Chương 1: Cô Bé Mười Hai Tuổi
Buổi chiều hôm đó, sương xuống sớm hơn mọi ngày. Bản Lao Chải nằm co trong thung lũng, mái nhà gỗ ướt lạnh, khói bếp bay thấp như không muốn rời khỏi núi. Vàng Thị Mai ngồi trước hiên, vá lại quai dép bằng sợi dây gai mẹ tước từ bao tải cũ. Cô bé mười hai tuổi, gầy, mắt đen, tóc tết hai bên, cả đời mới xuống chợ huyện ba lần.
Người phụ nữ lạ đến bản lúc gần năm giờ. Chị ta mặc áo khoác đỏ, đi giày trắng, nói tiếng H'Mông không trôi lắm nhưng đủ khiến người lớn bớt đề phòng. Chị ta bảo mình quen một chủ quán ăn dưới thành phố Lào Cai, cần mấy bé gái nhanh nhẹn phụ rửa bát ba ngày hội chợ, mỗi bé được trả tám trăm nghìn. Với nhà Mai, tám trăm nghìn là tiền muối, dầu, vở, thuốc ho cho em trai cả tháng.
Mẹ Mai lưỡng lự. Bố cô đang đi phụ hồ xa, nhà chỉ còn mẹ, bà ngoại và ba đứa nhỏ. Người phụ nữ mở túi, lấy ra một gói kẹo, một chiếc kẹp tóc nhựa và hai tờ tiền mới. "Em nó đi với chị, tối thứ ba chị đưa về. Có số điện thoại đây, có gì cứ gọi." Số điện thoại được viết trên mảnh giấy xanh, nét bút tròn trịa đến mức nhìn như thật.
Bà ngoại Mai ngồi bên bếp, mắt nheo lại. Bà không thích người lạ cười quá nhiều. Bà kéo Mai lại, buộc vào cổ tay cô một sợi chỉ đỏ nhỏ. "Nếu thấy đường lạ quá thì quay về," bà nói. "Con hổ con có thể chưa biết săn, nhưng phải biết nhớ lối về hang." Mai cười, không hiểu vì sao bà nghiêm mặt đến vậy.
Chiếc xe máy chở Mai rời bản khi trời chuyển màu chì. Ban đầu đường vẫn quen: con dốc đá, cây sa mộc cong, đám trẻ đuổi nhau bên bờ ruộng bậc thang. Rồi xe rẽ sang một nhánh đường cô chưa từng đi. Người phụ nữ bảo do đường chính sạt, phải vòng. Mai ôm túi áo cũ, trong túi có hai bộ quần áo, gói xôi mẹ nắm và chiếc kẹp tóc nhựa mà cô chưa dám cài.
Tối xuống, họ không vào thành phố. Họ dừng ở một căn nhà tôn cạnh bìa rừng. Có hai người đàn ông hút thuốc trước cửa. Một người hỏi bằng thứ tiếng Mai không hiểu. Người phụ nữ đáp nhanh, rồi đẩy Mai vào trong. Lần đầu tiên, Mai thấy bụng mình lạnh đi. Cô hỏi: "Chị ơi, bao giờ đến quán ăn?" Không ai trả lời.
Đêm ấy, Mai ngủ ngồi cạnh một cô gái lớn hơn chừng mười sáu tuổi. Cô gái ấy nhìn Mai rất lâu rồi thì thầm bằng tiếng H'Mông: "Em bị lừa rồi." Mai không tin. Cô nắm chặt sợi chỉ đỏ trên cổ tay, tự nhủ sáng mai chị áo đỏ sẽ đưa mình xuống quán ăn. Nhưng sáng hôm sau, người phụ nữ biến mất. Hai người đàn ông đưa các cô lên một chiếc xe khác, cửa kính dán đen, mùi thuốc lá và xăng cũ làm Mai buồn nôn.
Đến ngày thứ ba, Mai không còn biết mình đang ở đâu. Biển hiệu ngoài đường đổi chữ. Giọng nói quanh cô đổi âm. Cánh cửa căn nhà cuối cùng đóng sập lại từ bên ngoài, tiếng khóa kim loại vang lên rất khô. Một người đàn ông ném xuống nền túi quần áo của Mai, rồi chỉ vào góc phòng. Trong đó có ba cô gái khác, mắt sưng, môi khô, đều mặc đồ cũ và đều không dám khóc to.
Mai ngồi xuống sàn, lưng áp vào tường lạnh. Cô nhìn cổ tay. Sợi chỉ đỏ của bà vẫn còn, nhưng đường về bản đã biến mất sau quá nhiều khúc rẽ. Lúc ấy cô mới hiểu: mình không đi làm thuê. Mình bị bán. Ý nghĩ ấy quá lớn với một đứa trẻ mười hai tuổi. Nó không biến thành tiếng hét. Nó nằm trong ngực cô như một hòn đá, nặng đến mức cô không thở nổi.
Trước khi đi, Mai còn quay lại nhìn mái nhà mình một lần. Mẹ đứng ở hiên, tay lau vào vạt áo, miệng dặn xuống thành phố phải nghe lời người lớn. Bà ngoại không dặn nữa, chỉ nhìn rất lâu, cái nhìn khiến Mai thấy hơi ngại nên cúi xuống chỉnh quai dép. Nếu lúc đó có ai hỏi cô sợ không, cô sẽ nói không. Trẻ con thường không biết gọi tên nỗi sợ khi nó mặc áo đẹp và cầm kẹo ngọt.
Trên đường, người phụ nữ hỏi Mai thích ăn gì, có muốn mua áo mới không, có biết dùng điện thoại không. Những câu hỏi ấy làm Mai bối rối nhưng cũng khiến cô thấy mình được quan tâm. Ở bản, người lớn bận nương, bận em nhỏ, ít ai hỏi một đứa bé muốn gì. Sau này khi học luật, Mai mới hiểu nhiều kẻ lừa đảo không bắt đầu bằng bạo lực. Chúng bắt đầu bằng cách khiến đứa trẻ nghèo cảm thấy lần đầu tiên mình được chọn.
Khi chiếc xe rẽ khỏi con đường quen, Mai lấy gói xôi mẹ nắm ra ăn. Hạt xôi đã nguội, dính vào tay. Người phụ nữ bảo để dành lát nữa, xuống nơi làm sẽ có cơm ngon hơn. Mai ngoan ngoãn gói lại. Cái ngoan ấy nhiều năm sau vẫn làm cô đau. Không phải vì cô có lỗi, mà vì cô biết bao nhiêu đứa trẻ được dạy phải ngoan với người lớn, trong khi không ai dạy các em cách nghi ngờ một lời hứa quá ngọt.
Nhiều năm sau, khi đứng trước học sinh vùng cao, Mai thường bắt đầu bằng chính buổi chiều ấy. Cô không kể để các em sợ người lạ đến mức đóng cửa với thế giới, mà để các em học cách hỏi thêm một câu: đi đâu, với ai, địa chỉ nào, ai xác nhận. Nếu ngày đó có một người lớn hỏi kỹ hơn, có lẽ chiếc xe máy đã không rời bản dễ dàng như vậy.