Chương 3: Trốn Chạy — Ba Ngày Qua Rừng
Thanh gỗ bật ra không kêu lớn, nhưng trong tai Mai, âm thanh ấy như sấm. Cô nín thở, chui qua ô cửa hẹp, da vai bị cạnh gỗ cào rách. Ngoài sân, mưa rơi thành màn trắng. Gã canh cửa gục bên bàn, chai rượu lăn dưới chân. Mai không dám nhìn lâu. Cô chạy.
Đường làng bên kia biên giới tối và lạ. Mai không biết phía nào là Việt Nam, chỉ nhớ lời chị Mỷ: chạy về phía núi. Cô men theo bờ ruộng, chân trần lún trong bùn lạnh. Mỗi tiếng chó sủa làm cô muốn nằm rạp xuống. Mỗi ánh đèn xe từ xa làm cô trốn vào bụi cỏ, ôm miệng để tiếng thở không bật ra.
Đêm đầu tiên, Mai ngủ dưới gốc cây, đúng hơn là ngất đi vì kiệt sức. Sáng dậy, cổ họng khô rát, bụng đau vì đói. Cô uống nước đọng trên lá, nhai một mẩu xôi khô còn sót trong túi áo từ ngày rời bản, đã mốc và cứng như đá. Cô nhổ ra, rồi lại nhặt lên cắn tiếp. Sống quan trọng hơn sạch.
Đến trưa, cô gặp một con đường đất có vết bánh xe. Mai biết đi theo đường dễ bị bắt lại, nhưng đi trong rừng thì mất hướng. Cô chọn cách đi song song, cách đường chừng hai mươi bước, vừa đi vừa nhìn mặt trời. Bà ngoại từng dạy nếu lạc trên nương, hãy nhớ hướng nắng và tiếng suối. Bây giờ những bài học tưởng nhỏ ấy thành bản đồ.
Chiều ngày thứ nhất, có tiếng xe máy phía sau. Mai lao xuống rãnh, lăn qua bụi gai. Gai cào vào cẳng chân, máu rịn ra. Hai người đàn ông chạy xe qua, nói thứ tiếng cô không hiểu. Một người quay đầu nhìn về phía bụi. Mai cắn vào tay mình để khỏi bật khóc. Xe đi xa rồi, cô vẫn nằm thêm rất lâu, đến khi kiến bò lên cổ mới dám nhúc nhích.
Đêm thứ hai lạnh hơn. Mưa tạnh, sương phủ dày. Mai nghe tiếng nước chảy và lần theo, vì suối thường dẫn về bản. Cô rửa vết thương ở chân, nước lạnh buốt như kim. Trong bóng tối, cô thấy khuôn mặt mình in lờ mờ trên mặt nước: gầy, bẩn, mắt trũng. Cô suýt không nhận ra cô bé từng ngồi vá dép trước hiên nhà.
Cơn sốt đến vào nửa đêm. Mai nằm giữa đám lá ướt, người lúc nóng lúc lạnh. Cô mơ thấy mẹ gọi ăn cơm, mơ thấy bà ngoại kể chuyện con hổ bị bẫy. Trong mơ, con hổ không gầm. Nó chỉ nhìn cô, mắt vàng, kiên nhẫn. Mai tỉnh dậy vì chính tiếng mình gọi bà.
Sáng ngày thứ ba, cô thấy một cột mốc đá. Chữ trên đó không hoàn toàn quen, nhưng bên kia triền dốc có lá cờ đỏ rất nhỏ bay trên mái nhà thấp. Mai không chắc đó là đồn biên phòng Việt Nam hay một căn nhà khác. Cô chỉ biết nếu không đi tiếp, cô sẽ chết trong rừng.
Cô bước xuống dốc bằng đôi chân không còn cảm giác. Đến gần cổng, một chiến sĩ biên phòng nhìn thấy cô trước. Anh chạy ra, tay giơ lên ra hiệu dừng vì sợ cô hoảng. Mai nhìn màu áo xanh, nhìn phù hiệu, nhìn lá cờ. Mọi thứ trong ngực cô vỡ ra.
Cô khuỵu xuống trước cổng đồn Bát Xát, hai tay vẫn nắm sợi chỉ đỏ đã sờn. Người chiến sĩ hỏi cô bằng tiếng Kinh, cô không trả lời được. Mãi đến khi một cán bộ biết tiếng H'Mông chạy ra, Mai mới nói được câu đầu tiên sau ba ngày trốn chạy: "Em muốn về nhà."
Câu nói ấy không lớn. Nó khản đặc, đứt quãng, gần như bị gió cuốn mất. Nhưng với Mai, nó là cánh cửa đầu tiên mở ra sau mười tháng khóa ngoài.
Khi người chiến sĩ biên phòng khoác áo mưa lên vai Mai, cô giật bắn vì tưởng bị kéo lại. Anh lập tức lùi một bước, giơ hai tay ra cho cô thấy mình không giữ cô. Cử chỉ nhỏ ấy cứu Mai khỏi một cơn hoảng loạn. Sau này, khi làm luật sư, cô luôn nhắc cán bộ trẻ: với nạn nhân vừa thoát khỏi khống chế, đừng vội nắm tay, đừng đứng chặn cửa, đừng hỏi dồn. Muốn lấy lời khai, trước hết phải trả lại cho họ cảm giác được lựa chọn.
Trong phòng y tế của đồn, Mai ăn bát cháo đầu tiên sau ba ngày. Tay cô run đến mức làm rơi thìa. Một nữ quân y ngồi cạnh, không giục. Cô ấy chỉ đẩy bát lại gần và nói bằng tiếng Kinh chậm rãi: "Ăn được miếng nào hay miếng đó." Mai không hiểu hết câu, nhưng hiểu ánh mắt. Không thương hại. Không ghê sợ. Chỉ kiên nhẫn. Nhiều năm sau, cô vẫn nhớ khuôn mặt người nữ quân y ấy rõ hơn khuôn mặt nhiều người thân.
Khi cán bộ hỏi có còn ai bị giữ trong căn nhà đó không, Mai bật khóc đến nghẹn. Cô sợ nếu nói ra mà họ không cứu được, chị Mỷ sẽ bị đánh. Cô cũng sợ nếu không nói, mình phản bội lời hứa. Cuối cùng, cô dùng tay run run vẽ căn nhà, vẽ cửa sổ, vẽ con đường có cây cong trước ngõ. Bản vẽ méo mó ấy trở thành manh mối đầu tiên để phía biên phòng phối hợp xác minh. Mai không biết số phận ba cô gái còn lại ra sao ngay lúc đó, nhưng cô đã làm điều chị Mỷ dặn: kể lại.
Buổi tối đầu tiên ở đồn, Mai được cho gọi điện về nhà. Khi nghe tiếng mẹ, cô không nói nổi câu nào. Mẹ cô ở đầu dây bên kia cũng chỉ khóc. Người cán bộ cầm máy giúp, nói chậm rãi rằng con còn sống, đang được chăm sóc, sáng mai sẽ có người đưa gia đình xuống. Mai nghe hai chữ còn sống, lần đầu tiên hiểu sống sót không phải kết thúc câu chuyện. Nó chỉ là điểm bắt đầu để quay lại nhận diện bóng tối vừa đi qua.