Chương 5: Đi Học — Từ Bản Lên Huyện
Con đường từ Lao Chải xuống trường huyện dài mười cây số, mùa nắng bụi đỏ bám đến đầu gối, mùa mưa bùn dính nặng như kéo chân lại. Mai dậy lúc bốn giờ sáng, ăn nắm cơm nguội với muối vừng, đeo cặp vải mẹ khâu, đi khi bản còn tối. Bà ngoại thường chống gậy đứng ở cửa, chờ đến khi bóng cô khuất sau rặng sa mộc mới vào nhà.
Ngày đầu tiên đi học đều lại, Mai đau chân đến phát khóc. Vết sẹo do gai rừng ở bắp chân vẫn căng mỗi khi leo dốc. Nhưng đau chân dễ chịu hơn đau vì ngồi yên. Mỗi bước xuống huyện giống như cô tự kéo mình ra khỏi căn phòng khóa ngoài, lần này bằng sách vở thay vì chiếc thìa mài sắc.
Bạn bè không phải ai cũng ác. Có người lén để vào ngăn bàn cô một cái bánh ngô. Có người cho mượn compa. Nhưng cũng có những câu nói đâm thẳng: "Nó từng bị bán đấy." "Chắc bên kia giàu lắm nên mới về." "Sau này đừng ngồi gần nó." Mai nghe hết. Cô không đánh nhau. Cô ghi vào một góc vở: Lời nói cũng có thể là dây trói.
Cô học chậm hơn các bạn vì mất gần một năm. Toán làm cô sợ, tiếng Kinh trong sách giáo khoa nhiều từ cô không hiểu. Mỗi tối, cô giáo Thảo cho cô mượn từ điển cũ, dạy cách gạch chân từ khó. Mai chép mỗi từ mười lần: quyền, nghĩa vụ, bảo vệ, chứng cứ, tố cáo. Khi chưa hiểu luật là gì, cô đã thích những chữ nghe như có thể dựng thành hàng rào.
Năm lớp tám, có một buổi tuyên truyền phòng chống buôn người ở trường. Cán bộ đọc tài liệu rất nhanh, học sinh ngáp, vài bạn cười khi nghe đến chuyện bị lừa lấy chồng xa. Mai ngồi dưới, tay lạnh đi. Cô biết những tờ rơi kia không đủ. Kẻ xấu không đến với mặt dữ và dây thừng. Chúng đến bằng tiếng mẹ đẻ, kẹo ngọt, tiền mới và lời hứa gửi về cho mẹ.
Cuối buổi, cô xin phát biểu. Cả hội trường quay lại nhìn. Mai đứng dậy, váy H'Mông cũ chạm đầu gối, giọng ban đầu rất nhỏ. Cô kể rằng người lừa cô nói tiếng H'Mông, biết tên mẹ cô, biết nhà cô nghèo. Cô kể rằng số điện thoại để lại là số giả. Cô kể rằng nếu một đứa trẻ biến mất quá một ngày, đừng chờ thêm vì xấu hổ.
Không ai cười nữa. Cán bộ tuyên truyền đặt tập giấy xuống. Cô giáo Thảo đứng cuối hội trường, mắt đỏ. Sau buổi đó, ba bạn gái đến hỏi Mai nếu có người rủ đi làm ở chợ biên giới thì phải làm sao. Mai không biết trả lời đủ, chỉ nói: "Đừng đi một mình. Báo cô giáo. Báo biên phòng. Gọi người lớn trước khi lên xe."
Chính cảm giác không biết đủ ấy làm Mai càng học dữ hơn. Cô muốn có câu trả lời chắc chắn, muốn biết khi nào công an được can thiệp, khi nào trẻ em có quyền từ chối, gia đình phải trình báo ra sao, lời khai cần ghi thế nào để không bị xem nhẹ.
Năm lớp chín, Mai đạt giải nhì học sinh giỏi môn Giáo dục công dân cấp huyện. Phần thi tình huống hỏi về quyền trẻ em bị xâm hại và trách nhiệm tố giác. Mai viết dài nhất phòng thi. Cô không dùng từ hoa mỹ. Cô chỉ viết như thể đang gửi giấy về căn phòng hai lớp cửa năm xưa.
Khi nhận giấy khen, hiệu trưởng đọc tên cô rất rõ: Vàng Thị Mai, bản Lao Chải. Dưới sân, vài bạn từng trêu cô cúi mặt. Mai không thấy hả hê. Cô chỉ thấy một cánh cửa mới mở ra: nếu mình học đủ, một ngày nào đó tên mình sẽ không còn gắn với câu "con bé bị bán", mà với câu "người biết cách cứu người khác".
Học giỏi không làm lời đồn biến mất ngay. Có ngày Mai được điểm mười môn Văn, ra sân vẫn nghe một bạn trai gọi với theo: "Luật sư bị bán!" Cả nhóm cười. Mai đứng khựng lại. Cô đã hứa với mẹ không đánh nhau, nhưng tay vẫn nắm chặt đến đau. Cô giáo Thảo không bắt cô bỏ qua. Cô yêu cầu bạn trai ấy viết bản kiểm điểm và đứng trước lớp đọc một đoạn về quyền được tôn trọng của người bị hại. Hình phạt ấy làm cậu ta xấu hổ, nhưng nó dạy cả lớp rằng xúc phạm cũng có hậu quả.
Lên cấp ba, Mai phải ở bán trú vì trường xa hơn. Đêm đầu trong phòng tập thể, tiếng then cửa đóng làm cô lạnh sống lưng. Một bạn cùng phòng thấy vậy liền đổi giường, để Mai nằm gần cửa sổ. Không phải ai cũng hiểu hết chuyện của cô, nhưng có những người biết giúp bằng cách rất nhỏ: không hỏi quá sâu, không kể lại cho người khác, không tắt đèn đột ngột khi cô còn thức.
Mai bắt đầu làm một cuốn sổ riêng tên là Những điều cần nói với trẻ em vùng cao. Trong đó không có lý thuyết lớn. Chỉ có những câu ngắn: đừng đi theo người lạ dù họ nói tiếng mình; số điện thoại có thể giả; tiền đưa trước không phải lòng tốt; nếu bạn bị lừa, bạn vẫn có quyền về nhà. Cuốn sổ ấy sau này trở thành bản nháp đầu tiên của tài liệu Mạng lưới An Toàn.
Càng học, Mai càng hiểu việc trở về trường không chỉ để lấy điểm. Mỗi ngày cô ngồi trong lớp là một lần phủ nhận lời người ta từng gán cho cô: rằng trẻ bị bán coi như hỏng đời, rằng con gái vùng cao chỉ cần biết làm nương rồi lấy chồng. Cô không nói những câu lớn lao ấy thành lời. Cô chỉ làm bài, đi học đúng giờ, trả sách thư viện sạch sẽ và sống như thể tương lai vẫn còn quyền gọi tên mình.