Chương 1: Một Câu Chữ Chưa Đủ Kết Tội
Trình Uyển Nhi tỉnh dậy với đầu ngón tay còn đặt trên một hàng chữ chưa khô. Trước mặt nàng là bàn chép thấp, nghiên mực, dao rọc giấy và ba xấp văn thư buộc dây màu khác nhau. Trong căn phòng hẹp, sáu cung nữ ngồi thành hai hàng, người nào cũng cúi đầu, chỉ nghe tiếng bút tre sột soạt. Một nữ quan đi qua từng bàn, thu bản đã chép rồi đặt bản mới xuống mà không nói chuyện. Uyển Nhi phải mất vài nhịp mới hiểu mình đang ở đâu. Ký ức xa lạ tràn vào: nàng tên Trình Uyển Nhi, làm việc ở Văn thư phòng, nhiệm vụ là sao bản nháp sang bản sạch, đánh dấu lỗi và chuyển cho người kiểm. Mọi việc nghe đơn giản cho đến khi nàng nhìn lại câu trước mắt.
Dòng chữ nói về một lễ truy tôn của tiên đế. Điều khiến nàng dừng bút không phải nét viết. Nét của người chép rất đều. Vấn đề là cách gọi một vị thân vương trong câu. Ở ba bản trước trên bàn, danh xưng dùng theo thứ tự tước vị rồi tên thụy. Bản này đảo thứ tự và dùng một cụm từ mang sắc thái mới hơn. Với người khác, đó có thể là chuyện vụn. Với Uyển Nhi, từng làm nghề viết ở đời trước, sự không nhất quán giống tiếng cộp lạ trong một căn phòng yên tĩnh. Nàng biết một lỗi biên tập không đủ chứng minh bất cứ điều gì. Người soạn có thể đổi cách viết. Người chép có thể sửa cho gọn. Bản thân nàng cũng có thể nhớ sai.
Nàng không hỏi đồng nghiệp ngay. Trên góc trái của mỗi văn thư có số phát và ký hiệu nơi lập. Uyển Nhi ghi lại số vào tờ kiểm lỗi của mình: Văn-Đinh-417. Bên dưới có tên người chép nháp là Chu Học Tín, người kiểm là Đổng Khang. Nàng lật sổ bàn giao bên cạnh, tìm số tương ứng. Văn-Đinh-416 có, 418 có, riêng 417 chỉ được ghi bằng một nét mực nhạt hơn và không có giờ nhận. Uyển Nhi nhìn lâu rồi đặt sổ xuống. Một chỗ thiếu giờ cũng chưa phải bằng chứng. Nhưng từ nay nàng có hai điểm cần kiểm: ngôn ngữ khác thường và bản ghi phát không đầy đủ.
Lệ Nhi, cung nữ ngồi cạnh, thấy nàng dừng lâu thì khẽ hỏi có gì khó chép không. Uyển Nhi chỉ bảo một chữ bị nhòe. Nàng không muốn kéo người khác vào nghi ngờ khi chưa có gì chắc. Đến giờ nghỉ, thay vì giấu một bản sao riêng như bản năng thúc giục, nàng tới bàn nữ quan phụ trách và xin phép tra bản mẫu của cùng loại văn thư để tránh dùng sai tôn xưng. Lý do ấy hoàn toàn nằm trong nhiệm vụ của nàng. Nữ quan cau mày vì mất thời gian nhưng vẫn chỉ sang kệ tra cứu.
Trên kệ có các bản mẫu đã được duyệt của ba năm gần nhất. Uyển Nhi so mười hai văn bản cùng loại. Mười một bản dùng một cấu trúc nhất quán. Bản còn lại, phát cách đây bốn tháng, có cách dùng từ rất giống Văn-Đinh-417. Nó cũng do Chu Học Tín chép nháp và Đổng Khang kiểm. Uyển Nhi không vội kết luận. Nàng ghi hai số phát vào phiếu kiểm của mình rồi viết câu trung tính: “Đề nghị xác nhận mẫu tôn xưng vì có khác biệt với mẫu lưu.” Nàng không viết “giả”, không viết “sửa sử”. Một người làm nghề chữ nếu muốn sống lâu phải biết phân biệt giữa phát hiện và phán quyết.
Buổi chiều, phiếu kiểm được trả lại với một dấu son nhỏ: “Theo bản trình mới.” Không kèm số của bản trình mới. Uyển Nhi hỏi người giao phiếu liệu có thể ghi nguồn để lần sau khỏi hỏi. Người kia bảo Đổng Khang nói không cần. Câu trả lời khiến nàng càng cảnh giác. Quy trình tốt không nên phụ thuộc vào trí nhớ của một người. Nếu thật sự có bản trình mới, hẳn phải có số, ngày và nơi lưu. Nhưng nàng vẫn chỉ ghi điều ấy vào sổ công việc của mình.
Cuối ngày, Uyển Nhi được giao chép một văn thư khác có số Văn-Đinh-421. Trên bản nháp, câu đầu dùng đúng tôn xưng cũ. Một giờ sau, khi bản sạch quay lại để đóng dấu, cụm từ đã bị sửa giống bản 417. Không có ký hiệu sửa ở lề. Theo lệ, mọi thay đổi sau khâu chép sạch phải có chữ xác nhận của người kiểm. Ở đây chỉ có một nét bút phủ lên chữ cũ. Uyển Nhi nhìn chỗ mực chồng, trong lòng nổi lên cảm giác khó chịu nhưng vẫn không chạm vào. Nàng gọi nữ quan, chỉ nói bản đã bị sửa sau khi rời bàn mình và xin ghi chú để tránh bị quy trách nhiệm.
Nữ quan nhìn rất nhanh rồi bảo nàng đừng nhiều chuyện. Uyển Nhi đáp mềm rằng nếu mai có người hỏi ai sửa, sổ hiện chỉ ghi tên nàng là người chép. Câu ấy đánh trúng điều nữ quan sợ: trách nhiệm. Bà lấy bút ghi thêm “sửa theo chỉ thị người kiểm” và ký tên. Uyển Nhi thở nhẹ. Một dòng ghi chú không phá được âm mưu nào, nhưng nó tạo ra một dấu vết mà người khác khó xóa hoàn toàn.
Đêm xuống, nàng nằm trên giường gỗ trong phòng cung nữ, nghe tiếng người thở đều. Ký ức của thân thể này cho nàng biết nguyên chủ trước đây từng thấy một văn thư lạ rồi bị sốt nặng, sau đó gần như không ai nhớ chuyện. Uyển Nhi không biết đó là trùng hợp hay cảnh báo. Nàng cũng không muốn biến ký ức mơ hồ thành “sự thật”. Thay vì lục lọi hay ăn cắp giấy, nàng tự lập một bảng trong đầu: số phát nào có dấu hiệu bất thường, ai chép nháp, ai kiểm, bản được giao cho nơi nào.
Sáng hôm sau, nàng tới sớm hơn thường lệ. Sổ phát đêm đã được ghi thêm giờ cho Văn-Đinh-417, nhưng mực mới hơn rõ ràng. Người ta có thể bổ sung muộn vì sơ suất, điều đó không trái lệ nếu có người xác nhận. Vấn đề là không có chữ xác nhận. Uyển Nhi hỏi người trực đêm. Ông nói không nhớ ai ghi. Nàng không ép. Nàng chỉ đề nghị ông ký vào biên bản bàn giao sáng rằng giờ phát được bổ sung sau ca. Ông chần chừ rồi làm vì sợ sau này chịu trách nhiệm.
Đến trưa, Đổng Khang đi qua phòng chép. Ông là người hơn bốn mươi, giọng nhỏ nhưng ai nghe cũng im. Ông đứng sau lưng Uyển Nhi vài nhịp rồi hỏi vì sao nàng hỏi nhiều về số phát. Uyển Nhi đáp thật một nửa: nàng sợ bị quy lỗi nếu bản thay đổi sau khi rời tay mình. Đổng Khang cười, bảo cung nữ chỉ cần chép cho đúng, chuyện trước sau có quan trên lo. Uyển Nhi cúi đầu, nhưng câu ấy lại xác nhận một điều về văn hóa nơi này: người dưới được khuyên đừng hiểu quá nhiều.
Nàng vẫn chưa biết có ai đang sửa sử hay không. Nàng chỉ biết ba văn bản có chung người kiểm xuất hiện những thay đổi thiếu dấu vết, và ít nhất một mục trong sổ phát được bổ sung muộn. Một người nóng vội có thể gọi đó là âm mưu. Uyển Nhi thì không. Nàng từng học rằng những vụ việc lớn thường bắt đầu bằng những chi tiết nhỏ, nhưng chi tiết nhỏ chỉ có nghĩa khi được kiểm chứng.
Chiều hôm ấy, nàng nhận bản kê công việc tuần. Tên Lệ Nhi vẫn ở ca sáng ngày mai. Uyển Nhi nhìn bạn mình đang cười với người khác, rồi cất bảng vào trí nhớ. Nàng không biết rằng chỉ một ngày sau, cái tên ấy sẽ biến mất khỏi sổ trực mà không có lệnh điều chuyển tương ứng. Khi đó, câu chữ khác thường sẽ không còn là chuyện duy nhất nàng phải theo dõi.