Chương 7: Luật Sư Vàng Thị Mai
Sau khi tốt nghiệp loại giỏi, Mai nhận được lời mời ở lại Hà Nội làm cho một văn phòng luật sư lớn. Mức lương khởi điểm cao hơn thu nhập cả năm của bố mẹ cô cộng lại. Hợp đồng đặt trước mặt cô, giấy trắng, chữ đẹp, điều khoản rõ ràng. Nếu ký, Mai sẽ có phòng trọ tốt hơn, không phải rửa bát, không phải gửi từng đồng học bổng còn lại về nhà.
Nhưng cùng tuần đó, cô nhận cuộc gọi từ cô giáo Thảo. Ở một bản gần Bắc Hà, một bé gái mười ba tuổi mất tích sau khi đi chợ phiên với người quen mới. Gia đình ban đầu không dám báo vì sợ bị cười, sợ con gái "mang tiếng". Đến khi báo thì đã muộn hai ngày.
Mai cầm hợp đồng Hà Nội suốt một đêm. Sáng hôm sau, cô từ chối. Trưởng văn phòng hỏi cô có chắc không. Mai nói chắc. Ông bảo: "Về tỉnh làm trợ giúp pháp lý cực lắm, em sẽ bị cuốn vào những vụ không ai muốn đụng." Mai đáp: "Chính vì không ai muốn đụng nên em phải về."
Văn phòng đầu tiên của Mai ở thị trấn Sa Pa chỉ rộng mười sáu mét vuông. Một bàn gỗ cũ, hai ghế nhựa, tủ hồ sơ mua thanh lý và tấm biển viết tay: Tư vấn pháp lý miễn phí cho phụ nữ, trẻ em bị mua bán, bạo lực, ép hôn. Ngày treo biển, vài người đi ngang đọc rồi cười nhỏ. Một ông chủ nhà bên cạnh hỏi cô có chắc muốn viết chữ "bị mua bán" to như vậy không, sợ xấu khu phố.
Mai giữ nguyên tấm biển. Cô từng thấy xấu hổ bị đặt nhầm lên vai người bị hại. Bây giờ cô muốn những chữ ấy đứng ngoài đường, rõ ràng, để ai cần có thể tìm thấy.
Khách đầu tiên là một người mẹ Dao đỏ. Chị ôm tấm ảnh con gái, tay run đến mức ảnh cong lại. Con chị bị lừa đi làm quán ăn ở Móng Cái, ba tuần không liên lạc. Công an xã đã ghi nhận nhưng bảo gia đình chờ thêm vì có thể con bé tự đi làm. Mai hỏi từng mốc thời gian, từng cuộc gọi, từng người rủ đi, từng biển số xe nghe được. Chị mẹ vừa trả lời vừa khóc vì lần đầu có người hỏi kỹ như vậy.
Mai lập đơn trình báo bổ sung, kèm đề nghị áp dụng biện pháp khẩn cấp xác minh qua nhà mạng và camera bến xe. Cô gọi cho biên phòng, gọi cho hội phụ nữ, gọi cho một anh khóa trên làm ở cơ quan điều tra. Ba ngày sau, cô bé được tìm thấy ở một nhà nghỉ gần biên giới, chưa bị đưa qua cửa khẩu.
Khi cô bé về, em không ôm mẹ ngay. Em đứng nép sau cán bộ, mắt nhìn xuống đất. Mai bước đến, không chạm vào em. Cô chỉ nói bằng tiếng Dao do người mẹ dạy vội: "Em về rồi. Em không có lỗi."
Câu nói ấy làm cô bé bật khóc. Người mẹ quỳ xuống cảm ơn, Mai đỡ dậy ngay. "Đừng quỳ trước em," cô nói. "Chúng ta còn phải đi lấy lời khai, còn phải giữ chứng cứ, còn phải làm cho kẻ rủ con chị không rủ được ai nữa."
Vụ đầu tiên kết thúc bằng một bản án chưa thật nặng như Mai mong muốn, nhưng đủ để cả vùng biết văn phòng nhỏ ở thị trấn không chỉ treo biển cho đẹp. Những người từng cười bắt đầu dẫn người thân đến. Có người đến ban đêm vì sợ hàng xóm thấy. Có người chỉ đứng ngoài cửa nửa tiếng rồi đi. Mai không ép. Cô hiểu bước qua ngưỡng cửa ấy cần nhiều can đảm hơn người ngoài tưởng.
Mỗi tối, Mai ghi lại các lỗ hổng trong từng vụ: gia đình trình báo muộn vì xấu hổ, cán bộ cơ sở thiếu biểu mẫu, trẻ em không biết số gọi khẩn cấp, người dân không phân biệt môi giới việc làm thật và bẫy buôn người. Dần dần, cô nhận ra cứu từng vụ là cần, nhưng chưa đủ. Phải dựng một mạng lưới trước khi chiếc xe lạ rời bản.
Văn phòng của Mai không chỉ tư vấn luật. Nó dần trở thành nơi người ta đến ngồi cho qua cơn run. Có hôm một cô gái được cứu về chỉ xin ngồi trong góc vì về nhà ai cũng hỏi quá nhiều. Mai pha nước gừng, đặt cạnh cô, rồi tiếp tục làm hồ sơ khác. Hai tiếng sau, cô gái tự nói câu đầu tiên: "Chị ơi, nếu em kể không đúng thứ tự thì có sao không?" Mai đáp: "Không sao. Kẻ làm hại em mới phải sợ thứ tự. Em chỉ cần nói từng mảnh."
Có vụ Mai thua. Một gia đình rút đơn vì bị họ hàng ép, sợ con gái không lấy được chồng. Mai đến tận nhà, nói khản cổ, nhưng người cha vẫn ký giấy xin không tiếp tục. Đêm đó cô về văn phòng, ngồi trước tủ hồ sơ đến khuya. Cô hiểu luật sư không phải người có thể cứu tất cả bằng ý chí. Muốn thay đổi, phải khiến cả cộng đồng hiểu rằng che giấu không bảo vệ danh dự; nó bảo vệ kẻ phạm tội.
Thất bại ấy là lý do Mai chuyển từ cứu từng hồ sơ sang xây mạng lưới. Cô bắt đầu ghi tên những người có thể trở thành mắt xích: cô giáo biết học sinh vắng bất thường, tài xế xe khách nhớ mặt khách quen, cán bộ hội phụ nữ nghe tin đồn sớm, chủ quán nước gần bến xe thấy ai đón trẻ đi lúc sáng sớm. Công lý ở vùng cao không thể chỉ nằm trong văn phòng luật. Nó phải có chân đi trên đường đất.