Chương 6: Đại Học Luật — Giấc Mơ Không Tưởng
Ngày Mai nhận giấy báo trúng tuyển Đại học Luật Hà Nội, bưu tá phải hỏi đường ba lần mới tìm đến nhà. Bố cô cầm phong bì, không dám xé. Mẹ cô lau tay vào tạp dề rồi cũng không dám chạm. Bà ngoại là người mở thư. Bà nhìn những dòng chữ tiếng Kinh rất lâu dù không đọc hết, rồi đưa cho Mai. "Nó gọi con đi xa lần nữa," bà nói. "Lần này con tự chọn đường."
Cả bản đến xem giấy báo. Có người mừng thật, có người lo thật, cũng có người nói con gái đi xa học nhiều rồi khó lấy chồng. Mai nghe, mỉm cười rất nhẹ. Cô từng bị đưa đi xa vì người khác quyết định thay mình. Lần này, cô cầm giấy báo bằng chính tay mình, biết ga tàu, biết địa chỉ ký túc xá, biết số điện thoại phòng công tác sinh viên.
Hà Nội làm Mai choáng. Đường rộng, xe máy như nước lũ, nhà cao tầng che mất trời. Đêm đầu trong ký túc xá, cô không ngủ. Tiếng cửa phòng đóng mở ngoài hành lang làm cô nhớ tiếng khóa căn nhà bên kia biên giới. Cô đặt ghế chắn trước cửa, rồi thấy xấu hổ với chính mình. Bạn cùng phòng tên Hạnh không hỏi nhiều, chỉ lặng lẽ kéo giường của mình gần cửa hơn. "Tớ ngủ ngoài này cho," Hạnh nói.
Những tháng đầu, Mai học như leo dốc đá. Ngôn ngữ luật khô và khó: cấu thành tội phạm, chủ thể, khách thể, chứng cứ, tố tụng. Bạn bè thành phố quen thuyết trình, quen đọc tài liệu tiếng Anh. Mai phải tra từng từ, ghi từng khái niệm bằng cả tiếng Kinh lẫn tiếng H'Mông để tự hiểu.
Tiền là nỗi lo thường trực. Học bổng chỉ đủ một phần. Mai rửa bát ở quán cơm gần trường từ sáu giờ tối đến mười giờ đêm, tay nứt vì nước rửa chén. Có hôm về phòng, cô mở sách mà mắt díp lại, chữ trên trang nhòe đi. Hạnh giật sách khỏi tay: "Ngủ đi, mai đọc." Mai lắc đầu. "Mai còn ca làm."
Năm hai, lớp học môn Luật Hình sự có chuyên đề về mua bán người. Giảng viên phân tích điều luật, khung hình phạt, yếu tố xuyên biên giới. Cả phòng ghi chép. Mai ngồi bất động. Những chữ trong giáo trình bỗng có mùi cơm nguội, mùi nền xi măng ẩm và tiếng khóa cửa. Cô xin phép ra ngoài, đứng trong nhà vệ sinh rất lâu, tay bám vào bồn rửa.
Giảng viên tìm thấy cô sau giờ học. Thầy không hỏi chuyện riêng, chỉ đưa cô một tập tài liệu về hỗ trợ nạn nhân. "Nếu em muốn nghiên cứu mảng này, thầy có thể giới thiệu em đến một trung tâm pháp lý." Mai nhận tập giấy. Lần đầu tiên, ký ức của cô không chỉ là vết thương; nó có thể trở thành năng lực chuyên môn.
Từ đó, Mai tham gia nhóm trợ giúp pháp lý cho phụ nữ di cư. Cô dịch tiếng H'Mông trong vài buổi tư vấn, nghe những câu chuyện giống mình đến rợn người: bị rủ đi làm, bị hứa hôn nhân, bị giữ giấy tờ, bị đe dọa gia đình sẽ xấu hổ nếu trình báo. Mỗi lần dịch xong, cô về phòng viết lại quy trình bằng ngôn ngữ dễ hiểu hơn.
Bạn bè hỏi vì sao cô chọn lĩnh vực nặng nề như vậy. Mai không trả lời ngay. Đến lễ tốt nghiệp, khi được mời phát biểu đại diện sinh viên dân tộc thiểu số, cô mới nói: "Có những đứa trẻ không thiếu nghị lực. Các em thiếu người lớn biết tin các em, biết ghi lời khai đúng, biết gọi đúng cơ quan, biết nói với bản làng rằng người bị hại không có lỗi. Tôi học luật để trở thành một người lớn như thế."
Dưới hàng ghế cuối, bà ngoại Mai mặc áo chàm, ngồi cạnh mẹ cô. Bà không hiểu hết bài phát biểu, nhưng khi cả hội trường vỗ tay, bà vỗ chậm theo. Mai nhìn xuống, thấy sợi chỉ đỏ mới trên cổ tay bà. Cô biết mình đã đi rất xa khỏi căn nhà khóa ngoài, nhưng đường về hang của con hổ vẫn nằm trong máu.
Ở Hà Nội, Mai cũng gặp định kiến kiểu khác. Có bạn hỏi cô người H'Mông có còn bắt vợ không, có phải ai cũng biết thổi khèn không, có phải vùng cao dễ bị bán vì "ngây thơ" không. Những câu hỏi ấy đôi khi không ác, nhưng làm cô mệt. Cô không muốn cả dân tộc mình bị biến thành một hình ảnh nghèo và lạc hậu trong mắt người thành phố. Vì vậy, trong các bài thuyết trình, Mai luôn nói rõ: buôn người không xảy ra vì nạn nhân ngây thơ; nó xảy ra vì có kẻ tổ chức, có lợi nhuận, có lỗ hổng pháp lý và có sự im lặng.
Năm ba, Mai thực tập ở một trung tâm trợ giúp pháp lý. Hồ sơ đầu tiên cô được đọc là một vụ bé gái bị dụ sang bên kia biên giới qua người quen. Trong biên bản, lời khai của em bị ghi rất cụt: tự nguyện đi làm, sau đó muốn về. Mai đọc mà tức đến run. Cô xin được gặp em cùng luật sư hướng dẫn, dùng tiếng H'Mông hỏi lại từng mốc. Hóa ra em bị đe dọa không được nói, bị giữ giấy tờ, bị ép gọi về nhà nói mình ổn. Chỉ vì người ghi lời khai ban đầu không hỏi đúng, vụ việc suýt bị xem nhẹ.
Từ vụ đó, Mai học được sức mạnh của câu hỏi. Một câu hỏi sai có thể làm nạn nhân im. Một câu hỏi đúng có thể mở đường cho công lý. Cô ghi vào sổ: Đừng hỏi vì sao em đi. Hãy hỏi ai rủ em, hứa gì, giữ gì của em, em có được tự về không.