Chương 4: Ngày Sinh Không Khớp Là Một Câu Hỏi
Hồ sơ lễ sinh được đặt trong một phòng nhỏ của Nội phủ, dưới mắt hai người giữ sổ. Uyển Nhi không được mang giấy ra ngoài. Nàng chỉ có thể chép phần được giao sang bản sạch. Công việc buồn tẻ: ngày sinh, giờ sinh, tên mẫu phi, tên bà đỡ, ngày trình Tông thất phủ, ngày đặt tên. Nhưng chính sự buồn tẻ ấy làm các sai lệch hiện rõ hơn. Khi những biểu mẫu lặp hàng trăm lần, một dòng khác cấu trúc dễ bị nhận ra.
Ở hồ sơ của Tam hoàng tử, ngày sinh ghi cuối tháng Hai. Dòng dưới nói mẫu phi “nhập cung đầu tháng Ba”. Nếu hiểu theo nghĩa thông thường, đứa trẻ sinh trước khi mẹ vào cung, điều vô lý. Nhưng Uyển Nhi không nhảy tới chuyện hoàng tử giả. Nàng nhìn kỹ cột ghi chú. Sau tên mẫu phi có một chữ nhỏ “chuyển điện”. Có thể “nhập cung” ở đây không phải lần đầu vào hoàng thành mà là ngày chuyển tới cung hiện tại.
Nàng hỏi người giữ sổ về cách dùng từ. Ông bảo hồ sơ cũ đôi khi dùng “nhập cung” cho cả lần chuyển điện, không thống nhất. Uyển Nhi xin xem ba hồ sơ cùng thời để hiểu mẫu. Hai hồ sơ dùng rõ “chuyển điện”. Một hồ sơ khác cũng dùng “nhập cung” theo nghĩa chuyển nơi ở. Như vậy mâu thuẫn ban đầu có thể chỉ là thuật ngữ.
Tuy nhiên, một điểm khác xuất hiện. Sổ trực phòng hộ sinh ngày Tam hoàng tử chào đời không có tên mẫu phi ở cột bệnh nhân. Thay vào đó là một ký hiệu “Nữ quyến T.” không ghi danh. Sổ này chỉ là bản sao vì bản gốc đã chuyển Tông thất phủ. Uyển Nhi hỏi người giữ liệu có thể tra bản gốc không. Ông nói phải có giấy yêu cầu. Nàng không cố lách.
Nàng lập một bảng timeline trong tờ công việc: ngày được cho là sinh, ngày báo Tông thất phủ, ngày làm lễ đầy tháng, ngày mẫu phi chuyển điện. Cột nào chắc thì ghi nguồn, cột nào chưa chắc để trống. Việc này ban đầu chỉ để chép không nhầm, nhưng bảng cho thấy một điều nữa: thông báo sinh chính thức được phát muộn tám ngày so với các hoàng tử khác. Có thể do trẻ yếu. Có thể do triều đình bận. Cũng có thể có chuyện cần giấu. Nàng chưa biết.
Trong một tập phụ lục, Uyển Nhi tìm thấy tên bà đỡ là Liễu thị. Bên cạnh có chữ “rời chức năm sau”. Nàng nhớ Tạ Minh từng nhắc khu bếp có một bà Liễu già. Chỉ trùng tên không đủ. Liễu là họ phổ biến. Nàng không chạy đi tìm ngay.
Thay vào đó, nàng đề nghị người giữ sổ cho ghi chú rằng thuật ngữ “nhập cung” ở bản này cần xác định nghĩa khi sao, tránh về sau bị hiểu sai. Ông đồng ý và ký. Một lần nữa, nàng biến nghi ngờ thành câu hỏi chính thức chứ không thành lời đồn.
Đến cuối buổi, một viên quản sự mang tới bản mục lục đã chỉnh. Trong đó hồ sơ Tam hoàng tử được chuyển sang nhóm “sinh tại Minh Nguyệt điện”. Nhưng bản timeline Uyển Nhi vừa đọc không xác định nơi sinh, chỉ ghi nơi làm lễ đầy tháng. Nàng hỏi nguồn của mục lục. Quản sự nói theo bản 399. Uyển Nhi nhận ra con số ngay.
Nàng xin xem bản 399 để chép đúng tiêu đề. Quản sự bảo bản đang ở kho phụ, chưa trả. Uyển Nhi hỏi vậy tại sao mục lục mới đã cập nhật. Ông đáp Đổng Khang gửi chỉ thị. Câu trả lời tạo ra một đường rõ hơn: một hồ sơ chuyển kho chưa trở lại nhưng kết quả “chỉnh” đã được dùng để thay mục lục.
Uyển Nhi ghi điều ấy vào phiếu kiểm, không dùng từ giả mạo. Nàng viết: “Mục lục mới ghi nơi sinh chưa thấy trong các bản đang đối chiếu; đề nghị kèm nguồn.” Người giữ sổ nhìn nàng như muốn bảo đừng tự chuốc phiền. Nàng nói nếu sau này bị hỏi vì sao chép “Minh Nguyệt điện”, nàng cần biết dựa vào đâu. Lý do trách nhiệm lại bảo vệ nàng.
Phiếu bị gửi lên. Hai ngày sau, câu trả lời trở về: “Theo bản lưu cũ tại Sử quán.” Lần này có thêm tên kho nhưng không có số hồ sơ. Uyển Nhi bắt đầu thấy mô thức quen thuộc: mỗi khi hỏi nguồn, câu trả lời chỉ đủ để kết thúc cuộc hỏi nhưng không đủ để kiểm chứng.
Nàng báo Tạ Minh rằng nếu có cách hợp lệ để kiểm bản lưu Sử quán, nàng cần làm. Anh cười, bảo cung nữ Văn thư phòng không tự ý bước vào đó. Uyển Nhi nói nàng không định tự ý. Nàng sẽ phải tìm người có trách nhiệm chấp nhận rằng sai lệch này đáng kiểm.
Cơ hội tới từ chính một lỗi khác. Trong lúc chép hồ sơ của một công chúa, Uyển Nhi phát hiện bản mục lục mới ghi sai năm sắc phong so với chiếu còn nguyên số phát. Đây là lỗi không liên quan tranh kế vị, dễ chứng minh và ít nhạy cảm. Nàng lập phiếu yêu cầu đối chiếu Sử quán. Lưu Hàn, quan già phụ trách mục lục, được mời sang.
Lưu Hàn đọc phiếu, kiểm hai bản rồi xác nhận năm ở mục lục mới sai. Ông hỏi ai chỉnh mục lục. Quản sự nói theo gói hồ sơ từ Văn thư phòng. Lưu Hàn cau mày và yêu cầu tạm dừng việc thay mục lục ở nhóm hồ sơ này cho tới khi so xong bản lưu. Đó là lần đầu một người có thẩm quyền cao hơn Đổng Khang can thiệp, nhưng vì một lỗi kỹ thuật rõ ràng chứ không vì câu chuyện bí mật nào.
Sau buổi đó, Lưu Hàn hỏi Uyển Nhi ai phát hiện. Nàng nói mình chỉ đối chiếu theo nhiệm vụ. Ông hỏi nàng còn thấy chỗ nào tương tự. Đây là câu hỏi nguy hiểm. Uyển Nhi không kể mọi nghi ngờ. Nàng chỉ đưa phiếu về hồ sơ Tam hoàng tử, nói nơi sinh đang được cập nhật từ một nguồn nàng chưa nhìn thấy. Lưu Hàn đọc rồi bảo nếu muốn xem bản Sử quán, phải có biên bản yêu cầu và người giám sát.
Uyển Nhi đáp đó chính là điều nàng muốn. Lưu Hàn nhìn nàng một lúc, có lẽ chờ xem nàng có đề nghị lén lút hay nhờ vả riêng. Khi không thấy, ông nói ngày mai sẽ gửi giấy gọi người Văn thư phòng tới đối chiếu. Nàng không được chọn tài liệu tùy ý; chỉ xem đúng hồ sơ liên quan.
Tối ấy, Tạ Minh hỏi nàng đã tìm ra “hoàng tử giả” chưa. Uyển Nhi quay sang nhìn anh, nói đừng gọi như vậy. Một ngày tháng không khớp, một mục lục mơ hồ và một bản chuyển kho chưa về chưa chứng minh thân phận ai cả. Nếu người ta nghe họ nói trước kết luận, mọi việc sau này dù đúng cũng sẽ bị xem là dựng chuyện. Tạ Minh giơ hai tay đầu hàng.
Uyển Nhi trở về phòng, nghĩ tới Lệ Nhi. Nếu bạn nàng đã lần theo cùng hồ sơ, có thể cô ấy cũng thấy những sai lệch này. Nhưng không có bằng chứng. Nàng tự nhắc mình mỗi câu hỏi phải đứng riêng: Lệ Nhi ở đâu? Bản 399 chứa gì? Mục lục ai sửa? Hồ sơ Tam hoàng tử có nguồn nào? Chỉ khi những câu trả lời giao nhau mới được nối chúng thành một câu chuyện.
Sáng hôm sau, giấy gọi từ Sử quán tới. Cửa thư khố sẽ mở cho ba người: Lưu Hàn, một thư lại Sử quán và đại diện Văn thư phòng. Đổng Khang tự ghi tên mình làm đại diện. Uyển Nhi được đi với tư cách người phát hiện sai lệch. Nàng hiểu điều đó vừa là cơ hội vừa là rủi ro. Nếu bản lưu thật sự khác, người có lợi từ việc sửa mục lục sẽ biết nàng đã tới gần đến đâu.