Chương 4: Về Nhà — Nhưng Nhà Đã Khác
Ngày Mai trở về Lao Chải, cả bản kéo ra đầu dốc. Mẹ cô chạy trước, ngã dúi một lần rồi lại đứng dậy. Bà ôm Mai chặt đến mức vết thương trên vai cô đau nhói, nhưng Mai không kêu. Cô áp mặt vào áo mẹ, ngửi mùi khói bếp quen thuộc và hiểu mình thật sự chưa chết.
Bố Mai từ công trình dưới xuôi về trong đêm. Ông ngồi bên giường nhìn con gái ngủ, bàn tay to thô đặt trên mép chăn nhưng không dám chạm mạnh. Ông cứ lặp đi lặp lại: "Bố xin lỗi." Mai nghe thấy, nhưng cô không biết trả lời thế nào. Một đứa trẻ mười hai tuổi không thể gánh tội lỗi của người lớn, cũng không biết trả lại nó cho ai.
Những ngày đầu, cán bộ xã, biên phòng và công an huyện lên lấy lời khai. Mỗi câu hỏi đều cần thiết, nhưng với Mai, mỗi câu trả lời giống như mở lại một cánh cửa khóa. Cô kể tên người phụ nữ áo đỏ, căn nhà hai lớp cửa, chị Mỷ, Súa, Lử, đường trốn qua suối. Có lúc cô run đến không cầm được cốc nước. Mẹ cô muốn dừng, nhưng Mai lắc đầu. Chị Mỷ đã bảo cô về được thì kể.
Bản làng ban đầu thương cô. Người đem trứng, người đem gạo, người đem áo ấm. Nhưng sau thương hại là những lời thì thầm. Con bé bị bán rồi. Sau này ai dám lấy? Không biết bên kia nó bị làm sao. Mai nghe thấy khi đi qua bờ rào, khi lấy nước ở đầu bản, khi ngồi trong lớp học tạm. Những lời ấy không đánh vào da, nhưng làm cô thấy mình bẩn dù không làm gì sai.
Cô im lặng ba tháng. Không phải im vì ngoan, mà vì trong người như có một hòn đá chặn ngang cổ họng. Đêm nào Mai cũng giật mình khi nghe tiếng xe máy. Cửa nhà đóng rồi cô vẫn kiểm tra chốt. Có bữa mẹ nấu cơm, mùi khói bếp làm cô nhớ căn nhà bị nhốt, cô nôn hết ra sân.
Cô giáo Thảo, giáo viên cấp hai dưới huyện, được cử lên hỗ trợ Mai học lại. Cô không ép Mai kể chuyện. Cô chỉ mang sách, vở, bút chì màu và một tờ bản đồ Việt Nam. Buổi đầu, Mai không nói câu nào. Buổi thứ hai, cô giáo chỉ vào tỉnh Lào Cai trên bản đồ, rồi chỉ xuống Hà Nội, Huế, Cần Thơ. "Đất nước mình dài lắm," cô nói. "Con đã đi qua chỗ tối, nhưng đời con không chỉ có chỗ tối đó."
Ngày thứ chín mươi, Mai mở miệng xin đi học. Câu nói làm mẹ cô khóc. Bà sợ con gái xuống huyện sẽ bị trêu, bị nhìn, bị nhắc lại chuyện cũ. Bố cô cũng sợ. Nhưng bà ngoại chống gậy ra hiên, nhìn Mai rất lâu rồi nói: "Hổ ra khỏi bẫy mà cứ nằm trong hang thì người đặt bẫy thắng."
Hôm Mai trở lại lớp, cả phòng học im lặng. Có bạn nhìn cô tò mò, có bạn tránh mắt. Mai ngồi bàn cuối, đặt vở lên bàn, bàn tay run dưới gầm ghế. Giờ ra chơi, một nhóm con gái thì thầm rồi cười. Mai nghe thấy tên mình. Cô cúi xuống, móng tay bấm vào mép vở.
Cô giáo Thảo bước vào, không mắng ai. Cô viết lên bảng hai chữ: nạn nhân. Rồi cô quay xuống lớp: "Người bị hại không có lỗi vì kẻ xấu chọn làm hại mình. Nếu các em không hiểu điều đó, các em đang đứng về phía kẻ xấu."
Lớp học im phăng phắc. Mai không ngẩng lên, nhưng nước mắt rơi xuống trang vở. Lần đầu tiên sau ngày trở về, có một người lớn nói rõ ràng rằng lỗi không nằm ở cô. Câu ấy mở một khe nhỏ trong hòn đá chặn cổ họng.
Tối hôm đó, Mai viết dòng đầu tiên trong cuốn vở mới: Mình sẽ học để biết cách nói cho đúng, để không ai bảo trẻ bị hại là xấu nữa.
Có những đêm mẹ Mai ngồi bên bếp đến sáng. Bà không dám ngủ sâu vì chỉ cần Mai trở mình mạnh, bà lại chạy vào xem con có khó thở không. Ban ngày, bà cố tỏ ra bình thường, sai Mai nhặt rau, phơi ngô, gấp chăn như trước. Không phải vì bà vô tâm. Bà sợ nếu cả nhà nhìn Mai như đồ sứ vỡ, cô sẽ tin mình thật sự đã vỡ không thể dùng lại được.
Bố Mai thì khác. Ông im lặng nhiều hơn, nhận thêm việc phụ hồ dưới thị trấn để có tiền đưa con đi khám. Có lần Mai thấy ông ngồi sau nhà, cầm mảnh giấy ghi số điện thoại giả của người phụ nữ áo đỏ, vò nát rồi lại vuốt phẳng. Ông tự trách mình nghèo nên con mới bị dụ. Mai lúc đó chưa biết an ủi bố. Sau này cô mới hiểu tội phạm buôn người sống bằng cách biến nghèo đói thành mặc cảm, để gia đình nạn nhân tự nhận lỗi thay chúng.
Cô giáo Thảo là người đầu tiên đề nghị gia đình đưa Mai đi tham vấn tâm lý ở huyện. Ban đầu, mấy người trong họ phản đối, bảo người H'Mông không có bệnh "nghĩ nhiều" như người thành phố. Bà ngoại Páo đập gậy xuống nền: "Chân gãy thì bó. Tim sợ thì cũng phải có người biết bó." Nhờ câu nói ấy, Mai được gặp một cô tư vấn viên. Buổi đầu cô chỉ vẽ núi. Buổi thứ hai cô vẽ cửa. Buổi thứ ba, cô vẽ một con hổ đứng trước cửa mở.
Mai cũng phải học lại cách ở trong chính ngôi nhà của mình. Những vật quen thuộc đôi khi trở nên lạ: tiếng then cửa, mùi áo khoác ẩm, ánh đèn xe máy quét qua vách gỗ. Mẹ cô ban đầu muốn cất hết những thứ làm con giật mình, nhưng cô giáo Thảo khuyên gia đình không nên biến cả nhà thành nơi né tránh. Thay vào đó, họ tập gọi tên từng nỗi sợ. Đây là tiếng then nhà mình. Đây là xe của chú họ. Đây là khói bếp, không phải căn phòng kia.