếp tục giữ nước theo thiết kế hiện tại, có xác suất cao phải phá đê chủ động ở một nơi nào đó.”
“Phá đê?”
“Để cứu toàn hệ thống.”
Mắt hắn lạnh đi.
“Nàng biết phá đê nghĩa là hy sinh làng nào không?”
“Biết.”
“Vậy vẫn nói?”
“Vì nếu không chuẩn bị trước, lúc buộc phải phá sẽ hy sinh người chưa kịp chạy.”
Chúng tôi nhìn nhau.
Lục Trường Uyên nói:
“Ta sẽ xuống sau khi triều đình nhận báo cáo đầy đủ.”
“Đừng xuống để chứng minh ngài quan tâm.”
“Ta là Nhiếp chính vương.”
“Vậy càng đừng biến hiện trường thành sân khấu.”
Hắn siết cương.
Tôi tưởng hắn sẽ nổi giận.
Cuối cùng chỉ nói:
“Gửi số liệu thẳng cho ta.”
“Nếu Công bộ chặn?”
“Gửi hai bản. Một cho Công bộ, một cho Nội các. Ta không giữ độc quyền.”
Lần đầu trong nhiều năm, chúng tôi nói chuyện như hai người có thể cùng chịu trách nhiệm cho một vấn đề, không phải vợ chồng.
Tôi lên xe.
Trước khi cổng thành khép lại, Lục Trường Uyên gọi:
“Vân Khanh.”
Tôi quay đầu.
“Hưu thư không phải vì nàng sai về Nam Mộc.”
“Tôi biết.”
“Vậy vì sao nàng không hỏi lý do?”
Tôi nhìn dòng sông xa ngoài thành.
“Vì bây giờ tôi có câu hỏi lớn hơn.”
Năm ngày sau, tôi đứng trên đê Nam Mộc giữa mưa.
Mực nước đã cao hơn dự báo tháng trước một thước bảy.
Ở bờ nam, bùn dưới chân đê rung nhẹ mỗi khi dòng nước đập vào.
Một lão dân phu nói:
“Phu nhân, đất đang thở.”
Tôi quỳ xuống, đặt tay lên nền bùn.
Không.
Đất không thở.
Nước đang luồn dưới chân đê.
Và nếu không tìm được đường cho nó đi, cả vùng sẽ phải trả giá cho một công trình từng được gọi là thành công.